Nova NPK 20-20-20
Phù hợp khi cần dinh dưỡng cân bằng qua tưới gốc hoặc châm phân.
Phù hợp khi cần dinh dưỡng cân bằng qua tưới gốc hoặc châm phân.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Đạm | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Lân | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ chuyển hóa và phát triển sinh thực |
| Kali | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ vận chuyển đường bột và tích lũy chất khô |
| Vi lượng | Theo nhãn sản phẩm | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Ra đọt | Có thể cân nhắc | Công thức NPK cân bằng dùng khi cây cần phát triển đồng đều rễ, lá và sinh trưởng nền. |
| phục hồi | Có thể cân nhắc | Công thức NPK cân bằng dùng khi cây cần phát triển đồng đều rễ, lá và sinh trưởng nền. |
| cây con hoặc giai đoạn cần công thức cân bằng. | Có thể cân nhắc | Công thức NPK cân bằng dùng khi cây cần phát triển đồng đều rễ, lá và sinh trưởng nền. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi cây cần hỗ trợ nhanh qua bộ lá | Tránh nắng gắt, lá non quá mẫn cảm hoặc cây đang stress nặng |
| Tưới gốc | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi bộ rễ hoạt động ổn định | Theo dõi ẩm độ, EC, pH và tình trạng rễ |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước | Chỉ phối khi có mục tiêu dinh dưỡng rõ | Kiểm tra tương thích và nhãn sản phẩm trước khi phối chung với phân bón hoặc thuốc BVTV khác. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.