Axit Nitric HNO3
Công cụ kỹ thuật cho fertigation, có bổ sung Nitrat và cần quy trình an toàn nghiêm ngặt.
Công cụ kỹ thuật cho fertigation, có bổ sung Nitrat và cần quy trình an toàn nghiêm ngặt.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Nồng độ thương mại | Tùy nhà cung cấp và cấp kỹ thuật | Hỗ trợ sức chống chịu và phòng vệ cây |
| Thành phần dinh dưỡng chính | Nitơ dạng Nitrat, quy đổi tùy nồng độ sản phẩm | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Tính chất | Axit mạnh, ăn mòn, có tính oxy hóa | Hỗ trợ sinh trưởng thân lá |
| Lưu ý tương thích | Không phối trộn tùy tiện với các hóa chất, phân bón hoặc vật liệu không được nhà... | Hỗ trợ sức chống chịu và phòng vệ cây |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Khi nguồn nước pH hoặc độ kiềm cao và công thức cần hạ pH nhưng không tăng thêm Lân. | Có thể cân nhắc | Công cụ kỹ thuật cho fertigation, có bổ sung Nitrat và cần quy trình an toàn nghiêm ngặt. |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi cây cần hỗ trợ nhanh qua bộ lá | Tránh nắng gắt, lá non quá mẫn cảm hoặc cây đang stress nặng |
| Tưới gốc | Theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm; điều chỉnh theo cây trồng, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng. | Khi bộ rễ hoạt động ổn định | Theo dõi ẩm độ, EC, pH và tình trạng rễ |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước | Chỉ phối khi có mục tiêu dinh dưỡng rõ | Kiểm tra tương thích, EC, pH và hướng dẫn trên nhãn trước khi phối chung trong hệ thống A/B hoặc phu... |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.