8 nhóm thuốc trị bọ trĩ hiệu quả trên cây trồng

8 nhóm thuốc trị bọ trĩ hiệu quả trên cây trồng

Bọ trĩ rất nhỏ, đôi khi nhìn bằng mắt thường chỉ thấy lấm tấm, nhưng khả năng gây hại lại “đánh trúng chỗ đau” của cây. Chúng tập trung vào mô non như đọt, hoa và trái non, nơi tế bào mềm, giàu dinh dưỡng và cực kỳ nhạy cảm với tổn thương. Chỉ cần mật số tăng trong vài ngày, vườn có thể chuyển nhanh từ trạng thái “hơi bị” sang cháy đọt, thâm hoa, sẹo trái.

Nhiều nhà vườn phun mãi không hết thường rơi vào ba điểm nghẽn. Thứ nhất là chọn sai nhóm tác động so với nơi bọ trĩ đang trú ẩn, khiến thuốc khó chạm được dịch hại. Thứ hai là phun không trúng búp, kẽ lá, cụm hoa, nghĩa là thuốc có đúng cũng thành “không gặp nhau”. Thứ ba là lặp cơ chế tác động quá lâu, bọ trĩ kháng rất nhanh, làm hiệu lực giảm dần qua từng đợt phun.

Bài viết này tổng hợp 8 nhóm thuốc trị bọ trĩ thường cho hiệu quả tốt trong thực tế, kèm ưu nhược điểm và gợi ý chọn theo tình huống. Mục tiêu là giúp bạn chọn đúng nhóm, đặt đúng vai trò và giữ hiệu lực lâu dài nhờ luân phiên hợp lý.

📌 Gợi ý đọc thêm: [Bọ trĩ gây hại như thế nào? Dấu hiệu nhận diện và cách kiểm soát hiệu quả] 📌 Gợi ý đọc thêm: [Luân phiên thuốc trị bọ trĩ để hạn chế kháng thuốc]

2. Hiểu đúng “nhóm thuốc trị bọ trĩ” trước khi chọn

2.1. Vì sao không nên chọn theo tên thương mại

Tên thương mại chỉ là “nhãn gọi” của sản phẩm, không nói lên cơ chế tác động. Trên thị trường, một hoạt chất có thể xuất hiện dưới nhiều tên khác nhau, nên việc đổi chai, đổi hãng chưa chắc là đổi cách đánh bọ trĩ. Ngược lại, có sản phẩm phối trộn nhiều hoạt chất, nhưng nếu phần chủ lực vẫn thuộc cùng một cơ chế tác động với thuốc bạn vừa dùng, áp lực kháng vẫn tăng như cũ.

Vì vậy, nếu bạn chỉ dựa vào tên thương mại để “đổi thuốc”, rất dễ rơi vào tình trạng tưởng luân phiên nhưng thực tế là lặp cơ chế. Khi đó bọ trĩ vẫn bị “huấn luyện” bởi cùng một kiểu tấn công, và quần thể chịu thuốc sẽ tăng lên sau mỗi đợt.

2.2. Ba tiêu chí để đánh giá một nhóm thuốc có phù hợp trị bọ trĩ hay không

Tiêu chí đầu tiên là nhóm đó có phù hợp với vị trí trú ẩn của bọ trĩ hay không. Bọ trĩ hay núp trong búp, mặt dưới lá, kẽ hoa, nên một nhóm chỉ mạnh khi tiếp xúc trực tiếp sẽ phụ thuộc rất lớn vào độ phủ và kỹ thuật phun.

Tiêu chí thứ hai là tốc độ hạ mật số và thời gian duy trì hiệu lực. Có tình huống bạn cần cắt bùng nhanh để cứu hoa, cứu đọt. Cũng có tình huống bạn cần giữ ổn định để bảo vệ trái non, tránh sẹo lặp lại. Mỗi nhóm sẽ mạnh ở một vai trò khác nhau, nên đánh giá đúng vai trò sẽ giúp bạn chọn đúng.

Tiêu chí thứ ba là rủi ro kháng và tác động lên hệ sinh thái vườn. Ở giai đoạn hoa, yếu tố ong thụ phấn và thiên địch đặc biệt quan trọng. Một nhóm “hạ nhanh” nhưng làm vườn mất cân bằng có thể khiến bọ trĩ bùng lại sau đó, và bạn phải phun dày hơn.

2.3. Lưu ý quan trọng về an toàn và pháp lý

⚠️ Bạn chỉ nên dùng sản phẩm có đăng ký cho cây trồng và đối tượng phòng trừ tại địa phương, tuân thủ nhãn về số lần sử dụng tối đa, thời gian cách ly, điều kiện phun, và an toàn lao động. Bài viết này cung cấp định hướng theo nhóm và nguyên tắc chọn, không thay thế nhãn sản phẩm và quy định quản lý.

3. Tám nhóm thuốc trị bọ trĩ thường dùng và có hiệu quả tốt

3.1. Nhóm Spinosyn

Hoạt chất thường gặp: spinosad, spinetoram.

Điểm mạnh dễ thấy của nhóm Spinosyn là khả năng hạ mật số bọ trĩ khá rõ khi dùng đúng thời điểm và phun trúng nơi bọ trĩ trú. Trong thực tế, nhóm này thường phát huy tốt ở giai đoạn đọt và giai đoạn hoa, nhất là khi bọ trĩ đang tăng nhanh và bạn cần cắt mật số để bảo vệ mô non.

Tuy nhiên, chính vì “dễ thấy hiệu quả”, nhóm này lại hay bị lạm dụng. Nếu lặp nhiều lần liên tiếp trong một vụ, áp lực kháng sẽ tăng nhanh và hiệu lực có thể giảm dần. Ở giai đoạn hoa, bạn cũng cần cân nhắc an toàn thụ phấn, chọn thời điểm phun phù hợp và bám nhãn để giảm rủi ro cho ong và hệ sinh thái vườn.

Nhóm này thường nên ưu tiên khi bọ trĩ bùng trên đọt hoặc trong hoa, cần hạ nhanh để giữ đậu trái, nhưng đi kèm kế hoạch đổi cơ chế ngay ở đợt sau để tránh “ăn vào kháng”.

3.2. Nhóm Avermectin

Hoạt chất thường gặp: abamectin, emamectin benzoate.

Nhóm Avermectin thường được dùng rộng rãi vì có hiệu lực tốt trên ấu trùng và phù hợp khi bọ trĩ mới tăng. Tùy sản phẩm, nhóm này có thể có mức thấm qua mô lá nhất định, nên nếu bạn phun đúng mặt dưới lá non và đúng vùng búp, hiệu quả có thể khá ổn.

Điểm yếu của nhóm này nằm ở chỗ phụ thuộc rất lớn vào độ phủ. Bọ trĩ núp trong búp và kẽ hoa, nếu bạn phun lướt, giọt phun to, áp lực yếu hoặc không đưa hướng phun vào mặt dưới lá, thuốc dễ hụt. Khi đó bạn sẽ thấy bọ trĩ giảm nhẹ rồi bật lại, và nhiều người nhầm rằng thuốc yếu, trong khi vấn đề là kỹ thuật.

Nhóm này thường nên ưu tiên ở giai đoạn đọt, lá non, mật số tăng nhẹ đến trung bình, với điều kiện bạn kiểm soát tốt độ phủ và tránh lặp cơ chế quá lâu.

3.3. Nhóm Neonicotinoid

Hoạt chất thường gặp: imidacloprid, thiamethoxam, acetamiprid, dinotefuran.

Điểm mạnh của nhóm Neonicotinoid là tính vị độc và mức lưu dẫn nhất định, nên hữu ích khi cây ra đọt liên tục và bạn cần bảo vệ mô non trong một giai đoạn. Trong nhiều chương trình, nhóm này phù hợp với vai trò “giữ”, nghĩa là dùng để duy trì mật số thấp sau khi đã hạ mật số bằng nhóm cắt bùng.

Tuy vậy, bọ trĩ trong hoa vẫn có thể né nếu bạn phun không trúng kẽ hoa. Nhiều người dùng nhóm có tính lưu dẫn rồi chủ quan kỹ thuật phun, trong khi hoa là môi trường trú ẩn kín, thuốc vẫn cần được đưa vào cụm hoa theo cách đúng.

Giai đoạn hoa cũng cần thận trọng với ong thụ phấn theo nhãn và khuyến cáo địa phương. Nhóm này thường nên ưu tiên khi mục tiêu là bảo vệ đọt non kéo dài hoặc giữ mật số thấp sau đợt cắt bùng, thay vì dùng như lựa chọn duy nhất để xử lý bùng mạnh trong hoa.

3.4. Nhóm Sulfoximine

Hoạt chất thường gặp: sulfoxaflor.

Nhóm Sulfoximine thường được nhắc đến như một lựa chọn đổi cơ chế trong chương trình quản lý chích hút, đặc biệt khi vườn có dấu hiệu lặp nhiều nhóm truyền thống và hiệu lực giảm dần. Điểm mạnh của nhóm này là giúp bạn mở thêm “cửa” luân phiên cơ chế, từ đó giảm áp lực kháng tích tụ trên một vài nhóm quen thuộc.

Tuy nhiên, đây cũng là nhóm mà bạn phải kiểm tra đăng ký trên cây trồng và tuân thủ nhãn chặt chẽ. Ở giai đoạn hoa, yếu tố an toàn thụ phấn càng cần đặt lên trước, vì mục tiêu không chỉ là hạ bọ trĩ mà còn phải giữ được chất lượng thụ phấn và hệ sinh thái vườn.

Nhóm này thường nên ưu tiên khi bạn cần một lựa chọn khác cơ chế tác động trong chương trình luân phiên, nhất là khi nghi ngờ bọ trĩ đã quen thuốc do lặp nhóm quá lâu.

3.5. Nhóm Butenolide

Hoạt chất thường gặp: flupyradifurone.

Nhóm Butenolide cũng được xem là một mảnh ghép phù hợp trong quản lý các đối tượng chích hút, nhờ hướng tác động theo kiểu vị độc và khả năng hỗ trợ trong các chương trình duy trì. Khi đặt đúng vai trò, nhóm này có thể giúp bạn xoay vòng cơ chế, giảm việc phải quay lại quá sớm với nhóm cũ.

Dù vậy, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào giám sát mật số và kỹ thuật phun. Nếu bạn phun khi mật số đã bùng mạnh trong hoa mà không có bước cắt bùng phù hợp, bạn vẫn có thể thấy hiệu quả không như mong muốn. Bên cạnh đó, việc bám nhãn về an toàn hệ sinh thái, đặc biệt giai đoạn hoa, là yêu cầu bắt buộc.

Nhóm này thường phù hợp khi bạn cần nhóm thay thế trong luân phiên, nhất là giai đoạn đọt và giai đoạn duy trì sau cắt bùng.

3.6. Nhóm Pyrrole

Hoạt chất thường gặp: chlorfenapyr.

Nhóm Pyrrole thường được lựa chọn trong các tình huống mật số cao cần hạ nhanh, đặc biệt khi bọ trĩ gây hại mạnh trong tán rậm. Nếu bạn phun trúng, độ phủ đủ và tập trung đúng vùng trú ẩn, nhóm này có thể cho hiệu lực cắt mật số rõ.

Điểm yếu là đòi hỏi kỹ thuật phun chuẩn. Nếu phun hụt, bọ trĩ trong kẽ búp và kẽ hoa vẫn sống, sau đó bật lại nhanh. Khi bật lại, nhiều vườn có xu hướng phun lặp chính nhóm này, và vòng lặp đó vừa tốn chi phí, vừa tăng rủi ro kháng và làm vườn dễ mất cân bằng.

Ngoài kỹ thuật, nhóm này cần tuân thủ nghiêm ngặt an toàn và thời gian cách ly theo nhãn. Nhóm này thường nên ưu tiên khi bọ trĩ bùng mạnh cần hạ nhanh, đồng thời bạn kiểm soát tốt kỹ thuật phun và kỷ luật an toàn.

3.7. Nhóm Diamide

Hoạt chất thường gặp: cyantraniliprole.

Nhóm Diamide vốn được biết nhiều ở các đối tượng khác, nhưng trong thực tế có một số sản phẩm cho hiệu lực nhất định trên bọ trĩ, tùy theo đăng ký và công thức sản phẩm. Điểm đáng chú ý là một số sản phẩm có tính thấm, hỗ trợ bảo vệ mô non, nên có thể hữu ích ở giai đoạn đọt và giai đoạn trái non, khi bạn cần hiệu lực ổn định hơn thay vì chỉ cắt bùng ngắn.

Điểm cần thận trọng là không phải mọi sản phẩm trong nhóm đều cho hiệu quả tương đương trên bọ trĩ, nên đọc nhãn và phạm vi đăng ký là bước bắt buộc. Bạn cũng không nên xem nhóm này như “một phát ăn ngay” nếu kỹ thuật phun không đáp ứng, vì bọ trĩ vẫn trú sâu trong búp và kẽ hoa.

Nhóm này thường phù hợp khi bạn cần bảo vệ mô non và trái non trong chương trình luân phiên nhiều nhóm, đi kèm giám sát và kỹ thuật phun đạt độ phủ.

3.8. Nhóm sinh học và giải pháp hỗ trợ IPM

Thành phần thường gặp: nấm ký sinh côn trùng như Beauveria, Metarhizium, dầu khoáng, xà phòng sinh học, chiết xuất thảo mộc mang tính hỗ trợ.

Điểm mạnh lớn nhất của nhóm sinh học là giúp giảm áp lực kháng, phù hợp quản lý dài hạn và thường thân thiện hơn với thiên địch nếu dùng đúng. Khi bạn xây chương trình theo IPM, nhóm sinh học đóng vai trò như lớp “giữ vườn bền”, giúp vườn không phải lệ thuộc hoàn toàn vào thuốc hóa học.

Tuy nhiên, nhóm này thường tác động chậm và phụ thuộc điều kiện môi trường. Nấm ký sinh cần điều kiện phù hợp để phát huy. Dầu khoáng và xà phòng sinh học cũng đòi hỏi độ phủ tốt, vì bản chất là tăng tiếp xúc. Nếu bọ trĩ đang bùng nặng trong hoa, bạn khó trông chờ nhóm sinh học đơn độc để cứu kịp.

Nhóm này nên ưu tiên khi mật số thấp đến trung bình, hoặc dùng xen kẽ sau khi đã cắt bùng bằng hóa học, nhằm duy trì và giảm bùng lại.

4. Cách chọn nhanh 8 nhóm này theo giai đoạn đọt, hoa, trái non

4.1. Giai đoạn đọt

Ở giai đoạn đọt, bọ trĩ tập trung trong búp và mặt dưới lá non. Vì vậy, nhóm được chọn cần có khả năng xử lý tốt khi bọ trĩ núp sâu, đồng thời bạn phải đảm bảo phun trúng búp và mặt dưới lá. Trong tình huống cây ra đọt liên tục, bạn có thể ưu tiên thêm các nhóm có vai trò bảo vệ mô non để giữ ổn định, nhưng vẫn cần tránh lặp cơ chế quá lâu.

Một nguyên tắc quan trọng là sau khi phun, bạn phải kiểm tra lại đọt mới sau vài ngày. Nếu đọt tiếp tục bị cháy và xoăn, hãy ưu tiên xem lại độ phủ và hướng phun trước khi vội kết luận thuốc không hiệu quả.

4.2. Giai đoạn hoa

Hoa là môi trường trú ẩn kín, nhiều khe hẹp, ít gió lùa. Bọ trĩ trong hoa vì thế rất khó tiếp cận nếu bạn chỉ phun phủ bên ngoài. Ở giai đoạn này, lựa chọn nhóm thuốc cần đi kèm yêu cầu kỹ thuật cao hơn, mục tiêu là đưa thuốc lọt vào cụm hoa.

Đồng thời, an toàn thụ phấn phải đặt lên trước. Nếu vườn có ong thụ phấn, bạn cần chọn thời điểm phun phù hợp và tuân thủ nhãn, vì phun sai có thể làm giảm thụ phấn và khiến vụ hoa thất bại ngay cả khi bọ trĩ có giảm.

4.3. Giai đoạn trái non

Trái non nhạy cảm, vỏ mỏng và rất dễ tạo sẹo. Một khi sẹo đã hình thành, chất lượng thương phẩm khó phục hồi. Do đó, giai đoạn này ưu tiên độ phủ và hiệu lực ổn định, tránh để bọ trĩ “đánh lặp lại” nhiều lần trên cùng bề mặt trái.

Ngoài chuyện chọn nhóm, bạn cần tránh thao tác pha trộn rủi ro, vì trái non dễ bị sốc và cháy bề mặt nếu phun sai điều kiện thời tiết hoặc trộn không phù hợp. Phun đúng thời điểm mát và tập trung mặt khuất của trái trong tán rậm thường quyết định hiệu quả nhiều hơn bạn nghĩ.

📌 Gợi ý đọc thêm: [Cách chọn nhóm thuốc trị bọ trĩ theo từng giai đoạn: đọt, hoa, trái non]

5. Nguyên tắc luân phiên để giữ hiệu lực lâu dài

Luân phiên hiệu quả là luân phiên theo cơ chế tác động, không phải luân phiên theo tên thuốc. Khi bạn dùng một cơ chế quá lâu, bọ trĩ sẽ quen dần và quần thể chịu thuốc tăng lên, khiến hiệu lực giảm dù bạn vẫn phun đúng liều nhãn.

Một cách làm thực tế là xây “cửa sổ” sử dụng ngắn. Bạn dùng một cơ chế đủ số lần cần thiết để xử lý một đợt bùng, sau đó chuyển sang cơ chế khác để giữ. Khi cần quay lại cơ chế cũ, hãy để nó “nghỉ” qua một hoặc hai cơ chế khác trước, nhằm giảm áp lực chọn lọc lặp lại.

Xen kẽ sinh học khi điều kiện phù hợp cũng là cách giảm áp lực kháng. Khi thiên địch và hệ sinh thái vườn còn ổn, bạn sẽ giảm được nhu cầu phun dày, và đó chính là nền để giữ hiệu lực của các nhóm hóa học.

📌 Gợi ý đọc thêm: [Sử dụng luân phiên thuốc trị bọ trĩ như thế nào để hạn chế kháng thuốc]

6. Sai lầm phổ biến khi dùng các nhóm thuốc trị bọ trĩ

Sai lầm thường gặp đầu tiên là phun không trúng búp, kẽ hoa và mặt dưới lá. Khi bọ trĩ không gặp thuốc đủ, bạn sẽ thấy giảm nhẹ rồi bùng lại, và vòng lặp phun dày bắt đầu từ đây.

Sai lầm thứ hai là đổi tên thuốc nhưng lặp cùng cơ chế tác động. Điều này làm kháng tăng nhanh và khiến bạn mất dần lựa chọn trong vụ.

Sai lầm thứ ba là phun dày làm mất thiên địch, vườn mất cân bằng và bọ trĩ bật lại mạnh hơn sau mỗi đợt. Sai lầm thứ tư là trộn nhiều thuốc tùy ý, tăng rủi ro cháy lá và sốc hoa, đôi khi còn làm giảm hiệu lực do tương kỵ.

Sai lầm cuối cùng là không giám sát mật số bằng kiểm tra hoa và bẫy dính. Khi không giám sát, bạn dễ can thiệp quá sớm hoặc quá muộn, và cả hai đều làm chương trình quản lý kém hiệu quả.

7. Kết luận

Tám nhóm thuốc trên là những lựa chọn thường cho hiệu quả tốt với bọ trĩ, nhưng hiệu quả bền chỉ xuất hiện khi hội đủ ba điều kiện. Điều kiện thứ nhất là chọn đúng nhóm theo giai đoạn và vị trí bọ trĩ trú ẩn. Điều kiện thứ hai là phun trúng, nghĩa là đưa thuốc vào búp, mặt dưới lá, cụm hoa và vùng tán rậm. Điều kiện thứ ba là luân phiên đúng cơ chế tác động, tránh lặp kéo dài khiến kháng tăng nhanh.

Khi làm đúng, bạn sẽ thấy số lần phun giảm, vườn ổn định hơn và ít bị bùng lại theo chu kỳ. Đó mới là mục tiêu thực tế trong quản lý bọ trĩ.

 

⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm theo dõi các nền tảng truyền thông để tìm hiểu, trao đổi và chia sẻ thêm về các kinh nghiệm trong đầu tư và sản xuất nông nghiệp cùng cộng đồng và chuyên gia tại:

zalo-icon
phone-icon