Honey Amino
Hỗ trợ phục hồi cây, giảm stress sinh lý, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và nâng sức sinh trưởng trong các giai đoạn cây cần hồi phục hoặc nuôi tải
Hỗ trợ phục hồi cây, giảm stress sinh lý, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và nâng sức sinh trưởng trong các giai đoạn cây cần hồi phục hoặc nuôi tải
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Đạm tổng số (N) | 7.65% W/W | Hỗ trợ sinh trưởng, hình thành protein và phục hồi mô cây |
| Hữu cơ (OM) | 55% W/W | Bổ sung nền hữu cơ sinh học, hỗ trợ cây phục hồi và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng |
| Amino acid | 45% W/W | Cung cấp nguồn amino acid giúp cây tiết kiệm năng lượng trong quá trình phục hồi và phát triển |
| Free amino acid | 14% W/W | Dạng amino acid tự do, hỗ trợ cây hấp thu nhanh hơn trong các giai đoạn cần phục hồi sinh lý |
| Đạm hữu cơ | 7.27% W/W | Hỗ trợ dinh dưỡng hữu cơ cho quá trình sinh trưởng |
| Cacbon tổng số (C) | 25% W/W | Bổ sung nguồn carbon hữu cơ, hỗ trợ hoạt động sinh lý của cây |
| Canxi (CaO) | 0.24% W/W | Hỗ trợ cấu trúc mô cây và cân bằng dinh dưỡng |
| Tỉ trọng | 1.29 | Thông tin vật lý của sản phẩm |
| Màu sắc | Màu mật ong | Đặc điểm nhận diện dung dịch |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Sau chuyển cây, cây con | Khuyến nghị sử dụng đúng thời điểm | Hỗ trợ cây nhanh ổn định sau khi thay đổi môi trường sống |
| Giai đoạn phục hồi sau thu hoạch | Khuyến nghị sử dụng | Hỗ trợ cây tái tạo sức sinh trưởng, phục hồi bộ lá và chuẩn bị cho chu kỳ mới |
| Giai đoạn ra hoa | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ cây duy trì sức khỏe sinh lý, hạn chế suy cây khi bước vào giai đoạn sinh sản |
| Giai đoạn nuôi trái | Khuyến nghị sử dụng đúng thời điểm | Hỗ trợ cây nuôi tải, giảm áp lực dinh dưỡng và duy trì sức bền của bộ lá |
| Giai đoạn cây bị stress | Có thể sử dụng thận trọng | Hỗ trợ cây phục hồi sau nắng nóng, mưa kéo dài, sốc nước, sốc phân hoặc điều kiện bất lợi nhẹ |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | 1 đến 3 ml/lít nước tùy nhóm cây trồng | Khi cây cần phục hồi nhanh, sau chuyển cây, ra hoa, nuôi trái hoặc sau các đợt stress nhẹ | Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi cây đang héo nặng, nắng gắt hoặc mưa sắp đến |
| Tưới gốc hoặc nhỏ giọt | 0.5 đến 3 lít/1.000 m² tùy nhóm cây trồng và giai đoạn | Khi bộ rễ còn hoạt động, đất đủ ẩm và cây cần hỗ trợ phục hồi sinh lý | Theo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước khi pha chung | Có thể phối hợp khi cần hỗ trợ cây hấp thu dinh dưỡng hoặc giảm stress | Dù Honey Amino có tính phối hợp tốt, vẫn nên thử tương thích trước khi pha chung với thuốc hoặc phân bón khác |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.