Cây bơ suy sau mang trái là tình trạng rất thường gặp sau một vụ cây nuôi trái nhiều hoặc nuôi trái trong điều kiện thời tiết bất lợi. Sau khi trái được thu hoạch, cây có thể vàng lá, rụng lá, khô cành, chậm ra đọt, rễ yếu, bón phân không hồi, tán thưa và vụ sau ra hoa – đậu trái kém.
Điểm quan trọng là cây suy sau mang trái không nên xử lý bằng cách bón phân mạnh hoặc kích đọt ngay. Sau một vụ nuôi trái, cây cần được kiểm tra sức rễ, bộ lá, cành mang trái, nước, đất và sâu bệnh tồn dư. Nếu rễ yếu, thối rễ hoặc bộ lá đã mất nhiều mà vẫn thúc mạnh, cây có thể ra đọt mềm, dễ thán thư, suy kéo dài hoặc tiếp tục mất sức ở vụ sau.
Bài viết này giúp bà con nhận diện cây bơ suy sau mang trái, hiểu nguyên nhân và áp dụng quy trình phục hồi theo hướng an toàn: vệ sinh vườn, tỉa cành hợp lý, phục hồi rễ, cải tạo đất, bón dinh dưỡng nhẹ, nuôi cơi đọt mới và không ép cây ra hoa khi chưa đủ sức.
Cây bơ suy sau mang trái là gì?
Cây bơ suy sau mang trái là tình trạng cây bị giảm sức sau một thời gian dài nuôi trái. Cây đã dùng nhiều nước, dinh dưỡng và năng lượng để nuôi trái, duy trì lá và chống chịu thời tiết. Nếu trong vụ trái cây bị thiếu nước, rễ yếu, sâu bệnh hoặc mang quá nhiều trái, sau thu hoạch cây sẽ suy rõ hơn.
Biểu hiện thường gặp:
- Lá vàng, lá rụng.
- Tán thưa, cây xuống màu.
- Cành mang trái bị khô.
- Cành nhỏ trong tán chết dần.
- Cây chậm ra đọt sau thu hoạch.
- Đọt mới nhỏ, yếu, dễ thán thư.
- Bón phân nhưng cây không xanh lại.
- Gốc ẩm, rễ yếu, có thể xì mủ.
- Vụ sau ra hoa kém, đậu trái kém.
Cây suy nhẹ có thể phục hồi tốt nếu xử lý đúng. Cây suy nặng, rễ yếu hoặc thối rễ kéo dài sẽ phục hồi chậm và dễ mất năng suất vụ sau.
Vì sao cây bơ dễ suy sau khi mang trái?
Cây bơ nuôi trái trong thời gian dài. Trong giai đoạn này, cây phải dùng nguồn quang hợp từ lá, dinh dưỡng từ rễ và nguồn dự trữ trong thân cành để nuôi trái. Nếu cây mang trái nhiều hơn sức cây, hoặc trong quá trình nuôi trái gặp thiếu nước, úng nước, thiếu Magiê, rễ yếu, sâu bệnh, cây sẽ bị rút sức mạnh.
Các yếu tố làm cây dễ suy:
- Mang quá nhiều trái.
- Cây còn nhỏ nhưng để trái nhiều.
- Bộ lá không đủ xanh.
- Lá vàng, rụng trong giai đoạn nuôi trái.
- Rễ yếu, thối rễ Phytophthora.
- Thiếu nước hoặc tưới thất thường.
- Úng nước, đất thoát nước kém.
- Thiếu Kali – Canxi – Magiê.
- Sâu đục trái, ruồi đục trái, rệp sáp, thán thư.
- Không phục hồi sau thu hoạch.
- Để trái quá lâu trên cây.
Cây suy sau mang trái là kết quả của cả quá trình, không phải chỉ do thiếu một lần phân sau thu hoạch.
Dấu hiệu cây bơ suy sau mang trái
Dấu hiệu trên lá
- Lá vàng nhạt.
- Lá già rụng nhiều.
- Lá nhỏ, mỏng.
- Lá bị cháy mép, cháy chóp.
- Lá bệnh, thán thư.
- Tán cây thưa rõ sau vụ trái.
- Lá không xanh lại sau bón phân.
Dấu hiệu trên cành
- Cành mang trái bị khô.
- Cành nhỏ trong tán chết dần.
- Cành bị xì nhựa, khô đầu.
- Cành yếu, không ra đọt mới.
- Tán lệch, cành trống lá.
- Cành gãy do mang trái quá nặng.
Dấu hiệu trên rễ và gốc
- Gốc ẩm, đất bí.
- Đất quanh gốc có mùi hôi.
- Rễ tơ ít.
- Rễ nâu đen.
- Cây bón phân không hồi.
- Có xì mủ gốc.
- Cây vàng sau mưa kéo dài.
Dấu hiệu ở vụ sau
- Cây ra đọt yếu.
- Cơi đọt không đồng đều.
- Ra hoa ít hoặc ra hoa lệch.
- Hoa nhiều nhưng đậu trái kém.
- Rụng trái non nhiều.
- Cây có biểu hiện mang trái cách năm.
Nếu vườn có nhiều dấu hiệu này, cần xem phục hồi sau mang trái là một giai đoạn riêng, không nên chuyển nhanh sang thúc hoa.
Mức độ suy cây sau mang trái
| Mức độ | Dấu hiệu | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Suy nhẹ | Lá hơi vàng, tán còn khá, cây vẫn ra đọt | Vệ sinh, bón nhẹ, phục hồi rễ và lá |
| Suy trung bình | Tán thưa, cành khô, đọt yếu | Kiểm tra rễ, tỉa cành, phục hồi kỹ |
| Suy nặng | Vàng lá nhiều, rụng lá, bón không hồi | Ưu tiên cứu rễ, không thúc đọt mạnh |
| Suy kèm thối rễ/xì mủ | Gốc ẩm, rễ nâu đen, xì mủ | Xử lý bệnh vùng rễ trước, phục hồi sau |
| Suy do quá tải trái | Cành oằn, cây mất lá, trái nhỏ | Giảm tải vụ sau, phục hồi sau thu |
Phân loại đúng giúp chăm đúng mức, tránh bón quá mạnh cho cây đang yếu.
Nguyên nhân làm cây bơ suy sau mang trái
1. Cây mang trái quá tải
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Cây giữ quá nhiều trái so với bộ lá, rễ và khung cành sẽ bị rút sức mạnh.
Dấu hiệu
- Trái nhiều nhưng trái nhỏ.
- Cành oằn, cành gãy.
- Lá vàng khi đang nuôi trái.
- Sau thu hoạch cây xuống lá nhanh.
- Cành mang trái bị khô.
- Vụ sau ra hoa kém.
Hướng xử lý
Sau thu hoạch cần phục hồi cây kỹ. Với cây nhỏ hoặc cây suy, vụ sau không nên để quá nhiều trái. Cần tỉa bỏ trái sâu bệnh, trái dị dạng, trái quá dày nếu cây không đủ sức.
2. Bộ lá yếu trong giai đoạn nuôi trái
Lá là nguồn tạo dinh dưỡng để nuôi trái. Nếu cây mất lá trong lúc nuôi trái, cây sẽ lấy nguồn dự trữ trong thân cành, làm cây suy sau thu.
Nguyên nhân làm lá yếu
- Thiếu Magiê.
- Thán thư, bệnh lá.
- Cháy lá sau mưa nắng.
- Phun phân thuốc nồng độ cao.
- Thiếu nước.
- Rễ yếu.
- Tán quá rậm hoặc quá thưa.
Hướng xử lý
Giữ lại bộ lá khỏe, bổ sung Magiê nếu lá vàng, phòng bệnh lá và phục hồi rễ. Không tỉa quá mạnh sau thu hoạch làm cây mất thêm lá.
3. Rễ yếu, thối rễ Phytophthora
Rễ yếu khiến cây không thể phục hồi sau vụ trái. Đây là nguyên nhân làm cây bón phân không hồi.
Dấu hiệu
- Lá vàng sau mưa.
- Gốc ẩm, đất bí.
- Rễ ít, nâu đen.
- Có xì mủ gốc.
- Cây bón phân không xanh.
- Cành khô dần.
Hướng xử lý
Thoát nước, mở vùng cổ rễ, kiểm tra rễ. Nếu có thối rễ, xử lý bệnh vùng rễ đúng đối tượng. Sau đó phục hồi bằng hữu cơ hoai, Humic/Fulvic, Lân, Canxi và vi sinh phù hợp.
4. Thiếu nước trong giai đoạn nuôi trái
Thiếu nước làm cây rụng lá, rụng trái và suy sau vụ trái. Rễ tơ cũng dễ bị tổn thương khi đất khô kéo dài.
Hướng xử lý
Tưới giữ ẩm đều, không để cây khô kiệt. Phủ gốc sạch bệnh, bổ sung hữu cơ hoai để đất giữ ẩm tốt hơn.
5. Úng nước, đất thoát nước kém
Cây bơ rất nhạy với úng. Nếu mùa mưa rễ bị thối, cây sẽ suy mạnh sau khi mang trái.
Hướng xử lý
Khơi rãnh thoát nước, không phủ sát cổ rễ, không bón phân khi đất đang úng. Phục hồi rễ sau khi đất ổn định.
6. Dinh dưỡng mất cân đối
Nếu trong vụ trái chỉ tập trung một vài nhóm phân mà thiếu cân bằng, cây sẽ dễ suy.
Các mất cân đối thường gặp
- Thiếu Magiê làm lá vàng.
- Thiếu Canxi làm rễ, cành và mô non yếu.
- Thiếu Kali làm cây chống chịu kém.
- Dư đạm làm cây đi đọt, tán mềm.
- Thiếu hữu cơ làm đất chai, rễ yếu.
- Thiếu vi lượng làm cây phục hồi chậm.
Hướng xử lý
Bón dinh dưỡng cân đối theo sức cây. Sau thu hoạch ưu tiên phục hồi rễ, hữu cơ, Magiê, Canxi, Kali và đạm vừa phải.
7. Sâu bệnh trong giai đoạn nuôi trái
Sâu đục trái, ruồi đục trái, rệp sáp, thán thư, bệnh trái và bệnh lá đều làm cây mất sức. Cây vừa nuôi trái vừa chống sâu bệnh sẽ suy nhanh hơn.
Hướng xử lý
Sau thu hoạch cần vệ sinh vườn, thu gom trái rụng, trái bệnh, tỉa cành bệnh và xử lý sâu bệnh tồn dư nếu cần. Không để nguồn bệnh kéo dài sang cơi đọt mới.
8. Thu hoạch làm tổn thương cây
Hái trái thô bạo, bẻ cành, rung cây, làm gãy cành hoặc rách vỏ sẽ làm cây suy và dễ nhiễm bệnh sau thu hoạch.
Hướng xử lý
Thu hoạch nhẹ tay, cắt cuống phù hợp, hạn chế gãy cành. Sau thu hoạch cần tỉa sửa cành gãy và vệ sinh vết thương lớn nếu cần.
9. Không phục hồi sau thu hoạch
Nếu thu hoạch xong bỏ vườn, không vệ sinh, không tỉa cành, không phục hồi rễ, cây sẽ suy kéo dài.
Hướng xử lý
Phục hồi sau thu hoạch phải là quy trình bắt buộc: vệ sinh – tỉa cành – kiểm tra rễ – điều chỉnh nước – phục hồi đất – bón nhẹ – nuôi cơi đọt mới.
Quy trình phục hồi cây bơ suy sau mang trái
Bước 1: Đánh giá mức độ suy
Trước khi bón phân, cần đánh giá cây suy nhẹ hay nặng.
Cần quan sát
- Lá vàng nhiều hay ít?
- Tán còn đủ lá không?
- Cành mang trái có khô không?
- Cây có bón phân hồi không?
- Gốc có ẩm, xì mủ không?
- Rễ có dấu hiệu yếu không?
- Cây còn trái hay đã thu xong?
- Cây có quá tải trái ở vụ vừa rồi không?
Cây suy nhẹ có thể phục hồi nhanh. Cây suy nặng cần cứu rễ và giữ lá trước.
Bước 2: Vệ sinh vườn sau thu hoạch
Cần giảm nguồn sâu bệnh và giúp vườn thông thoáng.
Cần thu gom
- Trái rụng.
- Trái bệnh.
- Trái sâu đục, ruồi đục.
- Cành gãy.
- Lá bệnh.
- Cành khô.
- Tàn dư quanh gốc.
Không để trái bệnh, trái thối nằm dưới gốc vì sẽ làm sâu bệnh tái phát.
Bước 3: Tỉa cành hợp lý
Tỉa cành sau mang trái giúp cây tập trung sức cho phần khỏe.
Nên tỉa
- Cành khô.
- Cành sâu bệnh.
- Cành gãy do mang trái.
- Cành đã suy, không còn khả năng phục hồi.
- Cành đan chéo, cành trong tán quá rậm.
- Cành thấp sát đất.
- Cành tăm, cành vô hiệu.
Cần giữ
- Cành khung chính.
- Lá khỏe còn lại.
- Cành có khả năng ra đọt mới.
- Phần tán còn quang hợp tốt.
Không tỉa quá mạnh trên cây đang suy. Cây cần lá để phục hồi.
Bước 4: Kiểm tra gốc, rễ và thoát nước
Đây là bước bắt buộc trước khi bón phân.
Cần kiểm tra
- Gốc có ẩm bí không?
- Có xì mủ không?
- Lớp phủ có sát cổ rễ không?
- Đất có đọng nước không?
- Rễ tơ nhiều hay ít?
- Rễ có nâu đen không?
- Cây bón phân có hồi không?
Nếu rễ yếu, phải phục hồi rễ trước. Bón mạnh lúc này thường kém hiệu quả.
Bước 5: Điều chỉnh nước
Nếu đất khô
- Tưới nhẹ, đều.
- Không tưới dồn.
- Phủ gốc sạch bệnh.
- Không bón phân khi đất khô kiệt.
Nếu đất úng
- Khơi rãnh thoát nước.
- Mở vùng cổ rễ.
- Gạt lớp phủ sát gốc.
- Không tưới thêm.
- Không bón phân khi rễ thiếu oxy.
Nước ổn định giúp cây giảm stress và tạo rễ mới.
Bước 6: Phục hồi đất – rễ
Sau khi nước và gốc ổn định, cần phục hồi rễ.
Có thể dùng
- Hữu cơ hoai.
- Compost.
- Humic/Fulvic.
- Lân hỗ trợ rễ.
- Canxi hỗ trợ mô rễ.
- Vi sinh có lợi khi điều kiện phù hợp.
- Lớp phủ sạch bệnh.
Cần tránh
- Phân chuồng tươi.
- Hữu cơ chưa hoai.
- Phủ sát cổ rễ.
- Xới sâu làm đứt rễ.
- Dùng vi sinh cùng lúc với thuốc nấm mạnh.
- Bón NPK mạnh khi rễ chưa hồi.
Bước 7: Bón dinh dưỡng phục hồi nhẹ
Khi cây ổn định hơn, có thể bón phục hồi.
Nhóm cần chú ý
| Nhóm dinh dưỡng | Vai trò |
|---|---|
| Đạm vừa phải | Giúp ra cơi đọt, nhưng không làm đọt mềm |
| Lân | Hỗ trợ rễ mới |
| Kali | Tăng sức chống chịu |
| Canxi | Hỗ trợ rễ, cành, lá non |
| Magiê | Giữ lá xanh, tăng quang hợp |
| Bo, Kẽm | Hỗ trợ đọt và mô non |
| Hữu cơ hoai | Cải tạo đất |
| Humic/Fulvic | Hỗ trợ hấp thu |
Nguyên tắc
- Bón nhẹ.
- Chia nhỏ.
- Không bón sát gốc.
- Không bón khi đất khô hoặc úng.
- Không dùng đạm cao.
- Theo dõi phản ứng cây.
Bước 8: Nuôi cơi đọt mới
Cây cần ra cơi đọt mới để phục hồi bộ lá và tích lũy cho vụ sau.
Mục tiêu
- Đọt ra đều.
- Lá mới xanh bền.
- Cành không quá mềm.
- Tán phục hồi từ từ.
- Cây không bị thán thư lá non.
- Cây đủ nền để chuẩn bị ra hoa sau này.
Cần chú ý
- Không kích đọt quá mạnh.
- Không dùng đạm cao.
- Bổ sung Canxi – Kali – Magiê.
- Bảo vệ lá non khỏi thán thư.
- Kiểm tra rệp sáp, sâu chích hút.
- Giữ nước ổn định.
Bước 9: Chỉ chuẩn bị ra hoa khi cây đã phục hồi
Không nên ép cây ra hoa nếu cây chưa đủ sức.
Có thể chuyển sang chuẩn bị ra hoa khi
- Cơi đọt mới đã thành thục.
- Lá xanh bền.
- Tán đủ khỏe.
- Rễ hoạt động tốt.
- Cây bón phân nhẹ có phản ứng.
- Gốc khô thoáng.
- Sâu bệnh chính được kiểm soát.
- Cây không còn suy rõ.
Chưa nên chuyển nếu
- Lá còn vàng.
- Cây bón không hồi.
- Gốc còn ẩm, xì mủ.
- Rễ yếu.
- Cơi đọt còn non.
- Tán thưa.
- Cành khô còn nhiều.
Ép cây suy ra hoa sẽ làm cây đậu trái kém và suy tiếp ở vụ sau.
Xử lý theo từng tình huống thực tế
Cây suy nhẹ sau thu hoạch
Hướng xử lý
Vệ sinh vườn, tỉa cành khô, bón hữu cơ hoai, Humic/Fulvic, dinh dưỡng nhẹ và nuôi cơi đọt mới.
Cây suy nặng, tán thưa
Hướng xử lý
Không bón mạnh. Kiểm tra rễ, gốc, xì mủ, thối rễ. Phục hồi rễ trước, giữ lá khỏe còn lại, bón nhẹ chia nhỏ.
Cây bón phân không hồi
Nguyên nhân nghi ngờ
Rễ yếu, thối rễ, đất chai, úng hoặc xì mủ gốc.
Hướng xử lý
Đào nhẹ kiểm tra rễ, xử lý nước và vùng gốc, phục hồi đất – rễ trước khi tăng dinh dưỡng.
Cây suy sau vụ trái nặng
Hướng xử lý
Phục hồi sau thu kỹ hơn. Vụ sau cần giảm tải trái, không để cây nhỏ hoặc cây yếu mang quá nhiều trái.
Cây suy kèm khô cành
Hướng xử lý
Tỉa cành khô, kiểm tra sâu đục cành, thán thư, xì mủ và rễ yếu. Không chỉ bón phân.
Cây suy kèm vàng lá sau mưa
Hướng xử lý
Ưu tiên thoát nước, kiểm tra rễ và Phytophthora. Sau khi đất ổn định mới phục hồi rễ và bón nhẹ.
Cây ra đọt nhưng đọt mềm, dễ bệnh
Nguyên nhân nghi ngờ
Dư đạm, thiếu Canxi – Kali – Magiê.
Hướng xử lý
Giảm đạm, cân dinh dưỡng, bảo vệ đọt non khỏi thán thư.
Dinh dưỡng cần chú ý khi phục hồi cây bơ suy
Hữu cơ hoai
Là nền quan trọng để cải tạo đất, giữ ẩm, nuôi rễ và giúp cây hồi bền.
Humic/Fulvic
Hỗ trợ rễ và khả năng hấp thu, phù hợp với cây bón không hồi.
Lân
Hỗ trợ hình thành rễ mới, giúp cây phục hồi sau vụ trái.
Canxi
Hỗ trợ rễ, cành, mô non và giúp cây ổn định hơn sau stress.
Magiê
Giữ lá xanh và tăng quang hợp. Rất cần khi cây vàng lá sau mang trái.
Kali
Tăng sức chống chịu và giúp cây phục hồi bền hơn.
Đạm
Cần cho ra đọt mới nhưng chỉ dùng vừa phải. Không dùng đạm cao.
Bo, Kẽm, vi lượng
Hỗ trợ đọt, mô non và sinh lý cây. Dùng đúng liều, không lạm dụng.
Amino, rong biển
Có thể hỗ trợ cây giảm stress nhẹ, nhưng không thay thế được phục hồi rễ và dinh dưỡng nền.
Những việc không nên làm khi cây bơ suy sau mang trái
Không bón phân mạnh ngay
Rễ cây có thể đang yếu, bón mạnh dễ làm cây vàng thêm.
Không dùng đạm cao để cây xanh nhanh
Đạm cao làm đọt mềm, dễ thán thư và không bền.
Không kích ra hoa khi cây chưa hồi
Cây suy ra hoa sẽ đậu kém và suy tiếp.
Không tỉa cành quá mạnh
Cây cần lá để quang hợp và phục hồi.
Không bỏ qua rễ yếu, xì mủ
Rễ và gốc có vấn đề thì bón phân thường không hiệu quả.
Không để cây tiếp tục mang quá nhiều trái vụ sau
Cần cân sức cây với tải trái.
Không dùng hữu cơ chưa hoai
Hữu cơ chưa hoai dễ nóng rễ, tăng bệnh vùng gốc.
Không phủ sát cổ rễ
Cổ rễ ẩm bí làm thối rễ và xì mủ nặng hơn.
Bảng kiểm tra nhanh cây bơ suy sau mang trái
| Hạng mục | Cần quan sát | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lá | Vàng, rụng, bệnh không | Đánh giá sức tán |
| Tán | Thưa hay còn đủ lá | Khả năng phục hồi |
| Cành | Khô, gãy, sâu bệnh không | Cần tỉa bỏ |
| Gốc | Khô thoáng hay xì mủ | Nguy cơ bệnh vùng gốc |
| Rễ | Rễ tơ nhiều hay ít | Cây có ăn phân được không |
| Đất | Khô, úng, chai không | Môi trường rễ |
| Trái vụ trước | Nhiều hay quá tải | Nguyên nhân suy |
| Sau bón phân | Cây có hồi không | Đánh giá sức rễ |
| Đọt mới | Ra khỏe hay yếu | Mức độ phục hồi |
| Vụ sau | Ra hoa, đậu trái thế nào | Ảnh hưởng lâu dài |
Bảng xử lý nhanh theo triệu chứng
| Triệu chứng | Nguyên nhân nghi ngờ | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Lá vàng sau thu | Thiếu Mg, rễ yếu, cây kiệt | Kiểm tra rễ, bổ sung Mg |
| Bón phân không hồi | Rễ yếu, thối rễ | Phục hồi đất – rễ |
| Cành khô | Cây quá tải, bệnh cành | Tỉa cành, kiểm tra sâu bệnh |
| Tán thưa | Mất lá, cây suy | Nuôi cơi đọt mới |
| Gốc xì mủ | Ẩm bệnh, Phytophthora | Mở gốc, xử lý đúng bệnh |
| Đọt mới mềm | Dư đạm, thiếu Ca/K | Giảm đạm, cân dinh dưỡng |
| Ra hoa kém vụ sau | Cây chưa phục hồi | Phục hồi sau thu tốt hơn |
| Trái nhỏ vụ sau | Cây suy nền, rễ yếu | Nuôi rễ, lá, giảm tải trái |
| Cây suy sau mưa | Úng rễ | Thoát nước, kiểm tra rễ |
| Cây nhỏ nhưng mang nhiều trái | Quá tải | Giảm tải vụ sau |
Quy trình phục hồi cây suy tóm tắt
| Bước | Việc cần làm | Mục tiêu |
|---|---|---|
| 1 | Đánh giá mức độ suy | Chọn hướng xử lý phù hợp |
| 2 | Vệ sinh vườn | Giảm nguồn sâu bệnh |
| 3 | Tỉa cành hợp lý | Giữ khung khỏe, không mất lá nhiều |
| 4 | Kiểm tra gốc, rễ | Biết cây có ăn phân được không |
| 5 | Điều chỉnh nước | Không khô, không úng |
| 6 | Phục hồi đất – rễ | Tạo rễ mới |
| 7 | Bón dinh dưỡng nhẹ | Hồi lá, hồi đọt |
| 8 | Nuôi cơi đọt mới | Tái tạo bộ lá |
| 9 | Bảo vệ lá non | Giảm thán thư, sâu chích hút |
| 10 | Chỉ ra hoa khi cây đủ sức | Tránh suy tiếp vụ sau |
Phòng cây bơ suy sau mang trái
Trong giai đoạn đậu trái non
- Không ép cây yếu giữ quá nhiều trái.
- Hạn chế đọt non cạnh tranh.
- Giữ nước ổn định.
- Kiểm tra rễ nếu rụng trái nhiều.
Trong giai đoạn nuôi trái
- Cân Kali – Canxi – Magiê.
- Giữ bộ lá xanh bền.
- Không để cây thiếu nước.
- Không để gốc úng.
- Quản lý sâu bệnh trái.
- Chống gãy cành nếu cây mang nhiều trái.
Trước thu hoạch
- Không bón đạm cao.
- Không để trái quá lâu trên cây nếu đã đạt độ già.
- Kiểm tra sâu bệnh trái.
- Thu hoạch nhẹ tay.
Sau thu hoạch
- Vệ sinh vườn.
- Tỉa cành hợp lý.
- Phục hồi rễ.
- Bổ sung hữu cơ hoai.
- Nuôi cơi đọt mới.
- Không ép ra hoa khi cây chưa hồi.
Phòng cây suy sau mang trái phải làm từ trong vụ, không chờ thu xong mới bắt đầu.
Kết luận
Cây bơ suy sau mang trái là vấn đề thường gặp ở những vườn cây mang quá nhiều trái, thiếu nước, rễ yếu, thối rễ, thiếu Magiê – Canxi – Kali, sâu bệnh nhiều hoặc không được phục hồi đúng sau thu hoạch. Biểu hiện thường là vàng lá, rụng lá, tán thưa, khô cành, bón phân không hồi, ra đọt yếu và vụ sau ra hoa – đậu trái kém.
Khi xử lý, không nên bón phân mạnh hoặc kích đọt ngay. Cần vệ sinh vườn, tỉa cành hợp lý, kiểm tra gốc – rễ, điều chỉnh nước, phục hồi đất – rễ, sau đó mới bón dinh dưỡng nhẹ và nuôi cơi đọt mới. Cây chỉ nên chuyển sang chuẩn bị ra hoa khi cơi đọt đã thành thục, lá xanh bền và rễ hoạt động tốt.
Muốn hạn chế cây bơ suy sau mang trái, cần quản lý tải trái phù hợp với sức cây, giữ bộ lá khỏe, giữ rễ khỏe, nước ổn định và dinh dưỡng cân đối trong suốt vụ trái. Khi cây không bị kiệt sức, vụ sau sẽ ra hoa ổn định hơn, đậu trái tốt hơn và năng suất bền hơn.
Gợi ý đọc thêm
- Quy trình phục hồi cây bơ sau thu hoạch
- Quy trình chăm sóc cây bơ giai đoạn nuôi trái
- Rễ yếu, thối rễ Phytophthora trên cây bơ
- Trái nhỏ, phát triển không đều trên cây bơ
- Phục hồi rễ và thoát nước cho cây bơ

