Gel Flower
Hỗ trợ phát triển bộ rễ, kích rễ, tạo mầm hoa, phân hóa mầm hoa và chuẩn bị cho giai đoạn ra hoa đậu trái
Hỗ trợ phát triển bộ rễ, kích rễ, tạo mầm hoa, phân hóa mầm hoa và chuẩn bị cho giai đoạn ra hoa đậu trái
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Đạm tổng số (N) | 12% W/V | Hỗ trợ sinh trưởng vừa phải, tránh thúc đọt quá mạnh khi cây cần chuyển pha |
| Lân hữu hiệu (P₂O₅) | 44% W/V | Hỗ trợ phát triển bộ rễ, chuyển hóa năng lượng, tạo mầm hoa và phân hóa mầm hoa |
| Kali hữu hiệu (K₂O) | 12% W/V | Hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng, duy trì sức cây trong giai đoạn chuẩn bị sinh sản |
| Đạm Nitrat (N NO₃) | 5.9% W/V | Nguồn đạm dễ hấp thu, hỗ trợ cây sinh trưởng ổn định |
| Đạm Ure (N NH₂) | 6.1% W/V | Bổ sung nguồn đạm hỗ trợ phát triển mô cây |
| Canxi (CaO) | 3.9% W/V | Hỗ trợ cấu trúc mô cây và sức bền của thân lá |
| Magie (MgO) | 3% W/V | Tham gia cấu tạo diệp lục, hỗ trợ quang hợp và duy trì sức bộ lá |
| Boron (B) | 0.016% W/V | Hỗ trợ quá trình ra hoa, thụ phấn, đậu trái và vận chuyển dinh dưỡng |
| Đồng Chelate (EDTA Cu) | 0.003% W/V | Tham gia hoạt động enzyme và hỗ trợ sức chống chịu sinh lý |
| Sắt Chelate (EDTA Fe) | 0.080% W/V | Hỗ trợ tổng hợp diệp lục, hạn chế vàng lá do thiếu sắt |
| Mangan Chelate (EDTA Mn) | 0.032% W/V | Tham gia quang hợp và nhiều phản ứng chuyển hóa |
| Kẽm Chelate (EDTA Zn) | 0.016% W/V | Hỗ trợ sinh trưởng đọt non, hoạt động enzyme và cân bằng sinh lý |
| Molybden (Mo) | 0.003% W/V | Hỗ trợ chuyển hóa đạm trong cây |
| Tỉ trọng | 1.55 | Thông tin vật lý của sản phẩm |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Giai đoạn cây con, sau trồng | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ phát triển bộ rễ và giúp cây sớm ổn định sinh trưởng |
| Giai đoạn kích rễ | Khuyến nghị sử dụng đúng thời điểm | Bổ sung Lân cao để hỗ trợ rễ cọc, rễ tơ và khả năng hấp thu dinh dưỡng |
| Giai đoạn chuẩn bị ra hoa | Khuyến nghị sử dụng | Hỗ trợ cây chuyển từ sinh trưởng dinh dưỡng sang sinh trưởng sinh sản |
| Giai đoạn tạo mầm hoa, phân hóa mầm hoa | Khuyến nghị sử dụng đúng kỹ thuật | Hỗ trợ hình thành mầm hoa, đặc biệt trên cây ăn trái, cây công nghiệp và hoa kiểng |
| Giai đoạn sau thu hoạch cần phục hồi rễ | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ bộ rễ phục hồi, nhưng cần kết hợp hữu cơ, humic, fulvic hoặc vi sinh nếu đất và rễ đang suy yếu |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | 0.5 đến 2 g/lít nước tùy nhóm cây trồng | Khi cây cần kích rễ, tạo mầm hoa, phân hóa mầm hoa hoặc chuẩn bị ra hoa | Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi cây đang héo, nắng gắt, mưa sắp đến hoặc lá quá non yếu |
| Tưới gốc hoặc nhỏ giọt | 1 đến 3 kg/1.000 m² tùy nhóm cây trồng và giai đoạn | Khi bộ rễ hoạt động ổn định, đất đủ ẩm và cây cần bổ sung Lân cao | Theo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước khi pha chung | Chỉ phối hợp khi có mục tiêu kỹ thuật rõ ràng | Có thể phối hợp với Canxi Nitrat theo khuyến cáo catalogue, nhưng không nên pha chung với phân bón chứa NPK, Phosphate hoặc Sulfate khác nếu chưa kiểm tra tương thích |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.