BẢO VỆ THỰC VẬT / THUỐC SÂU, RẦY, RỆP

Thuốc sâu, rầy, rệp

Thuốc sâu, rầy, rệp giúp quản lý sâu ăn lá, sâu đục thân, sâu đục trái, bọ trĩ, rầy, rệp và rệp sáp. Muốn dùng hiệu quả, cần nhận diện đúng đối tượng, tuổi sâu, vị trí trú ẩn, cơ chế tác động và luân phiên hoạt chất hợp lý.

Minh họa quản lý sâu hại cây trồng

Tóm tắt nhanh

Sâu

Không phải sâu hại nào cũng giống nhau

Sâu ăn lá, sâu đục, bọ trĩ, rầy, rệp và rệp sáp khác nhau về vị trí gây hại, vòng đời và cách xử lý.

Cần kiểm tra đúng vị trí

Nhiều nhóm ẩn ở mặt dưới lá, đọt non, bông, trái non, kẽ cành, trong thân hoặc trong trái. Phun phủ tràn lan thường kém hiệu quả.

!

Dễ kháng thuốc nếu dùng lặp lại

Lặp một hoạt chất hoặc một cơ chế tác động nhiều lần làm sâu hại giảm nhạy thuốc và dễ bùng phát lại.

Hiểu đúng về thuốc sâu, rầy, rệp

Thuốc sâu, rầy, rệp là nhóm sản phẩm bảo vệ thực vật dùng để quản lý côn trùng gây hại trên cây trồng. Không nên chọn thuốc chỉ vì thấy cây “bị sâu”, mà cần xác định trước sâu hại là nhóm nào, đang ở tuổi nào và gây hại ở vị trí nào.

Thuốc chỉ là một phần trong quản lý tổng hợp. Cần kết hợp thăm vườn, vệ sinh vườn, tỉa tán, giảm nơi trú ẩn, bảo vệ thiên địch khi có thể và luân phiên hoạt chất để hạn chế kháng thuốc.

Khi mật số thấp hoặc chưa xác định đúng đối tượng, phun tràn lan dễ làm tăng chi phí, làm cây sốc và tạo áp lực kháng thuốc mà hiệu quả thực tế không cao.

Các nhóm sâu hại, côn trùng thường gặp

Phân biệt sâu miệng nhai và côn trùng chích hút

Sâu miệng nhai

Cắn phá lá, đọt, thân hoặc trái. Cần xử lý sớm khi sâu còn nhỏ và còn ở vị trí thuốc có thể tiếp cận.

Côn trùng chích hút

Hút nhựa ở lá non, đọt, bông, trái non hoặc mặt dưới lá. Nhóm nội hấp, lưu dẫn hoặc tiếp xúc cần chọn theo đối tượng.

Xem chi tiết

Nhóm ẩn nấp

Rệp sáp, sâu đục và một số nhóm nhỏ thường nằm trong kẽ, lớp sáp, thân hoặc trái nên phun bề mặt đơn giản dễ kém hiệu quả.

Nhóm truyền bệnh

Một số rầy, rệp, bọ trĩ có thể liên quan đến truyền virus hoặc tác nhân khác. Quản lý sớm quan trọng hơn đợi cây biểu hiện nặng.

Các cơ chế thuốc sâu, rầy, rệp cần hiểu

Tiếp xúc

Cần chạm trực tiếp sâu hại hoặc phủ đúng nơi trú ẩn. Hiệu quả giảm nếu sâu nằm trong kẽ lá, kẽ cành, lớp sáp hoặc trong trái.

Vị độc

Tác động khi sâu ăn phải mô cây có thuốc. Phù hợp hơn với sâu miệng nhai, sâu ăn lá hoặc sâu non còn đang ăn mạnh.

Nội hấp, lưu dẫn

Thuốc được cây hấp thu và di chuyển ở mức độ nhất định. Thường hữu ích hơn với nhóm chích hút hoặc vị trí khó phun chạm.

Xông hơi, thấm sâu

Hỗ trợ tác động vào vị trí khuất hoặc mô nông tùy hoạt chất. Không có nghĩa phun đâu cũng hiệu quả như nhau.

Điều hòa sinh trưởng côn trùng

Tác động lên lột xác, sinh sản hoặc phát triển của côn trùng. Thường cần dùng đúng tuổi sâu và không hạ mật số tức thì.

Một số nhóm hoạt chất thường gặp

Abamectin, Emamectin

Sâu, nhện, một số nhóm chích hút tùy nhãn

Thường được nhắc đến trong quản lý sâu non, bọ trĩ, nhện hoặc nhóm mẫn cảm theo nhãn. Cần luân phiên cơ chế.

Spinosad, Spinetoram

Bọ trĩ, sâu non

Có vai trò trong một số chương trình quản lý bọ trĩ và sâu hại nhỏ. Cần phun đúng vị trí đọt, bông, trái non.

Chlorantraniliprole

Sâu miệng nhai

Thường liên quan đến sâu ăn lá, sâu non và một số nhóm đục hại theo nhãn. Xử lý sớm sẽ có lợi hơn.

Flubendiamide, Diamide khác

Sâu ăn lá, sâu đục

Nhóm Diamide thường được dùng cho sâu miệng nhai. Cần tránh dùng lặp liên tục một cơ chế.

Pymetrozine, Flonicamid

Rầy, rệp, chích hút

Thường liên quan đến nhóm chích hút. Hiệu quả phụ thuộc đối tượng, tuổi sâu và mức độ che phủ.

Dinotefuran, Thiamethoxam

Chích hút, nội hấp

Nhóm nội hấp thường dùng cho một số rầy, rệp, bọ phấn theo nhãn. Cần chú ý an toàn bông, ong và thời gian cách ly.

Dầu khoáng, dầu sinh học

Rệp sáp, trứng, côn trùng nhỏ

Hỗ trợ bao phủ, phá lớp sáp hoặc làm ung trứng, nhưng cần tránh nắng gắt, cây stress và mô quá nhạy cảm.

Bt, Azadirachtin

Sinh học, hỗ trợ IPM

Phù hợp hơn trong quản lý tổng hợp, nhất là khi phát hiện sớm và mật số chưa quá cao. Hiệu quả phụ thuộc điều kiện sử dụng.

Dùng thuốc sâu, rầy, rệp đúng thời điểm

Thuốc sâu, rầy, rệp chỉ phát huy tốt khi dùng đúng đối tượng, đúng tuổi sâu, đúng vị trí và đúng thời điểm mật số bắt đầu tăng. Nếu để bùng phát nặng, xử lý sẽ tốn kém hơn và dễ dẫn đến lạm dụng thuốc.

Khi nào nên dùng?

Nên dùng khi đã xác định đúng đối tượng, sâu còn ở tuổi dễ xử lý, mật số bắt đầu tăng và cây đang ở giai đoạn cần bảo vệ.

  • Sâu non mới xuất hiện và còn ăn ngoài mô cây
  • Bọ trĩ xuất hiện ở đọt non, bông hoặc trái non
  • Rầy, rệp, rệp sáp tăng mật số trên tán
  • Sâu đục thân, đục trái có dấu hiệu sớm
  • Cây con, đọt non, bông hoặc trái non đang nhạy cảm
  • Vườn có tiền sử sâu hại bùng phát theo mùa
  • Đã kiểm tra đúng vị trí trước khi phun

Khi nào cần thận trọng?

Cần thận trọng khi cây đang nhạy cảm, thời tiết bất lợi hoặc chưa rõ đối tượng gây hại. Phun sai dễ sốc cây và tăng kháng thuốc.

  • Bông, xổ nhụy hoặc trái non quá nhạy
  • Cây suy, sốc hoặc rễ yếu
  • Nắng gắt, gió mạnh hoặc sắp mưa
  • Trong vườn có nhiều thiên địch có lợi
  • Phối thuốc với nhiều phân bón lá
  • Dùng thuốc nặng khi mật số còn thấp
  • Chưa rõ cơ chế tác động của hoạt chất

Sai lầm thường gặp

Nhiều vườn phun nhiều nhưng hiệu quả thấp vì bỏ qua vị trí trú ẩn, tuổi sâu, mật số thật và nguyên tắc luân phiên hoạt chất.

  • Phun định kỳ dày khi chưa thấy sâu
  • Phun khi sâu đã lớn hoặc đã vào thân, trái
  • Không kiểm tra mặt dưới lá, đọt, kẽ cành
  • Dùng lặp một hoạt chất nhiều lần
  • Không luân phiên cơ chế tác động
  • Phối quá nhiều thuốc và phân bón lá
  • Chỉ diệt sâu, bỏ qua vệ sinh, tỉa tán và IPM

Điều kiện nền trước khi dùng thuốc sâu, rầy, rệp

Nhận diện đúng đối tượng

Cần biết đang gặp sâu ăn lá, sâu đục, bọ trĩ, rầy, rệp hay rệp sáp trước khi chọn thuốc.

Xác định tuổi sâu

Sâu non thường dễ xử lý hơn sâu lớn. Nhóm đục hại cần phát hiện trước khi chui sâu vào mô cây.

Kiểm tra đúng vị trí

Mặt dưới lá, đọt non, bông, trái non, kẽ cành và vùng khuất là nơi nhiều sâu hại trú ẩn.

Luân phiên hoạt chất

Đổi tên thương mại chưa đủ nếu vẫn trùng cơ chế. Cần luân phiên nhóm tác động theo nhãn.

Phối thuốc sâu, rầy, rệp cần lưu ý gì?

Không phối quá nhiều sản phẩm

Một bình phun quá phức tạp dễ làm tăng nguy cơ kết tủa, nóng lá, giảm hiệu lực hoặc sốc mô non.

Cẩn trọng với dầu khoáng

Dầu khoáng có ích trong một số tình huống nhưng cần tránh nắng gắt, cây stress, bông và trái non quá nhạy.

Cẩn trọng giai đoạn bông, trái non

Đây là giai đoạn dễ sốc. Cần chọn hoạt chất, thời điểm và nồng độ theo nhãn, tránh phối tùy tiện.

Đọc nhãn và thử nhỏ khi cần

Nếu chưa rõ tương thích, nên thử nhỏ trước và ưu tiên phun riêng các nhóm có nguy cơ phản ứng.

Tìm hiểu thêm trong nhóm Bảo vệ thực vật