Bám trên bề mặt
Thuốc nằm chủ yếu trên bề mặt lá, thân, trái, cỏ hoặc cơ thể sâu hại.
Bảo vệ thực vật / Cơ chế tác động / Tiếp xúc
Thuốc tiếp xúc chỉ phát huy hiệu quả chủ yếu tại vị trí thuốc chạm trực tiếp lên sâu hại, nấm bệnh, cỏ dại hoặc bề mặt mô cây cần bảo vệ. Cơ chế này đòi hỏi độ phủ tốt, đúng vị trí gây hại và đúng thời điểm.
Thuốc tiếp xúc là nhóm tác động tại nơi thuốc bám lên. Với sâu hại, thuốc cần tiếp xúc được với cơ thể sâu hoặc vị trí sâu đang hoạt động. Với bệnh hại, thuốc thường bảo vệ bề mặt mô cây hoặc tác động lên mầm bệnh ở bên ngoài.
Không nên hiểu thuốc tiếp xúc sẽ tự đi sâu vào toàn bộ cây. Nếu phun không trúng mặt dưới lá, đọt non, ổ bệnh hoặc vùng cỏ cần xử lý, hiệu quả có thể thấp.
Thuốc nằm chủ yếu trên bề mặt lá, thân, trái, cỏ hoặc cơ thể sâu hại.
Đối tượng cần bị thuốc chạm trực tiếp hoặc nằm trong vùng thuốc phủ.
Thuốc không hoặc rất ít di chuyển sang vị trí chưa được phun.
Mưa, tưới, nắng gắt hoặc bụi bẩn có thể làm giảm độ bám và hiệu quả.
Phù hợp khi cần phủ bảo vệ lá, thân, trái hoặc vị trí bệnh mới xuất hiện.
Hữu ích với đối tượng nằm ngoài mô cây, dễ tiếp xúc khi phun.
Độ phủ lên mô xanh quyết định hiệu quả xử lý.
Tán thông thoáng giúp thuốc vào đúng vùng cần bảo vệ.
Cần thuốc chạm đúng vị trí; không nên kỳ vọng tự đi vào phần chưa phun.
Có thể đi vào mô nông hoặc xuyên qua lá ở mức nhất định, nhưng không phải lưu dẫn toàn cây.
Cây hấp thu thuốc vào mô; phạm vi di chuyển tùy hoạt chất và tình trạng cây.
Có khả năng di chuyển theo dòng vận chuyển trong cây, nhưng không đồng nghĩa đi đều mọi bộ phận.
Đối tượng phải ăn phải phần đã xử lý, phù hợp hơn với sâu miệng nhai.
Tác động qua hơi/khí, yêu cầu điều kiện kiểm soát và chuyên môn an toàn cao.
Kiểm tra đúng cây trồng, đúng đối tượng, đúng liều lượng, đúng thời gian cách ly và đúng quy định hiện hành.
Cần hiểu hoạt chất, nhóm cơ chế và mục tiêu xử lý, không chỉ nhìn tên sản phẩm.
Không tự ý pha chung nhiều sản phẩm khi chưa có khuyến cáo rõ trên nhãn hoặc từ kỹ thuật viên.
Tránh lặp một cơ chế quá lâu để giảm nguy cơ kháng thuốc và giảm áp lực dư lượng.
Nội dung chỉ giúp hiểu cơ chế tác động, không thay thế nhãn thuốc hoặc tư vấn kỹ thuật tại vườn. Khi dùng thuốc BVTV cần đọc kỹ nhãn, đúng cây trồng, đúng đối tượng, đúng liều lượng, đúng thời gian cách ly và đúng quy định hiện hành.
Khuyến nghị: Phủ đều vị trí lá bệnh và vùng cần bảo vệ.
Tránh: Chỉ phun lướt mặt trên khi bệnh nằm nhiều ở mặt dưới.
Khuyến nghị: Xác định ổ sâu, tuổi sâu và vị trí tập trung.
Tránh: Phun khi sâu đã đục vào thân, cành hoặc trái.
Khuyến nghị: Đảm bảo thuốc phủ lên mô xanh cần xử lý.
Tránh: Kỳ vọng xử lý triệt để thân ngầm, rễ củ hoặc cỏ lâu năm.
Khuyến nghị: Xem nhãn về điều kiện thời tiết và thời gian bám dính.
Tránh: Phun ngay trước mưa lớn.
Khuyến nghị: Tỉa tán để thuốc tiếp cận vị trí cần xử lý.
Tránh: Phun bên ngoài tán khi sâu bệnh nằm sâu bên trong.
Khuyến nghị: Đánh giá lại vị trí trú ẩn và mức độ hại.
Tránh: Chỉ tăng số lần phun mà không cải thiện độ phủ.
Xác định sâu, bệnh, nhện, cỏ dại hoặc vị trí gây hại trước khi chọn cơ chế.
Cơ chế phù hợp vẫn kém hiệu quả nếu phun sai thời điểm hoặc không vào đúng vị trí.
Tán rậm, mưa, đất ẩm bí, cây suy hoặc rễ yếu đều ảnh hưởng đến hiệu quả.
Kết hợp canh tác, vệ sinh nguồn bệnh, quản lý nước và theo dõi mật số để giảm lệ thuộc thuốc.
Với thuốc tiếp xúc, đúng vị trí và độ phủ thường quan trọng hơn việc tăng số lần phun.
Thuốc tiếp xúc hiệu quả khi dùng đúng vị trí và phủ đều bề mặt cần xử lý. Cơ chế này phù hợp với đối tượng lộ rõ, nhưng hạn chế với sâu bệnh ẩn sâu hoặc vị trí thuốc không chạm tới.