Gramoxone 20SL
Nhận diện hoạt chất/sản phẩm cũ để cảnh báo; không đưa vào danh sách khuyến nghị sử dụng.
Nhận diện hoạt chất/sản phẩm cũ để cảnh báo; không đưa vào danh sách khuyến nghị sử dụng.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Hoạt chất | Paraquat | Thông tin nhận diện hoạt chất/sản phẩm cũ, không dùng để hướng dẫn sử dụng. |
| Hàm lượng | 20SL | Cần xác minh trực tiếp trên bao bì đang lưu hành. |
| Dạng thuốc | SL, dung dịch | Ảnh hưởng đến cách pha, độ phủ và điều kiện xử lý. |
| Nhóm cơ chế tác động | HRAC nhóm 22, tiếp xúc không chọn lọc | Dùng để phân biệt tiền nảy mầm, hậu nảy mầm, chọn lọc, không chọn lọc và luân phiên cơ chế. |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Nhận diện sản phẩm cũ | Không khuyến nghị sử dụng | Cảnh báo không dùng hoạt chất/sản phẩm đã bị loại khỏi danh sách khuyến nghị. |
| Quản lý cỏ hiện nay | Chuyển sang biện pháp hợp pháp, an toàn hơn | Ưu tiên cơ giới, phủ gốc, thảm cỏ kiểm soát hoặc thuốc còn được phép theo nhãn. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Không hướng dẫn sử dụng | Không áp dụng. | Không áp dụng. | Không tư vấn liều lượng hoặc cách phun cho sản phẩm/hoạt chất đã bị loại khỏi danh sách khuyến nghị. |
| Thay thế bằng quản lý cỏ tổng hợp | Theo điều kiện vườn/ruộng. | Khi cần kiểm soát cỏ an toàn hơn. | Ưu tiên phát cỏ, phủ gốc, giữ thảm cỏ thấp có kiểm soát hoặc dùng sản phẩm hợp pháp theo nhãn. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.