YaraTera CALCINIT
Hỗ trợ mô non, cuống trái và vỏ trái khi nước và rễ còn ổn định.
Hỗ trợ mô non, cuống trái và vỏ trái khi nước và rễ còn ổn định.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Canxi | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ cứng mô, vỏ và ổn định sinh lý |
| Nitrat | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| CaO | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ cứng mô, vỏ và ổn định sinh lý |
| N | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Dưỡng bông | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ mô non, cuống trái, rễ và khả năng vận chuyển Canxi khi nước ổn định. |
| đậu trái | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ mô non, cuống trái, rễ và khả năng vận chuyển Canxi khi nước ổn định. |
| trái non và giai đoạn cần Canxi dễ hấp thu. | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ mô non, cuống trái, rễ và khả năng vận chuyển Canxi khi nước ổn định. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi cây cần hỗ trợ nhanh qua bộ lá | Tránh nắng gắt, lá non quá mẫn cảm hoặc cây đang stress nặng |
| Tưới gốc | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi bộ rễ hoạt động ổn định | Theo dõi ẩm độ, EC, pH và tình trạng rễ |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước | Chỉ phối khi có mục tiêu dinh dưỡng rõ | Kiểm tra tương thích và nhãn sản phẩm trước khi phối chung với phân bón hoặc thuốc BVTV khác. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.