YaraTera KRISTA K
Phù hợp giai đoạn cần Kali dễ hấp thu nhưng vẫn có một phần Đạm nitrat.
Phù hợp giai đoạn cần Kali dễ hấp thu nhưng vẫn có một phần Đạm nitrat.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Kali | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ vận chuyển đường bột và tích lũy chất khô |
| Nitrat | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| K₂O | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ vận chuyển đường bột và tích lũy chất khô |
| N | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Nuôi trái | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng và duy trì sức cây. |
| nâng chất lượng và cân bằng sinh trưởng trong hệ thống tưới. | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ vận chuyển đường bột về nuôi trái, đồng thời cung cấp một phần Đạm nitrat. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi cây cần hỗ trợ nhanh qua bộ lá | Tránh nắng gắt, lá non quá mẫn cảm hoặc cây đang stress nặng |
| Tưới gốc | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi bộ rễ hoạt động ổn định | Theo dõi ẩm độ, EC, pH và tình trạng rễ |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước | Chỉ phối khi có mục tiêu dinh dưỡng rõ | Kiểm tra tương thích và nhãn sản phẩm trước khi phối chung với phân bón hoặc thuốc BVTV khác. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.