Thối rễ, thối gốc
Đất úng làm rễ thiếu oxy, tạo điều kiện cho bệnh vùng rễ và Phytophthora.
Bảo vệ thực vật / Thuốc bệnh / Phòng bệnh sau mưa
Sau mưa, cây trồng dễ bị bùng phát bệnh do ẩm độ cao, nước đọng, đất bí, rễ thiếu oxy, tán cây lâu khô và nguồn bệnh lây lan theo nước. Phòng bệnh sau mưa cần kết hợp thoát nước, vệ sinh vườn, phục hồi cây, bảo vệ mô non và sử dụng sản phẩm phù hợp theo từng tình huống.
Phòng bệnh sau mưa là quy trình đánh giá và xử lý nguy cơ bệnh sau điều kiện ẩm kéo dài, không phải một bệnh cụ thể. Mưa làm lá, thân, hoa, trái và vùng gốc lâu khô, đồng thời làm rễ thiếu oxy nếu đất úng.
Mục tiêu là làm đúng thứ tự: thoát nước, kiểm tra rễ/gốc/lá/trái, vệ sinh nguồn bệnh, chọn hướng phòng bệnh phù hợp và chỉ phục hồi cây khi điều kiện đã ổn định hơn.
Đất úng làm rễ thiếu oxy, tạo điều kiện cho bệnh vùng rễ và Phytophthora.
Vùng gốc/thân ẩm kéo dài dễ xuất hiện xì mủ hoặc thối vỏ.
Lá lâu khô làm bệnh lá, thán thư, sương mai, phấn trắng dễ phát triển.
Hoa, trái non và trái khuất tán rất nhạy với ẩm độ cao.
Bọ trĩ, rệp, nhện hoặc sâu hại có thể tăng sau các đợt mưa nắng xen kẽ.
Rễ thiếu oxy, lá vàng, rụng trái hoặc cây chậm hồi sau mưa.
Một dấu hiệu có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Cần quan sát vị trí bệnh, điều kiện thời tiết, rễ, nước và lịch xử lý gần nhất trước khi kết luận.
Vườn thoát nước kém làm rễ thiếu oxy và bệnh vùng rễ tăng nhanh.
Lá, hoa, trái ẩm kéo dài là điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh.
Nước mưa, nước chảy và nước bắn có thể phát tán mầm bệnh.
Sau mưa, cây dễ nhạy cảm với thuốc, phân và các hỗn hợp phun mạnh.
Ưu tiên kiểm tra nước đọng, rễ thối, xì mủ hoặc cổ rễ ẩm bí.
Theo dõi đốm lá, thán thư, cháy lá và sâu chích hút.
Dễ rụng, thối hoặc cháy nếu xử lý quá mạnh khi mô còn nhạy.
Cần phòng thối trái, bệnh cuống và chú ý thời gian cách ly.
Sốc nước gây vàng lá, héo hoặc rụng trái nhưng chưa chắc có tác nhân bệnh.
Nếu rễ nâu đen, bong vỏ hoặc thối, cần xử lý vùng rễ chứ không chỉ phun lá.
Đốm lá sau mưa cần phân biệt với cháy thuốc hoặc thiếu dinh dưỡng.
Vết chích sau mưa có thể tạo cửa ngõ cho bệnh thứ cấp.
Không xử lý phân/thuốc mạnh khi vườn còn úng, rễ thiếu oxy.
Xem rễ, gốc, lá, hoa, trái để chọn hướng xử lý chính.
Loại bỏ lá, trái, cành bệnh để giảm nguồn lây.
Chỉ phục hồi rễ và dinh dưỡng khi cây đã bớt sốc và đất ráo hơn.
Mancozeb, Propineb, Metiram, Chlorothalonil. Dùng khi nguy cơ bệnh trên tán cao, cần phủ đều và chú ý rửa trôi nếu tiếp tục mưa.
Azoxystrobin, Difenoconazole, Propiconazole, Metalaxyl-M + Mancozeb hoặc nhóm phối hợp theo nhãn. Cân nhắc khi bệnh mới chớm vào mô.
Fosetyl-Aluminium, Phosphonate, Metalaxyl, Mefenoxam, Propamocarb. Cần khi rễ, gốc hoặc đất có dấu hiệu bệnh sau mưa; không thay thế thoát nước.
Copper hydroxide, Copper oxychloride, Copper sulfate / Bordeaux. Có thể dùng tùy mục tiêu phòng bệnh bề mặt hoặc vi khuẩn theo nhãn, cần thận trọng trên mô non.
Bacillus, Trichoderma, Chitosan, Oligochitosan. Hỗ trợ phòng vệ và giảm nguồn bệnh khi áp lực chưa quá nặng, cần đi cùng vệ sinh vườn.
Amino acid, rong biển, Humic/Fulvic, vi sinh vùng rễ, Magie hoặc dinh dưỡng nhẹ. Chỉ dùng khi đất đã bớt úng và cây ổn hơn.
Các hoạt chất/sản phẩm nêu trên chỉ mang tính tham khảo nhận diện nhóm. Khi sử dụng thuốc BVTV cần đọc kỹ nhãn, đúng cây trồng, đúng bệnh, đúng liều lượng, đúng thời gian cách ly và tuân thủ quy định hiện hành.
Khuyến nghị: Thoát nước, khơi rãnh và chờ đất bớt bí trước.
Tránh: Phun/tưới nhiều sản phẩm khi rễ thiếu oxy.
Khuyến nghị: Kiểm tra rễ và gốc trước khi kết luận thiếu phân.
Tránh: Bón thúc mạnh ngay sau mưa.
Khuyến nghị: Làm tán nhanh khô, xác định nhóm bệnh và phòng đúng nhãn.
Tránh: Phun khi lá còn ướt hoặc chưa rõ nguyên nhân.
Khuyến nghị: Kiểm tra cuống, nước, sâu chích hút và bệnh trái.
Tránh: Chỉ dùng thuốc bệnh mà bỏ qua nước và cuống trái.
Khuyến nghị: Kiểm tra Phytophthora, vệ sinh mô bệnh và xử lý đúng vị trí.
Tránh: Chỉ phun lá trên tán.
Khuyến nghị: Chọn hướng nhẹ, đúng nhãn và tránh phối phức tạp.
Tránh: Phun mạnh làm sốc hoa hoặc trái non.
Giảm nước đọng, giảm ẩm kéo dài và giúp rễ có đủ oxy để cây phục hồi.
Giúp lá, thân, hoa và trái nhanh khô hơn, giảm điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh.
Loại bỏ lá, trái, cành hoặc cây bệnh nặng để giảm áp lực lây lan trong vườn.
Cây khỏe, mô bền và rễ ổn định giúp giảm rủi ro bệnh tái phát sau xử lý.
Sau mưa không nên bắt đầu bằng phun thuốc ngay. Cần đánh giá nước, rễ, tán, lá, trái và sức cây trước.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Phòng bệnh sau mưa cần làm theo thứ tự: thoát nước, kiểm tra rễ/gốc/lá/trái, vệ sinh nguồn bệnh, phòng đúng nguy cơ và phục hồi cây khi điều kiện đã ổn định.