Trong nhiều thập kỷ, sản xuất nông nghiệp chủ yếu dựa vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật để tăng năng suất. Tuy nhiên, việc lạm dụng các đầu vào này đã gây ra nhiều hệ lụy: đất đai thoái hóa, môi trường ô nhiễm, cây trồng dễ mắc bệnh và nông sản tồn dư hóa chất khó đạt chuẩn xuất khẩu.
Đứng trước những thách thức đó, nông nghiệp hiện đại đang chuyển hướng sang các giải pháp xanh – an toàn – bền vững. Một trong những xu hướng nổi bật là ứng dụng chất kích thích sinh học (biostimulant). Đây là các hợp chất và vi sinh vật tự nhiên, có khả năng kích hoạt cơ chế sinh lý – sinh hóa trong cây, giúp cây phát triển toàn diện, tăng khả năng chống chịu với điều kiện bất lợi và giảm phụ thuộc vào hóa chất.
Bài viết này tập trung phân loại và giới thiệu các nhóm chất kích thích sinh học quan trọng nhất, cùng vai trò và ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp hiện đại.
Chất kích thích sinh học là gì?
Định nghĩa
Chất kích thích sinh học (biostimulant) là các hợp chất tự nhiên hoặc vi sinh vật có lợi, không trực tiếp cung cấp dinh dưỡng như phân bón, mà thay vào đó kích hoạt các cơ chế sinh lý – sinh hóa bên trong cây. Nhờ đó, cây sử dụng hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên sẵn có như đất, nước và phân bón.
Khác biệt so với phân bón và thuốc BVTV
Phân bón: cung cấp trực tiếp nguyên tố dinh dưỡng (N, P, K, vi lượng…).
Thuốc BVTV: phòng trừ sâu bệnh, tác động trực tiếp đến đối tượng gây hại.
Chất kích thích sinh học: không thay thế phân hay thuốc, nhưng tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng, cải thiện sức khỏe cây và giảm tác động stress.
Chính nhờ đặc điểm này, biostimulant ngày càng được xem là “cầu nối” trong nông nghiệp hiện đại, giúp cân bằng giữa năng suất và tính bền vững của hệ canh tác.
Các nhóm chất kích thích sinh học phổ biến trong nông nghiệp hiện đại
3.1. Nhóm axit humic – fulvic
Nguồn gốc: hình thành từ quá trình phân giải hữu cơ tự nhiên trong đất, than bùn, than nâu.
Vai trò: cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ – nhả dinh dưỡng, tạo phức chelate với vi lượng, kích thích hình thành rễ tơ.
Ứng dụng: phục hồi đất bạc màu, hỗ trợ cây chống chịu stress, tăng hiệu quả sử dụng phân bón.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Humic acid và Fulvic acid – Khác biệt và ứng dụng thực tiễn]
3.2. Nhóm amino acid và peptide sinh học
Nguồn gốc: thu được từ quá trình thủy phân protein từ thực vật (đậu nành, ngô…) hoặc động vật (cá, lông vũ…).
Vai trò: kích hoạt enzym, tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi chất, thúc đẩy tổng hợp protein và hormone sinh trưởng.
Ứng dụng: phun lá giúp cây hồi phục nhanh sau hạn, úng, sốc nhiệt; kích thích ra hoa – đậu trái đồng đều.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Amino acid: Nền tảng sinh học hỗ trợ phục hồi và nuôi trái]
3.3. Nhóm chiết xuất thực vật (tảo biển, Neem, Moringa…)
Nguồn gốc: từ các loài thực vật đặc biệt như tảo biển Ascophyllum nodosum, cây Neem, cây Moringa…
Vai trò: chứa nhiều hormone sinh học tự nhiên như auxin, cytokinin, gibberellin.
Ứng dụng: kích thích bung chồi, ra hoa, cải thiện tỷ lệ đậu trái; tăng cường khả năng kháng bệnh và giảm stress sinh lý.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Chiết xuất tảo biển Ascophyllum nodosum trong nông nghiệp]
3.4. Nhóm vi sinh vật có lợi
Các chủng phổ biến: Trichoderma, Bacillus, Rhizobium, nấm rễ cộng sinh (mycorrhiza).
Vai trò: phân giải chất hữu cơ phức tạp, cố định đạm, hòa tan lân khó tan, đối kháng nấm bệnh gây hại.
Ứng dụng: xử lý đất trước khi trồng, phục hồi rễ, giảm bệnh hại vùng rễ, cải thiện độ phì nhiêu tự nhiên.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Trichoderma – Vi sinh vật vàng trong phòng trị bệnh đất]
3.5. Nhóm hợp chất tự nhiên khác (saponin, polysaccharide, axit hữu cơ…)
Vai trò: tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên của cây, cải thiện khả năng trao đổi ion, giúp cây chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi như hạn, mặn, sốc nhiệt.
Ứng dụng: thường dùng dưới dạng phun lá để bảo vệ cây trong giai đoạn nhạy cảm (ra hoa, nuôi trái).
📌 Gợi ý đọc thêm: [Saponin tự nhiên – Lá chắn sinh học cho cây trồng]
Lợi ích chung khi sử dụng chất kích thích sinh học
Tăng hiệu quả sử dụng phân bón
Chất kích thích sinh học giúp cây hấp thu dinh dưỡng tối đa từ đất và phân bón, hạn chế thất thoát do rửa trôi hoặc cố định trong đất. Nhờ đó, nông dân có thể giảm liều lượng phân vô cơ mà vẫn đảm bảo cây phát triển tốt.
Cải thiện sức khỏe rễ và lá
Biostimulant kích thích sự phát triển của rễ tơ và mô lá, giảm hiện tượng vàng lá, thối rễ. Bộ rễ khỏe mạnh giúp cây khai thác dinh dưỡng hiệu quả hơn, trong khi lá xanh bền đảm bảo quang hợp ổn định.
Tăng khả năng chống chịu với stress
Dưới tác động của hạn, úng, nhiệt độ cao hay đất chua – mặn, biostimulant giúp cây duy trì cân bằng sinh lý, giảm thiểu tổn thương và phục hồi nhanh hơn. Đây là lợi ích then chốt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt.
Nâng cao năng suất và chất lượng nông sản
Cây khỏe mạnh, ít bệnh và có khả năng tích lũy dinh dưỡng tốt sẽ cho năng suất cao hơn, chất lượng trái ngon hơn, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cho tiêu thụ nội địa và xuất khẩu.
Lợi ích chung khi sử dụng chất kích thích sinh học
Tăng hiệu quả sử dụng phân bón
Chất kích thích sinh học giúp cây hấp thu dinh dưỡng tối đa từ đất và phân bón, hạn chế thất thoát do rửa trôi hoặc cố định trong đất. Nhờ đó, nông dân có thể giảm liều lượng phân vô cơ mà vẫn đảm bảo cây phát triển tốt.
Cải thiện sức khỏe rễ và lá
Biostimulant kích thích sự phát triển của rễ tơ và mô lá, giảm hiện tượng vàng lá, thối rễ. Bộ rễ khỏe mạnh giúp cây khai thác dinh dưỡng hiệu quả hơn, trong khi lá xanh bền đảm bảo quang hợp ổn định.
Tăng khả năng chống chịu với stress
Dưới tác động của hạn, úng, nhiệt độ cao hay đất chua – mặn, biostimulant giúp cây duy trì cân bằng sinh lý, giảm thiểu tổn thương và phục hồi nhanh hơn. Đây là lợi ích then chốt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt.
Nâng cao năng suất và chất lượng nông sản
Cây khỏe mạnh, ít bệnh và có khả năng tích lũy dinh dưỡng tốt sẽ cho năng suất cao hơn, chất lượng trái ngon hơn, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cho tiêu thụ nội địa và xuất khẩu.
Kết luận
Chất kích thích sinh học đã và đang trở thành công cụ quan trọng của nông nghiệp hiện đại. Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ cây phát triển, biostimulant còn mang lại những giá trị toàn diện:
Giảm phụ thuộc vào hóa chất: giúp cây tận dụng tối đa dinh dưỡng tự nhiên, từ đó giảm lượng phân bón và thuốc BVTV.
Cải thiện sức khỏe tổng thể của cây: rễ phát triển mạnh, lá xanh bền, tăng khả năng quang hợp và trao đổi chất.
Nâng cao khả năng chống chịu: cây vượt qua được hạn, úng, nhiệt độ cực đoan và stress sinh lý khác.
Hướng đến nông nghiệp bền vững: sản xuất an toàn, thân thiện với môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
Có thể khẳng định, biostimulant không chỉ là giải pháp bổ sung, mà chính là mảnh ghép tất yếu cho một nền nông nghiệp xanh, hiệu quả và bền vững trong tương lai.
⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm theo dõi các nền tảng truyền thông để tìm hiểu, trao đổi và chia sẻ thêm về các kinh nghiệm trong đầu tư và sản xuất nông nghiệp cùng cộng đồng và chuyên gia tại:
- Youtube: Youtube.com/@Kythuattrongcayvn
- Facebook Page: Facebook.com/kythuattrongcay.vn/
- Facebook Group: Facebook.com/6441565519262518
- Tiktok: Tiktok.com/@kythuattrongcay.vn


