CHẤT KÍCH THÍCH SINH HỌC / RONG BIỂN VÀ CHIẾT XUẤT TẢO

Rong biển và chiết xuất tảo

Rong biển và chiết xuất tảo là nhóm chất kích thích sinh học có nguồn gốc tự nhiên, thường được dùng để hỗ trợ cây chống stress, phục hồi sinh lý, ổn định rễ lá và tăng sức chống chịu trước điều kiện bất lợi. Nhóm này có giá trị khi dùng đúng thời điểm, nhưng không thay thế phân bón nền, nước, rễ khỏe và kỹ thuật canh tác.

Cây trồng xanh khỏe trong nhà màng
TTẢO BIỂN

Tóm tắt nhanh

Tảo nâu

Nguồn hợp chất sinh học tự nhiên

Chiết xuất rong biển, đặc biệt là tảo nâu, có thể chứa alginate, mannitol, betaine, polysaccharide, vi lượng và nhiều hợp chất hỗ trợ sinh lý cây.

Stress

Hỗ trợ cây chống stress

Rong biển thường được dùng khi cây gặp nắng nóng, khô hạn, mưa dầm, sốc nước, sốc thuốc hoặc sau giai đoạn mang trái.

!

Không phải hormone kích mạnh

Rong biển hỗ trợ cân bằng và phục hồi sinh lý, không nên hiểu như chất điều hòa sinh trưởng tác động mạnh kiểu GA3, Auxin hay Paclobutrazol.

Rong biển và chiết xuất tảo là gì?

Rong biển và chiết xuất tảo là nguyên liệu sinh học chiết xuất từ tảo biển, thường gặp nhất là tảo nâu. Trong nông nghiệp được xếp vào chất kích thích sinh học vì hỗ trợ một số quá trình sinh lý, đặc biệt khi cây stress hoặc cần phục hồi.

Chiết xuất rong biển có thể chứa polysaccharide, alginate, mannitol, betaine, amino acid, vi lượng và phân tử sinh học tự nhiên khác. Tùy nguồn tảo, công nghệ chiết xuất, mức độ tinh chế, hiệu quả mỗi sản phẩm khác nhau.

Rong biển không phải NPK, không phải thuốc trị bệnh, không phải hormone kích nhanh. Vai trò chính là hỗ trợ ổn định sinh lý, giảm stress, cải thiện chống chịu và phục hồi khi nước, rễ, dinh dưỡng và đất tương đối ổn định.

Trong chiết xuất rong biển thường có gì?

Alginate

Alginate là nhóm polysaccharide thường được nhắc đến trong tảo nâu, có vai trò hỗ trợ cấu trúc sinh học và có thể liên quan đến khả năng giữ ẩm, ổn định môi trường quanh rễ.

Mannitol

Mannitol là hợp chất hữu cơ có thể liên quan đến cân bằng thẩm thấu và hỗ trợ cây thích nghi tốt hơn trong một số điều kiện stress.

Betaine

Betaine thường được nhắc đến với vai trò hỗ trợ cây trong điều kiện stress thẩm thấu như khô hạn, mặn hoặc nắng nóng.

Polysaccharide

Một số polysaccharide trong rong biển có thể tham gia hỗ trợ phản ứng sinh học, kích kháng nhẹ và cải thiện sức chống chịu của cây.

Amino acid và chất hữu cơ

Một số sản phẩm rong biển có thể chứa amino acid và chất hữu cơ tự nhiên, hỗ trợ quá trình phục hồi sinh lý của cây.

Vi lượng tự nhiên

Rong biển có thể chứa một số vi lượng ở hàm lượng nhỏ, nhưng không nên xem đây là nguồn vi lượng chính thay thế phân bón chuyên biệt.

Vai trò chính của rong biển và chiết xuất tảo trong cây trồng

Hỗ trợ chống stress

Rong biển thường được dùng khi cây gặp nắng nóng, khô hạn, mưa dầm, sốc nước, sốc thuốc hoặc điều kiện môi trường thay đổi đột ngột.

Hỗ trợ phục hồi sinh lý

Khi cây bị chậm sinh trưởng nhẹ hoặc mất cân bằng sinh lý, rong biển có thể hỗ trợ cây ổn định trở lại nếu nền rễ và nước không quá xấu.

Hỗ trợ bộ rễ

Một số sản phẩm rong biển có thể hỗ trợ rễ non, rễ tơ và khả năng hồi phục vùng rễ khi đi cùng đất thoáng, nước phù hợp và dinh dưỡng nhẹ.

Hỗ trợ bộ lá

Rong biển có thể giúp bộ lá phục hồi, xanh bền và hoạt động ổn định hơn trong một số điều kiện stress nhẹ.

Hỗ trợ ra hoa, đậu trái

Khi dùng đúng thời điểm, rong biển có thể hỗ trợ cây ổn định sinh lý trong giai đoạn chuẩn bị ra hoa, dưỡng bông hoặc đậu trái.

Tăng sức chống chịu

Nhóm này không trị bệnh trực tiếp, nhưng có thể giúp cây có nền sinh lý tốt hơn để chống chịu điều kiện bất lợi.

Rong biển khác gì với các nhóm khác?

Khác Amino acid

Amino acid thiên về cung cấp đơn vị hữu cơ nhỏ cho phục hồi và tổng hợp protein. Rong biển thiên về hỗ trợ sinh lý, chống stress và cân bằng cây.

Khác Humic Fulvic

Humic Fulvic thiên về đất, mùn, hấp thu dinh dưỡng và vùng rễ. Rong biển thiên về hỗ trợ stress và điều hòa sinh lý mềm hơn.

Khác NPK

NPK là dinh dưỡng nền. Rong biển không thể thay thế Đạm, Lân, Kali trong các giai đoạn sinh trưởng chính.

Khác chất điều hòa sinh trưởng

Rong biển không nên được hiểu như hormone mạnh. Tác động thường mềm, phụ thuộc sức cây và chất lượng chiết xuất.

Khác thuốc BVTV

Rong biển không phải thuốc trị nấm, sâu, nhện hay tuyến trùng. Khi cây bị sâu bệnh, cần xử lý đúng tác nhân gây hại.

Khi nào nên dùng rong biển và chiết xuất tảo?

Sau mưa, sau stress

Phù hợp khi cây vừa trải qua mưa dầm, sốc nước, nắng nóng, khô hạn hoặc biến động thời tiết nhưng rễ chưa hư quá nặng.

Sau thu hoạch

Có thể hỗ trợ cây phục hồi sinh lý sau giai đoạn mang trái, đặc biệt khi đi cùng phục hồi rễ, bộ lá và dinh dưỡng nền.

Trước giai đoạn nhạy cảm

Có thể dùng trước giai đoạn cây bước vào làm bông, đậu trái hoặc nuôi trái để giúp cây ổn định hơn.

Giai đoạn cây cần chống chịu

Phù hợp khi cây sắp gặp điều kiện bất lợi như nắng nóng, khô hạn, mưa kéo dài hoặc thay đổi môi trường đột ngột.

Khi cây cần hồi sinh lý nhẹ

Nếu cây chậm sinh trưởng nhẹ, lá kém bền hoặc sau xử lý thuốc, rong biển có thể hỗ trợ phục hồi nếu nền rễ còn ổn.

Khi nào cần thận trọng khi dùng rong biển?

Cây đang bệnh nặng

Khi bệnh đang bùng mạnh, cần hạ áp lực bệnh trước. Không nên chỉ dùng rong biển để dưỡng cây đang bệnh nặng.

Rễ đang thối, đất còn úng

Nếu đất còn úng, rễ thiếu oxy hoặc thối rễ, cần thoát nước và xử lý vùng rễ trước khi kỳ vọng rong biển phát huy.

Cây cần hãm sinh trưởng

Nếu cây đang cần hãm đọt, làm bông hoặc giảm sinh trưởng thân lá, dùng sai thời điểm có thể làm cây lệch mục tiêu.

Bông, trái non quá nhạy cảm

Giai đoạn xổ nhụy hoặc trái non mới đậu cần tránh phối rong biển với quá nhiều thuốc, phân bón lá hoặc Canxi Bo trong một bình.

Pha chung với thuốc mạnh

Cần thận trọng khi pha rong biển với thuốc bệnh, thuốc gốc đồng, lưu huỳnh, dầu khoáng hoặc dung dịch phun phức tạp.

Dùng rong biển và chiết xuất tảo đúng thời điểm

Rong biển phát huy tốt hơn khi cây còn khả năng hấp thu, bộ rễ chưa hư nặng và mục tiêu là hỗ trợ chống stress hoặc phục hồi sinh lý. Nếu dùng sai lúc cây đang bệnh nặng, rễ úng hoặc cần hãm sinh trưởng, hiệu quả có thể thấp hoặc lệch mục tiêu.

Khi nào nên dùng?

Nên dùng khi cây cần ổn định sinh lý, chống stress hoặc phục hồi nhẹ trong điều kiện nền tương đối ổn.

  • Sau mưa, sau nắng nóng hoặc stress nhẹ
  • Sau thu hoạch, cây cần phục hồi sức
  • Trước giai đoạn làm bông, đậu trái nếu cây cần ổn định
  • Giai đoạn nuôi trái khi cây có dấu hiệu mệt nhẹ
  • Sau khi phun thuốc nếu cây bị chậm sinh trưởng nhẹ
  • Khi cây chuẩn bị gặp điều kiện bất lợi
  • Khi rễ còn hoạt động và đất không bị úng

Khi nào cần thận trọng?

Cần thận trọng khi cây đang bệnh nặng, rễ hư hoặc đang ở giai đoạn cần kiểm soát sinh trưởng.

  • Cây đang bệnh nặng, áp lực nấm khuẩn cao
  • Rễ đang thối, đất còn úng hoặc thiếu oxy
  • Cây đang cần hãm đọt để làm bông
  • Bông đang xổ nhụy hoặc trái non quá nhạy cảm
  • Đang phối nhiều thuốc, phân bón lá trong một bình
  • Dùng cùng thuốc gốc đồng, lưu huỳnh khi chưa rõ tương thích
  • Cây quá sung đọt, mất cân bằng sinh trưởng

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp là xem rong biển như chất giải stress vạn năng, trong khi cây cần xử lý đúng nguyên nhân nền trước.

  • Thấy cây yếu là phun rong biển ngay
  • Dùng rong biển khi rễ đang thối nhưng chưa xử lý rễ
  • Dùng thay NPK hoặc dinh dưỡng nền
  • Dùng khi bệnh đang bùng mạnh
  • Phối rong biển với quá nhiều thuốc và phân bón lá
  • Dùng sai thời điểm làm cây bung đọt khi cần hãm
  • Kỳ vọng rong biển thay thế kỹ thuật chăm sóc nền

Điều kiện nền để rong biển phát huy

Rễ còn hoạt động

Nếu rễ còn khả năng hấp thu, rong biển có thể hỗ trợ cây phục hồi và chống stress tốt hơn.

Nước ổn định

Khô hạn hoặc úng nước đều làm cây hấp thu kém. Quản lý nước vẫn là nền trước khi dùng chất hỗ trợ.

Dinh dưỡng cân đối

Rong biển cần đi cùng NPK, Canxi, Magie, vi lượng và hữu cơ nền phù hợp theo giai đoạn cây.

Bệnh được kiểm soát

Khi áp lực sâu bệnh còn cao, cần xử lý đúng tác nhân trước. Sau đó mới phục hồi cây bằng rong biển hoặc nhóm hỗ trợ khác.

Tìm hiểu thêm trong nhóm Chất kích thích sinh học