Velum Prime 400SC
Quản lý tuyến trùng hại rễ, tuyến trùng nốt sưng, bảo vệ rễ non khi phù hợp với nhãn, mật số tuyến trùng và điều kiện vùng rễ.
Quản lý tuyến trùng hại rễ, tuyến trùng nốt sưng, bảo vệ rễ non khi phù hợp với nhãn, mật số tuyến trùng và điều kiện vùng rễ.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Hoạt chất / thành phần chính | Fluopyram | Tác nhân chính hỗ trợ kiểm soát tuyến trùng vùng rễ khi dùng đúng nhãn. |
| Hàm lượng | 400 g/L | Cần xác minh trực tiếp trên bao bì đang lưu hành. |
| Dạng sản phẩm | SC, huyền phù đậm đặc | Ảnh hưởng đến cách xử lý đất, vùng rễ hoặc giá thể. |
| Nhóm tác động | FRAC 7 / SDHI, cần đối chiếu nhãn tuyến trùng | Dùng để phân biệt sản phẩm chuyên tuyến trùng, sản phẩm sinh học và sản phẩm hỗ trợ bệnh rễ. |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Trước khi trồng hoặc đầu vụ | Có thể cân nhắc | Giảm áp lực tuyến trùng sớm nếu đất hoặc giá thể có tiền sử nhiễm. |
| Rễ tơ phát triển mạnh | Phù hợp nếu đúng nhãn | Bảo vệ rễ non, giảm tổn thương do tuyến trùng chích hút. |
| Cây vàng lá, chậm lớn, rễ u sưng | Cần kiểm tra nguyên nhân | Xác định tuyến trùng, bệnh rễ, úng nước hoặc rệp sáp rễ trước khi chọn sản phẩm. |
| Sau xử lý tuyến trùng | Cần phục hồi rễ | Kết hợp hữu cơ hoai, humic, vi sinh có lợi và dinh dưỡng cân đối để cây hồi bền. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Tưới hoặc xử lý vùng rễ | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây, mật số tuyến trùng và tình trạng bộ rễ. | Khi đúng cây trồng, đúng đối tượng tuyến trùng hoặc bệnh rễ theo nhãn. | Tập trung vùng rễ hấp thu; tránh xử lý khi đất đang úng, bít khí hoặc cây sốc nặng. |
| Xử lý đất hoặc giá thể | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây, mật số tuyến trùng và tình trạng bộ rễ. | Trước trồng, đầu vụ hoặc khi nhãn cho phép xử lý giá thể. | Kiểm soát nguồn cây giống, giá thể, nước tưới và vệ sinh dụng cụ để hạn chế tái nhiễm. |
| Phối hợp phục hồi rễ | Không thay thế liều lượng của sản phẩm chính; dùng theo từng nhãn riêng. | Sau khi giảm áp lực tuyến trùng hoặc khi rễ bắt đầu ra mới. | Ưu tiên hữu cơ hoai, humic, vi sinh có lợi và dinh dưỡng cân đối; không pha chung tùy tiện trong một lần tưới. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.