Al-ginic
Hỗ trợ cây giảm stress, mát cây, phục hồi sinh lý, giảm rụng bông, rụng trái và nâng sức chống chịu trong điều kiện bất lợi
Hỗ trợ cây giảm stress, mát cây, phục hồi sinh lý, giảm rụng bông, rụng trái và nâng sức chống chịu trong điều kiện bất lợi
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò ngắn |
|---|---|---|
| Chất hữu cơ (OM) | 20% W/W | Bổ sung nền hữu cơ sinh học, hỗ trợ cây phục hồi và duy trì hoạt động sinh lý ổn định |
| NPK | 0.1 đến 0.2 đến 0.01 | Bổ sung lượng dinh dưỡng nền ở mức thấp, không thay thế cho phân bón đa lượng chính |
| Alginic acid | 6% W/W | Thành phần đặc trưng trong chiết xuất tảo, hỗ trợ cây tăng sức chống chịu và ổn định sinh lý |
| Manitol | 2% W/W | Hỗ trợ cây thích nghi tốt hơn trong điều kiện bất lợi, đặc biệt là stress phi sinh học |
| Tỉ trọng | 1.15 | Thông tin vật lý của sản phẩm |
| Màu sắc | Nâu | Đặc điểm nhận diện dung dịch |
| Giai đoạn | Mức độ khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Sau chuyển cây, cây con | Có thể cân nhắc | Hỗ trợ cây ổn định sinh lý sau khi thay đổi môi trường sống |
| Giai đoạn ra hoa | Khuyến nghị sử dụng đúng thời điểm | Hỗ trợ cây giữ sức trong giai đoạn sinh sản, hạn chế rụng bông do stress |
| Giai đoạn trái non | Khuyến nghị sử dụng | Hỗ trợ giảm rụng trái non, nâng sức cây trong giai đoạn nhạy cảm |
| Giai đoạn nuôi trái | Có thể sử dụng | Hỗ trợ cây duy trì sức sinh trưởng và chống chịu tốt hơn khi mang tải |
| Giai đoạn cây bị stress thời tiết | Khuyến nghị sử dụng thận trọng | Hỗ trợ cây phục hồi sau nắng nóng, mưa kéo dài, sốc nước, sốc phân hoặc điều kiện bất lợi nhẹ |
| Cách dùng | Liều lượng | Thời điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phun lá | 0.5 đến 3 ml/lít nước tùy nhóm cây trồng | Khi cây cần giảm stress, mát cây, phục hồi sinh lý, ra hoa, trái non hoặc nuôi trái | Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi cây đang héo nặng, nắng gắt hoặc mưa sắp đến |
| Tưới gốc hoặc nhỏ giọt | 0.5 đến 3 lít/1.000 m² tùy nhóm cây trồng và giai đoạn | Khi bộ rễ hoạt động ổn định, đất đủ ẩm và cây cần hỗ trợ phục hồi sau stress | Theo dõi pH, EC, độ ẩm đất và tình trạng rễ trước khi dùng qua hệ thống tưới |
| Phối hợp với sản phẩm khác | Thử tương thích trước khi pha chung | Có thể phối hợp khi cần hỗ trợ cây phục hồi, giảm stress hoặc tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng | Không nên pha chung quá nhiều sản phẩm trong một bình, đặc biệt khi cây đang yếu hoặc vừa bị sốc |
| Lưu ý kỹ thuật | Theo nhãn sản phẩm | Trước khi đưa vào chương trình chăm sóc | Sản phẩm chỉ có vai trò hỗ trợ theo mục tiêu kỹ thuật, không thay thế việc kiểm tra nguyên nhân nền như rễ, nước, sâu bệnh, tải cây và thời tiết. Khi sử dụng cần đọc kỹ nhãn và điều chỉnh theo tình trạng cây thực tế. |
Sử dụng theo khuyến cáo trên nhãn sản phẩm. Không phối trộn tùy tiện với sản phẩm khác nếu chưa kiểm tra tương thích. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào sức cây, bộ rễ, nước tưới, thời tiết và giai đoạn sinh trưởng.
Gửi thông tin cây, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng rễ/lá và hình ảnh vườn để được gợi ý hướng sử dụng phù hợp.