Cây ăn trái có chu kỳ sinh trưởng dài và trải qua nhiều pha sinh lý khác nhau trong năm. Ở mỗi pha, cây ưu tiên một mục tiêu riêng, có lúc cần phục hồi sau khi mang trái nặng, có lúc cần nuôi đọt để tạo tán, có lúc phải chuyển pha để hình thành mầm hoa, rồi bước sang giai đoạn ra hoa, đậu trái, nuôi trái và nâng chất lượng. Chính sự thay đổi mục tiêu theo thời gian khiến dinh dưỡng trên cây ăn trái không thể quản lý theo kiểu “một công thức dùng cho cả năm”.
Lưu trữ tác giả: Duli Agri
Rau là nhóm cây có chu kỳ sinh trưởng ngắn và tốc độ phát triển nhanh. Chính vì “ngắn ngày” nên mọi sai lệch dinh dưỡng thường biểu hiện rất rõ, đôi khi chỉ sau vài ngày là thấy khác biệt về màu lá, độ dày mô, sức bật chồi, hoặc khả năng ra hoa đậu trái ở nhóm rau ăn quả. Trong sản xuất rau, đặc biệt ở các mô hình thâm canh hoặc trồng liên tục nhiều lứa, một nhịp dinh dưỡng bị lệch có thể kéo theo giảm năng suất, giảm chất lượng ăn, thậm chí làm tăng sâu bệnh do mô cây mềm và mất cân bằng sinh lý.
Dưa leo là cây có tốc độ sinh trưởng rất nhanh, thời gian từ trồng đến thu hoạch ngắn, nhưng nhu cầu dinh dưỡng lại biến động mạnh theo từng giai đoạn. Chỉ cần lệch nhịp dinh dưỡng trong một vài ngày, cây có thể chuyển từ trạng thái sinh trưởng ổn định sang vọt đọt, rụng hoa, hoặc cho trái cong và chất lượng kém. Chính vì nhịp sinh lý thay đổi nhanh như vậy, dưa leo luôn là nhóm cây “đòi hỏi quản lý dinh dưỡng theo cửa sổ”, không phù hợp với cách chăm theo thói quen.
Cây cảnh không được đánh giá đơn thuần bằng việc “xanh hay không xanh”. Người chơi cây thường quan tâm đồng thời nhiều yếu tố thẩm mỹ như dáng cây có cân đối không, tán có dày đều không, lá có dày và bóng không, nhịp ra hoa có đúng thời điểm mong muốn không, và quan trọng hơn là trạng thái ổn định đó có giữ được bền trong điều kiện chậu, sân vườn hoặc ban công hay không. Chính vì mục tiêu thẩm mỹ đa lớp như vậy, việc chăm cây cảnh không thể chỉ dựa vào một công thức dinh dưỡng cố định.
Dưa hấu là cây trồng ngắn ngày nhưng lại đòi hỏi quản lý dinh dưỡng theo nhịp rất chặt. Khác với nhiều cây rau ngắn ngày chỉ cần ưu tiên sinh khối lá, dưa hấu phải đi qua một chuỗi mục tiêu liên tục: nuôi dây tạo nền, chuyển pha ra hoa, thụ phấn đậu trái, sau đó nuôi trái lớn và nâng chất lượng. Chỉ cần sai một giai đoạn, cây có thể phản ứng theo hướng bất lợi: dây vươn quá mạnh, tỷ lệ hoa cái thấp, rụng trái non hoặc trái lớn nhanh nhưng độ ngọt kém và chất thịt không đạt.
Sầu riêng là cây có biên độ phản ứng dinh dưỡng rất rõ. Khi dinh dưỡng vào đúng thời điểm, cây có thể hồi nhanh sau mưa lớn, bung đọt đồng đều, vào nhịp ra hoa thuận và giữ trái non ổn định hơn. Chính vì phản ứng rõ nên phân bón lá được nhà vườn sử dụng phổ biến như một công cụ “chỉnh nhịp” nhanh trên tán, nhất là trong những giai đoạn mà rễ hoạt động kém do thời tiết hoặc do đất bị ảnh hưởng sau mưa
Hoa lan là nhóm cây cảnh có đặc điểm sinh lý rất riêng. Rễ lan phần lớn là rễ khí sinh, có lớp mô xốp bao quanh giúp hút nước nhanh nhưng cũng dễ tổn thương khi môi trường thay đổi đột ngột. Lan lại sống trong giá thể thoáng, lượng dinh dưỡng dự trữ trong chậu thường không lớn như cây trồng đất. Thêm vào đó, nhịp sinh trưởng của lan diễn ra theo đợt, lúc bật rễ mạnh, lúc nuôi thân lá, lúc tích lũy và lúc chuyển sang ra vòi. Những yếu tố này khiến việc chăm lan không thể áp dụng máy móc theo kiểu “bón đều đều là đủ”.
Trong thực tế canh tác, nhu cầu pha chung phân bón lá với thuốc trừ sâu xuất phát trước hết từ bài toán vận hành. Một lần phun có thể đồng thời xử lý sâu hại và bổ sung dinh dưỡng, nhờ đó giảm số lượt ra vườn, giảm nhân công và rút ngắn thời gian. Khi diện tích lớn hoặc giai đoạn sâu bệnh bùng nhanh, mong muốn “gộp một lần cho xong” càng trở nên mạnh mẽ.
Dâu tây là cây trồng có giá trị cao, nhưng lại thuộc nhóm phản ứng rất rõ với dinh dưỡng và điều kiện canh tác. Trong cùng một vườn, chỉ cần lệch nhịp nhẹ về dinh dưỡng hoặc môi trường, cây có thể biểu hiện theo hai hướng đối lập: một là phát triển tán lá mạnh nhưng ít hoa, hai là ra hoa nhiều nhưng nuôi trái kém khiến trái nhỏ, mềm, dễ thối và độ ngọt không ổn định. Điều này khiến quản lý dinh dưỡng cho dâu tây không thể theo kiểu bù thiếu chung chung, mà cần gắn chặt với mục tiêu sinh lý của từng giai đoạn.
Trichoderma là chế phẩm vi sinh quen thuộc trong canh tác hiện nay. Người trồng thường biết đến Trichoderma qua các lời giới thiệu như phòng bệnh rễ, cải tạo đất và hỗ trợ phân giải hữu cơ. Nhưng càng phổ biến, Trichoderma lại càng tạo ra một nghịch lý: có vườn dùng thấy rễ khỏe rõ rệt, đất tơi hơn, cây ổn định hơn qua mùa mưa; trong khi có vườn dùng nhiều đợt liên tục vẫn không cải thiện, thậm chí rễ suy và cây chậm phục hồi.











