Canxi Silic
Hỗ trợ cứng cây, chắc trái, giảm rụng sinh lý, tăng sức chống chịu và bổ sung Canxi, Magie, Silic cùng vi lượng thiết yếu
Hỗ trợ cứng cây, chắc trái, giảm rụng sinh lý, tăng sức chống chịu và bổ sung Canxi, Magie, Silic cùng vi lượng thiết yếu
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 9% W/W | Hỗ trợ hình thành vách tế bào, tăng độ chắc của mô cây, hạn chế rối loạn sinh lý liên quan đến thiếu Canxi |
| Magie (Mg) | 3% W/W | Tham gia cấu tạo diệp lục, hỗ trợ quang hợp và duy trì sức khỏe bộ lá |
| Silic (Si) | 15% W/W | Hỗ trợ làm dày mô cây, tăng độ cứng cáp của thân lá, nâng sức chống chịu trước điều kiện bất lợi |
| Sắt (Fe) | 1000 ppm | Hỗ trợ tổng hợp diệp lục, góp phần duy trì màu xanh của bộ lá |
| Kẽm (Zn) | 1000 ppm | Hỗ trợ sinh trưởng đọt non, hoạt động enzyme và cân bằng sinh lý cây |
| Bo (B) | 2000 ppm | Hỗ trợ vận chuyển Canxi, thụ phấn, đậu trái và hạn chế rụng sinh lý |
| Mangan (Mn) | 1000 ppm | Tham gia vào quang hợp và nhiều phản ứng chuyển hóa trong cây |
| Màu sắc | Trắng hồng | Đặc điểm nhận diện sản phẩm |
| Độ ẩm | 3% | Thông tin vật lý của sản phẩm |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Giai đoạn lá non, cây dễ đổ | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ thân lá cứng cáp, hạn chế mềm yếu mô cây |
| Giai đoạn trước ra hoa | Có thể sử dụng đúng thời điểm | Bổ sung Canxi, Bo, Zn và Magie giúp cây chuẩn bị tốt hơn cho giai đoạn sinh sản |
| Giai đoạn ra hoa, đậu trái | Khuyến nghị sử dụng | Hỗ trợ thụ phấn, đậu trái và hạn chế rụng sinh lý trong giai đoạn nhạy cảm |
| Giai đoạn trái non | Khuyến nghị sử dụng đúng kỹ thuật | Hỗ trợ chắc cuống, chắc trái và tăng sức bền sinh lý cho cây |
| Giai đoạn nuôi trái, cây bị stress nhẹ | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ cây cứng cáp, tăng sức chống chịu và duy trì chất lượng mô trái |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | 1 đến 3 g/lít nước tùy nhóm cây trồng | Trước và sau ra hoa, đậu trái, trái non, nuôi trái hoặc khi cây cần bổ sung Canxi Silic | Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi cây đang héo, nắng gắt hoặc mưa sắp đến |
| Tưới gốc hoặc nhỏ giọt | 0.5 đến 3 kg/1.000 m² tùy nhóm cây trồng và giai đoạn | Khi bộ rễ hoạt động ổn định, đất đủ ẩm và cây cần bổ sung Canxi, Magie, Silic | Theo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước khi pha chung | Chỉ phối hợp khi có mục tiêu kỹ thuật rõ ràng | Thận trọng khi phối hợp với sản phẩm có hàm lượng Lân cao, gốc Sulfate hoặc hỗn hợp dễ kết tủa |
| Lưu ý kỹ thuật | Theo nhãn sản phẩm | Trước khi đưa vào chương trình chăm sóc | Sản phẩm chỉ có vai trò hỗ trợ theo mục tiêu kỹ thuật, không thay thế việc kiểm tra nguyên nhân nền như rễ, nước, sâu bệnh, tải cây và thời tiết. Khi sử dụng cần đọc kỹ nhãn và điều chỉnh theo tình trạng cây thực tế. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.