Axit Photphoric H3PO4
Công cụ kỹ thuật cho fertigation, cần quy trình an toàn hóa chất và thiết bị đo pH, EC.
Công cụ kỹ thuật cho fertigation, cần quy trình an toàn hóa chất và thiết bị đo pH, EC.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Thành phần dinh dưỡng chính | Phosphorus, quy đổi theo P₂O₅ tùy nồng độ sản phẩm | Hỗ trợ chuyển hóa và phát triển sinh thực |
| Tính chất | Axit vô cơ, có tính ăn mòn ở nồng độ cao | Hỗ trợ cứng mô, vỏ và ổn định sinh lý |
| Vị trí trong công thức | Không pha tùy tiện với Canxi ở nồng độ cao vì có nguy cơ kết tủa Canxi Phosphate | Hỗ trợ cứng mô, vỏ và ổn định sinh lý |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Khi nguồn nước pH hoặc độ kiềm cao | Có thể cân nhắc | Công cụ kỹ thuật cho fertigation, cần quy trình an toàn hóa chất và thiết bị đo pH, EC. |
| cần ổn định dung dịch tưới và bổ sung một phần P. | Có thể cân nhắc | Công cụ kỹ thuật cho fertigation, cần quy trình an toàn hóa chất và thiết bị đo pH, EC. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi cây cần hỗ trợ nhanh qua bộ lá | Tránh nắng gắt, lá non quá mẫn cảm hoặc cây đang stress nặng |
| Tưới gốc | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi bộ rễ hoạt động ổn định | Theo dõi ẩm độ, EC, pH và tình trạng rễ |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước | Chỉ phối khi có mục tiêu dinh dưỡng rõ | Kiểm tra tương thích, EC, pH và hướng dẫn trên nhãn trước khi phối chung trong hệ thống A/B hoặc phu... |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.