Cói là một nhóm cây thân thảo ưa ẩm, được canh tác chủ yếu để lấy thân làm nguyên liệu đan lát và sản xuất hàng thủ công. Ở Việt Nam, cây cói gắn liền với sinh kế truyền thống của nhiều vùng nông thôn ven biển và đồng bằng, nơi điều kiện đất trũng, đất ngập hoặc đất mặn nhẹ khiến một số cây trồng khác khó đạt hiệu quả ổn định. Chính vì vậy, cói không chỉ là một đối tượng sản xuất nông nghiệp, mà còn là một phần của cấu trúc kinh tế nông thôn, gắn với làng nghề và văn hóa bản địa qua các sản phẩm như chiếu, thảm, túi và đồ trang trí.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn ngày càng gây áp lực lên hệ thống lúa ở nhiều vùng thấp trũng, cây cói đang được nhìn nhận lại như một lựa chọn thích nghi tốt, chi phí đầu tư không quá cao và có thể tạo giá trị ổn định nếu gắn được với chế biến và thị trường. Ở góc độ sinh thái, cói thuộc nhóm cây chịu ẩm tốt, có thể thích ứng với ngập ngắn ngày và một mức độ mặn nhẹ, qua đó mở ra khả năng chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên những chân đất kém hiệu quả.

Bài viết này giới thiệu tổng quan về cây cói theo hướng hệ thống, bắt đầu từ phân loại và đặc điểm sinh học, đi đến phân bố và bối cảnh sản xuất tại Việt Nam, sau đó làm rõ vai trò kinh tế xã hội và các yêu cầu sinh thái, cuối cùng là các nguyên tắc canh tác nền tảng. Cách tiếp cận này giúp người trồng và người làm phát triển nông thôn hiểu đúng bản chất của cây cói trước khi bàn đến các quy trình kỹ thuật chi tiết.

1. Giới thiệu chung về cây cói

Phân loại và tên gọi

Trong thực tế sản xuất, “cói” là tên gọi phổ thông dùng cho một số loài cây thân thảo ưa ẩm, thường được nhắc đến trong nhóm Cói, Lác. Nhiều tài liệu tại Việt Nam gọi cói theo tên khoa học Cyperus malaccensis và xếp trong họ Cói, với đặc điểm có thân rễ phát triển dưới đất và thân khí sinh mọc thẳng đứng, được khai thác làm nguyên liệu đan chiếu và các sản phẩm thủ công.

Điểm quan trọng cần hiểu là trong sản xuất, người dân quan tâm đến nhóm “cói nguyên liệu” hơn là một định danh thực vật học quá chặt. Do đó, khi xây dựng vùng nguyên liệu hoặc hướng dẫn kỹ thuật, cần thống nhất giống và dạng cây đang canh tác tại địa phương, vì khác biệt loài và giống có thể dẫn đến khác biệt về chiều dài thân, độ dai sợi và khả năng tái sinh sau thu hoạch.

Đặc điểm sinh học cơ bản

Cói là cây thân thảo mọc thành bụi, thân thường nhẵn, thẳng, tiết diện có thể tròn hoặc có dạng đặc trưng tùy nhóm, phần ruột thân tương đối xốp. Dưới mặt đất, cây có hệ thân rễ hoặc thân ngầm phát triển, vừa đóng vai trò dự trữ vừa là cơ sở cho khả năng tái sinh mạnh. Đây là cơ chế sinh học giải thích vì sao cói có thể phục hồi nhanh sau khi bị cắt thu hoạch, đồng thời cho phép khai thác nhiều lứa nếu điều kiện đất và nước phù hợp.

Về sinh thái, cói ưa điều kiện ẩm, phát triển tốt trên chân đất trũng và có thể chịu ngập trong thời gian ngắn. Khi nước và ẩm độ đất ổn định, cây đẻ chồi mạnh, tạo bụi dày và hình thành thân dài tương đối đồng đều. Ngược lại, nếu đất khô hạn kéo dài hoặc thay đổi mặn đột ngột, quá trình sinh trưởng có thể bị chững, thân ngắn, sợi kém dai và tái sinh giảm.

Chu kỳ sinh trưởng

Chu kỳ sinh trưởng của cói thường không dài theo kiểu cây lấy hạt một vụ, bởi cây có khả năng tái sinh từ thân ngầm và chồi. Vì vậy, trong điều kiện thuận lợi, cói có thể được thu hoạch nhiều lứa trong năm, và năng suất thực tế phụ thuộc mạnh vào cách quản lý nhịp tái sinh, bao gồm nước, mật độ bụi, dinh dưỡng nền và thời điểm cắt. Nói cách khác, với cây cói, kỹ thuật canh tác không chỉ hướng đến “nuôi cây lớn”, mà chủ yếu hướng đến “nuôi thân đạt sợi” và “giữ sức tái sinh” qua nhiều chu kỳ.

Thân cây cói

2. Phân bố và tình hình trồng cói tại Việt Nam

Các vùng trồng cói truyền thống

Cói gắn với các vùng ven biển và đất trũng có điều kiện phù hợp về thủy văn. Nhiều địa phương được nhắc đến như vùng nguyên liệu cói và làng nghề chiếu cói, trong đó Nga Sơn là một ví dụ nổi bật, thường được mô tả là vùng đất ven biển có điều kiện thích hợp cho cây cói và sản phẩm chiếu cói có tiếng.

Bên cạnh đó, một số vùng khác cũng gắn với nghề chiếu cói và sản phẩm thủ công, phản ánh tính phân bố theo cụm làng nghề. Chẳng hạn, các bài viết về làng nghề chiếu cói Hoài Nhơn cho thấy nghề tồn tại lâu đời và sản phẩm được tiêu thụ rộng ở nhiều khu vực.

Vai trò của cây cói trong sinh kế địa phương

Ở các vùng đất trũng, đất ven biển, cói thường đóng vai trò như một cây trồng phù hợp với điều kiện khó trồng lúa hoặc lúa cho hiệu quả thấp. Điểm mạnh của cói không chỉ là khả năng sinh trưởng trong môi trường ẩm, mà còn là khả năng tạo sinh kế khi gắn với chế biến tại chỗ. Làng nghề giúp chuyển giá trị từ “thân cây” thành “sản phẩm”, tạo việc làm theo chuỗi từ trồng, thu hoạch, phơi sấy, đan lát, đến tiêu thụ.

Thực tế cho thấy sản phẩm chiếu cói và hàng thủ công không chỉ phục vụ tiêu dùng nội địa, mà trong một số giai đoạn còn có câu chuyện mở rộng thị trường theo hướng thương mại và xuất khẩu.

Xu hướng hiện nay

Tuy có giá trị truyền thống, diện tích trồng cói ở một số nơi có xu hướng thu hẹp do nhiều nguyên nhân, trong đó nổi bật là biến động lao động nông thôn, sự cạnh tranh của vật liệu tổng hợp và chênh lệch thu nhập so với các lựa chọn cây trồng khác. Một bài viết về nghề dệt chiếu cói Tiên Kiều mô tả tình trạng diện tích cói thu hẹp, nguyên liệu khan và chi phí tăng do phải mua cói từ vùng khác.

Tuy vậy, cũng xuất hiện xu hướng phục hồi cói theo hướng gắn với sản phẩm thủ công, du lịch và thị trường có nhu cầu vật liệu tự nhiên. Khi câu chuyện giá trị được đặt lại theo hướng thiết kế sản phẩm, chất lượng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc, cói có cơ hội trở thành một cây chuyển đổi hợp lý trên một số chân đất đặc thù.

3. Giá trị và vai trò của cây cói trong hệ canh tác

Giá trị kinh tế

Giá trị kinh tế của cói có hai tầng. Tầng thứ nhất là giá trị nguyên liệu, tức bán thân cói sau thu hoạch. Tầng thứ hai là giá trị gia tăng khi cói đi vào chế biến sâu thành chiếu, thảm, túi, vật dụng trang trí và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Nhiều nguồn mô tả rõ vai trò của cói như nguyên liệu cho đan chiếu và hàng thủ công, cho thấy hướng tăng giá trị phụ thuộc vào năng lực chế biến và thị trường đầu ra.

Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng: hiệu quả kinh tế của cây cói hiếm khi chỉ nằm ở năng suất thân trên một đơn vị diện tích, mà nằm ở khả năng tổ chức chuỗi giá trị, nơi chất lượng sợi, độ đồng đều, kỹ thuật phơi sấy và tiêu chuẩn nguyên liệu quyết định biên lợi nhuận.

Giá trị xã hội và văn hóa

Cói gắn với làng nghề, tạo việc làm tại chỗ, đặc biệt phù hợp với cấu trúc lao động nông thôn. Trong nhiều làng nghề, kỹ năng đan lát được truyền qua thế hệ, tạo nên bản sắc sản phẩm và câu chuyện văn hóa. Những mô tả về các làng nghề chiếu cói cho thấy tính liên tục của truyền thống và vai trò của nghề trong đời sống địa phương.

Từ góc nhìn phát triển nông thôn, giá trị xã hội của cây cói còn nằm ở khả năng giữ một phần lao động tại địa phương, giảm áp lực di cư và tạo ra hoạt động kinh tế bổ trợ bên cạnh cây lúa hoặc các cây trồng khác.

Vai trò sinh thái

Ở vùng đất trũng, ven biển, cói có vai trò che phủ đất và góp phần ổn định bề mặt đất trong điều kiện thủy văn biến động. Ngoài ra, khả năng thích nghi với ngập và mặn nhẹ làm cho cói trở thành một đối tượng đáng cân nhắc trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn. Những báo cáo về tác động của xâm nhập mặn tại Việt Nam cho thấy rủi ro đối với cây trồng truyền thống, qua đó làm nổi bật nhu cầu tìm các lựa chọn thích nghi hơn cho một số vùng.

4. Yêu cầu sinh thái và điều kiện trồng cây cói

Đất trồng

Cói ưa đất ẩm, đất bùn, đất trũng và đất pha cát ven biển. So với nhiều cây trồng cạn, cói có thể sinh trưởng trên nền đất nghèo hơn nếu nước và điều kiện thoáng khí vùng rễ không bị phá vỡ. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa cói không cần dinh dưỡng. Đất nghèo dinh dưỡng thường cho thân ngắn và sợi kém, do đó trong canh tác hàng hóa, đất vẫn cần được cải thiện theo hướng tăng hữu cơ và ổn định cấu trúc.

Nước và độ ẩm

Nước là yếu tố then chốt của cây cói. Cói cần ẩm độ đất ổn định để đẻ chồi và vươn thân. Cây có thể chịu ngập ngắn ngày, nhưng nếu ngập kéo dài trong điều kiện nước ô nhiễm hoặc yếm khí mạnh, sức tái sinh có thể giảm, thân yếu và chất lượng sợi suy giảm. Ngược lại, khô hạn kéo dài thường làm chồi giảm, thân ngắn và tỷ lệ sợi đạt chuẩn giảm.

Khí hậu

Cói phù hợp khí hậu nhiệt đới gió mùa, sinh trưởng tốt trong điều kiện nhiệt độ trung bình và ánh sáng đầy đủ. Dù vậy, vì cói gắn với thủy văn, nên “khí hậu” trong trường hợp này cần được hiểu kèm với nhịp mưa, nhịp mặn và khả năng điều tiết nước. Khi biến động khí hậu làm nhịp nước thay đổi, hiệu quả canh tác cói sẽ phụ thuộc mạnh vào quản lý thủy lợi tại chỗ.

5. Các giai đoạn sinh trưởng và thu hoạch cói

Giai đoạn mọc chồi và phát triển thân

Sau trồng hoặc sau cắt, cây bước vào giai đoạn tái sinh, đẻ chồi và hình thành bụi. Đây là giai đoạn quyết định mật độ thân hữu hiệu. Nếu điều kiện nước ổn định, bụi cói phát triển đều, tạo nền cho giai đoạn vươn thân. Nếu giai đoạn này bị stress, chẳng hạn khô hạn hoặc mặn tăng đột ngột, số chồi hữu hiệu giảm và về sau khó bù lại chỉ bằng bón phân.

Giai đoạn vươn thân và tích lũy sợi

Khi bước vào vươn thân, cây tập trung kéo dài thân và tăng độ dai của sợi. Chất lượng nguyên liệu phụ thuộc vào độ thẳng, độ đồng đều và mức tích lũy xơ sợi. Nếu ở giai đoạn này cây bị dư đạm hoặc dư nước kéo dài làm mô mềm, thân có thể to nhưng sợi dễ kém dai. Nếu thiếu nước, thân ngắn và sợi thô, dễ gãy khi chế biến.

Giai đoạn thu hoạch

Thu hoạch đúng thời điểm là điều kiện quan trọng để sợi dai, đều và ít gãy. Nếu thu quá sớm, sợi chưa đạt độ “già” cần thiết, sản phẩm dễ kém bền. Nếu thu quá muộn, thân có thể già, giòn, giảm tính đàn hồi khi đan. Khi quản lý tốt nhịp tái sinh và thời điểm cắt, có thể thu nhiều lứa trong năm, nhưng cần tránh khai thác dày làm suy thân ngầm và giảm sức tái sinh dài hạn.

Cây cói dệt

6. Nguyên tắc canh tác và chăm sóc cây cói

Quản lý nước

Quản lý nước là trụ cột của canh tác cói. Mục tiêu là giữ ẩm ổn định theo từng giai đoạn, tránh cực đoan khô hạn và tránh ngập kéo dài trong điều kiện yếm khí. Ở nơi có xâm nhập mặn, việc theo dõi độ mặn theo mùa và tránh sốc mặn đột ngột là yếu tố quyết định sự ổn định sinh trưởng.

Dinh dưỡng

Cói không phải là cây có nhu cầu dinh dưỡng quá cao, nhưng vẫn cần cân đối để duy trì sức tái sinh và chất lượng sợi. Dinh dưỡng nên được đặt trong tư duy “nuôi sức tái sinh” hơn là “đẩy thân thật nhanh”. Lạm dụng đạm thường làm mô thân mềm, tăng nguy cơ thân dễ gãy khi phơi và giảm chất lượng sợi trong chế biến, đồng thời tạo điều kiện cho cỏ dại và sinh vật cạnh tranh phát triển mạnh hơn.

Quản lý cỏ dại và mật độ

Trong điều kiện đất ẩm, cỏ dại là nhóm cạnh tranh đáng kể vì chúng giành ánh sáng, dinh dưỡng và không gian của bụi cói. Mật độ bụi hợp lý giúp thân thẳng, sợi dài và đồng đều. Nếu quá thưa, thân dễ bị cong và không đồng đều. Nếu quá dày, thông khí kém, cây cạnh tranh nội bộ mạnh, thân nhỏ và chất lượng sợi giảm. Vì vậy, quản lý mật độ là một kỹ thuật vừa mang tính sinh học vừa mang tính chất lượng sản phẩm.

7. Sâu bệnh và rủi ro thường gặp

Về dịch hại, cói thường không nổi bật bởi các nhóm sâu bệnh đặc hữu gây hại nặng như một số cây trồng khác. Trong nhiều mô hình, rủi ro lớn hơn lại đến từ cỏ dại, từ biến động thủy văn và chất lượng nguồn nước. Khi cỏ dại cạnh tranh mạnh, thân cói giảm chất lượng và chi phí làm cỏ tăng, làm giảm hiệu quả kinh tế.

Rủi ro môi trường gồm ngập kéo dài, ô nhiễm nước, hoặc thay đổi mặn đột ngột. Những yếu tố này có thể làm giảm sinh trưởng, giảm tái sinh và làm chất lượng sợi không đạt. Do đó, quản lý rủi ro trong canh tác cói cần ưu tiên biện pháp canh tác và thủy lợi, hạn chế tư duy phụ thuộc hóa chất, bởi hóa chất không giải quyết được nguyên nhân gốc là điều kiện nước và nền đất.

8. Ba kịch bản phát triển cây cói tại Việt Nam hiện nay

Kịch bản thứ nhất là cói truyền thống phục vụ làng nghề địa phương. Đây là mô hình gắn chặt sản xuất nông nghiệp với lao động thủ công, tạo việc làm tại chỗ và giữ bản sắc văn hóa. Điểm mạnh là tính bản địa và khả năng kể câu chuyện sản phẩm, nhưng điểm yếu là phụ thuộc lao động, trong khi lao động nông thôn có xu hướng giảm và già hóa ở nhiều nơi.

Kịch bản thứ hai là cói gắn với chế biến thủ công mỹ nghệ và xuất khẩu. Ở kịch bản này, cây cói được nhìn như nguyên liệu cho thiết kế sản phẩm, nơi yêu cầu về chất lượng sợi, độ đồng đều và tiêu chuẩn xử lý sau thu hoạch trở nên quan trọng. Cơ hội nằm ở xu hướng vật liệu tự nhiên và sản phẩm thủ công có câu chuyện. Thách thức nằm ở tổ chức chuỗi cung ứng, chuẩn hóa chất lượng và năng lực thị trường.

Kịch bản thứ ba là cói như cây chuyển đổi trên đất trũng, đất ven biển kém hiệu quả. Đây là hướng tiếp cận nông nghiệp thích ứng, tận dụng đặc tính ưa ẩm và khả năng chịu điều kiện khó của cói để chuyển một phần diện tích từ cây trồng rủi ro cao sang cây trồng ổn định hơn. Trong bối cảnh xâm nhập mặn ảnh hưởng mạnh đến sản xuất ở nhiều vùng, việc tìm cây trồng thích nghi là nhu cầu thực tế, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng gắn với chế biến và đầu ra.

9. Tổng kết

Cói là cây trồng giản dị nhưng mang giá trị kinh tế, văn hóa và sinh thái rõ rệt, đặc biệt phù hợp với điều kiện đất trũng và ven biển tại Việt Nam. Điểm cốt lõi của cây cói là khả năng thích nghi với môi trường ẩm và tạo nguồn nguyên liệu cho làng nghề, từ đó biến sản phẩm nông nghiệp thành sản phẩm văn hóa và hàng hóa.

Hiệu quả của cây cói không nằm ở năng suất đơn thuần, mà nằm ở khả năng gắn kết với chế biến và tổ chức chuỗi giá trị. Khi nguyên liệu được chuẩn hóa về chất lượng sợi và gắn với sản phẩm có thiết kế, thị trường và câu chuyện, giá trị gia tăng sẽ lớn hơn nhiều so với bán nguyên liệu thô.

Từ nền tảng tổng quan này, có thể triển khai các nội dung chuyên sâu theo từng nhóm gồm giống và vùng nguyên liệu, kỹ thuật trồng và quản lý nước, kỹ thuật thu hoạch và phơi sấy để cải thiện chất lượng sợi, mô hình tổ chức làng nghề và định hướng thị trường. Đây là những mảnh ghép then chốt nếu muốn cây cói trở