Có nguồn gốc từ Chitin
Chitosan là dẫn xuất từ Chitin, một polysaccharide tự nhiên thường được nhắc đến trong các sản phẩm sinh học hỗ trợ cây trồng.
CHẤT KÍCH THÍCH SINH HỌC / CHITOSAN VÀ KÍCH KHÁNG
Chitosan là nhóm chất sinh học thường được nhắc đến với vai trò hỗ trợ kích hoạt phản ứng phòng vệ tự nhiên của cây. Khi dùng đúng thời điểm, Chitosan có thể giúp cây tăng khả năng chống chịu trước áp lực bệnh và stress, nhưng không thay thế thuốc đặc trị, dinh dưỡng nền hay kỹ thuật canh tác.
Chitosan là dẫn xuất từ Chitin, một polysaccharide tự nhiên thường được nhắc đến trong các sản phẩm sinh học hỗ trợ cây trồng.
Chitosan có thể giúp cây tăng trạng thái sẵn sàng phòng vệ trước một số áp lực bệnh và điều kiện bất lợi.
Khi bệnh đã bùng nặng, cần dùng giải pháp quản lý bệnh phù hợp. Chitosan chỉ nên xem là nhóm hỗ trợ, không phải thuốc đặc trị.
Chitosan là một polysaccharide có nguồn gốc từ Chitin. Chitin là vật liệu tự nhiên có trong vỏ giáp xác, thành tế bào nấm và một số nguồn sinh học khác. Khi được xử lý thành Chitosan, hợp chất này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có nông nghiệp.
Trong cây trồng, Chitosan thường được xếp vào nhóm chất kích thích sinh học hoặc nhóm hỗ trợ kích kháng. Vai trò chính của nó không phải là cung cấp dinh dưỡng đa lượng, cũng không phải trực tiếp tiêu diệt mầm bệnh như thuốc BVTV, mà là hỗ trợ cây kích hoạt một số phản ứng phòng vệ tự nhiên.
Có thể hiểu đơn giản: Chitosan giống như một tín hiệu cảnh báo sinh học giúp cây tăng mức độ sẵn sàng trước áp lực bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, dạng Chitosan, thời điểm dùng, sức cây và áp lực bệnh ngoài vườn.
Kích kháng là khái niệm chỉ việc cây được kích hoạt hoặc tăng cường các phản ứng phòng vệ tự nhiên trước khi hoặc trong giai đoạn có áp lực sâu bệnh. Khi cây ở trạng thái phòng vệ tốt hơn, cây có thể phản ứng nhanh hơn trước một số tác nhân bất lợi.
Kích kháng không giống với việc dùng thuốc để tiêu diệt trực tiếp nấm, vi khuẩn hoặc sâu hại. Thuốc BVTV thường nhắm vào tác nhân gây hại. Còn chất kích kháng chủ yếu tác động vào hệ thống phản ứng của cây, giúp cây tăng khả năng chống chịu hoặc giảm mức độ tổn thương trong một số điều kiện.
Vì vậy, nhóm kích kháng thường phù hợp hơn ở hướng phòng ngừa, dùng sớm hoặc dùng khi áp lực bệnh mới bắt đầu. Nếu bệnh đã lan rộng, mô đã hư nặng hoặc cây đang suy kiệt, chỉ dùng kích kháng thường không đủ.
Chitosan có thể kích hoạt một số phản ứng phòng vệ tự nhiên của cây, giúp cây sẵn sàng hơn trước áp lực bệnh.
Khi dùng đúng thời điểm, Chitosan có thể hỗ trợ cây chống chịu tốt hơn với một số bệnh, nhưng không thay thế thuốc đặc trị.
Trong một số điều kiện, Chitosan có thể hỗ trợ cây phục hồi sinh lý nhẹ sau mưa, sốc môi trường hoặc áp lực bệnh thấp.
Khi cây đủ nền dinh dưỡng và nước, Chitosan có thể hỗ trợ mô cây khỏe hơn thông qua cơ chế phòng vệ sinh học.
Một số dạng Chitosan có thể được dùng để hỗ trợ vùng rễ, nhất là khi đi cùng cải tạo đất, vi sinh và phục hồi rễ đúng cách.
Trong hệ thống IPM, Chitosan có thể là một phần của chiến lược hỗ trợ cây khỏe, giảm phụ thuộc vào thuốc hóa học khi áp lực bệnh chưa cao.
Thuốc trừ bệnh nhắm vào nấm, vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh. Chitosan thiên về kích hoạt phản ứng phòng vệ của cây.
Amino acid thiên về phục hồi và cung cấp đơn vị hữu cơ cho tổng hợp protein. Chitosan thiên về tín hiệu phòng vệ và kích kháng.
Rong biển thường hỗ trợ chống stress và ổn định sinh lý. Chitosan nhấn mạnh hơn vào phản ứng phòng vệ tự nhiên của cây.
Humic Fulvic thiên về đất, mùn, hấp thu khoáng và vùng rễ. Chitosan thiên về kích kháng và hỗ trợ phòng vệ.
Chitosan không tác động kiểu hormone mạnh như GA3, Auxin, Cytokinin hay Paclobutrazol. Tác động thường mềm và phụ thuộc sức cây.
Phù hợp khi vườn sắp bước vào mùa mưa, ẩm độ cao hoặc giai đoạn cây dễ nhiễm bệnh.
Có thể dùng hỗ trợ khi áp lực bệnh còn thấp hoặc bệnh mới xuất hiện nhẹ, kết hợp với quản lý vườn phù hợp.
Có thể hỗ trợ mô non tăng phản ứng phòng vệ khi cây ra cơi đọt mới trong điều kiện bệnh dễ phát sinh.
Có thể cân nhắc trong hướng phòng ngừa, nhưng cần thận trọng khi phối với thuốc, phân bón lá hoặc Canxi Bo.
Phù hợp khi muốn kết hợp vệ sinh vườn, tỉa tán, giảm ẩm, vi sinh, kích kháng và thuốc BVTV khi cần.
Khi bệnh đã lan rộng, mô đã hư nhiều, cần dùng thuốc hoặc biện pháp đặc trị phù hợp. Chitosan không đủ để thay thế.
Nếu cây suy rễ, thiếu nước, sốc phân hoặc mất lá nặng, cần phục hồi nền trước khi kỳ vọng kích kháng phát huy.
Nếu đất còn úng, rễ thiếu oxy hoặc Phytophthora đang nặng, cần thoát nước và xử lý vùng rễ trước.
Cần thận trọng khi phối Chitosan với thuốc gốc đồng, lưu huỳnh, thuốc sát khuẩn mạnh, dầu khoáng hoặc dung dịch phức tạp.
Không nên phối quá nhiều nhóm trong một lần phun trên bông, xổ nhụy hoặc trái non mới đậu.
Chitosan thường phù hợp hơn với hướng phòng ngừa hoặc hỗ trợ khi áp lực bệnh còn thấp. Nếu chờ đến khi bệnh đã bùng mạnh rồi mới dùng, hiệu quả thường không như kỳ vọng.
Nên dùng khi mục tiêu là hỗ trợ cây tăng phản ứng phòng vệ, đặc biệt trước hoặc đầu giai đoạn có nguy cơ bệnh.
Cần thận trọng khi bệnh đã nặng, cây suy hoặc điều kiện nền chưa được xử lý.
Sai lầm thường gặp là xem Chitosan như thuốc trị bệnh trực tiếp và dùng khi bệnh đã quá nặng.
Cây cần còn khả năng phản ứng sinh lý. Cây quá suy thường khó đáp ứng tốt với chất kích kháng.
Tán thông thoáng, lá và bông nhanh khô sẽ giảm áp lực bệnh, giúp nhóm kích kháng phát huy tốt hơn.
Lá bệnh, trái bệnh, cành bệnh và tàn dư nhiễm bệnh cần được vệ sinh để giảm áp lực lây lan.
Canxi, Kali, Magie, Silic, vi lượng và bộ rễ khỏe giúp mô cây bền hơn, hỗ trợ phản ứng phòng vệ tốt hơn.
Hỗ trợ phục hồi sinh lý nhẹ, tổng hợp protein và giảm stress.
Xem chi tiếtHỗ trợ chống stress, ổn định sinh lý và phục hồi cây sau điều kiện bất lợi.
Xem chi tiếtHỗ trợ đất, mùn, vùng rễ và khả năng hấp thu dinh dưỡng.
Xem chi tiếtNhóm chiết xuất tự nhiên hỗ trợ cây chống stress và cân bằng sinh lý.
Xem chi tiếtHỗ trợ phòng vệ và sức chống chịu, cần dùng đúng mục tiêu.
Xem chi tiết