Sequestrene
Nguồn Fe chelate chuyên dụng để phòng và xử lý thiếu Sắt, đặc biệt khi pH cao.
Nguồn Fe chelate chuyên dụng để phòng và xử lý thiếu Sắt, đặc biệt khi pH cao.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Sắt chelate | Theo nhãn sản phẩm | Bổ sung dinh dưỡng theo nhu cầu cây |
| Dạng chelate thường gặp | Fe EDDHA hoặc Fe DTPA tùy dòng sản phẩm | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Hàm lượng Sắt | Tùy dòng, cần xác nhận trên bao bì | Hỗ trợ hoa, hạt phấn và mô non |
| Dạng phân bón | Bột, hạt mịn hoặc hạt hòa tan | Hỗ trợ hoa, hạt phấn và mô non |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Khi lá non vàng | Có thể cân nhắc | Nguồn Fe chelate chuyên dụng để phòng và xử lý thiếu Sắt, đặc biệt khi pH cao. |
| gân còn xanh hoặc hệ thống có pH cao làm giảm hấp thu Sắt. | Có thể cân nhắc | Nguồn Fe chelate chuyên dụng để phòng và xử lý thiếu Sắt, đặc biệt khi pH cao. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi cây cần hỗ trợ nhanh qua bộ lá | Tránh nắng gắt, lá non quá mẫn cảm hoặc cây đang stress nặng |
| Tưới gốc | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi bộ rễ hoạt động ổn định | Theo dõi ẩm độ, EC, pH và tình trạng rễ |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước | Chỉ phối khi có mục tiêu dinh dưỡng rõ | Kiểm tra tương thích, EC, pH và hướng dẫn trên nhãn trước khi phối chung trong hệ thống A/B hoặc phu... |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.