Phân bò là nguồn hữu cơ rất phổ biến trong canh tác vì dễ kiếm, giá hợp lý và phù hợp với nhiều nhóm cây trồng. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu của phân bò là nhiều xơ sợi, nhất là khi có lẫn rơm cỏ và chất độn chuồng, khiến tốc độ phân giải chậm hơn so với nhiều loại phân chuồng khác. Vì vậy, thời gian ủ thường kéo dài, đặc biệt nếu gặp thời tiết ẩm lạnh hoặc quy trình ủ chưa tối ưu.
Lưu trữ danh mục: HỮU CƠ
Phân bò là một trong những nguồn hữu cơ được dùng phổ biến nhất vì tương đối hiền, dễ kiếm và có tác dụng cải tạo đất khá rõ nếu sử dụng đúng cách. Nhiều nhà vườn chọn phân bò để tăng mùn, làm đất tơi hơn và giúp rễ đi bền, đặc biệt với vườn cây lâu năm hoặc những chân đất bắt đầu có dấu hiệu chai.
Phân heo là một nguồn hữu cơ rất phổ biến trong canh tác vì dễ thu gom, sẵn có ở nhiều địa phương và nếu xử lý đúng thì có thể cung cấp dinh dưỡng đáng kể cho cây trồng. Nhiều vườn tận dụng phân heo để tăng nền hữu cơ, cải thiện đất chai và giảm chi phí phân bón trong những giai đoạn phục hồi.
Phân gà và phân vịt là một trong những nguồn hữu cơ giàu dinh dưỡng nhất mà nhà vườn có thể tận dụng. Ưu điểm của nhóm phân này là dễ kiếm, chi phí thấp và thường cho hiệu ứng khá rõ nếu xử lý đúng, đặc biệt ở những vườn cần phục hồi nền […]
Rất nhiều vườn hiện nay bón phân khá đều, thậm chí theo lịch rõ ràng, nhưng cây vẫn biểu hiện rễ yếu, tán mỏng, dễ sốc khi thời tiết đảo chiều, và đất thì nhanh chai theo năm. Hệ quả dễ thấy là người trồng phải tăng liều phân dần lên, mà hiệu quả lại không tăng tương ứng. Càng bón càng tốn, nhưng cây vẫn “không khỏe bền”.
Trên thực tế, cùng là “phân hữu cơ” nhưng hiệu quả có thể khác nhau rất xa. Có loại bón vào thấy đất tơi ra rõ, giữ ẩm tốt hơn, rễ ra mạnh và cây khỏe dần theo thời gian. Nhưng cũng có loại bón xong đất vẫn chai, cây chậm lại, rễ yếu và dễ kéo theo bệnh rễ, nấm hại, vàng lá.
Trên thị trường có rất nhiều loại được gọi là “phân hữu cơ”, nhưng hiệu quả lại chênh lệch rõ rệt. Có người bón một thời gian thấy đất tơi lên, giữ ẩm tốt hơn, rễ ra mạnh và cây bền hơn. Nhưng cũng có người bón xong đất vẫn chai, rễ vẫn yếu, thậm chí cây bị xót rễ hoặc vàng đọt.
Sự khác biệt này thường không nằm ở chuyện phân “đen” hay “mùi thơm”, cũng không chỉ nằm ở con số phần trăm hữu cơ in trên bao bì. Một loại phân chỉ thật sự “tốt” khi nó đạt chất lượng phù hợp với mục tiêu sử dụng, đồng thời an toàn cho vùng rễ và ổn định cho canh tác dài hạn.
Trong bài viết này, mình sẽ đưa ra bộ tiêu chí đánh giá phân hữu cơ theo ba lớp: lớp an toàn và độ chín, lớp hiệu quả sinh học trong cải tạo đất, và lớp phù hợp với điều kiện canh tác thực tế.
Trong suốt một vụ canh tác, bộ rễ của cây hiếm khi được nghỉ ngơi. Sau một cơn mưa lớn kéo dài, đất bí nước, rễ thiếu oxy. Những ngày nắng gắt, lớp đất mặt khô cứng, nhiệt độ vùng rễ tăng cao. Khi bón phân đậm hoặc phun thuốc bảo vệ thực vật liều cao, rễ lại phải chịu thêm một đợt sốc mới. Tất cả những yếu tố đó đều là các dạng stress mà cây phải liên tục đối mặt.
Trong những năm gần đây, tưới nhỏ giọt dần trở thành tiêu chuẩn của canh tác hiện đại. Nước và phân bón được đưa chính xác vào vùng rễ, lượng thất thoát giảm rõ rệt, cây sinh trưởng đồng đều và dễ kiểm soát hơn so với kiểu tưới tràn truyền thống.
Trong cùng một thửa ruộng, bộ rễ của cây ăn trái, cây công nghiệp hay rau màu hoạt động hoàn toàn khác nhau. Có nhóm rễ ăn nông và rất nhạy với thay đổi của đất. Có nhóm rễ cắm sâu, chịu khô tốt nhưng lại dễ thiếu lân. Lại có những cây chỉ sống trong môi trường thủy canh, không tiếp xúc với hạt đất nào. Sự khác biệt về bộ rễ, nhu cầu dinh dưỡng, tốc độ sinh trưởng và điều kiện canh tác khiến cho hiệu quả của từng dạng Humic không giống nhau.











