Trong cơ thể thực vật, các hormone giữ vai trò như “bộ điều phối trung tâm” giúp cây điều chỉnh sinh trưởng và phản ứng linh hoạt trước thay đổi của môi trường. Nếu như Auxin kiểm soát hướng phát triển, Gibberellin thúc đẩy kéo dài tế bào, hay Cytokinin kích thích phân chia mô, thì Brassinosteroid (BR) lại được xem như một bước tiến mới trong hiểu biết về cơ chế điều hòa sinh lý của cây trồng. Đây là nhóm hormone steroid tự nhiên, tác động sâu rộng từ giai đoạn nảy mầm đến ra hoa, đậu quả, đồng thời giúp cây chống chịu tốt hơn trước các tác nhân gây stress như hạn, mặn, nhiệt độ cao hoặc độc chất trong đất.
Lưu trữ tác giả: Duli Agri
Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu sinh lý học thực vật đã khẳng định rằng BR không chỉ là hormone kích thích sinh trưởng đơn thuần, mà còn là tác nhân điều hòa toàn diện, tham gia vào cả quá trình phân chia tế bào, quang hợp, vận chuyển dinh dưỡng, ra hoa – đậu trái và tích lũy chất lượng quả. Nhờ đó, Brassinosteroid được xem là một trong những trụ cột sinh học giúp cây trồng duy trì năng suất cao, đặc biệt trong điều kiện canh tác chịu áp lực stress và biến đổi khí hậu.
Trong tự nhiên, cây trồng luôn phải đối mặt với vô số yếu tố bất lợi (stress) đến từ cả môi trường và sinh vật xung quanh. Những dạng stress phi sinh học như hạn, mặn, ngập úng, nhiệt độ cực đoan hay độc kim loại khiến cây mất nước, rối loạn trao đổi chất và suy giảm năng suất. Còn stress sinh học do nấm, vi khuẩn, tuyến trùng hay virus gây ra lại phá hủy mô tế bào, ức chế quang hợp và dẫn đến thoái hóa toàn cây.
Trong cơ thể thực vật, các hormone nội sinh hoạt động như một mạng lưới tín hiệu tinh vi, giúp cây điều hòa sinh trưởng, phát triển và phản ứng linh hoạt trước biến động môi trường. Khi điều kiện bên ngoài thay đổi – hạn hán, ngập úng, mặn, nhiệt độ cực đoan hay sâu bệnh – các hormone này không hoạt động riêng lẻ, mà tương tác, điều tiết và “thỏa hiệp” với nhau để giúp cây duy trì sự sống.
Brassinosteroid không chỉ điều hòa sinh trưởng mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc kích hoạt và cân bằng cả hai tuyến miễn dịch ISR và SAR. Nhờ cơ chế phối hợp linh hoạt với JA và SA, BR giúp cây trồng chuyển đổi nhanh giữa phản ứng phòng vệ ngắn hạn và miễn dịch dài hạn, đồng thời duy trì tăng trưởng ổn định – điều mà các hormone đơn lẻ không thể đảm bảo.
Đất trồng không chỉ là lớp vật chất nuôi dưỡng cây mà còn là một hệ sinh thái sống động, nơi diễn ra hàng tỷ tương tác giữa rễ và các loài vi sinh vật. Trong thế giới ấy, Trichoderma được xem là một trong những nhân tố nổi bật nhất, đại diện cho nhóm nấm có lợi vừa bảo vệ vừa nuôi dưỡng cây trồng từ trong lòng đất.
Trong hệ sinh thái đất, chi nấm Trichoderma được xem là một trong những nhóm vi sinh vật hoạt động mạnh mẽ và hữu ích nhất. Nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng thích nghi cao và tiềm năng tiết nhiều enzyme có hoạt tính sinh học mạnh, Trichoderma không chỉ tồn tại rộng khắp mà còn đóng vai trò trọng yếu trong việc duy trì sự cân bằng vi sinh và sức khỏe của đất trồng.
Trong môi trường đất canh tác, hàng tỷ vi sinh vật cùng tồn tại, tương tác và cạnh tranh để giành nguồn sống. Trong số đó, các loài nấm gây bệnh như Fusarium, Phytophthora, Pythium hay Rhizoctonia thường chiếm ưu thế, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho rễ cây, dẫn đến hiện tượng thối rễ, héo rũ hoặc chết cây con. Đây là nhóm bệnh khó kiểm soát bằng thuốc hóa học, bởi chúng phát sinh từ vùng rễ – nơi thuốc ít có khả năng tiếp xúc và tiêu diệt triệt để.
Đất trồng là “trái tim” của nông nghiệp, nơi diễn ra toàn bộ quá trình trao đổi chất giữa cây trồng và hệ sinh vật trong tự nhiên. Thế nhưng, sau nhiều năm canh tác thâm canh với lượng lớn phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, lớp đất màu mỡ vốn từng giàu sức sống đang dần bị thoái hóa. Đất trở nên chai cứng, nghèo hữu cơ, mất cân bằng pH và đặc biệt là suy kiệt hệ vi sinh vật có lợi – yếu tố cốt lõi duy trì độ phì tự nhiên và khả năng tự làm sạch của đất.
Phân hữu cơ là nền tảng duy trì độ phì và sức sống của đất, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm năng suất ổn định và chất lượng nông sản. Tuy nhiên, quy trình ủ phân theo phương pháp truyền thống thường mất nhiều thời gian, sinh mùi hôi và không tiêu diệt được hoàn toàn mầm bệnh tồn dư trong phân chuồng hoặc tàn dư thực vật. Điều này không chỉ làm giảm chất lượng phân bón mà còn khiến môi trường đất dễ bị ô nhiễm và tái nhiễm bệnh qua từng vụ.











