Trong sử dụng thuốc trừ sâu, sai lầm phổ biến nhất không nằm ở chỗ người trồng không biết tên thuốc, mà nằm ở chỗ chỉ nhớ tên thương mại mà không hiểu bản chất hoạt chất phía sau. Chính điều đó dẫn đến một hệ quả rất thường gặp ngoài thực tế: đổi thuốc liên tục nhưng sâu rầy vẫn không giảm, vì thực chất chỉ đang đổi nhãn sản phẩm chứ không hề đổi cơ chế tác động.
Đó là lý do hệ thống phân loại hoạt chất theo nhóm IRAC có ý nghĩa rất quan trọng. Đây không chỉ là một bảng phân loại mang tính học thuật, mà là công cụ thực hành giúp người làm kỹ thuật trả lời được ba câu hỏi cốt lõi:
- Thuốc này tác động lên côn trùng theo cơ chế nào
- Có phù hợp với đối tượng gây hại đang xuất hiện hay không
- Có thể dùng để luân phiên với thuốc nào nhằm hạn chế kháng thuốc
Nếu hiểu đúng hệ thống này, người trồng sẽ không còn dùng thuốc theo cảm tính. Thay vào đó, việc lựa chọn và luân phiên thuốc sẽ dựa trên cơ sở sinh lý của côn trùng và nguyên tắc quản lý dịch hại bền vững hơn.
IRAC là gì và vì sao người làm nông cần quan tâm?
IRAC là hệ thống phân nhóm hoạt chất thuốc trừ sâu dựa trên cơ chế tác động. Nói ngắn gọn, mỗi nhóm IRAC đại diện cho một “cách đánh” khác nhau lên cơ thể côn trùng.
Có nhóm đánh vào hệ thần kinh.
Có nhóm đánh vào quá trình lột xác.
Có nhóm làm côn trùng ngừng ăn.
Có nhóm phá vỡ hô hấp tế bào.
Có nhóm làm rối loạn hoạt động co cơ.
Điều quan trọng nhất là: nếu hai hoạt chất nằm cùng một nhóm IRAC, thì dù tên thương mại khác nhau, chúng vẫn được xem là cùng một hướng tác động. Khi đó, việc đổi từ thuốc này sang thuốc kia chưa chắc đã giúp tránh kháng thuốc.
Vì vậy, hiểu IRAC không phải để nhớ cho nhiều, mà để dùng thuốc đúng hơn, ít sai hơn và giữ hiệu lực thuốc được lâu hơn.
Nhóm 1: Ức chế men thần kinh Acetylcholinesterase
Đây là nhóm hoạt chất có cơ chế tác động rất mạnh lên hệ thần kinh côn trùng. Khi men thần kinh bị ức chế, các tín hiệu kích thích không được dọn dẹp đúng cách, khiến thần kinh bị kích hoạt liên tục. Hậu quả là côn trùng run rẩy, co giật, mất kiểm soát rồi chết khá nhanh.
Đây là nhóm có phổ rộng, hiệu lực mạnh, nhưng cũng là nhóm mang rủi ro sinh thái và độc tính cao hơn nhiều nhóm hiện đại.
Nhóm 1A: Carbamate
Một số hoạt chất quen thuộc gồm:
- Carbosulfan
- Fenobucarb
- Methomyl
Nhóm này thường được dùng với:
- Rầy nâu
- Rầy xanh
- Rệp sáp
- Bọ trĩ
- Một số sâu miệng nhai và dịch hại phổ rộng khác
Điểm mạnh là phản ứng nhanh. Điểm yếu là dễ tạo áp lực kháng thuốc nếu dùng lặp lại và không thật sự thân thiện với hệ sinh thái vườn.
Nhóm 1B: Lân hữu cơ
Một số hoạt chất đại diện gồm:
- Dimethoate
- Profenofos
Một số hoạt chất cũ trong nhóm này hiện đã bị hạn chế mạnh hoặc không còn phù hợp trong định hướng canh tác an toàn.
Nhóm này từng được dùng nhiều với:
- Sùng đất
- Rệp sáp vùng rễ
- Tuyến trùng
- Một số sâu đục và sâu ăn lá
Điểm cần nhớ rất rõ là nhóm 1A và 1B khác nhau về gốc hóa học, nhưng không nên xem là hai hướng luân phiên độc lập, vì cùng đánh vào men thần kinh AChE.
Nhóm 2: Chẹn kênh Clo
Nhóm này gây rối loạn thần kinh bằng cách tác động lên hệ kênh chloride, khiến thần kinh bị kích thích bất thường và côn trùng chết do mất kiểm soát vận động.
Nhóm 2B: Phenylpyrazoles
Hoạt chất nổi bật nhất là:
- Fipronil
Nhóm này thường được dùng với:
- Kiến
- Mối
- Sâu xám
- Một số dịch hại đất và vùng gốc
Đây là nhóm có hiệu lực mạnh, độ bền tương đối cao, nhưng cần rất thận trọng vì độc tính sinh thái khá lớn, đặc biệt với ong và một số sinh vật không mục tiêu.
Nhóm 3: Điều hòa kênh Natri
Đây là nhóm nổi tiếng với hiệu ứng hạ gục nhanh. Sau khi hoạt chất đi vào cơ thể côn trùng, hệ thần kinh bị kích thích dữ dội, làm côn trùng run, lật ngửa, tê liệt rồi chết nhanh.
Nhóm 3A: Cúc tổng hợp
Các hoạt chất tiêu biểu gồm:
- Cypermethrin
- Deltamethrin
- Lambda cyhalothrin
Nhóm này thường được dùng với:
- Sâu ăn lá
- Sâu rồng
- Bọ xít muỗi
- Một số côn trùng bay và côn trùng ngoài tán
Đây là nhóm rất mạnh về tiếp xúc, nhưng cũng là nhóm rất dễ gây bùng phát nhện đỏ thứ cấp nếu lạm dụng, vì thuốc quét mạnh thiên địch ngoài bề mặt lá.
Nhóm 4: Tác động lên thụ thể Nicotinic
Đây là nhóm rất quan trọng trong quản lý côn trùng chích hút. Cơ chế của nhóm này là làm rối loạn dẫn truyền thần kinh thông qua thụ thể nicotinic acetylcholine.
Nhóm 4A: Neonicotinoids
Các hoạt chất quen thuộc gồm:
- Imidacloprid
- Thiamethoxam
- Acetamiprid
Nhóm này đặc biệt mạnh với:
- Rầy xanh
- Bọ phấn trắng
- Rệp mềm
- Rệp sáp
- Một số bọ trĩ và bọ xít muỗi
Điểm nổi bật nhất của nhóm 4A là tính lưu dẫn hướng ngọn. Đây là lý do nhóm này rất mạnh khi dùng để tưới gốc hoặc bảo vệ đọt non.
Tuy nhiên, đây cũng là nhóm cần đặc biệt thận trọng trong giai đoạn cây ra hoa vì liên quan đến rủi ro với ong thụ phấn.
Nhóm 5: Kích hoạt thụ thể nAChR theo cơ chế khác biệt
Đây là nhóm có nguồn gốc từ quá trình lên men vi sinh, thường được đánh giá cao ở khả năng kiểm soát bọ trĩ và sâu tơ, đồng thời có mức độ chọn lọc tốt hơn nhiều nhóm phổ rộng cũ.
Nhóm Spinosyns
Các hoạt chất tiêu biểu gồm:
- Spinosad
- Spinetoram
Nhóm này thường được dùng với:
- Bọ trĩ
- Sâu tơ
- Dòi đục lá
- Một số sâu bộ cánh vẩy khó trị
Đây là nhóm rất có giá trị trong các chương trình canh tác an toàn và quản lý kháng thuốc. Tuy nhiên, hai hoạt chất trong cùng nhóm 5 vẫn không nên được xem là hai bước luân phiên độc lập.
Nhóm 6: Kích hoạt kênh Clo phụ thuộc glutamate
Nhóm này nổi bật ở khả năng thấm sâu rất tốt và hiệu lực cao trên nhện đỏ, bọ trĩ, sâu nhỏ và dòi đục lá.
Nhóm Avermectins
Các hoạt chất quen thuộc gồm:
- Abamectin
- Emamectin benzoate
Nhóm này thường được dùng với:
- Nhện đỏ
- Bọ trĩ
- Dòi đục lá
- Sâu vẽ bùa
- Một số sâu miệng nhai
Đây là nhóm rất phổ biến ngoài thực tế, nhưng cũng vì thế mà nguy cơ kháng thuốc rất cao nếu bị lặp lại liên tục.
Nhóm 7: Bắt chước hormone thiếu niên
Đây là một nhánh của thuốc điều hòa sinh trưởng côn trùng. Nhóm này không chủ yếu giết côn trùng trưởng thành, mà làm rối loạn quá trình phát triển, khiến côn trùng không thể hoàn thành vòng đời bình thường.
Nhóm 7C: Pyriproxyfen
Hoạt chất tiêu biểu:
- Pyriproxyfen
Nhóm này có giá trị lớn với:
- Bọ phấn trắng
- Rệp vảy
- Một số rệp và côn trùng chích hút có vòng đời ngắn
Đây là nhóm rất phù hợp để cắt lứa sau, nhưng không nên dùng đơn độc nếu quần thể trưởng thành đang quá cao.
Nhóm 8: Thuốc xông hơi
Đây là nhóm hoạt động ở thể khí, dùng cho những tình huống rất chuyên biệt như xử lý kho bãi hoặc xử lý đất.
Một đại diện điển hình là:
- Phosphine
Nhóm này phù hợp với:
- Mọt đục hạt
- Côn trùng hại kho
- Một số đối tượng dưới đất
- Tuyến trùng trong các chương trình xử lý chuyên biệt
Đây là nhóm có rủi ro an toàn rất cao, tuyệt đối không được xem là nhóm thuốc phun lá thông thường.
Nhóm 9: Làm côn trùng ngừng chích hút
Đây là nhóm không thiên về hạ gục tức thì mà làm côn trùng nhanh chóng ngừng chích hút, từ đó giảm ngay mức độ gây hại trên cây.
Nhóm 9B: Pyridine Azomethines
Hoạt chất tiêu biểu:
- Pymetrozine
Nhóm này đặc biệt phù hợp với:
- Rầy nâu
- Rầy xanh
- Một số quần thể chích hút đã giảm nhạy với nhóm 4A
Đây là một nhóm rất giá trị trong luân phiên thuốc, nhất là khi muốn giảm áp lực lên các nhóm thần kinh quen dùng.
Nhóm 11: Phá hủy màng ruột giữa
Đây là nhóm thuốc sinh học vi sinh rất đặc trưng, tác động qua đường tiêu hóa và đặc biệt phù hợp với sâu miệng nhai.
Nhóm 11A: Vi khuẩn ruột
Đại diện điển hình:
- Bacillus thuringiensis, thường gọi là Bt
Nhóm này phù hợp với:
- Sâu tơ
- Sâu xanh
- Sâu ăn lá
- Nhiều sâu bộ cánh vẩy trên bắp, khoai lang, khoai tây, khoai mì và rau màu
Giá trị lớn nhất của Bt nằm ở tính chọn lọc cao và phù hợp với canh tác an toàn. Tuy nhiên, cần nhớ rằng thuốc này là vị độc, tức là sâu phải ăn phải thì mới chết.
Nhóm 13: Phá vỡ quá trình tạo năng lượng trong tế bào
Đây là nhóm rất mạnh với nhện đỏ và bọ trĩ khó trị, đặc biệt khi quần thể đã giảm nhạy với nhiều nhóm quen thuộc khác.
Nhóm Pyrroles
Hoạt chất tiêu biểu:
- Chlorfenapyr
Nhóm này thường được dùng với:
- Nhện đỏ
- Bọ trĩ
- Một số đối tượng khó trị trên mặt dưới lá hoặc trong kẽ lá
Đây là nhóm có giá trị rất rõ trong các tình huống dịch hại đã bắt đầu “cứng thuốc”.
Nhóm 15 và 16: Ức chế tổng hợp chitin
Đây là hai nhóm rất quan trọng của thuốc điều hòa sinh trưởng.
Nhóm 15: Benzoylureas
Một số hoạt chất điển hình:
- Lufenuron
- Hexaflumuron
Nhóm này mạnh với:
- Sâu miệng nhai
- Sâu ăn lá
- Sâu bộ cánh vẩy ở giai đoạn non
Nhóm 16
Hoạt chất tiêu biểu:
- Buprofezin
Nhóm này mạnh với:
- Rầy non
- Rệp non
- Bọ phấn non
- Rệp sáp non
Đây là các nhóm không cho hiệu ứng hạ gục nhanh, nhưng rất có giá trị trong việc cắt lứa sâu rầy kế tiếp.
Nhóm 18: Ép lột xác sớm
Nhóm này làm sâu non bước vào kỳ lột xác khi cơ thể chưa sẵn sàng, từ đó chết trong hoặc ngay sau quá trình lột.
Nhóm Diacylhydrazines
Hoạt chất tiêu biểu:
- Methoxyfenozide
Nhóm này phù hợp với:
- Sâu bộ cánh vẩy
- Sâu bướm
- Sâu ngài ở giai đoạn non
Đây là một nhóm chọn lọc khá tốt và có giá trị trong chương trình quản lý sâu hại bền vững hơn.
Nhóm 21: Ức chế vận chuyển electron trong hô hấp tế bào
Đây là nhóm chuyên biệt rất mạnh với nhện.
Nhóm 21A: METI Acaricides
Các hoạt chất quen thuộc gồm:
- Pyridaben
- Fenpyroximate
Nhóm này phù hợp với:
- Nhện đỏ
- Nhện lông nhung
- Một số nhện gây hại lá
Đây là nhóm rất quan trọng trong các vườn cây có áp lực nhện cao, đặc biệt khi nhện đã giảm nhạy với nhóm 6.
Nhóm 22: Chẹn kênh Natri theo cơ chế khác với Cúc tổng hợp
Đây là nhóm có vị độc mạnh và thường được đánh giá cao trong kiểm soát sâu ăn lá.
Nhóm 22A: Oxadiazines
Hoạt chất tiêu biểu:
- Indoxacarb
Nhóm này thường được dùng với:
- Sâu cuốn lá
- Sâu xanh da láng
- Sâu ăn lá
- Một số sâu hại trên cây cảnh và cây ăn trái
Đây là nhóm có giá trị rõ trong luân phiên với nhóm 3A và nhóm 28.
Nhóm 23: Ức chế tổng hợp lipid
Đây là nhóm nổi bật vì có tính lưu dẫn hai chiều, giúp xử lý rất tốt các đối tượng chích hút khó trị, đặc biệt ở vùng rễ.
Nhóm dẫn xuất acid tetronic
Hoạt chất tiêu biểu:
- Spirotetramat
Nhóm này phù hợp với:
- Rệp sáp rễ
- Rệp sáp ngoài tán
- Bọ phấn
- Một số côn trùng chích hút cứng đầu
Đây là một trong những nhóm rất giá trị khi cần xử lý đồng thời cả tán và vùng rễ.
Nhóm 28: Điều hòa thụ thể Ryanodine, nhóm Diamides
Đây là nhóm hiện đại, rất mạnh trên sâu bộ cánh vẩy, sâu đục thân, sâu đục quả và nhiều đối tượng sâu khó trị.
Các hoạt chất tiêu biểu gồm:
- Chlorantraniliprole
- Cyantraniliprole
Nhóm này thường được dùng với:
- Sâu đục thân
- Sâu đục quả
- Sâu cuốn lá
- Sâu tơ
- Sâu xanh
- Một số đối tượng khó trị trên cây ăn trái và rau màu
Giá trị lớn nhất của nhóm 28 nằm ở chỗ làm sâu ngừng ăn rất sớm, đặc biệt hiệu quả trong chiến lược chặn sâu ngay từ khi mới nở hoặc mới bắt đầu tấn công mô cây.
Cách sử dụng hệ thống IRAC trong thực tế
Biết tên nhóm chưa đủ. Điều quan trọng hơn là biết dùng hệ thống đó như thế nào trong sản xuất.
Có ba nguyên tắc cần ghi nhớ.
Không luân phiên theo tên thương mại
Đây là lỗi rất phổ biến. Hai sản phẩm khác tên nhưng nếu cùng nhóm IRAC thì vẫn là cùng một cơ chế tác động.
Luân phiên theo nhóm cơ chế
Nếu đã dùng nhóm 4A cho một lứa rầy, lứa sau cần chuyển sang nhóm khác thật sự như nhóm 9, nhóm 16 hoặc nhóm 23 tùy tình huống, chứ không nên tiếp tục một neonicotinoid khác.
Chọn nhóm theo đúng đối tượng
Không phải nhóm nào cũng phù hợp với mọi dịch hại.
- Nhóm 4A mạnh với chích hút
- Nhóm 11A mạnh với sâu miệng nhai
- Nhóm 21 mạnh với nhện
- Nhóm 28 mạnh với sâu đục thân, đục quả
- Nhóm 15, 16, 18 mạnh với trứng, sâu non, rầy non
Nếu chọn đúng từ đầu, hiệu quả sẽ cao hơn nhiều so với việc dùng một thuốc mạnh nhưng sai đối tượng.
Kết luận
Hệ thống phân loại hoạt chất thuốc trừ sâu theo nhóm IRAC không phải là một bảng tra cứu dành riêng cho người làm nghiên cứu. Đối với người làm nông nghiệp, đây là một công cụ thực tế để hiểu đúng bản chất thuốc, chọn đúng nhóm cho đúng đối tượng và quan trọng nhất là luân phiên thuốc đúng cách để hạn chế kháng thuốc.
Muốn sử dụng thuốc trừ sâu hiệu quả và bền vững, người làm kỹ thuật cần thay đổi cách nhìn:
- Không chỉ nhớ tên thuốc
- Phải nhớ nhóm hoạt chất
- Không chỉ nhìn hiệu lực trước mắt
- Phải nhìn cả nguy cơ kháng thuốc về sau
Khi hiểu được hệ thống IRAC, người trồng sẽ không còn dùng thuốc theo thói quen, mà chuyển sang tư duy quản lý dịch hại có cơ sở sinh học rõ ràng hơn. Đó mới là nền tảng để xây dựng một chương trình bảo vệ thực vật hiệu quả và bền vững trong dài hạn.

