Growmore 10-30-20 / 6-30-30
Công thức Lân-Kali cao dùng khi cần chuyển cây sang sinh lý ra hoa hoặc hỗ trợ hoa-trái.
Công thức Lân-Kali cao dùng khi cần chuyển cây sang sinh lý ra hoa hoặc hỗ trợ hoa-trái.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Đạm tổng số, N | khoảng 10% | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Lân hữu hiệu, P₂O₅ | khoảng 30% | Hỗ trợ chuyển hóa và phát triển sinh thực |
| Kali hữu hiệu, K₂O | khoảng 20% | Hỗ trợ vận chuyển đường bột và tích lũy chất khô |
| Đạm tổng số, N | khoảng 6% | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Lân hữu hiệu, P₂O₅ | khoảng 30% | Hỗ trợ chuyển hóa và phát triển sinh thực |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Chuẩn bị ra hoa | Có thể cân nhắc | Công thức Lân-Kali cao dùng khi cần chuyển cây sang sinh lý ra hoa hoặc hỗ trợ hoa-trái. |
| phân hóa mầm | Có thể cân nhắc | Công thức Lân-Kali cao dùng khi cần chuyển cây sang sinh lý ra hoa hoặc hỗ trợ hoa-trái. |
| hỗ trợ đậu trái và nuôi trái giai đoạn đầu. | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng và duy trì sức cây. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi cây cần hỗ trợ nhanh qua bộ lá | Tránh nắng gắt, lá non quá mẫn cảm hoặc cây đang stress nặng |
| Tưới gốc | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi bộ rễ hoạt động ổn định | Theo dõi ẩm độ, EC, pH và tình trạng rễ |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước | Chỉ phối khi có mục tiêu dinh dưỡng rõ | Kiểm tra nhãn, pH dung dịch, tương thích phối trộn và thử trên diện nhỏ trước khi phối chung. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.