Bảo vệ thực vật / Thuốc sâu, rầy, rệp / Sâu đục thân, cành

Sâu đục thân, cành

Sâu đục thân, cành là nhóm sâu hại sống ẩn bên trong thân, cành hoặc chồi, gây héo cành, khô đọt, chảy nhựa, gãy cành và suy cây. Vì sâu thường trú ẩn bên trong mô cây, việc phát hiện sớm lỗ đục, mùn cưa, phân sâu và cành héo bất thường rất quan trọng.

Minh họa Sâu đục thân, cành

Đọc nhanh bài viết

  • Sâu đục thân, cành khó xử lý hơn sâu ăn lá vì sống ẩn bên trong cây.
  • Dấu hiệu quan trọng là lỗ đục, mùn cưa, phân sâu, chảy nhựa hoặc héo cành.
  • Cần kiểm tra cành già, cành suy, vết thương và nơi sâu đẻ trứng.
  • Quản lý cần vệ sinh cành hại, giảm cây suy và xử lý đúng lúc sâu mới xâm nhập.
Mục lục bài viết

Sâu đục thân, cành là gì?

Sâu đục thân, cành là nhóm sâu hại đục vào mô thân, cành hoặc chồi để ăn và trú ẩn. Khi đã vào sâu bên trong, sâu khó tiếp xúc với thuốc và gây hại kéo dài.

Trọng tâm quản lý là phát hiện sớm dấu hiệu lỗ đục, mùn cưa, phân sâu, chảy nhựa hoặc cành héo bất thường, đồng thời vệ sinh cành hại và giảm nguồn sâu trong vườn.

Dấu hiệu nhận diện sâu đục thân, cành

Lỗ đục

Có lỗ nhỏ trên thân, cành hoặc chồi; đôi khi khó thấy nếu tán rậm.

Mùn cưa, phân sâu

Vật liệu vụn hoặc phân sâu đùn ra quanh lỗ đục.

Héo cành, khô đọt

Cành héo hoặc khô đột ngột do đường dẫn bị phá.

Chảy nhựa, xì mủ

Thân/cành chảy nhựa quanh vết đục, dễ nhầm với bệnh thân cành.

Gãy cành

Cành yếu, rỗng hoặc gãy bất thường do đường đục bên trong.

Cần quan sát đúng vị trí gây hại, tuổi sâu, mật số và dấu vết còn mới hay cũ trước khi quyết định xử lý.

Vì sao dễ bùng phát?

Cành già, cành suy

Là nơi sâu dễ chọn để đẻ trứng hoặc xâm nhập.

Vết thương sau tỉa

Vết cắt không được vệ sinh tạo cửa ngõ cho sâu và bệnh.

Tán rậm

Khó quan sát lỗ đục, cành héo và mùn cưa.

Phát hiện muộn

Khi sâu đã vào sâu trong mô, hiệu quả xử lý giảm mạnh.

Thường gây hại ở đâu?

Thân chính

Gây suy cây, chảy nhựa hoặc gãy thân trên cây non.

Cành cấp 1, cấp 2

Làm khô cành, gãy cành hoặc chết nhánh.

Chồi non, đọt non

Làm đọt héo, cành non rỗng hoặc chậm phát triển.

Kẽ cành, vết cắt

Là vị trí dễ bỏ sót khi thăm vườn.

Phân biệt với nhóm dễ nhầm

Với bệnh thân cành

Sâu đục thường có lỗ đục, mùn cưa, phân sâu; bệnh thường có loét hoặc thối vỏ.

Với khô cành sinh lý

Khô sinh lý không có đường đục hoặc phân sâu.

Với Phytophthora

Xì mủ do Phytophthora cần xem vùng gốc, mô vỏ và điều kiện đất ẩm.

Với gãy cơ học

Gãy do sâu thường có đường rỗng hoặc đường đục bên trong.

Nguyên tắc quản lý

Phát hiện sớm

Kiểm tra lỗ đục, mùn cưa và cành héo bất thường.

Vệ sinh cành hại

Loại bỏ cành bị hại nặng để giảm nguồn sâu.

Bảo vệ vết thương

Vệ sinh và bảo vệ vết cắt sau tỉa cành theo nhãn.

Xử lý đúng thời điểm

Hiệu quả hơn khi sâu còn ở ngoài hoặc mới xâm nhập.

Một số nhóm hoạt chất/sản phẩm thường gặp

Bẫy pheromone

Có thể hỗ trợ theo dõi trưởng thành nếu có khuyến cáo phù hợp.

Nhóm tiếp xúc/vị độc

Emamectin benzoate, indoxacarb, chlorantraniliprole thường được nhắc khi sâu còn dễ tiếp cận.

Nhóm nội hấp/lưu dẫn

Cyantraniliprole hoặc nhóm liên quan có thể dùng trong một số tình huống theo nhãn.

Nấm ký sinh côn trùng

Beauveria, Metarhizium có thể hỗ trợ ở một số mô hình.

Bảo vệ vết thương

Sản phẩm bảo vệ vết cắt giúp giảm cửa ngõ sâu bệnh sau tỉa.

Lưu ý:

Các nhóm hoạt chất/sản phẩm nêu trên chỉ mang tính tham khảo nhận diện. Khi sử dụng thuốc BVTV cần đọc kỹ nhãn, đúng cây trồng, đúng đối tượng gây hại, đúng liều lượng, đúng thời gian cách ly và tuân thủ quy định hiện hành.

Quản lý sâu đục thân, cành theo từng tình huống

1

Mới thấy lỗ đục

Khuyến nghị: Xác định lỗ còn hoạt động, vệ sinh và xử lý đúng vị trí.

Tránh: Phun tràn lan toàn tán nhưng không chạm vị trí sâu.

2

Cành héo bất thường

Khuyến nghị: Cắt kiểm tra đường đục, phân sâu và sâu bên trong.

Tránh: Kết luận ngay là bệnh khô cành.

3

Sau cắt tỉa

Khuyến nghị: Vệ sinh dụng cụ, bảo vệ vết cắt và theo dõi trưởng thành.

Tránh: Để vết cắt hở trong mùa mưa.

4

Cây suy, nhiều cành già

Khuyến nghị: Tỉa cành suy, phục hồi cây và giảm nơi trú ẩn.

Tránh: Giữ cành khô làm nguồn sâu.

5

Mật số còn thấp

Khuyến nghị: Loại bỏ cành hại, theo dõi lỗ mới và dùng bẫy nếu phù hợp.

Tránh: Phun rộng làm mất thiên địch.

6

Bùng phát nặng

Khuyến nghị: Kết hợp vệ sinh cành, bẫy và xử lý đúng nhãn.

Tránh: Chỉ đổi thuốc nhưng không cắt nguồn sâu.

Sâu đục thân, cành cần kết hợp quản lý với gì?

Thăm vườn định kỳ

Kiểm tra đúng thời điểm giúp phát hiện sâu non, ổ rệp hoặc vị trí trú ẩn trước khi bùng phát.

Thiên địch

Hạn chế phun tràn lan để bảo vệ ong ký sinh, bọ rùa, nhện bắt mồi và các nhóm có lợi.

Vệ sinh vườn

Cỏ dại, tàn dư, trái rụng và ký chủ phụ có thể là nơi sâu hại trú ẩn hoặc sinh sản.

Luân phiên cơ chế

Nếu dùng thuốc BVTV, cần luân phiên nhóm cơ chế tác động và tuân thủ nhãn để giảm kháng thuốc.

Mật số thấp và bùng phát nặng khác nhau thế nào?

Mật số thấp

  • Vài lỗ đục hoặc cành hại rải rác.
  • Cành chính còn khỏe, cây chưa suy nhiều.
  • Có thể vệ sinh cành và theo dõi sát.
  • Cần phát hiện lứa mới sớm.

Bùng phát nặng

  • Nhiều cành héo, mùn cưa nhiều hoặc sâu đã vào sâu.
  • Cây suy từng nhánh, gãy cành hoặc chảy nhựa nhiều.
  • Cần vệ sinh nguồn sâu và xử lý phối hợp.
  • Hiệu quả giảm nếu sâu trú sâu trong mô.

Sâu đục thân, cành không nên xử lý như sâu ăn lá. Trọng tâm là phát hiện sớm, vệ sinh cành hại và xử lý đúng thời điểm.

Sai lầm thường gặp

  • Không xác định đúng đối tượng, tuổi sâu hoặc vị trí trú ẩn trước khi xử lý.
  • Không kiểm tra mặt dưới lá, đọt non, hoa, trái non, kẽ cành hoặc nơi sâu ẩn.
  • Phun khi mật số thấp chưa cần thiết, làm giảm thiên địch.
  • Chờ sâu lớn, rệp phủ dày hoặc sâu đã đục sâu vào mô mới xử lý.
  • Phun lặp một nhóm hoạt chất, không luân phiên cơ chế tác động.
  • Bỏ qua kiến, cỏ dại, ký chủ phụ, trái rụng hoặc tàn dư sau vụ.
  • Không chú ý thời gian cách ly trên rau màu, hoa, trái hoặc giai đoạn gần thu hoạch.

Tóm tắt

Sâu đục thân, cành cần phát hiện sớm lỗ đục, mùn cưa và cành héo. Khi sâu đã trú sâu trong mô cây, xử lý khó hơn nhiều so với giai đoạn mới xâm nhập.

Chủ đề Bảo vệ thực vật liên quan