Các nhóm thuốc trừ sâu sinh học phổ biến hiện nay

Các nhóm thuốc trừ sâu sinh học phổ biến hiện nay

Thuốc trừ sâu sinh học ngày càng được nhắc đến nhiều trong bối cảnh nông nghiệp an toàn và bền vững. Khi thị trường quan tâm hơn đến tồn dư, khi nhà vườn muốn giữ đất, giữ hệ sinh thái và giảm phụ thuộc vào thuốc hóa học phổ rộng, thuốc sinh học trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít nhà vườn vẫn cảm thấy nhóm thuốc này khó hiểu, khó chọn và khó dùng đúng. Có người thử một vài lần rồi bỏ, vì không thấy sâu chết nhanh. Có người mua theo lời giới thiệu, phun không đúng thời điểm, rồi kết luận rằng sinh học chỉ là giải pháp phụ.

Nguyên nhân chính nằm ở chỗ thuốc trừ sâu sinh học thường bị xem như một khối đồng nhất. Nhiều người gọi chung là “thuốc sinh học” và mặc định rằng tất cả đều giống nhau về cách tác động, cách dùng và tốc độ hiệu quả. Trong khi đó, thuốc sinh học rất đa dạng về nguồn gốc, cơ chế tác động và mục tiêu sinh học. Có nhóm hoạt động theo kiểu gây bệnh cho sâu, có nhóm làm sâu bỏ ăn, có nhóm tác động vào lột xác, và cũng có nhóm chỉ xua đuổi để giảm áp lực gây hại.

Khi không phân biệt rõ từng nhóm, người trồng dễ kỳ vọng sai. Kỳ vọng sai dẫn đến cách dùng sai. Và khi dùng sai, kết quả tất nhiên không rõ ràng. Từ đó, người trồng đánh giá sai hiệu quả của toàn bộ nhóm thuốc sinh học, dù thực tế chỉ là họ đang đặt một công cụ đúng vào một nhiệm vụ sai.

Bài viết này hệ thống lại các nhóm thuốc trừ sâu sinh học phổ biến hiện nay, phân tích cơ chế hoạt động đặc trưng của từng nhóm và làm rõ nhóm nào phù hợp trong tình huống nào. Mục tiêu là giúp người trồng lựa chọn đúng hơn và dùng đúng hơn, để thuốc sinh học trở thành một phần hiệu quả trong chiến lược quản lý sâu hại, thay vì chỉ là một khái niệm nghe hay nhưng khó áp dụng.

📌 Gợi ý đọc thêm: Thuốc trừ sâu sinh học có hiệu quả không? Cơ chế hoạt động của thuốc trừ sâu sinh học

Thuốc trừ sâu sinh học được phân nhóm dựa trên tiêu chí nào?

Nếu phân loại thuốc sinh học theo tên thương mại, người trồng sẽ luôn rơi vào tình trạng rối. Vì tên sản phẩm thay đổi theo hãng, theo thị trường và theo chiến lược tiếp thị. Nếu phân loại theo mức độ mạnh yếu, người trồng càng dễ sai hơn, vì “mạnh” và “yếu” thường chỉ phản ánh cảm giác quan sát nhanh hay chậm, chứ không phản ánh vai trò sinh học thật sự của thuốc trong quản lý sâu hại.

Cách phân loại đúng hơn là dựa trên ba tiêu chí.

Tiêu chí thứ nhất là nguồn gốc sinh học của hoạt chất. Thuốc đến từ vi sinh vật sẽ khác thuốc đến từ chiết xuất thực vật. Thuốc là protein hay peptide sinh học sẽ khác nhóm tác động điều hòa sinh trưởng. Nguồn gốc quyết định cách thuốc tồn tại, điều kiện phát huy hiệu lực và cách nó tương tác với môi trường.

Tiêu chí thứ hai là cơ chế tác động lên côn trùng. Có thuốc cần sâu ăn mới trúng, có thuốc cần tiếp xúc, có thuốc tác động bằng cách gây bệnh, có thuốc tác động bằng cách làm sâu bỏ ăn hoặc rối loạn hành vi. Cơ chế quyết định việc dùng đúng thời điểm và đúng đối tượng.

Tiêu chí thứ ba là vai trò trong quản lý mật số sâu. Có nhóm phù hợp để quản lý nền dài hạn, có nhóm dùng để bảo vệ giai đoạn mẫn cảm, có nhóm phù hợp để giảm áp lực kháng thuốc trong luân phiên, và có nhóm chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ trong IPM.

Dựa trên các tiêu chí này, thuốc trừ sâu sinh học hiện nay có thể chia thành các nhóm chính sau.

📌 Gợi ý đọc thêm: Các nhóm thuốc trừ sâu thường gặp trong canh tác nông nghiệp

Nhóm 1: Thuốc trừ sâu sinh học nguồn gốc vi sinh vật

Đặc điểm chung

Đây là nhóm thuốc sử dụng vi sinh vật sống hoặc sản phẩm của vi sinh vật để kiểm soát sâu hại. Người trồng thường nghe nhiều nhất về nhóm này vì nó là “sinh học” theo nghĩa đúng nhất, tức lấy một tác nhân sinh học để tác động lên sâu hại theo cơ chế sinh học.

Điểm quan trọng cần hiểu là nhóm vi sinh vật không được tạo ra để làm sâu chết ngay lập tức như nhiều thuốc hóa học tác động thần kinh. Thay vào đó, nó vận hành theo logic gây bệnh. Khi sâu bị nhiễm, sâu suy yếu dần, giảm ăn, giảm gây hại và chết theo thời gian.

Các dạng phổ biến

Nhóm này thường gặp dưới ba dạng.

Dạng thứ nhất là vi khuẩn gây bệnh côn trùng hoặc tạo độc tố đặc hiệu. Dạng thứ hai là nấm ký sinh côn trùng, bám và xâm nhập qua lớp biểu bì. Dạng thứ ba là virus gây bệnh đặc hiệu cho sâu, thường tác động mạnh với những đối tượng sâu mục tiêu nhất định.

Mỗi dạng có điểm mạnh riêng, nhưng điểm chung là hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào việc tác nhân có tiếp xúc được với sâu và có điều kiện môi trường phù hợp để phát triển hay không.

Cơ chế hoạt động

Cơ chế cơ bản thường diễn ra theo một chuỗi. Trước hết, vi sinh vật hoặc bào tử tiếp xúc với cơ thể sâu. Sau đó, chúng xâm nhập vào bên trong bằng đường tiêu hóa hoặc qua biểu bì tùy loại. Khi đã vào cơ thể, chúng nhân lên, tiết các chất gây rối loạn hoặc phá hủy mô, khiến sâu mất sức, giảm ăn và chết sau một khoảng thời gian.

Điều này giải thích vì sao thuốc vi sinh thường cho hiệu quả rõ hơn ở sâu non. Sâu non có biểu bì mỏng hơn, hệ miễn dịch yếu hơn và thường ăn nhiều hơn, nên khả năng nhiễm và bị tác động cao hơn.

Phạm vi hiệu quả

Nhóm vi sinh vật thường hiệu quả cao khi mật số sâu thấp đến trung bình. Đây là nhóm phù hợp để quản lý nền và can thiệp sớm. Khi dùng đúng, nó giúp giữ mật số không leo thang thành dịch, đồng thời giữ được thiên địch vì tính chọn lọc thường cao hơn thuốc phổ rộng.

Giới hạn cần lưu ý

Giới hạn lớn nhất là tác động chậm. Người trồng không thể phun hôm nay và đòi sâu rơi ngay trong vài giờ. Một giới hạn khác là phụ thuộc điều kiện môi trường. Nhiều chế phẩm vi sinh nhạy với nắng gắt, độ ẩm thấp hoặc pH nước không phù hợp. Nếu phun sai điều kiện, hiệu quả giảm rõ.

Vì những lý do đó, nhóm vi sinh vật không phù hợp để xử lý bùng phát nặng nếu dùng đơn độc. Trong tình huống dịch đã vượt ngưỡng, nhà vườn cần một giải pháp dập nhanh trước, sau đó mới dùng vi sinh để ổn định quần thể về sau.

📌 Gợi ý đọc thêm: Cơ chế gây bệnh của vi sinh vật đối với côn trùng gây hại

Nhóm 2: Thuốc trừ sâu sinh học từ chiết xuất thực vật

Đặc điểm chung

Nhóm này sử dụng hoạt chất được chiết xuất từ các loài thực vật có khả năng xua đuổi, ức chế ăn hoặc gây rối loạn sinh lý côn trùng. Khác với nhóm vi sinh vật dựa trên quá trình gây bệnh, nhóm chiết xuất thực vật thường tác động theo hướng thay đổi hành vi và sinh lý của sâu ngay sau khi tiếp xúc.

Vì cơ chế này, nhiều người cảm thấy nhóm chiết xuất thực vật “nhanh hơn” so với vi sinh, nhưng không có nghĩa là nó diệt sâu nhanh như thuốc thần kinh. Thứ mà nó thường làm tốt là giảm gây hại nhanh bằng cách làm sâu bỏ ăn hoặc giảm bám cây.

Cơ chế tác động

Một cơ chế quan trọng là làm sâu mất khả năng định vị cây ký chủ. Côn trùng tìm cây dựa vào mùi, tín hiệu hóa học và cảm giác bề mặt. Một số hợp chất thực vật có thể gây nhiễu các tín hiệu này, khiến sâu khó tìm đúng cây hoặc khó chọn vị trí đẻ trứng.

Cơ chế thứ hai là ức chế ăn. Khi sâu bị ảnh hưởng, nó giảm ăn ngay, và mức độ phá hại giảm dù sâu chưa chết. Đây là giá trị thực tế rất lớn, vì trong canh tác, đôi khi chỉ cần giảm phá hại tức thời để bảo vệ đọt non và trái non.

Cơ chế thứ ba là rối loạn sinh trưởng và sinh sản. Một số hợp chất có thể làm giảm tỷ lệ đẻ trứng, giảm tỷ lệ nở hoặc làm thế hệ sau suy yếu.

Ưu điểm

Ưu điểm là tác động tương đối nhanh so với nhóm gây bệnh, ít tồn dư và dễ đưa vào các mô hình canh tác an toàn. Nhóm này cũng thường phù hợp khi người trồng muốn giảm áp lực sâu ở giai đoạn mẫn cảm mà vẫn giữ hệ sinh thái vườn.

Hạn chế

Hạn chế là hiệu lực thường ngắn. Nhiều hợp chất dễ bị phân hủy bởi nắng, dễ bay hơi hoặc dễ bị rửa trôi. Vì vậy, nhóm này thường cần phun lặp lại theo chu kỳ phù hợp. Nếu người trồng phun một lần rồi chờ hiệu quả kéo dài như thuốc tồn lưu mạnh, họ sẽ thất vọng.

📌 Gợi ý đọc thêm: Chiết xuất thực vật trong kiểm soát sâu hại hoạt động như thế nào?

Nhóm 3: Thuốc trừ sâu sinh học từ protein và peptide sinh học

Bản chất

Nhóm này sử dụng các protein hoặc peptide có tính độc chọn lọc đối với côn trùng gây hại. Tính chọn lọc ở đây nghĩa là chúng tác động mạnh lên một số nhóm sâu nhất định, nhưng ít ảnh hưởng lên côn trùng có ích nếu dùng đúng đối tượng. Đây là một ưu điểm lớn trong các hệ canh tác có thiên địch.

Cơ chế hoạt động

Cơ chế phổ biến là tác động lên hệ tiêu hóa. Khi sâu ăn phải thuốc, protein hoặc peptide làm tổn thương biểu mô ruột, gây rối loạn hấp thu và khiến sâu ngừng ăn. Sau đó sâu suy kiệt và chết sau một thời gian. Trong thực tế, nhiều trường hợp người trồng không thấy sâu chết ngay nhưng thấy rõ sâu giảm ăn, và vết phá hại giảm nhanh.

Điều này giải thích vì sao nhóm này hiệu quả rõ khi sâu ăn phải thuốc và đang trong giai đoạn ăn mạnh.

Đặc điểm nổi bật

Nhóm này có tính chọn lọc cao và ít ảnh hưởng đến côn trùng có ích khi sử dụng đúng. Đây là lý do nó phù hợp để đưa vào chương trình IPM, nơi mục tiêu là kiểm soát sâu hại mà vẫn giữ hệ sinh thái cân bằng.

Giới hạn

Giới hạn quan trọng là không hiệu quả với sâu chích hút, vì nhóm đó không ăn mô lá theo kiểu gặm nhai nên khó đưa hoạt chất vào đường ruột. Ngoài ra, vì phụ thuộc vào hành vi ăn của sâu, người trồng cần phun đúng thời điểm sâu ăn mạnh. Nếu phun khi sâu đã lớn, ít ăn hoặc ẩn nấp, hiệu quả sẽ giảm.

📌 Gợi ý đọc thêm: Tính chọn lọc sinh học trong thuốc trừ sâu

Nhóm 4: Thuốc trừ sâu sinh học tác động điều hòa sinh trưởng

Đặc điểm

Nhóm này không giết sâu trực tiếp mà can thiệp vào quá trình lột xác, phát triển hoặc sinh sản. Đây là nhóm mà nếu người trồng chỉ nhìn bằng tiêu chí “chết nhanh”, họ sẽ luôn kết luận sai, vì bản chất của nó là làm sâu thất bại trong chu kỳ phát triển.

Cơ chế tác động

Cơ chế thường gặp là làm sâu không hoàn tất quá trình lột xác. Khi sâu chuyển tuổi, nó cần tổng hợp lớp vỏ mới và thay vỏ cũ. Nếu quá trình này bị rối loạn, sâu có thể chết trong lúc lột xác hoặc phát triển dị dạng. Ngoài ra, một số tác động làm giảm khả năng sinh sản, khiến thế hệ sau giảm số lượng và yếu hơn.

Vai trò thực tế

Vai trò thực tế của nhóm này là kiểm soát mật số dài hạn. Nó phù hợp để phòng ngừa và quản lý quần thể theo lứa, nhất là trong những vườn có lịch theo dõi sâu hại rõ. Khi dùng đúng thời điểm, nhóm này giúp giảm bùng phát ở các lứa tiếp theo và giảm nhu cầu dùng thuốc mạnh.

Hạn chế

Nhóm này không phù hợp khi sâu đã bùng phát nặng và nhà vườn cần dập nhanh để cứu vườn. Ngoài ra, nó đòi hỏi người trồng hiểu rõ vòng đời sâu. Nếu phun khi sâu đã lớn hoặc đã qua giai đoạn nhạy cảm, hiệu quả sẽ giảm và người trồng dễ đánh giá sai.

📌 Gợi ý đọc thêm: Thuốc trừ sâu điều hòa sinh trưởng và vai trò trong IPM

Nhóm 5: Thuốc trừ sâu sinh học tác động xua đuổi và ức chế hành vi

Đặc điểm

Nhóm này không đặt mục tiêu tiêu diệt sâu. Nó tập trung vào việc làm sâu tránh xa cây trồng hoặc giảm hành vi tìm ăn và đẻ trứng. Đây là nhóm thường được dùng để bảo vệ cây ở giai đoạn mẫn cảm, nơi chỉ cần giảm áp lực tấn công cũng đã giúp cây vượt qua giai đoạn nguy cơ.

Cơ chế

Cơ chế thường là gây nhiễu tín hiệu mùi và tín hiệu hóa học. Côn trùng dựa vào các tín hiệu này để tìm cây ký chủ và chọn vị trí đẻ trứng. Khi bị nhiễu, chúng có thể rời khỏi cây hoặc giảm bám cây. Một số tác nhân cũng có thể ức chế hành vi ăn, khiến sâu giảm gây hại trong thời gian hiệu lực còn tồn tại trên bề mặt lá.

Ứng dụng

Nhóm này phù hợp để bảo vệ cục bộ, ví dụ bảo vệ giai đoạn ra đọt, ra hoa, đậu trái, hoặc bảo vệ những lứa lá non mới ra. Nó cũng có thể kết hợp với các nhóm khác trong IPM để giảm “dòng sâu vào vườn”, trong khi các nhóm khác xử lý “sâu đang có trong vườn”.

Giới hạn

Hiệu lực thường ngắn và cần phun lặp lại nếu áp lực sâu cao. Quan trọng hơn, nhóm này không kiểm soát được sâu đã tồn tại sẵn với mật số cao, vì nó không được thiết kế để dập dịch. Nếu nhà vườn dùng nhóm này khi sâu đã bùng, họ sẽ thất vọng.

📌 Gợi ý đọc thêm: Vai trò của thuốc xua đuổi trong quản lý sâu hại tổng hợp

So sánh nhanh các nhóm thuốc trừ sâu sinh học

Nếu nhìn theo mục tiêu sử dụng trong vườn, mỗi nhóm có một “tính cách” rất khác.

Nhóm vi sinh vật thường bền, tác động sâu và phù hợp quản lý nền, nhưng chậm và phụ thuộc điều kiện môi trường.

Nhóm chiết xuất thực vật thường cho phản ứng nhanh hơn vi sinh theo hướng giảm ăn và xua đuổi, nhưng hiệu lực ngắn, dễ bị rửa trôi và thường cần phun lặp.

Nhóm protein và peptide sinh học có tính chọn lọc cao và hiệu quả rõ khi sâu ăn phải thuốc, nhưng kém phù hợp với sâu chích hút và cần dùng đúng thời điểm sâu ăn mạnh.

Nhóm điều hòa sinh trưởng phù hợp phòng ngừa và kiểm soát dài hạn theo lứa, nhưng không phù hợp chữa cháy và đòi hỏi hiểu vòng đời sâu.

Nhóm xua đuổi chủ yếu hỗ trợ và bảo vệ cục bộ, giúp giảm áp lực tấn công, nhưng không thay thế được nhóm xử lý sâu đang bùng phát.

Chỉ khi nhìn đúng “tính cách” này, người trồng mới chọn nhóm phù hợp với tình huống thay vì chọn theo cảm giác.

📌 Gợi ý đọc thêm: Nên dùng thuốc trừ sâu sinh học nào cho từng giai đoạn cây trồng?

Vai trò của các nhóm thuốc trừ sâu sinh học trong IPM

Trong IPM, thuốc sinh học không đóng vai trò độc lập, mà là một phần của chiến lược tổng thể. Giá trị lớn nhất của thuốc sinh học là kiểm soát mật số sâu nền, tức giữ quần thể sâu ở mức thấp ổn định để sâu không vượt ngưỡng gây hại.

Khi thuốc sinh học được dùng đúng, nó giúp giảm áp lực kháng thuốc vì tạo thêm lựa chọn cơ chế tác động trong luân phiên. Đồng thời, vì nhiều nhóm sinh học chọn lọc hơn, thiên địch được bảo vệ tốt hơn. Khi thiên địch còn, vườn tự cân bằng tốt hơn, và nhu cầu dùng thuốc hóa học mạnh giảm xuống.

Trong những tình huống cần can thiệp bằng hóa học, thuốc sinh học cũng giúp kéo dài hiệu quả của thuốc hóa học bằng cách giảm số lần phải dùng, giảm áp lực chọn lọc và giảm nguy cơ kháng.

📌 Gợi ý đọc thêm: IPM là gì và thuốc trừ sâu sinh học đứng ở đâu trong IPM?

Kết luận

Thuốc trừ sâu sinh học không phải là một nhóm duy nhất, càng không phải là giải pháp vạn năng. Mỗi nhóm thuốc trừ sâu sinh học mang một cơ chế tác động, một tốc độ hiệu quả và một vai trò khác nhau trong hệ thống quản lý sâu hại.

Chỉ khi người trồng phân biệt rõ từng nhóm, hiểu đúng giới hạn và đặt chúng vào đúng vị trí trong chiến lược canh tác, thuốc trừ sâu sinh học mới phát huy được giá trị thật sự trong nông nghiệp hiện đại và bền vững. Khi đó, thuốc sinh học không còn là thứ “phun cho có”, mà trở thành một công cụ giúp vườn ổn định, giảm chi phí dài hạn và giảm phụ thuộc vào những cú can thiệp mạnh.

 

⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm theo dõi các nền tảng truyền thông để tìm hiểu, trao đổi và chia sẻ thêm về các kinh nghiệm trong đầu tư và sản xuất nông nghiệp cùng cộng đồng và chuyên gia tại:

zalo-icon
phone-icon