Thuốc trị bọ trĩ cho cây giai đoạn ra đọt non

Thuốc trị bọ trĩ cho cây giai đoạn ra đọt non

Nội dung bài viết

Ra đọt non là giai đoạn bọ trĩ tấn công mạnh nhất vì đây là phần mô mềm, giàu dịch tế bào và đang tăng trưởng rất nhanh. Với bọ trĩ, đọt non giống như “bàn tiệc” vừa dễ chích hút vừa dễ trú ẩn, nên chỉ cần mật số tăng nhẹ cũng có thể làm lá non bạc lấm tấm, xoăn lại, dày cứng và chậm bung. Khi đọt bị biến dạng ngay từ đầu, cây mất một nhịp sinh trưởng quan trọng, tán phát triển lệch và sức nuôi cho các giai đoạn sau cũng suy giảm theo.

Điều khiến nhiều vườn xử lý không dứt lại nằm ở kỹ thuật và cách chọn thuốc, chứ không hẳn do thiếu thuốc mạnh. Bọ trĩ hiếm khi nằm “phơi” trên mặt lá để bạn phun một lớp nước là hết. Chúng thường núp sâu trong búp, kẽ lá non và đặc biệt là mặt dưới lá non. Nếu bạn chỉ làm ướt mặt trên, thuốc có thể nhìn như phủ đều nhưng thực tế không đến được nơi bọ trĩ đang trú, khiến hiệu lực hụt và bọ trĩ bật lại rất nhanh.

Bài viết này giúp bạn đi theo đúng logic xử lý ở giai đoạn ra đọt. Trước hết là hiểu vì sao bọ trĩ bùng mạnh đúng lúc đọt bung, để nhìn đúng trọng tâm. Sau đó là cách nhận diện và xác nhận nhanh để tránh nhầm với thiếu vi lượng hoặc sốc thuốc. Tiếp theo là nguyên tắc chọn nhóm thuốc theo cơ chế tác động và theo vị trí trú ẩn, kèm gợi ý các nhóm thường dùng ở đọt non. Cuối cùng là phần quan trọng nhất, kỹ thuật phun để trúng bọ trĩ trong búp và nguyên tắc luân phiên để hạn chế kháng, vì bọ trĩ vòng đời ngắn và rất dễ “lì” nếu lặp cơ chế quá lâu.

📌 Gợi ý đọc thêm: [Bọ trĩ gây hại như thế nào? Dấu hiệu nhận diện và cách kiểm soát hiệu quả] 📌 Gợi ý đọc thêm: [Luân phiên thuốc trị bọ trĩ để hạn chế kháng thuốc]

2. Vì sao bọ trĩ bùng mạnh ở giai đoạn ra đọt non

2.1. Đọt non là điểm tiêu thụ dinh dưỡng ưu tiên

Đọt non là nơi cây dồn dinh dưỡng và nước để tạo mô mới. Lá non mềm, lớp biểu bì mỏng, nhiều dịch tế bào và ít khả năng tự “chống chịu” hơn lá già. Với bọ trĩ, đây là điều kiện lý tưởng vì chúng chỉ cần cào nhẹ và chích hút là đã lấy được dinh dưỡng, đồng thời tổn thương trên mô non sẽ biểu hiện rất rõ.

Khi cây ra đọt đồng loạt, bọ trĩ không cần di chuyển xa hay phân tán, vì nguồn thức ăn tập trung ở một vùng tán. Quần thể vì vậy có xu hướng tăng nhanh theo kiểu “điểm nóng”, đặc biệt ở những vườn có lịch sử bọ trĩ nặng hoặc có nguồn bọ trĩ từ vườn lân cận.

2.2. Nơi bọ trĩ trú ẩn khiến phun dễ hụt

Bọ trĩ không chỉ ăn trên bề mặt lá. Chúng trú rất sâu trong búp, kẽ lá non và mặt dưới lá. Đây là những vị trí vừa kín gió, vừa khó bị giọt phun chạm tới nếu bạn phun theo thói quen từ trên xuống hoặc phun lướt ngoài tán.

Thêm một yếu tố nữa là khi đọt ra dày, các lá non ôm sát nhau tạo thành “khoang trú” tự nhiên. Nếu tán rậm, thuốc dễ bị lá ngoài chặn lại, còn bên trong búp và kẽ lá vẫn khô hoặc chỉ ướt rất nhẹ. Lúc đó, bạn nhìn thấy lá ngoài ướt nhưng bọ trĩ ở trong vẫn sống, rồi vài ngày sau lại thấy đọt bạc và xoăn tiếp.

2.3. Thời tiết làm bọ trĩ tăng nhanh

Bọ trĩ thường tăng mạnh trong điều kiện khô nóng, ít mưa và gió nhẹ. Khi không có mưa, quần thể ít bị rửa trôi, đồng thời cây thường ra đọt mạnh để “bù sinh trưởng”, vô tình tạo thêm mô non cho bọ trĩ tấn công.

Nếu quanh vườn có nhiều cỏ dại hoặc cây ký chủ, bọ trĩ có nơi trú và nguồn thức ăn bổ sung, rồi di chuyển vào tán khi gặp đọt non. Vì vậy, thời tiết thuận lợi cộng với môi trường quanh vườn không sạch thường tạo ra tình huống bọ trĩ bùng rất nhanh và khó dứt nếu chỉ dựa vào thuốc.

3. Bọ trĩ gây hại đọt non như thế nào

3.1. Cơ chế gây hại

Bọ trĩ gây hại bằng cơ chế cào chích trên lớp biểu bì rồi hút dịch tế bào. Tổn thương ban đầu rất nhỏ, nhưng vì mật độ chích hút dày đặc, mô non bị mất nước từng điểm, tế bào tổn thương và quá trình phát triển bị gián đoạn. Khi nhìn bằng mắt thường, bạn sẽ thấy hiện tượng bạc lá lấm tấm, giống như có lớp bụi sáng bám trên bề mặt.

Khi tổn thương tích lũy, vùng bạc có thể chuyển sang cháy mô, nhất là ở mép lá hoặc những phần lá non bị nắng chiếu mạnh. Vì mô non rất mềm, phản ứng của lá trước tổn thương cũng mạnh hơn lá già, nên chỉ cần bọ trĩ gây hại vài ngày là lá đã xoăn, nhăn và biến dạng rõ.

3.2. Hậu quả trên sinh trưởng của cây

Đọt bị bọ trĩ hại thường bung chậm, lá nhỏ và dày cứng, khiến khả năng quang hợp của lứa lá mới kém đi. Khi lá non không phát triển đúng chuẩn, cây mất diện tích lá hữu hiệu, tán phát triển không đều và các đợt đọt sau thường yếu hơn, vì cây vừa mất dinh dưỡng vừa bị stress do tổn thương mô.

Một hậu quả ít được nhắc tới nhưng rất quan trọng là mô non bị thương tạo ra “cửa ngõ” cho nấm và vi khuẩn. Khi bề mặt lá bị cào chích, lớp bảo vệ bị phá vỡ, các tác nhân gây bệnh dễ xâm nhập hơn, đặc biệt trong điều kiện tán rậm và ẩm độ dao động. Vì vậy, kiểm soát bọ trĩ tốt ở đọt non không chỉ giúp giữ tán đẹp, mà còn giảm rủi ro bệnh hại về sau.

4. Dấu hiệu nhận diện bọ trĩ trên đọt non và cách xác nhận nhanh

4.1. Dấu hiệu trên lá non

Dấu hiệu thường gặp nhất là lá non bạc lấm tấm. Lúc đầu giống như có lớp bụi sáng, sau đó mép lá có thể cháy nhẹ hoặc xuất hiện mảng cháy. Đi kèm là hiện tượng lá non xoăn, nhăn, cong và đôi khi dày cứng. Nếu bạn lật mặt dưới, có thể thấy vết xước nhỏ hoặc vùng bạc rõ hơn, vì bọ trĩ thường trú ở mặt dưới và gây hại từ đó.

Một điểm cần lưu ý là mức độ biến dạng phụ thuộc vào thời điểm bị hại. Nếu bọ trĩ đánh ngay khi búp vừa bung, lá sẽ biến dạng mạnh. Nếu bọ trĩ xuất hiện muộn hơn khi lá đã mở, biểu hiện có thể nhẹ hơn nhưng vẫn bạc và giảm chất lượng lá.

4.2. Dấu hiệu trực tiếp để xác nhận

Cách xác nhận nhanh là rung nhẹ búp non hoặc chạm nhẹ vào lá non rồi hứng trên giấy trắng. Nếu có bọ trĩ, bạn sẽ thấy con li ti chạy nhanh. Đây là dấu hiệu trực tiếp giúp bạn tránh nhầm với thiếu dinh dưỡng.

Bạn cũng nên quan sát kỹ mặt dưới lá non và kẽ búp, vì đây là nơi bọ trĩ núp. Nếu chỉ nhìn mặt trên, nhiều khi bạn chỉ thấy bạc lá nhưng không thấy côn trùng, rồi dễ kết luận sai là do vi lượng hoặc sốc thuốc.

Bẫy dính giúp theo dõi xu hướng. Khi bẫy tăng đều theo ngày, đó là tín hiệu quần thể đang lên và bạn cần can thiệp sớm hơn, thay vì chờ lá xoăn rõ mới xử lý.

⚠️ Lưu ý: triệu chứng bạc lá và xoăn đọt dễ nhầm với thiếu vi lượng hoặc sốc thuốc, vì vậy luôn xác nhận có côn trùng trước khi quyết định phun.

📌 Gợi ý đọc thêm: [Phân biệt bọ trĩ với thiếu dinh dưỡng và cháy thuốc trên lá non]

5. Nguyên tắc chọn thuốc trị bọ trĩ ở giai đoạn ra đọt

5.1. Mục tiêu xử lý ở đọt non

Mục tiêu đầu tiên là hạ mật số nhanh để bảo vệ lứa đọt đang bung. Nếu để bọ trĩ gây hại kéo dài, lứa lá mới sẽ biến dạng và cây mất nhịp sinh trưởng. Tuy nhiên, hạ nhanh chỉ là bước đầu, vì bọ trĩ có thể quay lại rất nhanh nếu nguồn trong tán còn.

Do đó mục tiêu thứ hai là duy trì mật số thấp đủ lâu để đọt hoàn thiện, lá mở và cứng lại. Khi lá đã già hơn, sức chịu đựng tăng và bọ trĩ ít gây biến dạng nặng như lúc búp mới bung.

Mục tiêu thứ ba là tránh tạo kháng. Ở đọt non, người ta thường có xu hướng phun dày vì nhìn thấy lá biến dạng rõ. Nếu phun dày mà lặp cơ chế tác động, bạn vô tình “huấn luyện” quần thể bọ trĩ kháng rất nhanh, và sang các giai đoạn sau sẽ khó kiểm soát hơn.

5.2. Chọn thuốc theo vị trí trú ẩn

Vì bọ trĩ núp trong búp và mặt dưới lá, nhóm thuốc bạn chọn phải phù hợp với tình huống khó trúng. Thuốc tiếp xúc thuần túy không phải lúc nào cũng kém, nhưng nó đặt yêu cầu độ phủ rất cao. Nếu bạn không đảm bảo độ phủ, thuốc tiếp xúc sẽ cho cảm giác hụt, và bọ trĩ sống sót trong kẽ búp là nền của bùng lại.

Nói cách khác, ở đọt non, “kiểu thuốc” và “cách phun” gắn chặt với nhau. Bạn không thể tách lựa chọn nhóm thuốc ra khỏi kỹ thuật phun, vì nơi trú ẩn của bọ trĩ quyết định phần lớn khả năng thành công.

5.3. Chọn theo cơ chế tác động, không chọn theo tên thương mại

Nguyên tắc cốt lõi là xem cơ chế tác động, không xem tên thương mại. Rất nhiều sản phẩm khác tên nhưng cùng hoạt chất hoặc cùng nhóm tác động. Nếu bạn đổi tên mà không đổi cơ chế, bạn vẫn đang lặp áp lực chọn lọc, và hiệu lực sẽ giảm dần theo thời gian.

Vì vậy, ngay từ đầu hãy xây tư duy luân phiên theo cơ chế. Khi cần phun tiếp, chuyển sang cơ chế khác thay vì “đổi chai” theo cảm giác.

6. Các nhóm thuốc thường dùng trị bọ trĩ giai đoạn ra đọt non và cách chọn

Phần này không nêu liều lượng, chỉ nói logic chọn nhóm và vai trò trong chương trình.

6.1. Nhóm Spinosyn

Nhóm Spinosyn thường được cân nhắc khi bọ trĩ tăng nhanh trên đọt và bạn cần hạ mật số rõ để cứu lứa lá mới. Khi phun trúng vùng búp và mặt dưới lá, nhóm này thường cho hiệu quả thấy được khá nhanh, giúp chặn lá non bị biến dạng tiếp.

Điểm then chốt là không lặp nhiều lần liên tiếp. Nếu bạn dùng nhóm này để cắt mật số, hãy coi đó là một “cửa sổ” ngắn, sau đó chuẩn bị cơ chế khác để duy trì hoặc xử lý lần kế tiếp. Làm như vậy bạn vừa giữ được hiệu lực, vừa giảm nguy cơ kháng.

6.2. Nhóm Avermectin

Nhóm Avermectin thường phù hợp khi bọ trĩ tập trung nhiều ở mặt dưới lá non, và vườn của bạn có điều kiện phun phủ kỹ. Nhóm này phát huy tốt khi bạn đưa được thuốc vào đúng nơi bọ trĩ trú, đặc biệt là mặt dưới và phía trong tán.

Nhược điểm lớn nhất là phụ thuộc độ phủ. Nếu bạn phun lướt, giọt to, áp lực yếu hoặc chỉ phun từ ngoài vào, thuốc khó lọt vào búp và kẽ lá. Khi đó hiệu lực sẽ hụt và bạn dễ kết luận sai rằng thuốc không còn tác dụng, trong khi vấn đề nằm ở kỹ thuật.

6.3. Nhóm vị độc hoặc lưu dẫn cho chích hút

Nhóm có tính vị độc và mức lưu dẫn thường phù hợp khi cây ra đọt kéo dài hoặc ra đọt liên tục, vì nó giúp bảo vệ mô non theo hướng duy trì nền. Khi đọt mới liên tục xuất hiện, nếu chỉ dùng nhóm cắt bùng, bạn sẽ phải phun dày và rất dễ tạo kháng. Lúc này nhóm có tính duy trì giúp giảm nhịp phun và giữ mật số thấp ổn định hơn.

Tuy nhiên, nhóm này không phải “phun một lần là xong”. Bọ trĩ trú sâu vẫn có thể né nếu bạn không phun đúng búp và kẽ lá. Vì vậy, ngay cả khi chọn nhóm có tính lưu dẫn, bạn vẫn phải đặt kỹ thuật phun đúng vị trí trú ẩn làm điều kiện bắt buộc.

6.4. Nhóm tiếp xúc mạnh và nhóm ảnh hưởng chuyển hóa năng lượng

Nhóm này thường được cân nhắc khi mật số cao, đọt bị bạc và xoăn rõ, và bạn cần cắt bùng nhanh. Trong điều kiện phun trúng và độ phủ tốt, nhóm này có thể giảm mật số mạnh, giúp cứu lứa đọt khỏi hư thêm.

Đi kèm là yêu cầu an toàn cao và kỷ luật tuân thủ nhãn. Đọt non rất nhạy, nên phun sai điều kiện, pha trộn tùy ý hoặc “pha đặc cho chắc” dễ gây cháy đọt, làm thiệt hại còn nặng hơn bọ trĩ. Vì vậy, nhóm này phù hợp khi bạn kiểm soát tốt kỹ thuật phun và điều kiện phun.

6.5. Nhóm sinh học và hỗ trợ IPM

Nhóm sinh học và hỗ trợ phù hợp khi mật số thấp đến trung bình, hoặc dùng xen kẽ để giảm áp lực kháng và giữ vườn ổn định. Ở giai đoạn đọt non, nếu bạn phát hiện sớm và điều kiện môi trường phù hợp, sinh học có thể giúp giữ mật số thấp, giảm nhu cầu phải dùng hóa học dày.

Hạn chế là tác động chậm và phụ thuộc điều kiện. Nếu bọ trĩ đã bùng mạnh và đọt biến dạng rõ, sinh học thường không đủ nếu dùng đơn độc. Vai trò hợp lý là nền duy trì hoặc xen kẽ sau khi đã hạ mật số bằng nhóm hóa học phù hợp.

📌 Gợi ý đọc thêm: [8 nhóm thuốc trị bọ trĩ hiệu quả trên cây trồng]

7. Kỹ thuật phun để trúng bọ trĩ trong búp

7.1. Phun vào đâu

Muốn trúng bọ trĩ giai đoạn đọt, bạn phải phun trúng búp non, kẽ lá non và đặc biệt là mặt dưới lá non. Đây là nơi bọ trĩ trú nhiều nhất và cũng là nơi dễ bị bỏ sót nhất. Nếu chỉ phun bề mặt ngoài và mặt trên, bạn chỉ đang làm ướt phần ít giá trị nhất trong bài toán.

Ngoài ra, hãy để ý các điểm tán rậm nơi đọt ra dày. Những điểm này ít gió lùa và có nhiều khe hẹp, bọ trĩ trú tốt hơn. Nếu bạn xử lý đều toàn vườn nhưng bỏ các “ổ nóng” này, bọ trĩ sẽ tồn tại và lan ra lại rất nhanh.

7.2. Phun khi nào

Thời điểm phun tốt thường là sáng sớm hoặc chiều mát, khi ít gió và nhiệt độ dịu. Lúc này giọt phun bám lâu hơn, bay hơi chậm hơn và khả năng thấm, phủ tốt hơn. Đọt non cũng ít bị sốc hơn so với lúc trưa nắng.

Tránh phun lúc nắng gắt vì thuốc dễ bay hơi, độ phủ giảm và nguy cơ cháy lá non tăng. Đọt non bị cháy sẽ làm bạn nhầm với bọ trĩ nặng hơn, rồi lại phun dày, tạo thành vòng lặp sai.

7.3. Điều chỉnh để tăng độ phủ

Độ phủ đến từ ba yếu tố: lượng nước đủ, giọt phun phù hợp và hướng phun đúng. Nếu lượng nước quá ít, bạn khó đưa thuốc vào kẽ búp. Nếu giọt quá to, giọt dễ rơi và không chui vào các khe. Nếu hướng phun chỉ từ trên xuống, bạn khó phủ mặt dưới lá.

Vì vậy, khi phun đọt, bạn nên hướng phun vào phía trong tán và cố gắng tiếp cận mặt dưới. Tốc độ đi phun cũng cần đủ chậm để thuốc có thời gian phủ, vì đọt non là vùng cần kỹ hơn các vùng lá già.

7.4. Có nên dùng chất bám dính trải đều

Chất hỗ trợ có thể hữu ích khi lá non có lớp sáp, tán dày và khó ướt đều. Khi độ bám và trải đều tốt hơn, bạn tăng cơ hội thuốc lọt vào kẽ búp và phủ mặt dưới lá.

Tuy nhiên, đọt non rất nhạy cảm, nên đây cũng là điểm dễ gây cháy nếu dùng sai hoặc pha quá tay. Thận trọng hơn nữa khi thời tiết nóng, vì nguy cơ sốc đọt tăng. Nguyên tắc là bám hướng dẫn sản phẩm và tránh pha theo cảm giác.

8. Gợi ý quy trình xử lý theo ba kịch bản thực tế

8.1. Kịch bản bọ trĩ mới chớm, mật số thấp

Khi bọ trĩ mới chớm, ưu tiên là xác nhận đúng và can thiệp sớm. Bạn nên kiểm tra búp và mặt dưới lá, kết hợp bẫy dính để xem xu hướng. Ở giai đoạn này, giải pháp mềm hoặc sinh học cộng với kỹ thuật phun phủ tốt thường cho hiệu quả ổn và ít làm vườn mất cân bằng.

Chỉ khi bạn thấy mật số tăng nhanh, hoặc dấu bạc và xoăn bắt đầu rõ, bạn mới cần chuyển sang nhóm hóa học. Can thiệp sớm đúng cách giúp bạn tránh phải phun dày về sau.

8.2. Kịch bản bọ trĩ tăng nhanh, đọt bạc và xoăn rõ

Khi đọt đã bạc và xoăn rõ, bạn cần cắt mật số bằng một nhóm có hiệu lực tốt, nhưng điều kiện bắt buộc là phun trúng búp và mặt dưới lá. Sau vài ngày, bạn phải kiểm tra lại ngay trong búp, không chỉ nhìn mặt ngoài của lá.

Nếu cần phun lần tiếp theo, nguyên tắc quan trọng là đổi cơ chế tác động để hạn chế kháng. Đổi cơ chế không chỉ giúp giảm kháng, mà còn tăng khả năng “khóa” quần thể còn sót trong kẽ búp.

8.3. Kịch bản phun nhiều lần vẫn tái phát

Nếu phun nhiều lần vẫn tái phát, trước hết hãy rà lại lịch phun xem có lặp cơ chế tác động không. Lặp cơ chế là lý do phổ biến nhất khiến hiệu lực hụt dần. Sau đó, rà kỹ thuật phun xem thuốc có vào được búp hay không, vì rất nhiều trường hợp thất bại do chỉ phun ướt mặt trên.

Tiếp theo, xử lý nguồn bùng bằng dọn cỏ dại, tỉa tán thông thoáng và giảm nơi trú ẩn. Đồng thời tăng vai trò IPM và bảo vệ thiên địch để vườn có lực kiểm soát tự nhiên. Nếu bạn chỉ dựa vào thuốc mà không giảm nguồn bùng, bọ trĩ sẽ luôn có đường quay lại.

9. Những sai lầm phổ biến khi trị bọ trĩ lúc ra đọt

Sai lầm phổ biến nhất là chỉ phun mặt trên lá và bỏ mặt dưới cùng búp, trong khi đó là nơi bọ trĩ trú chính. Sai lầm thứ hai là phun lướt thiếu độ phủ, khiến bọ trĩ vẫn sống trong kẽ búp rồi bùng lại.

Một sai lầm khác là lặp một cơ chế tác động do nhầm giữa tên thương mại và cơ chế, làm kháng tăng nhanh. Ngoài ra, nhiều người pha đặc để chắc ăn, nhưng điều họ thấy trước lại là cháy đọt non, khiến đọt hư thêm và vườn stress nặng hơn.

Cuối cùng, không kiểm tra lại sau phun khiến bạn xử lý theo cảm giác. Bọ trĩ là dịch hại nhỏ nhưng phản ứng rất nhanh, nên nếu không kiểm tra lại búp và mặt dưới lá, bạn khó biết mình đang thiếu độ phủ hay đang gặp vấn đề kháng.

10. Lưu ý an toàn và tuân thủ

Chỉ dùng thuốc có đăng ký trên cây trồng và đúng số lần tối đa trong vụ. Dù giai đoạn đọt chưa sát thu hoạch như giai đoạn trái, tuân thủ vẫn là nền tảng để tránh rủi ro pháp lý và rủi ro tồn dư về sau.

Bảo hộ lao động cần được giữ nghiêm túc, vì giai đoạn đọt thường dễ phát sinh nhu cầu phun lặp nếu xử lý không đúng từ đầu. Đồng thời, ưu tiên chương trình IPM để giảm phụ thuộc hóa học, vì IPM giúp vườn ổn định và giảm áp lực kháng về dài hạn.

11. Kết luận

Trị bọ trĩ lúc ra đọt non muốn hiệu quả phải hội đủ ba điều kiện. Một là chọn nhóm thuốc phù hợp với mục tiêu và vị trí trú ẩn của bọ trĩ. Hai là phun trúng búp và mặt dưới lá, vì đó là nơi quyết định thành bại. Ba là luân phiên cơ chế tác động để tránh kháng, đặc biệt trong những giai đoạn đọt ra kéo dài.

Khi bạn làm đúng, số lần phun sẽ giảm, lứa đọt bung đều và khỏe, tán phát triển đồng nhất hơn. Và quan trọng hơn, bạn giữ được hiệu lực thuốc cho các giai đoạn kế tiếp như ra hoa và nuôi trái, thay vì bị “kẹt thuốc” ngay từ đầu vụ.

 

⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm theo dõi các nền tảng truyền thông để tìm hiểu, trao đổi và chia sẻ thêm về các kinh nghiệm trong đầu tư và sản xuất nông nghiệp cùng cộng đồng và chuyên gia tại:

zalo-icon
phone-icon