Gel Fruit
Bổ sung dinh dưỡng thiên về Kali cho giai đoạn nuôi trái, lớn trái, to củ, vào cơm, chắc hạt và nâng chất lượng nông sản
Bổ sung dinh dưỡng thiên về Kali cho giai đoạn nuôi trái, lớn trái, to củ, vào cơm, chắc hạt và nâng chất lượng nông sản
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Đạm tổng số (N) | 18% W/V | Hỗ trợ duy trì sinh trưởng và sức bộ lá trong giai đoạn cây đang nuôi trái |
| Lân hữu hiệu (P₂O₅) | 9% W/V | Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và duy trì hoạt động sinh lý ổn định |
| Kali hữu hiệu (K₂O) | 36% W/V | Hỗ trợ vận chuyển đường bột, tăng tích lũy vật chất, nâng độ chắc và chất lượng trái, củ, hạt |
| Đạm Nitrat (N NO₃) | 14.6% W/V | Nguồn đạm dễ hấp thu, hỗ trợ cây duy trì sinh trưởng ổn định trong giai đoạn mang tải |
| Đạm Ure (N NH₂) | 3.4% W/V | Bổ sung nguồn đạm hỗ trợ phát triển mô cây |
| Canxi (CaO) | 3.9% W/V | Hỗ trợ cấu trúc vách tế bào, tăng độ chắc của mô cây |
| Magie (MgO) | 3% W/V | Tham gia cấu tạo diệp lục, hỗ trợ quang hợp và duy trì sức khỏe bộ lá |
| Boron (B) | 0.016% W/V | Hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng, vận chuyển đường và phát triển mô non |
| Đồng Chelate (EDTA Cu) | 0.003% W/V | Tham gia hoạt động enzyme và hỗ trợ sức chống chịu sinh lý |
| Sắt Chelate (EDTA Fe) | 0.080% W/V | Hỗ trợ tổng hợp diệp lục, hạn chế vàng lá do thiếu sắt |
| Mangan Chelate (EDTA Mn) | 0.032% W/V | Tham gia quang hợp và các phản ứng chuyển hóa |
| Kẽm Chelate (EDTA Zn) | 0.016% W/V | Hỗ trợ hoạt động enzyme và cân bằng sinh lý cây |
| Molybden (Mo) | 0.003% W/V | Hỗ trợ chuyển hóa đạm trong cây |
| Tỉ trọng | 1.55 | Thông tin vật lý của sản phẩm |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Giai đoạn sau đậu trái | Khuyến nghị sử dụng đúng thời điểm | Hỗ trợ cây chuyển sang nuôi trái, tăng vận chuyển dinh dưỡng về trái |
| Giai đoạn nuôi trái lớn | Khuyến nghị sử dụng | Bổ sung Kali cao để hỗ trợ lớn trái, tích lũy vật chất và nâng chất lượng nông sản |
| Giai đoạn vào cơm, chắc hạt | Khuyến nghị sử dụng đúng kỹ thuật | Hỗ trợ vận chuyển đường bột, tăng độ chắc và cải thiện phẩm chất thu hoạch |
| Giai đoạn dưỡng củ | Có thể sử dụng | Hỗ trợ quá trình phình củ, chắc củ và tích lũy dinh dưỡng |
| Giai đoạn tăng màu sắc hoa hoặc nông sản | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ quá trình hoàn thiện phẩm chất và màu sắc trong giai đoạn trưởng thành |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | 0.5 đến 2 g/lít nước tùy nhóm cây trồng | Sau đậu trái, giai đoạn nuôi trái, vào cơm, chắc hạt, dưỡng củ hoặc khi cần nâng chất lượng nông sản | Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi cây đang héo, nắng gắt, mưa sắp đến hoặc lá quá non yếu |
| Tưới gốc hoặc nhỏ giọt | 1 đến 3 kg/1.000 m² tùy nhóm cây trồng và giai đoạn | Khi bộ rễ hoạt động ổn định, đất đủ ẩm và cây đang cần bổ sung NPK thiên Kali | Theo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước khi pha chung | Chỉ phối hợp khi có mục tiêu kỹ thuật rõ ràng | Có thể phối hợp với Canxi Nitrat theo khuyến cáo catalogue, nhưng không nên pha chung với phân bón chứa NPK, Phosphate hoặc Sulfate khác nếu chưa kiểm tra tương thích |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.