Thấm qua bề mặt mô
Thuốc có thể đi qua lớp biểu bì hoặc mô nông của lá, thân non.
Bảo vệ thực vật / Cơ chế tác động / Thấm sâu
Thuốc thấm sâu có khả năng thấm qua lớp biểu bì hoặc một phần mô lá, giúp tăng hiệu quả so với thuốc chỉ nằm trên bề mặt. Cơ chế này không đồng nghĩa với lưu dẫn toàn cây.
Thấm sâu là cơ chế thuốc có thể đi qua lớp bề mặt của lá hoặc mô cây ở mức nhất định. Một số sản phẩm có khả năng thấm từ mặt trên sang mặt dưới lá hoặc lưu lại trong mô nông.
Tuy nhiên, thấm sâu không có nghĩa là thuốc sẽ được vận chuyển khắp cây. Nếu đối tượng nằm sâu trong thân, rễ, trái hoặc mô đã che chắn kỹ, thấm sâu có thể vẫn không đủ.
Thuốc có thể đi qua lớp biểu bì hoặc mô nông của lá, thân non.
Một số thuốc có thể tác động xuyên qua lá ở mức độ nhất định.
Hiệu quả ít phụ thuộc hơn vào việc thuốc chỉ nằm ngoài bề mặt.
Thuốc không nhất thiết di chuyển đến rễ, trái, chồi mới hoặc bộ phận chưa xử lý.
Phù hợp với một số bọ trĩ, nhện hoặc tác nhân nằm ở vùng khó phủ đều.
Hữu ích khi bệnh mới xuất hiện ở lớp mô gần bề mặt.
Có thể tăng hiệu quả tiếp cận so với tiếp xúc đơn thuần.
Vẫn cần thuốc đến được vùng lá hoặc mô cần xử lý.
Cần thuốc chạm đúng vị trí; không nên kỳ vọng tự đi vào phần chưa phun.
Có thể đi vào mô nông hoặc xuyên qua lá ở mức nhất định, nhưng không phải lưu dẫn toàn cây.
Cây hấp thu thuốc vào mô; phạm vi di chuyển tùy hoạt chất và tình trạng cây.
Có khả năng di chuyển theo dòng vận chuyển trong cây, nhưng không đồng nghĩa đi đều mọi bộ phận.
Đối tượng phải ăn phải phần đã xử lý, phù hợp hơn với sâu miệng nhai.
Tác động qua hơi/khí, yêu cầu điều kiện kiểm soát và chuyên môn an toàn cao.
Kiểm tra đúng cây trồng, đúng đối tượng, đúng liều lượng, đúng thời gian cách ly và đúng quy định hiện hành.
Cần hiểu hoạt chất, nhóm cơ chế và mục tiêu xử lý, không chỉ nhìn tên sản phẩm.
Không tự ý pha chung nhiều sản phẩm khi chưa có khuyến cáo rõ trên nhãn hoặc từ kỹ thuật viên.
Tránh lặp một cơ chế quá lâu để giảm nguy cơ kháng thuốc và giảm áp lực dư lượng.
Nội dung chỉ giúp hiểu cơ chế tác động, không thay thế nhãn thuốc hoặc tư vấn kỹ thuật tại vườn. Khi dùng thuốc BVTV cần đọc kỹ nhãn, đúng cây trồng, đúng đối tượng, đúng liều lượng, đúng thời gian cách ly và đúng quy định hiện hành.
Khuyến nghị: Chọn đúng nhãn và phun vào thời điểm đối tượng còn dễ tiếp cận.
Tránh: Kỳ vọng thấm sâu xử lý toàn bộ ổ ẩn trong tán rậm.
Khuyến nghị: Kết hợp vệ sinh lá bệnh và giảm ẩm độ.
Tránh: Dùng khi mô đã cháy khô hoặc bệnh quá nặng.
Khuyến nghị: Cải thiện hướng phun và thông thoáng tán.
Tránh: Phun qua loa rồi kỳ vọng thuốc tự lan rộng.
Khuyến nghị: Kiểm tra sức cây, nhiệt độ và nước tưới trước phun.
Tránh: Phun mạnh khi cây đang sốc nóng, khô hoặc dư ẩm.
Khuyến nghị: Đợi tán ráo và chọn thời điểm phù hợp theo nhãn.
Tránh: Phun khi lá còn ướt đẫm hoặc sắp mưa lại.
Khuyến nghị: Đánh giá lại cơ chế phù hợp hơn.
Tránh: Dùng thấm sâu như thuốc lưu dẫn hoặc xông hơi.
Xác định sâu, bệnh, nhện, cỏ dại hoặc vị trí gây hại trước khi chọn cơ chế.
Cơ chế phù hợp vẫn kém hiệu quả nếu phun sai thời điểm hoặc không vào đúng vị trí.
Tán rậm, mưa, đất ẩm bí, cây suy hoặc rễ yếu đều ảnh hưởng đến hiệu quả.
Kết hợp canh tác, vệ sinh nguồn bệnh, quản lý nước và theo dõi mật số để giảm lệ thuộc thuốc.
Thấm sâu giúp tăng khả năng tiếp cận mô nông, nhưng vẫn cần đúng nhãn, đúng đối tượng và đúng thời điểm.
Thuốc thấm sâu nằm giữa tiếp xúc và nội hấp/lưu dẫn. Cơ chế này hữu ích với mô nông và mặt dưới lá, nhưng không thể thay thế thuốc lưu dẫn khi đối tượng nằm sâu hoặc cần bảo vệ bộ phận chưa được xử lý.