Nutri 13
Bổ sung NPK cân bằng, hỗ trợ ra hoa, đậu trái, nuôi trái, phục hồi cây và duy trì sức sinh trưởng ổn định.
Bổ sung NPK cân bằng, hỗ trợ ra hoa, đậu trái, nuôi trái, phục hồi cây và duy trì sức sinh trưởng ổn định.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Đạm tổng số (N) | 13% W/W | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá, hình thành protein và duy trì sức phát triển của cây. |
| Lân hữu hiệu (P₂O₅) | 13% W/W | Hỗ trợ phát triển bộ rễ, chuyển hóa năng lượng, ra hoa và phục hồi sinh lý. |
| Kali hữu hiệu (K₂O) | 13% W/W | Hỗ trợ vận chuyển đường bột, tăng tích lũy vật chất và nâng chất lượng trái, củ, hạt. |
| Alginic, chiết xuất rong biển | 500 ppm | Hỗ trợ cây giảm stress, ổn định sinh lý và tăng khả năng chống chịu trong điều kiện bất lợi. |
| Kẽm (Zn) | 500 ppm | Hỗ trợ sinh trưởng đọt non, hoạt động enzyme và cân bằng sinh lý cây. |
| Sắt (Fe) | 600 ppm | Hỗ trợ tổng hợp diệp lục, duy trì màu xanh và sức quang hợp của bộ lá. |
| Mangan (Mn) | 200 ppm | Tham gia vào quang hợp và nhiều phản ứng chuyển hóa trong cây. |
| Màu sắc | Nâu rêu | Đặc điểm nhận diện dung dịch. |
| Tỉ trọng | 1.3 | Thông tin vật lý của sản phẩm. |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Giai đoạn cây non, sau trồng | Có thể cân nhắc | Bổ sung NPK cân bằng giúp cây ổn định sinh trưởng và phát triển bộ rễ ban đầu. |
| Giai đoạn phát triển thân lá | Khuyến nghị sử dụng | Hỗ trợ cây ra đọt, phát triển bộ lá và duy trì sức sinh trưởng ổn định. |
| Giai đoạn ra hoa, đậu trái | Khuyến nghị sử dụng đúng thời điểm | Hỗ trợ cây duy trì nền dinh dưỡng cân đối, hạn chế suy cây khi bước vào giai đoạn sinh sản. |
| Giai đoạn nuôi trái | Khuyến nghị sử dụng | Bổ sung NPK cân bằng kết hợp rong biển và vi lượng để hỗ trợ cây nuôi trái ổn định. |
| Giai đoạn cây bị stress nhẹ | Có thể sử dụng thận trọng | Hỗ trợ cây phục hồi sau nắng nóng, mưa kéo dài, sốc nước, sốc phân hoặc điều kiện bất lợi nhẹ. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; cần đối chiếu lại đơn vị là ml hay g trước khi sử dụng. | Khi cây cần bổ sung NPK cân bằng, ra hoa, đậu trái, nuôi trái hoặc phục hồi sau stress nhẹ. | Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây, sức cây và thời tiết. |
| Tưới gốc hoặc nhỏ giọt | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, diện tích, tuổi cây và hệ thống tưới. | Khi bộ rễ hoạt động ổn định, đất đủ ẩm và cây cần bổ sung dinh dưỡng cân bằng. | Theo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới. |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước khi pha chung. | Chỉ phối hợp khi có mục tiêu kỹ thuật rõ ràng. | Không nên pha chung quá nhiều sản phẩm trong một lần phun hoặc tưới, đặc biệt khi chưa kiểm tra pH, EC và độ tương thích. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây trồng, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng lá/rễ/bông/trái và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.