Aqua Combi
Trung vi lượng chelate toàn diện

Aqua Combi

Bổ sung trung vi lượng, hỗ trợ khắc phục tình trạng thiếu vi lượng, giúp bộ lá xanh khỏe, hỗ trợ ra hoa, nuôi trái và phục hồi cây

1. Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Aqua Combi
Nhóm sản phẩm
Trung vi lượng chelate toàn diện
Dạng sản phẩm
Dung dịch phân bón chuyên dùng qua lá, tưới gốc hoặc hệ thống nhỏ giọt khi nhãn sản phẩm cho phép
Quy cách đóng gói
Chai 100 ml, thùng 100 chai
Cây trồng phù hợp
Sầu riêng, cà phê, hồ tiêu, bơ, xoài, cam, chanh, dưa lưới, cà chua, dưa leo, ớt chuông, rau màu, hoa kiểng và nhiều nhóm cây trồng khác
Mục đích sử dụng chính
Bổ sung trung vi lượng, hỗ trợ khắc phục tình trạng thiếu vi lượng, giúp bộ lá xanh khỏe, hỗ trợ ra hoa, nuôi trái và phục hồi cây
Ghi chú ngắn
Aqua Combi phù hợp cho các giai đoạn cây cần bổ sung đồng bộ Magie, Bo, Đồng, Sắt, Mangan, Kẽm và Molypden, đặc biệt khi cây có dấu hiệu vàn...
2. Xuất xứ và đơn vị phân phối
Xuất xứ
Úc
Nhà sản xuất
Theo nhãn sản phẩm
Đơn vị nhập khẩu
Theo nhãn sản phẩm
Đơn vị phân phối
Duli Agri
Số đăng ký / mã sản phẩm
Theo nhãn sản phẩm
Thông tin theo nhãn sản phẩm
Người dùng nên đối chiếu trực tiếp trên bao bì sản phẩm đang sử dụng để cập nhật đúng lô hàng và hướng dẫn chính thức
3. Thành phần chi tiết
Thành phầnHàm lượngVai trò ngắn
Magie (MgO)2% W/WThành phần trung tâm của diệp lục, hỗ trợ quang hợp và duy trì màu xanh của bộ lá
Boron (B)8000 ppmHỗ trợ phân hóa mầm hoa, thụ phấn, đậu trái và vận chuyển đường trong cây
Đồng Chelate (EDTA-Cu)15000 ppmTham gia vào hoạt động enzyme, hỗ trợ sức chống chịu và cơ chế phòng vệ sinh lý
Sắt Chelate (EDTA-Fe)10000 ppmHỗ trợ tổng hợp diệp lục, hạn chế vàng lá do thiếu sắt
Mangan Chelate (EDTA-Mn)15000 ppmTham gia vào quang hợp và nhiều phản ứng chuyển hóa trong cây
Kẽm Chelate (EDTA-Zn)15000 ppmHỗ trợ sinh trưởng đọt non, hoạt động enzyme và cân bằng sinh lý cây
Molybden (Mo)50 ppmHỗ trợ chuyển hóa đạm và hoạt động của một số enzyme liên quan đến dinh dưỡng Nitơ
Tỉ trọng1.3Thông tin vật lý của sản phẩm
4. Các giai đoạn khuyến nghị sử dụng
Giai đoạnMức độ khuyến nghịMục đích sử dụng
Giai đoạn cây con, sau chuyển câyCó thể cân nhắcBổ sung vi lượng giúp cây ổn định sinh trưởng và hạn chế thiếu hụt dinh dưỡng sớm
Giai đoạn ra hoaKhuyến nghị sử dụng đúng thời điểmHỗ trợ Bo, Zn, Mn và các vi lượng cần thiết cho quá trình ra hoa, thụ phấn, đậu trái
Giai đoạn trái nonKhuyến nghị sử dụngHỗ trợ cây nuôi trái ổn định, hạn chế thiếu vi lượng trong giai đoạn tải dinh dưỡng tăng
Giai đoạn cây vàng lá do thiếu vi lượngCó thể cân nhắcHỗ trợ phục hồi màu xanh bộ lá khi nguyên nhân liên quan đến thiếu trung vi lượng
Giai đoạn phục hồi sau thu hoạchCó thể sử dụngBổ sung nền vi lượng giúp cây phục hồi bộ lá và chuẩn bị cho chu kỳ sinh trưởng mới
5. Hướng dẫn sử dụng chi tiết
Cách dùngLiều lượngThời điểmLưu ý
Phun lá0.25 đến 1 ml/lít nước tùy nhóm cây trồngKhi cây cần bổ sung vi lượng, ra hoa, trái non, phục hồi hoặc có dấu hiệu vàng lá do thiếu vi lượngPhun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi cây đang héo, nắng gắt hoặc mưa sắp đến
Tưới gốc hoặc nhỏ giọt50 đến 150 ml/1.000 m² tùy nhóm cây trồng và giai đoạnKhi bộ rễ hoạt động ổn định, đất đủ ẩm và cây cần bổ sung trung vi lượngTheo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới
Phối hợp với sản phẩm khácThử tương thích trước khi pha chungCó thể phối hợp khi cần bổ sung vi lượng trong quy trình dinh dưỡng tổng thểKhông nên pha chung quá nhiều sản phẩm trong một bình, nhất là khi chưa kiểm tra pH, EC và độ tương thích

Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.