Bọ trĩ là dịch hại rất nhỏ nhưng mức thiệt hại lại không hề nhỏ. Chúng trú ẩn sâu trong đọt non, chui vào kẽ hoa và để lại sẹo trên trái non, khiến cây vừa giảm sinh trưởng, vừa giảm tỷ lệ đậu trái, lại vừa mất giá trị thương phẩm. Đáng ngại hơn, bọ trĩ tăng quần thể nhanh, nên chỉ cần xử lý chậm vài ngày là mật số đã chuyển từ mức “lấm tấm” sang mức “bùng” mà vườn rất khó hãm.
Trong thực tế, nhiều vườn phun liên tục vẫn không dứt. Khi soi lại nguyên nhân, thường không phải do thiếu thuốc mạnh, mà do ba lỗi lặp lại: chọn sai nhóm tác động so với vị trí bọ trĩ đang trú, kỹ thuật phun không đưa thuốc vào đúng kẽ búp và kẽ hoa, hoặc lặp một cơ chế tác động quá lâu khiến bọ trĩ kháng nhanh. Càng phun dày theo phản xạ, chi phí càng tăng, nguy cơ cháy lá càng cao, thiên địch càng suy giảm, và bọ trĩ lại càng có cơ hội bật lại mạnh hơn.
Bài viết này hệ thống các nhóm thuốc trị bọ trĩ theo cơ chế tác động, phân tích ưu nhược điểm và gợi ý cách chọn nhóm phù hợp theo tình huống. Mục tiêu là giúp bạn hiểu rõ mình đang dùng “nhóm gì”, nhóm đó mạnh ở đâu, yếu ở đâu, và nên đặt vào chương trình quản lý thế nào để hiệu quả bền hơn.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Bọ trĩ gây hại như thế nào? Dấu hiệu nhận diện và cách kiểm soát hiệu quả] 📌 Gợi ý đọc thêm: [Luân phiên thuốc trị bọ trĩ để hạn chế kháng thuốc]
2. Hiểu đúng “nhóm thuốc” trước khi bàn ưu nhược điểm
2.1. Vì sao không nên chọn theo tên thương mại
Tên thương mại chỉ là cách doanh nghiệp đặt cho sản phẩm. Một hoạt chất có thể có rất nhiều tên thương mại khác nhau, và ngược lại, nhiều sản phẩm nghe tên khác nhau nhưng lại cùng một hoạt chất hoặc cùng cơ chế tác động. Nếu bạn chọn thuốc theo tên, bạn rất dễ rơi vào bẫy “đổi chai nhưng không đổi cơ chế”, nghĩa là tưởng mình đã luân phiên, nhưng thực tế bọ trĩ vẫn bị đặt dưới cùng một áp lực chọn lọc.
Khi áp lực chọn lọc không đổi, bọ trĩ sẽ kháng nhanh. Lúc đó, hiệu lực giảm dần theo thời gian, và bạn kết luận sai rằng “thuốc giờ không còn hiệu quả nữa”. Thực tế, vấn đề nằm ở cách dùng, chứ không phải chỉ nằm ở thuốc.
2.2. Ba tiêu chí để đánh giá một nhóm thuốc trị bọ trĩ
Muốn đánh giá một nhóm thuốc, bạn nên dựa trên ba tiêu chí gắn chặt với sinh học bọ trĩ và điều kiện vườn. Tiêu chí đầu tiên là mức độ phù hợp với vị trí trú ẩn của bọ trĩ, vì bọ trĩ thường núp trong búp, mặt dưới lá, kẽ hoa, nên thuốc tiếp xúc thuần túy sẽ rất phụ thuộc độ phủ. Tiêu chí thứ hai là tốc độ hạ mật số và thời gian duy trì hiệu lực, vì có tình huống cần cắt bùng nhanh để cứu hoa, nhưng có tình huống lại cần giữ ổn định để bảo vệ trái non. Tiêu chí thứ ba là nguy cơ kháng và tác động đến hệ sinh thái vườn, đặc biệt là thiên địch và ong thụ phấn ở giai đoạn hoa.
Khi đặt ba tiêu chí này lên bàn, bạn sẽ thấy không có nhóm nào “toàn năng”. Mỗi nhóm có điểm mạnh trong một vai trò nhất định. Vấn đề là bạn chọn đúng vai trò, đúng thời điểm và đặt nhóm đó đúng vị trí trong chương trình.
2.3. Hai sai lầm khiến người dùng đánh giá sai thuốc
Sai lầm thứ nhất là phun không trúng. Khi thuốc không vào được búp, kẽ lá, kẽ hoa, bọ trĩ không gặp thuốc đủ liều, và bạn kết luận thuốc yếu. Nhưng nếu đổi thuốc mà vẫn phun cùng cách đó, bạn vẫn thất bại, vì nguyên nhân gốc là kỹ thuật phun và độ phủ.
Sai lầm thứ hai là phun dày và lặp cơ chế quá lâu. Khi bọ trĩ đã có dấu hiệu kháng, nhiều người tăng tần suất hoặc tăng “độ nặng” bằng cách lặp lại cùng cơ chế. Điều này chỉ làm chọn lọc cá thể chịu thuốc mạnh hơn, khiến hiệu lực càng tụt nhanh. Khi đó, bạn lại kết luận “không còn thuốc trị”, trong khi đáng ra phải đổi cơ chế tác động và xây lại chương trình.
3. Các nhóm thuốc trị bọ trĩ thường dùng và ưu nhược điểm
3.1. Nhóm Spinosyn
3.1.1. Đại diện hoạt chất thường gặp
Hai hoạt chất hay gặp nhất trong nhóm này là spinosad và spinetoram. Đây là nhóm được nhiều vườn đánh giá cao vì thường cho hiệu lực rõ trên bọ trĩ khi dùng đúng.
3.1.2. Ưu điểm
Điểm mạnh của Spinosyn là hiệu lực thường tốt trên bọ trĩ ở đọt và hoa nếu phun trúng vị trí trú ẩn. Nhóm này tác động mạnh lên hệ thần kinh của côn trùng theo cơ chế đặc trưng, làm bọ trĩ giảm ăn, giảm vận động, từ đó mật số có thể giảm khá rõ sau can thiệp.
Trong tình huống bọ trĩ đang tăng nhanh, đặc biệt ở đọt và trong hoa, đây là nhóm thường được chọn để hạ mật số nhằm “cứu mô non” và giảm tổn thương ngay lập tức.
3.1.3. Nhược điểm và rủi ro
Nhược điểm lớn nhất là nguy cơ kháng cao nếu lặp nhiều lần liên tiếp trong một vụ. Khi một nhóm có hiệu lực rõ, người dùng thường có xu hướng lặp lại vì thấy hiệu quả, và chính điều đó làm tuổi thọ nhóm thuốc bị rút ngắn.
Ngoài ra, giai đoạn hoa luôn cần thận trọng về hệ sinh thái vườn. Với bất kỳ nhóm nào, bạn cũng phải bám nhãn sản phẩm, khuyến cáo địa phương và cân nhắc giờ ong hoạt động nếu vườn có ong thụ phấn.
3.1.4. Khi nào nên ưu tiên
Bạn thường ưu tiên nhóm này khi bọ trĩ tăng nhanh ở đọt hoặc trong hoa và cần hạ mật số rõ. Tuy nhiên, khi dùng, bạn nên đặt sẵn kế hoạch luân phiên cơ chế để tránh rơi vào vòng lặp dùng liên tục.
3.2. Nhóm Avermectin
3.2.1. Đại diện hoạt chất thường gặp
Hai hoạt chất phổ biến là abamectin và emamectin benzoate. Đây là nhóm rất quen thuộc trong thực tế sản xuất và thường được đưa vào chương trình trị bọ trĩ.
3.2.2. Ưu điểm
Nhóm Avermectin thường mạnh trên ấu trùng và có thể cho hiệu quả tốt khi bọ trĩ mới tăng. Tùy sản phẩm, nhóm này có mức thấm qua mô lá nhất định, nên có thể hỗ trợ trong tình huống bọ trĩ núp ở mặt dưới lá non và kẽ búp, miễn là bạn phun đạt độ phủ.
Vì quen thuộc và dễ tìm, nhóm này thường được dùng như một mắt xích trong chương trình luân phiên, nhất là giai đoạn đọt.
3.2.3. Nhược điểm và rủi ro
Điểm yếu lớn nhất là phụ thuộc rất mạnh vào kỹ thuật phun. Nếu bạn không đưa thuốc tới búp, mặt dưới lá, kẽ hoa, hiệu lực sẽ hụt rõ. Nhiều người dùng nhóm này rồi kết luận “không ăn”, nhưng thực chất là bọ trĩ không gặp thuốc đủ do độ phủ kém.
Ngoài ra, nếu lặp nhiều lần, nhóm này cũng tạo áp lực kháng. Vì vậy, dù nhóm này phổ biến, bạn vẫn cần đặt nó vào luân phiên cơ chế, không dùng như một giải pháp lặp vô hạn.
3.2.4. Khi nào nên ưu tiên
Bạn thường ưu tiên nhóm này khi xử lý bọ trĩ trên đọt và mặt dưới lá non, đặc biệt khi mật số mới tăng và bạn có thể đảm bảo phun phủ tốt. Nếu vườn phun khó tới kẽ búp hoặc cụm hoa dày, bạn cần đặc biệt chú ý kỹ thuật, nếu không hiệu quả dễ hụt.
3.3. Nhóm Neonicotinoid và nhóm vị độc lưu dẫn tương tự
3.3.1. Đại diện hoạt chất thường gặp
Các hoạt chất hay gặp gồm imidacloprid, thiamethoxam, acetamiprid, dinotefuran. Một số thị trường còn có các nhóm thế hệ mới hơn như sulfoxaflor, flupyradifurone, tùy đăng ký và điều kiện từng nơi.
3.3.2. Ưu điểm
Điểm mạnh của nhóm này là có tính vị độc và mức lưu dẫn nhất định, nên hữu ích khi cây ra đọt liên tục và bạn cần hỗ trợ bảo vệ mô non trong một giai đoạn. Nhóm này thường hợp lý khi bạn muốn duy trì mật số thấp, nhất là sau khi đã hạ mật số bằng một nhóm cắt bùng.
Trong chương trình quản lý, nhóm này thường đóng vai trò “giữ”, giúp giảm áp lực phải phun dày liên tục.
3.3.3. Nhược điểm và rủi ro
Bọ trĩ trong hoa vẫn có thể né nếu phun không trúng nơi trú ẩn. Vì vậy, nếu bạn dùng nhóm này với kỳ vọng cắt bùng nhanh trong hoa mà kỹ thuật phun không phù hợp, hiệu quả có thể không như mong muốn.
Giai đoạn hoa cũng cần thận trọng hơn về ong thụ phấn và thiên địch. Bạn phải tuân thủ nhãn sản phẩm và lưu ý thời điểm phun, không phun vào giờ ong hoạt động mạnh nếu vườn có ong.
3.3.4. Khi nào nên ưu tiên
Nhóm này thường được ưu tiên khi cần bảo vệ đọt non kéo dài, hoặc trong giai đoạn duy trì sau khi đã hạ mật số. Nếu bạn đang đối diện bùng mạnh trong hoa, nhóm này thường không phải lựa chọn duy nhất, mà cần đặt trong chương trình có bước cắt bùng và bước giữ rõ ràng.
3.4. Nhóm Pyrrole và các nhóm ảnh hưởng chuyển hóa năng lượng
3.4.1. Đại diện hoạt chất thường gặp
Hoạt chất được nhắc nhiều trong thực tế là chlorfenapyr. Đây là nhóm thường được dùng khi cần tác động mạnh và cắt mật số nhanh.
3.4.2. Ưu điểm
Ưu điểm của nhóm này là có thể hạ mật số nhanh nếu phun trúng, nên hữu ích trong tình huống mật số cao. Trong tán rậm, nếu kỹ thuật phun chuẩn và độ phủ đạt, nhóm này thường cho hiệu lực rõ.
Vì vậy, đây là nhóm hay được đưa vào như một lựa chọn cắt bùng khi bọ trĩ đã ở mức gây thiệt hại rõ.
3.4.3. Nhược điểm và rủi ro
Nhược điểm là đòi hỏi kỹ thuật phun tốt. Nếu độ phủ kém, bạn sẽ thấy hiệu quả hụt nhanh và bọ trĩ bùng lại. Khi bọ trĩ bùng lại, người dùng thường phun lại cùng nhóm, và điều đó làm áp lực kháng tăng.
Bên cạnh đó, đây là nhóm cần quản lý chặt về an toàn, thời gian cách ly và tác động hệ sinh thái. Bạn cần bám nhãn và cân nhắc đầy đủ trước khi đặt nhóm này vào chương trình, tránh dùng theo cảm giác.
3.4.4. Khi nào nên ưu tiên
Bạn thường ưu tiên khi cần cắt bùng nhanh và có thể đảm bảo độ phủ, đồng thời cam kết tuân thủ chặt quy định an toàn. Nếu vườn không thể phun đạt độ phủ tốt trong cụm hoa dày, dùng nhóm này mà phun hụt thường dẫn tới hiệu quả không bền.
3.5. Nhóm Pyrethroid
3.5.1. Đại diện hoạt chất thường gặp
Các hoạt chất phổ biến gồm cypermethrin, lambda cyhalothrin và một số hoạt chất cùng nhóm.
3.5.2. Ưu điểm
Ưu điểm dễ thấy là tác động tiếp xúc và tạo cảm giác “hạ nhanh” khi trúng trực tiếp. Nhóm này cũng dễ mua và phổ biến ở nhiều vùng, nên nhiều người có thói quen dùng như một lựa chọn đầu tay.
3.5.3. Nhược điểm và rủi ro
Nhược điểm lớn là bọ trĩ thường trú ẩn sâu, nên hiệu quả thực tế dễ hụt nếu phun không trúng. Khi phun hụt, bạn chỉ “quét” được cá thể ở ngoài, còn phần lớn trong kẽ búp và kẽ hoa vẫn sống, sau đó bật lại rất nhanh.
Ngoài ra, nhóm này có thể làm giảm thiên địch, khiến hệ sinh thái vườn mất cân bằng. Khi thiên địch giảm, bọ trĩ và một số dịch hại chích hút khác có thể bùng lại. Ở nhiều nơi, áp lực kháng với nhóm này cũng khá cao, nên nếu dùng lặp sẽ càng dễ hụt.
3.5.4. Khi nào nên cân nhắc
Nhóm này chỉ phù hợp trong một số tình huống cần hỗ trợ tác động nhanh và phải đặt trong chương trình luân phiên, không nên lạm dụng như giải pháp chính. Nếu dùng, bạn cần đánh giá lại hệ sinh thái vườn và khả năng phun trúng, vì nếu chỉ dựa vào “cảm giác hạ nhanh”, bạn sẽ dễ thất vọng về độ bền.
3.6. Nhóm Organophosphate và Carbamate
3.6.1. Đại diện hoạt chất thường gặp
Một số hoạt chất thuộc các nhóm này vẫn còn xuất hiện trên thị trường tùy quốc gia và tùy đăng ký. Do khác biệt quy định từng nơi, phần này nên hiểu theo hướng nguyên tắc thận trọng hơn là gợi ý sử dụng rộng rãi.
3.6.2. Ưu điểm
Trong một số điều kiện nhất định, các nhóm này có thể cho tác động nhanh. Đây là lý do vì sao một số nơi vẫn còn dùng trong thực tế.
3.6.3. Nhược điểm và rủi ro
Rủi ro lớn nhất là an toàn lao động và tác động môi trường. Các nhóm này thường đòi hỏi tuân thủ cực chặt nhãn và quy định, từ bảo hộ, thao tác pha phun, cho tới thời gian cách ly. Nếu dùng sai, rủi ro đối với người phun và hệ sinh thái rất đáng ngại.
Ngoài ra, nhóm này dễ làm hệ sinh thái vườn mất cân bằng, và khi mất cân bằng, bọ trĩ có thể bùng lại cùng với các nhóm chích hút khác. Vì vậy, cách trình bày phù hợp trong bài là cảnh báo và nhấn mạnh nguyên tắc thận trọng, không cổ vũ lạm dụng.
3.6.4. Khuyến nghị trình bày trong bài
Bạn nên nhấn mạnh rằng việc sử dụng nhóm này phải bám quy định địa phương và nhãn sản phẩm, đồng thời cân nhắc kỹ an toàn. Nếu không có điều kiện quản lý an toàn chặt, không nên xem đây là lựa chọn ưu tiên.
3.7. Nhóm IGR điều hòa sinh trưởng côn trùng và nhóm thiên về cắt vòng đời
3.7.1. Vai trò chính
Nhóm này tập trung làm gián đoạn vòng đời, giảm khả năng phát triển của ấu trùng hoặc làm quần thể khó tăng mạnh trở lại. Nói cách khác, nhóm này thường không phải nhóm cắt bùng nhanh, mà là nhóm giúp “khóa” quần thể trong chương trình dài hơn.
3.7.2. Ưu điểm
Ưu điểm lớn là giúp giảm bùng lại khi dùng đúng thời điểm. Sau khi bạn đã hạ mật số bằng một nhóm tác động mạnh, đưa nhóm cắt vòng đời vào chương trình có thể giúp kéo dài sự ổn định, giảm nhu cầu phải phun dày.
Nếu dùng hợp lý, nhóm này góp phần giảm áp lực chọn lọc và giảm kháng theo hướng gián tiếp, vì bạn không cần liên tục dùng nhóm cắt bùng.
3.7.3. Nhược điểm
Nhược điểm là tác động chậm. Nếu đang cần cứu hoa hoặc cứu đọt ngay, bạn dùng nhóm này đơn độc sẽ không kịp. Khi người dùng không hiểu điều đó, họ dễ kết luận sai rằng nhóm này yếu, trong khi thực ra nó được thiết kế cho vai trò khác.
3.7.4. Khi nào nên ưu tiên
Bạn thường ưu tiên sau đợt hạ mật số, khi chuyển sang giai đoạn duy trì để khóa vòng đời và giảm bùng lại. Đây là cách dùng đúng vai trò, giúp chương trình quản lý bền hơn.
3.8. Nhóm sinh học và giải pháp hỗ trợ trong IPM
3.8.1. Đại diện thường gặp
Nhóm này gồm nấm ký sinh côn trùng như Beauveria và Metarhizium, cùng với dầu khoáng, xà phòng sinh học và một số chiết xuất thảo mộc.
3.8.2. Ưu điểm
Ưu điểm nổi bật là giảm áp lực kháng và phù hợp chương trình quản lý bền. Khi dùng đúng cách, nhóm sinh học thường thân thiện hơn với thiên địch và giúp vườn ổn định hơn, đặc biệt ở giai đoạn duy trì mật số thấp.
Dầu khoáng và xà phòng sinh học còn có vai trò hỗ trợ độ tiếp xúc, giúp cải thiện hiệu quả trong một số tình huống mật số thấp đến trung bình, nếu phun đúng độ phủ.
3.8.3. Nhược điểm
Nhược điểm là phụ thuộc điều kiện môi trường và thường tác động chậm. Nấm ký sinh cần điều kiện nhất định để phát huy. Nếu thời tiết quá khô nóng và bạn kỳ vọng giảm trong một đến hai ngày, bạn sẽ thất vọng.
Vì vậy, nhóm sinh học không phải lựa chọn chính khi bọ trĩ đang bùng mạnh trong hoa và cần cứu ngay. Nó phù hợp hơn khi bạn đặt vào chương trình dài hạn.
3.8.4. Khi nào nên ưu tiên
Bạn ưu tiên khi mật số thấp đến trung bình, hoặc để duy trì sau khi đã cắt bùng bằng hóa học. Nếu bạn đặt đúng vai trò, nhóm này giúp giảm phụ thuộc thuốc hóa học về lâu dài.
4. Bảng so sánh nhanh để người đọc dễ chọn
Dưới đây là bảng so sánh theo các tiêu chí thực dụng, giúp bạn nhìn nhanh để chọn nhóm phù hợp với mục tiêu và điều kiện phun.

5. Cách chọn nhóm thuốc theo tình huống thực tế
5.1. Khi bọ trĩ ở đọt
Ở đọt, bọ trĩ núp trong búp và mặt dưới lá non, nên bạn ưu tiên nhóm có hiệu lực tốt trên bọ trĩ và có thể phát huy khi phun đúng điểm trú. Đồng thời, bạn cần đặt kỹ thuật phun lên hàng đầu, vì nếu không đưa thuốc vào búp, đổi nhóm nào cũng hụt.
Trong tình huống đọt ra liên tục, bạn có thể kết hợp nhóm có vai trò bảo vệ mô non trong chương trình duy trì, nhưng vẫn phải tránh lặp cơ chế quá lâu.
5.2. Khi bọ trĩ trong hoa
Trong hoa, ưu tiên đầu tiên là hiệu lực trong môi trường trú ẩn kín, đồng thời phải thận trọng ong thụ phấn. Bạn không chỉ chọn nhóm thuốc, mà còn phải chọn đúng thời điểm phun và kỹ thuật phun để thuốc lọt vào cụm hoa.
Ở tình huống bùng mạnh, bạn cần một bước cắt mật số, sau đó chuyển cơ chế để giữ và giảm kháng. Nếu chỉ cắt bùng liên tục mà không đổi cơ chế, bọ trĩ sẽ kháng rất nhanh.
5.3. Khi bọ trĩ gây sẹo trái non
Trái non cần sự ổn định. Bạn ưu tiên nhóm giúp duy trì hiệu lực phù hợp và tập trung kỹ thuật phun phủ đều bề mặt trái, đặc biệt là mặt khuất và vùng tán rậm. Ở giai đoạn này, bạn cũng cần thận trọng thao tác để tránh cháy trái do pha trộn và phun sai điều kiện.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Cách chọn nhóm thuốc trị bọ trĩ theo từng giai đoạn: đọt, hoa, trái non]
6. Nguyên tắc luân phiên để hạn chế kháng thuốc
Luân phiên phải theo cơ chế tác động, không theo tên thương mại. Bạn tránh lặp một cơ chế liên tiếp quá lâu, đặc biệt với nhóm có nguy cơ kháng cao. Sau một đợt cắt bùng, bạn chuyển sang nhóm khác để duy trì, thay vì phun tiếp cùng nhóm vì thấy hiệu quả.
Khi điều kiện phù hợp, xen kẽ sinh học giúp giảm áp lực kháng và giữ thiên địch, từ đó giảm nhu cầu phải phun dày. Đây là cách kéo dài tuổi thọ các nhóm thuốc trong vườn.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Sử dụng luân phiên thuốc trị bọ trĩ như thế nào để hạn chế kháng thuốc]
7. Những sai lầm phổ biến khi dùng các nhóm thuốc trị bọ trĩ
Sai lầm phổ biến nhất là đổi thuốc theo tên thương mại nhưng thực chất vẫn dùng cùng cơ chế tác động. Sai lầm thứ hai là thích thuốc tiếp xúc nhưng phun không trúng nơi bọ trĩ trú, dẫn tới hiệu quả hụt và bùng lại nhanh.
Một sai lầm khác là phun dày để chắc ăn, làm mất thiên địch, khiến bọ trĩ bật lại mạnh hơn. Việc trộn nhiều loại không có cơ sở kỹ thuật cũng làm tăng rủi ro cháy lá và đôi khi làm giảm hiệu lực do tương kỵ. Cuối cùng, không theo dõi mật số bằng bẫy dính và kiểm tra trực tiếp hoa, đọt khiến bạn can thiệp sai thời điểm, hoặc can thiệp quá sớm, tạo áp lực kháng không cần thiết.
8. Lưu ý an toàn và tuân thủ
Bạn cần tuân thủ nhãn sản phẩm về cây trồng đăng ký, số lần sử dụng tối đa, thời gian cách ly và an toàn lao động. Giai đoạn hoa cần cân nhắc tác động đến ong thụ phấn theo khuyến cáo địa phương, tránh phun vào thời điểm ong hoạt động mạnh nếu vườn có ong.
Về dài hạn, quản lý theo IPM giúp bạn giảm phụ thuộc thuốc hóa học, giảm chi phí và giảm rủi ro bùng lại do mất cân bằng hệ sinh thái.
9. Kết luận
Không có nhóm thuốc nào mạnh nhất cho mọi giai đoạn, chỉ có nhóm phù hợp nhất với vị trí trú ẩn và mục tiêu can thiệp. Khi bạn hiểu ưu nhược điểm từng nhóm, bạn sẽ chọn đúng vai trò, luân phiên đúng cơ chế và giữ hiệu lực thuốc lâu dài hơn.
Nếu bạn muốn, tôi có thể viết thêm một bài phụ ngắn dạng hướng dẫn thực hành: “Cách đọc nhãn để xác định cơ chế tác động và tránh lặp nhóm”, để gắn vào cụm bài bọ trĩ như một checklist thao tác trước khi phun.
⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm theo dõi các nền tảng truyền thông để tìm hiểu, trao đổi và chia sẻ thêm về các kinh nghiệm trong đầu tư và sản xuất nông nghiệp cùng cộng đồng và chuyên gia tại:
- Youtube: Youtube.com/@Kythuattrongcayvn
- Facebook Page: Facebook.com/kythuattrongcay.vn/
- Facebook Group: Facebook.com/6441565519262518
- Tiktok: Tiktok.com/@kythuattrongcay.vn


