Thuốc trừ sâu tiếp xúc là một trong những nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất trong canh tác nông nghiệp, đặc biệt ở những thời điểm sâu hại xuất hiện lộ thiên trên lá, thân và các bộ phận dễ quan sát của cây trồng. Khi cầm bình phun trên tay, nhiều nhà vườn có xu hướng ưu tiên nhóm này vì cảm giác rất rõ ràng. Phun xong có thể thấy sâu rơi khỏi lá, giảm mật số nhanh, vườn “êm” lại ngay. Ở góc độ tâm lý canh tác, đó là một ưu điểm rất mạnh vì nó tạo cảm giác kiểm soát được tình hình.
Lưu trữ tác giả: Duli Agri
Trong thực tế sản xuất, thuốc trừ sâu thường được chia rất đơn giản thành hai nhóm là sinh học và hóa học. Cách gọi này dễ nhớ, dễ trao đổi ngoài vườn và cũng phù hợp với thói quen mua bán trên thị trường. Nhưng chính vì quá đơn giản nên nó vô tình che khuất điểm quan trọng nhất. Hai nhóm thuốc này không chỉ khác nhau về nguồn gốc hoạt chất, mà còn khác nhau về cách chúng tác động lên sâu hại ở cấp độ sinh học.
Trong canh tác, rễ thường được ví như bộ máy hút của cây trồng. Rễ khỏe thì cây hút nước tốt, hút khoáng đều, giữ được nhịp sinh trưởng ổn định và chống chịu tốt trước thời tiết thất thường. Ngược lại, khi rễ yếu, mọi biện pháp bón phân phía trên đều kém hiệu quả, vì cây không có cửa để đưa dinh dưỡng vào trong cơ thể. Đó là lý do câu hỏi muốn rễ phát triển mạnh thì dùng phân gì, thuốc gì luôn xuất hiện rất nhiều, đặc biệt sau trồng, sau mưa dầm, sau hạn, hoặc khi cây đứng đọt và vàng lá.
Thực tế cho thấy cả hai hướng cực đoan đều dễ dẫn đến sai. Thu hoạch xong không đồng nghĩa với bón càng sớm càng tốt. Nhưng để đó không bón gì trong thời gian dài cũng không phải luôn an toàn, vì cây vẫn cần một nền phục hồi đúng cách để tái lập sức sống. Vấn đề then chốt nằm ở chỗ hiểu đúng cây cà phê sau thu hoạch đang cần gì, và cần theo thứ tự nào.
Sâu hại là một trong những nguyên nhân gây thất thu nghiêm trọng trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng canh tác thâm canh và luân canh ngắn ngày. Khi mật số sâu tăng nhanh, chỉ cần chậm vài ngày can thiệp là lá bị ăn trụi, đọt non bị phá, trái non rụng hàng loạt hoặc cây suy kiệt kéo dài. Chính vì vậy, thuốc trừ sâu trở thành một công cụ can thiệp phổ biến nhằm bảo vệ năng suất và chất lượng nông sản, nhất là ở những giai đoạn nhạy cảm như ra đọt, ra hoa, đậu trái và nuôi trái non.
Trong canh tác nông nghiệp hiện nay, thuốc trừ sâu gần như là công cụ không thể thiếu để bảo vệ năng suất cây trồng. Khi sâu hại bùng phát nhanh, chỉ cần chậm vài ngày là đọt non bị phá, lá giảm quang hợp, trái non rụng, cây suy và kéo theo giảm năng suất cả vụ. Vì vậy, nhiều nhà vườn có xu hướng xem thuốc trừ sâu như “phanh thắng” bắt buộc phải có để giữ vườn an toàn.
Trong thực tế canh tác, khi sâu hại bùng phát mạnh, câu hỏi được nông dân đặt ra nhiều nhất không phải là thuốc nào bền hay thuốc nào an toàn, mà là thuốc nào phun vào là sâu chết nhanh nhất. Áp lực cứu vườn, bảo vệ đọt non, giữ lá, giữ trái non khiến tốc độ tác động của thuốc trở thành tiêu chí ưu tiên hàng đầu. Nhiều người chỉ cần thấy sâu rơi khỏi lá sau khi phun là đã yên tâm, bởi cảm giác đó giống như mình vừa kịp thời chặn đứng một đợt phá hại.
Trong những năm gần đây, thuốc trừ sâu sinh học được nhắc đến ngày càng nhiều như một giải pháp thay thế cho thuốc hóa học, đặc biệt trong nông nghiệp an toàn, hữu cơ và các mô hình canh tác bền vững. Khi người trồng bắt đầu quan tâm đến tồn dư, đến sức khỏe đất, đến hệ sinh thái vườn và đến yêu cầu thị trường, họ tự nhiên sẽ tìm đến những lựa chọn “mềm hơn” và ít rủi ro hơn. Thuốc sinh học vì thế trở thành một chủ đề nóng, vừa được kỳ vọng lớn, vừa bị soi xét nhiều.
Thuốc trừ sâu sinh học ngày càng được nhắc đến nhiều trong bối cảnh nông nghiệp an toàn và bền vững. Khi thị trường quan tâm hơn đến tồn dư, khi nhà vườn muốn giữ đất, giữ hệ sinh thái và giảm phụ thuộc vào thuốc hóa học phổ rộng, thuốc sinh học trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít nhà vườn vẫn cảm thấy nhóm thuốc này khó hiểu, khó chọn và khó dùng đúng. Có người thử một vài lần rồi bỏ, vì không thấy sâu chết nhanh. Có người mua theo lời giới thiệu, phun không đúng thời điểm, rồi kết luận rằng sinh học chỉ là giải pháp phụ.
Một trong những lý do khiến thuốc trừ sâu sinh học bị đánh giá là không hiệu quả nằm ở việc dùng sai thời điểm sinh học của cây và của sâu hại. Nhiều nhà vườn chỉ bắt đầu nghĩ đến thuốc sinh học khi sâu đã bùng phát mạnh, nghĩa là khi áp lực phá hại đã vượt ngưỡng, cây bắt đầu tổn thương rõ và người trồng cần một cú dập nhanh để cứu vườn. Trong tình huống đó, thuốc sinh học thường không cho cảm giác “ăn thuốc” như thuốc hóa học, nên dễ bị kết luận là yếu.











