Calix
Hỗ trợ chắc cây, chắc quả, giảm rụng sinh lý, tăng sức chống chịu và bổ sung Canxi Bo Kẽm trong giai đoạn ra hoa, đậu trái, nuôi trái
Hỗ trợ chắc cây, chắc quả, giảm rụng sinh lý, tăng sức chống chịu và bổ sung Canxi Bo Kẽm trong giai đoạn ra hoa, đậu trái, nuôi trái
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Canxi (CaO) | 8% W/W | Hỗ trợ hình thành vách tế bào, tăng độ chắc của mô cây, hạn chế rối loạn sinh lý liên quan đến thiếu Canxi |
| Chất hữu cơ (OM) | 22% W/W | Bổ sung nền hữu cơ sinh học, hỗ trợ hấp thu và phục hồi sinh lý |
| Fulvic acid | 18% W/W | Hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng, tăng khả năng hấp thu và giúp cây sử dụng dinh dưỡng hiệu quả hơn |
| Boron (B) | 0.6% W/W | Hỗ trợ vận chuyển Canxi, thụ phấn, đậu trái và hạn chế rụng sinh lý ở giai đoạn nhạy cảm |
| Kẽm (Zn) | 0.1% W/W | Tham gia hoạt động enzyme, hỗ trợ sinh trưởng đọt non và cân bằng sinh lý cây |
| Tỉ trọng | 1.25 | Thông tin vật lý của sản phẩm |
| Màu sắc | Nâu vàng | Đặc điểm nhận diện dung dịch |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Giai đoạn lá non, cây dễ đổ | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ mô cây cứng cáp hơn, hạn chế mềm yếu thân lá |
| Giai đoạn trước ra hoa | Có thể sử dụng đúng thời điểm | Bổ sung Bo, Kẽm và Canxi giúp cây chuẩn bị tốt hơn cho giai đoạn sinh sản |
| Giai đoạn ra hoa, đậu trái | Khuyến nghị sử dụng | Hỗ trợ thụ phấn, đậu trái và hạn chế rụng sinh lý khi cây bước vào giai đoạn nhạy cảm |
| Giai đoạn trái non | Khuyến nghị sử dụng đúng kỹ thuật | Hỗ trợ chắc cuống, chắc trái và nâng sức bền sinh lý cho cây |
| Giai đoạn nuôi trái, cây bị stress nhẹ | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ cây tăng sức chống chịu và duy trì chất lượng mô trái trong giai đoạn mang tải |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | 1 đến 3 ml/lít nước tùy nhóm cây trồng | Trước và sau ra hoa, đậu trái, trái non, nuôi trái hoặc khi cây cần bổ sung Canxi Bo Kẽm | Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi cây đang héo, nắng gắt hoặc mưa sắp đến |
| Tưới gốc hoặc nhỏ giọt | 0.5 đến 3 lít/1.000 m² tùy nhóm cây trồng và giai đoạn | Khi bộ rễ hoạt động ổn định, đất đủ ẩm và cây cần bổ sung Canxi hữu cơ kết hợp Fulvic | Theo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước khi pha chung | Có thể phối hợp khi cần hỗ trợ giữ trái, nuôi trái hoặc tăng hấp thu dinh dưỡng | Không nên phối hợp tùy tiện với sản phẩm có hàm lượng Lân cao, gốc Sulfate hoặc hỗn hợp có nguy cơ kết tủa nếu chưa kiểm tra tương thích |
| Lưu ý kỹ thuật | Theo nhãn sản phẩm | Trước khi đưa vào chương trình chăm sóc | Sản phẩm chỉ có vai trò hỗ trợ theo mục tiêu kỹ thuật, không thay thế việc kiểm tra nguyên nhân nền như rễ, nước, sâu bệnh, tải cây và thời tiết. Khi sử dụng cần đọc kỹ nhãn và điều chỉnh theo tình trạng cây thực tế. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.