Gel Multi
Bổ sung dinh dưỡng cân bằng cho cây trong nhiều giai đoạn sinh trưởng, hỗ trợ phát triển thân lá, nuôi trái non, phục hồi sau thu hoạch và duy trì sức cây ổn định
Bổ sung dinh dưỡng cân bằng cho cây trong nhiều giai đoạn sinh trưởng, hỗ trợ phát triển thân lá, nuôi trái non, phục hồi sau thu hoạch và duy trì sức cây ổn định
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Đạm tổng số (N) | 20% W/V | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá, hình thành protein và phát triển mô cây |
| Lân hữu hiệu (P₂O₅) | 20% W/V | Hỗ trợ phát triển rễ, chuyển hóa năng lượng và duy trì sức sinh trưởng |
| Kali hữu hiệu (K₂O) | 20% W/V | Hỗ trợ vận chuyển đường bột, tăng độ chắc mô cây và nâng chất lượng nông sản |
| Đạm Nitrat (N NO₃) | 10.3% W/V | Dạng đạm dễ hấp thu, hỗ trợ cây sinh trưởng nhanh và ổn định |
| Đạm Ure (N NH₂) | 9.7% W/V | Bổ sung nguồn đạm hỗ trợ phát triển sinh khối |
| Canxi (CaO) | 3.9% W/V | Hỗ trợ cấu trúc vách tế bào, tăng độ chắc của mô cây |
| Magie (MgO) | 3% W/V | Tham gia cấu tạo diệp lục, hỗ trợ quang hợp và duy trì màu xanh của bộ lá |
| Boron (B) | 0.016% W/V | Hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng, thụ phấn, đậu trái và phát triển mô non |
| Đồng Chelate (EDTA Cu) | 0.003% W/V | Tham gia hoạt động enzyme và hỗ trợ sức chống chịu sinh lý |
| Sắt Chelate (EDTA Fe) | 0.080% W/V | Hỗ trợ tổng hợp diệp lục, hạn chế vàng lá do thiếu sắt |
| Mangan Chelate (EDTA Mn) | 0.032% W/V | Tham gia quang hợp và các phản ứng chuyển hóa |
| Kẽm Chelate (EDTA Zn) | 0.016% W/V | Hỗ trợ sinh trưởng đọt non và hoạt động enzyme |
| Molybden (Mo) | 0.003% W/V | Hỗ trợ chuyển hóa đạm trong cây |
| Tỉ trọng | 1.55 | Thông tin vật lý của sản phẩm |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Giai đoạn cây con, sau trồng | Có thể cân nhắc | Bổ sung dinh dưỡng cân đối giúp cây ổn định sinh trưởng |
| Giai đoạn phát triển thân lá | Khuyến nghị sử dụng | Hỗ trợ cây ra đọt, phát triển bộ lá và tạo nền sinh trưởng khỏe |
| Giai đoạn nuôi trái non | Khuyến nghị sử dụng đúng thời điểm | Bổ sung NPK cân bằng cùng trung vi lượng để hỗ trợ trái phát triển ổn định |
| Giai đoạn phục hồi sau thu hoạch | Khuyến nghị sử dụng | Hỗ trợ cây tái tạo bộ lá, phục hồi sức sinh trưởng và chuẩn bị cho chu kỳ mới |
| Giai đoạn cây cần duy trì nền dinh dưỡng ổn định | Có thể sử dụng | Giúp bổ sung đồng thời đa lượng, trung lượng và vi lượng trong quy trình chăm sóc tổng thể |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | 0.5 đến 2 g/lít nước tùy nhóm cây trồng | Khi cây cần bổ sung dinh dưỡng cân bằng, phát triển thân lá, nuôi trái non hoặc phục hồi sau thu hoạch | Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi cây đang héo, nắng gắt, mưa sắp đến hoặc lá quá non yếu |
| Tưới gốc hoặc nhỏ giọt | 1 đến 3 kg/1.000 m² tùy nhóm cây trồng và giai đoạn | Khi bộ rễ hoạt động ổn định, đất đủ ẩm và cây cần bổ sung NPK cân bằng | Theo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước khi pha chung | Chỉ phối hợp khi có mục tiêu kỹ thuật rõ ràng | Có thể phối hợp với Canxi Nitrat theo khuyến cáo catalogue, nhưng không nên pha chung với phân bón chứa NPK, Phosphate hoặc Sulfate khác nếu chưa kiểm tra tương thích |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.