Thán thư trên trái
Đốm lõm, thâm đen hoặc lan sau mưa, có thể làm trái rụng hoặc giảm mẫu mã.
Bảo vệ thực vật / Thuốc bệnh / Bệnh trái
Bệnh trái là nhóm bệnh làm trái bị thán thư, thối trái, đốm trái, nám vỏ, sẹo trái, thối cuống, rụng trái hoặc giảm chất lượng thương phẩm. Bệnh thường phát triển mạnh khi mưa nhiều, ẩm độ cao, trái bị tổn thương, tán rậm hoặc sâu hại tạo vết chích.
Bệnh trái là nhóm bệnh gây hại trên hoa, trái non, trái lớn, cuống trái hoặc vỏ trái. Nhóm này làm giảm mẫu mã, tăng rụng trái và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thương phẩm.
Bệnh trái thường liên quan đến ẩm độ, vết chích hút, vết thương, tán rậm và sức cây. Vì vậy, quản lý cần phối hợp thuốc bệnh, sâu hại, nước và dinh dưỡng mô trái.
Đốm lõm, thâm đen hoặc lan sau mưa, có thể làm trái rụng hoặc giảm mẫu mã.
Vùng thối lan nhanh khi trái ẩm lâu hoặc tán thiếu thông thoáng.
Vỏ trái xuất hiện đốm, nám, sẹo hoặc vùng sần giảm giá trị thương phẩm.
Cuống trái thâm, yếu, dễ rụng trái hoặc lây vào phần trái.
Bệnh phối hợp stress nước, rễ yếu hoặc sâu hại có thể làm rụng trái non.
Một dấu hiệu có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Cần quan sát vị trí bệnh, điều kiện thời tiết, rễ, nước và lịch xử lý gần nhất trước khi kết luận.
Trái ẩm lâu tạo điều kiện cho thán thư, thối trái và bệnh cuống phát triển.
Trái nằm trong vùng thiếu thông thoáng và lâu khô sau mưa.
Bọ trĩ, rệp, ruồi đục trái hoặc va chạm tạo cửa ngõ cho bệnh.
Thiếu Canxi, Bo, Kali hoặc nước thất thường làm mô trái dễ nứt, sẹo, thối.
Giai đoạn rất nhạy, dễ thối hoa, rụng trái non hoặc sẹo trái.
Dễ thấy đốm, thán thư, nám, sẹo hoặc vùng thối.
Thối cuống làm trái yếu, rụng hoặc lan vào phần trái.
Thiếu thông thoáng, ẩm lâu và dễ tích nguồn bệnh.
Nứt trái, khô múi, thối đít trái có thể liên quan nước và dinh dưỡng, không chỉ bệnh.
Vết chích bọ trĩ, rệp hoặc ruồi đục trái có thể tạo sẹo và cửa ngõ cho bệnh.
Va chạm, trầy xước hoặc cọ trái gây sẹo không nhất thiết là bệnh.
Mô trái yếu, nứt hoặc cuống yếu có thể do mất cân bằng dinh dưỡng.
Giai đoạn sớm quyết định mẫu mã và tỷ lệ rụng trái.
Tỉa tán, giữ vườn thông thoáng và tránh trái ẩm kéo dài.
Quản lý bọ trĩ, rệp, ruồi đục trái và sâu hại trái.
Dùng thuốc đúng nhãn, đúng thời điểm và an toàn trước thu hoạch.
Mancozeb, Propineb, Metiram, Chlorothalonil. Thường dùng theo hướng phòng bệnh bề mặt, cần phủ đều bông/trái và chú ý rửa trôi sau mưa.
Copper hydroxide, Copper oxychloride, Copper sulfate / Bordeaux. Cân nhắc khi nghi loét, đốm vi khuẩn hoặc vết bệnh có dịch; cần thận trọng trên mô non, hoa và trái non.
Azoxystrobin, Pyraclostrobin, Trifloxystrobin. Có thể dùng trong quản lý một số bệnh do nấm trên bông/trái theo nhãn; không dùng lặp lại liên tục một nhóm.
Difenoconazole, Propiconazole, Tebuconazole, Hexaconazole. Thường được nhắc đến trong quản lý thán thư, đốm trái hoặc bệnh trên mô trái khi nhãn cho phép.
Azoxystrobin + Difenoconazole, Cymoxanil + Mancozeb, Metalaxyl-M + Mancozeb. Phù hợp hơn khi cần vừa bảo vệ bề mặt vừa hỗ trợ xử lý mô mới chớm bệnh, tùy đúng đối tượng trên nhãn.
Bacillus subtilis, Bacillus amyloliquefaciens, Trichoderma spp., Chitosan. Có thể hỗ trợ giảm áp lực bệnh khi dùng sớm, kết hợp vệ sinh vườn và giữ tán thông thoáng.
Các hoạt chất/sản phẩm nêu trên chỉ mang tính tham khảo nhận diện nhóm. Khi sử dụng thuốc BVTV cần đọc kỹ nhãn, đúng cây trồng, đúng bệnh, đúng liều lượng, đúng thời gian cách ly và tuân thủ quy định hiện hành.
Khuyến nghị: Phòng nhẹ, đúng nhãn và tránh phun mạnh khi hoa nhạy cảm.
Tránh: Phối quá nhiều sản phẩm làm sốc hoa.
Khuyến nghị: Giữ nước ổn định, bảo vệ cuống và kiểm soát bọ trĩ/rệp.
Tránh: Để đọt cạnh tranh hoặc sâu chích hút kéo dài.
Khuyến nghị: Làm tán nhanh khô, loại trái bệnh và phòng bệnh trái đúng thời điểm.
Tránh: Chờ trái thối lan rộng.
Khuyến nghị: Kiểm tra vết chích, bệnh loét và tổn thương cơ học.
Tránh: Kết luận ngay là nấm bệnh.
Khuyến nghị: Ưu tiên an toàn nhãn, thời gian cách ly và vệ sinh vườn.
Tránh: Phun thuốc không kiểm tra cách ly.
Khuyến nghị: Giảm nguồn trái bệnh, tán rậm và sâu tạo vết thương.
Tránh: Chỉ đổi thuốc nhưng không đổi nền vườn.
Giảm nước đọng, giảm ẩm kéo dài và giúp rễ có đủ oxy để cây phục hồi.
Giúp lá, thân, hoa và trái nhanh khô hơn, giảm điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh.
Loại bỏ lá, trái, cành hoặc cây bệnh nặng để giảm áp lực lây lan trong vườn.
Cây khỏe, mô bền và rễ ổn định giúp giảm rủi ro bệnh tái phát sau xử lý.
Bệnh trái cần phòng sớm từ hoa, trái non và luôn chú ý thời gian cách ly khi gần thu hoạch.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Cần kiểm tra tác nhân, điều kiện vườn và nhãn sản phẩm trước khi xử lý.
Bệnh trái không chỉ là vấn đề thuốc bệnh. Cần phối hợp dinh dưỡng, nước, tán cây, sâu hại và phòng bệnh sớm để giữ mẫu mã và chất lượng nông sản.