Sâu hại là một trong những nguyên nhân gây thất thu nghiêm trọng trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng canh tác thâm canh và luân canh ngắn ngày. Khi mật số sâu tăng nhanh, chỉ cần chậm vài ngày can thiệp là lá bị ăn trụi, đọt non bị phá, trái non rụng hàng loạt hoặc cây suy kiệt kéo dài. Chính vì vậy, thuốc trừ sâu trở thành một công cụ can thiệp phổ biến nhằm bảo vệ năng suất và chất lượng nông sản, nhất là ở những giai đoạn nhạy cảm như ra đọt, ra hoa, đậu trái và nuôi trái non.
Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy một nghịch lý khá quen thuộc. Nhiều vườn cây phun thuốc ngày càng nhiều nhưng hiệu quả ngày càng giảm. Sâu khó chết hơn, phải tăng liều hoặc tăng lần phun, chi phí đội lên nhanh, trong khi rủi ro tồn dư và tác động lên hệ sinh thái trong vườn ngày càng lớn. Không ít người trồng kết luận vội rằng thuốc kém chất lượng hoặc thị trường toàn hàng giả. Điều này đôi khi đúng, nhưng không phải là nguyên nhân chính trong đa số trường hợp.
Nguyên nhân thường nằm ở một tầng sâu hơn, đó là cách hiểu sai về các nhóm thuốc trừ sâu và cơ chế tác động của chúng. Khi người trồng chọn thuốc theo thói quen, theo lời truyền miệng hoặc theo cảm giác mạnh yếu, họ dễ rơi vào hai vòng lặp. Vòng lặp thứ nhất là phun sai nhóm nên không trúng mục tiêu sinh học của sâu, khiến hiệu quả thấp ngay từ đầu. Vòng lặp thứ hai là lặp đi lặp lại một kiểu tác động, tạo áp lực chọn lọc liên tục và làm sâu kháng thuốc nhanh hơn. Hai vòng lặp này cộng hưởng với nhau, khiến càng phun càng khó kiểm soát.
Bài viết này hệ thống lại các nhóm thuốc trừ sâu thường gặp trong canh tác nông nghiệp, phân tích bản chất tác động sinh học của từng nhóm, từ đó giúp người trồng chọn đúng nhóm thuốc cho đúng tình huống, thay vì sử dụng theo thói quen. Khi hiểu được logic phân nhóm, người trồng sẽ có khả năng đọc đúng tình hình trong vườn, giảm phụ thuộc vào cảm tính và tối ưu chi phí một cách bền vững.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Thuốc trừ sâu là gì và vì sao nông dân thường dùng sai?]
Giới thiệu chung về việc phân nhóm thuốc trừ sâu
Trong nông nghiệp hiện đại, thuốc trừ sâu không được phân loại chỉ dựa trên tên thương phẩm hay mức độ “mạnh yếu”. Cách phân loại có giá trị nhất là dựa trên cơ chế tác động lên sinh lý côn trùng. Lý do rất đơn giản. Tên thương phẩm có thể khác nhau giữa các hãng, giữa các thị trường, thậm chí thay đổi theo từng đợt đăng ký. Trong khi đó, cơ chế tác động lại quyết định trực tiếp một câu hỏi quan trọng hơn nhiều, đó là thuốc đang đánh vào điểm yếu sinh học nào của con sâu.
Khi hiểu cơ chế tác động, người trồng có thể trả lời được hàng loạt câu hỏi thực tế. Thuốc này cần sâu phải chạm vào mới chết hay chỉ cần ăn lá là đủ. Thuốc có đi vào trong cây hay chỉ nằm ngoài bề mặt. Thuốc có tác động nhanh hay chậm. Thuốc phù hợp cho sâu tuổi nhỏ hay vẫn có thể kiểm soát sâu tuổi lớn. Thuốc có làm giảm khả năng sinh sản của quần thể hay chỉ diệt cá thể đang hiện diện. Những câu hỏi này quan trọng hơn nhiều so với việc thuốc được quảng cáo là “mạnh”.
Việc phân nhóm thuốc theo cơ chế tác động mang lại ba lợi ích rõ ràng.
Thứ nhất, nó giúp người trồng biết thuốc tác động vào giai đoạn nào của sâu. Một số thuốc chỉ hiệu quả khi sâu còn non, khi đang lột xác hoặc khi đang ăn mạnh. Nếu dùng sai thời điểm, thuốc không sai, nhưng tình huống sinh học đã sai.
Thứ hai, nó giúp tránh lạm dụng một nhóm dẫn đến kháng thuốc. Kháng thuốc không xuất hiện vì sâu “lì” một cách bí ẩn. Kháng thuốc là kết quả của áp lực chọn lọc. Khi một cơ chế tác động bị dùng liên tục, những cá thể có khả năng sống sót sẽ tích lũy dần và trở thành quần thể chủ đạo trong vườn.
Thứ ba, nó giúp người trồng chủ động luân phiên và phối hợp thuốc hợp lý. Luân phiên đúng nghĩa là luân phiên theo cơ chế, không phải đổi tên thuốc. Nếu đổi tên nhưng vẫn cùng cơ chế, về bản chất vẫn là lặp lại.
Từ nền tảng đó, các nhóm thuốc trừ sâu thường gặp trong canh tác nông nghiệp có thể chia thành các nhóm chính dưới đây.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Vì sao phân loại thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động quan trọng hơn tên thuốc?]
Nhóm 1: Thuốc trừ sâu tác động tiếp xúc
Đặc điểm chung
Thuốc tiếp xúc là nhóm thuốc mà hoạt chất xâm nhập vào cơ thể sâu qua biểu bì khi sâu chạm trực tiếp với dung dịch thuốc hoặc bề mặt lá đã có lớp thuốc. Nói cách khác, thuốc chỉ phát huy tác dụng khi thuốc “gặp” được sâu. Vì vậy, hiệu quả của nhóm này phụ thuộc rất nhiều vào khả năng phủ đều, đúng vị trí và đúng thời điểm phun.
Điểm mạnh của thuốc tiếp xúc là thường cho phản ứng nhanh. Khi thuốc tiếp xúc đủ liều trên cơ thể sâu, sâu có thể bị suy yếu nhanh, giảm ăn, giảm di chuyển hoặc chết trong thời gian ngắn. Điều này khiến nhiều nhà vườn thích dùng vì cảm giác kiểm soát được tình hình ngay sau phun.
Vai trò và phạm vi sử dụng
Nhóm tiếp xúc phù hợp nhất với sâu non và những loài sâu di chuyển ngoài bề mặt lá, thân, đọt non. Khi mật số sâu cao và cần hạ nhanh quần thể để bảo vệ đọt hoặc lá non, thuốc tiếp xúc thường cho hiệu quả rõ, miễn là phun đúng kỹ thuật.
Trong thực tế canh tác, nhóm này hay được sử dụng khi người trồng quan sát thấy sâu xuất hiện dày trên lá hoặc thấy dấu vết ăn lá mới. Nếu phun sớm, lúc sâu còn nhỏ và đang hoạt động ngoài bề mặt, tỷ lệ hạ mật số thường tốt.
Giới hạn và rủi ro
Giới hạn lớn nhất của thuốc tiếp xúc là không hiệu quả với sâu ẩn nấp và các nhóm sâu sống kín. Những loài như sâu đục thân, đục trái, sâu cuốn lá nằm sâu bên trong tổ, hoặc rầy rệp nằm mặt dưới lá và ẩn trong tán rậm, đều khó bị thuốc tiếp xúc chạm tới nếu phun không đủ độ xuyên tán. Khi đó, người trồng có thể hiểu nhầm rằng thuốc yếu và tăng liều, nhưng thực ra thuốc không chạm được mục tiêu.
Một rủi ro khác là thuốc tiếp xúc dễ ảnh hưởng thiên địch nếu phun tràn lan. Vì thuốc nằm trên bề mặt, các loài có ích như ong ký sinh, bọ rùa, nhện bắt mồi, bọ cánh lưới có thể bị tác động khi hoạt động trong tán lá. Nếu hệ thiên địch suy giảm, quần thể sâu hại có thể bùng phát trở lại nhanh hơn.
Cuối cùng, hiệu quả của nhóm tiếp xúc phụ thuộc mạnh vào kỹ thuật phun. Phun quá nhanh, hạt quá to, không đảo mặt dưới lá, tán quá rậm hoặc phun sai thời điểm nắng gắt đều làm giảm hiệu lực. Vì vậy, hiểu đúng nhóm tiếp xúc đồng thời cũng là hiểu rằng kỹ thuật phun là một phần của hiệu quả.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Khi nào nên dùng thuốc trừ sâu tiếp xúc và khi nào không nên?]
Nhóm 2: Thuốc trừ sâu tác động vị độc
Đặc điểm chung
Thuốc vị độc là nhóm thuốc mà sâu phải ăn phải mô cây có dính thuốc thì hoạt chất mới đi vào đường tiêu hóa và phát huy tác dụng. Với nhóm này, việc thuốc có chạm trực tiếp vào thân sâu hay không không còn là yếu tố quyết định. Yếu tố quyết định là sâu có ăn hay không và ăn đủ lượng hay không.
Vì cơ chế là “ăn mới trúng”, thuốc vị độc thường phù hợp với các loài sâu ăn lá, sâu gặm nhấm và những đối tượng gây hại bằng cách cắn phá mô cây. Khi sâu ăn vào, thuốc đi vào ruột, gây rối loạn sinh lý và khiến sâu ngừng ăn, suy kiệt rồi chết.
Vai trò sinh học
Một điểm đáng chú ý là thuốc vị độc thường có tác dụng theo hướng làm sâu ngừng ăn trước khi chết. Điều này có lợi vì ngay cả khi sâu chưa chết ngay, mức độ phá hại có thể giảm đáng kể. Trong quản lý sâu hại, nhiều khi mục tiêu không phải là “giết sạch”, mà là cắt đà phá hại để bảo vệ mô non trong giai đoạn quan trọng.
Ngoài ra, vì không quá phụ thuộc vào việc tiếp xúc trực tiếp, nhóm vị độc có thể hiệu quả hơn nhóm tiếp xúc trong trường hợp sâu nằm rải rác và khó phun trúng từng cá thể, miễn là bề mặt lá có lớp thuốc đủ để sâu ăn phải.
Hạn chế thường gặp
Thuốc vị độc ít hiệu quả với sâu chích hút vì nhóm này không ăn mô lá theo kiểu gặm nhai. Rầy, rệp, bọ trĩ chủ yếu chích hút dịch trong mô, lượng thuốc bám bề mặt lá có thể không đi vào cơ thể chúng đủ để gây chết.
Một hạn chế nữa là hiệu quả phụ thuộc vào mức độ ăn của sâu. Nếu sâu đang ở giai đoạn ít ăn, đang hóa nhộng hoặc đang ẩn trú, thuốc sẽ cho cảm giác chậm. Điều này dễ khiến người trồng sốt ruột, phun thêm lần nữa quá sớm hoặc phối sai thuốc, vô tình tạo áp lực kháng thuốc và tăng chi phí.
Tác động của nhóm vị độc thường chậm hơn nhóm tiếp xúc. Đây không phải nhược điểm tuyệt đối, mà là đặc điểm cơ chế. Nếu người trồng hiểu điều này, họ sẽ đánh giá hiệu quả bằng sự giảm phá hại và giảm mật số sau vài ngày, thay vì đòi hỏi sâu chết ngay trong ngày.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Vì sao thuốc trừ sâu vị độc thường “chậm chết” nhưng bền hiệu lực?]
Nhóm 3: Thuốc trừ sâu nội hấp, lưu dẫn
Đặc điểm chung
Thuốc nội hấp, lưu dẫn là nhóm thuốc có khả năng được cây hấp thu và vận chuyển trong mô cây. Sau khi thuốc đi vào hệ mạch, hoạt chất có thể phân bố đến lá non, đọt, hoặc những phần cây đang sinh trưởng mạnh tùy đặc tính lưu dẫn. Khi sâu chích hút hoặc ăn mô cây, chúng sẽ đưa hoạt chất vào cơ thể và bị tiêu diệt.
Điểm khác biệt cốt lõi của nhóm lưu dẫn là thuốc không chỉ nằm ngoài bề mặt, mà trở thành một phần của “môi trường bên trong” của cây trong một khoảng thời gian nhất định. Vì vậy, nhóm này thường có lợi thế với những loài sâu khó phun trúng trực tiếp.
Vai trò thực tế
Nhóm nội hấp thường cho hiệu quả cao với sâu chích hút như rầy, bọ trĩ, rệp, bọ phấn, vì chúng lấy thức ăn trực tiếp từ dịch cây. Khi thuốc đã lưu dẫn, đối tượng này khó tránh khỏi việc hút phải hoạt chất.
Một ưu điểm thực tế khác là nhóm lưu dẫn ít bị rửa trôi bởi mưa sau khi thuốc đã được hấp thu. Điều này đặc biệt hữu ích ở những vùng có mưa bất chợt hoặc độ ẩm cao. Tuy nhiên, cần hiểu rằng ưu điểm này chỉ đúng khi thuốc đã kịp vào cây. Nếu mưa đến quá sớm sau phun, thuốc vẫn có thể bị trôi như bình thường.
Rủi ro cần lưu ý
Nhóm nội hấp có nguy cơ tồn dư nếu dùng sai giai đoạn, đặc biệt ở giai đoạn gần thu hoạch hoặc ở những bộ phận thu hoạch trực tiếp như trái và lá. Đây là lý do vì sao nhóm này cần tuân thủ nghiêm thời gian cách ly và nguyên tắc dùng đúng lúc, đúng liều, đúng đối tượng.
Nhóm lưu dẫn cũng dễ gây kháng thuốc nếu lặp lại một hoạt chất hoặc một cơ chế quá thường xuyên. Vì thuốc tác động “từ bên trong”, sâu chích hút có thể tiếp xúc liên tục với hoạt chất, tạo áp lực chọn lọc mạnh hơn nếu người trồng không luân phiên hợp lý.
Ngoài ra, nếu dùng kéo dài và tràn lan, thuốc lưu dẫn có thể ảnh hưởng đến côn trùng có ích, đặc biệt là các loài có tương tác chặt với cây trong hệ sinh thái vườn. Vì vậy, nhóm này cần được đặt trong tư duy quản lý tổng hợp, không nên trở thành lựa chọn mặc định cho mọi tình huống.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Thuốc trừ sâu nội hấp có phải lúc nào cũng “mạnh hơn”?]
Nhóm 4: Thuốc trừ sâu tác động thần kinh
Cơ chế tác động
Nhóm tác động thần kinh là nhóm thuốc can thiệp vào hệ thần kinh của côn trùng. Khi đường truyền tín hiệu thần kinh bị rối loạn, sâu có thể bị tê liệt, co giật, mất khả năng phối hợp vận động, ngừng ăn và chết. Đây là nhóm thường tạo ra hiệu ứng rõ ràng, nhìn thấy được nhanh, nên dễ được nhà vườn đánh giá cao.
Trong thực tế, nhiều hoạt chất phổ biến trên thị trường thuộc nhóm tác động thần kinh. Mỗi hoạt chất có điểm đánh khác nhau trong hệ thần kinh, nhưng đặc điểm chung là phản ứng tương đối nhanh và phổ tác động thường rộng.
Ưu điểm
Ưu điểm nổi bật nhất là hiệu quả nhanh. Trong các tình huống bùng phát mạnh, khi cần kéo mật số xuống sớm để tránh phá hại lan rộng, nhóm này có thể cho kết quả tức thời. Phổ tác động rộng cũng là lý do khiến người trồng cảm thấy “dễ dùng”, vì một loại thuốc có thể thấy hiệu quả trên nhiều đối tượng.
Mặt trái thường bị bỏ qua
Chính vì hiệu quả nhanh và phổ rộng, nhóm này có nguy cơ bị lạm dụng cao nhất. Khi người trồng quen với cảm giác “phun là thấy chết”, họ dễ dùng lặp lại liên tục. Điều này tạo áp lực kháng thuốc rất mạnh. Về mặt sinh học, nhóm thần kinh thường là nhóm mà côn trùng có thể phát triển cơ chế kháng tương đối nhanh nếu bị chọn lọc liên tục.
Một mặt trái khác là tác động mạnh đến thiên địch. Vì hệ thần kinh là nền tảng chung của côn trùng, thuốc thần kinh thường không chỉ tác động lên sâu hại mà còn ảnh hưởng đến các loài có ích nếu chúng tiếp xúc. Khi thiên địch giảm, cân bằng trong vườn bị phá vỡ và sâu hại có thể quay lại nhanh hơn.
Vì vậy, nhóm tác động thần kinh nên được xem như một công cụ mạnh nhưng cần kỷ luật. Dùng đúng lúc có thể cứu vườn, dùng sai cách có thể làm vườn lệ thuộc vào thuốc và khó quản lý về lâu dài.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Vì sao nhóm thuốc trừ sâu thần kinh dễ gây kháng thuốc nhất?]
Nhóm 5: Thuốc trừ sâu điều hòa sinh trưởng
Bản chất tác động
Thuốc điều hòa sinh trưởng côn trùng là nhóm thuốc không nhằm giết sâu ngay lập tức, mà làm rối loạn quá trình phát triển bình thường của chúng. Cơ chế thường gặp là ảnh hưởng lên quá trình lột xác, hình thành lớp vỏ mới, hoặc làm rối loạn quá trình trưởng thành và sinh sản. Khi chu trình bị phá vỡ, sâu có thể chết ở giai đoạn lột xác, phát triển dị dạng, hoặc giảm khả năng sinh sản, từ đó làm quần thể suy giảm theo thời gian.
Vì tác động vào chu kỳ, nhóm này đòi hỏi người dùng phải chấp nhận một nguyên tắc quan trọng. Hiệu quả của nó là hiệu quả quản lý quần thể, không phải hiệu quả trình diễn trong vài giờ.
Vai trò trong IPM
Trong IPM, nhóm điều hòa sinh trưởng có giá trị vì nó giúp kiểm soát mật số theo hướng bền hơn. Nếu dùng đúng thời điểm, đúng giai đoạn sâu còn non, nhóm này có thể làm giảm thế hệ kế tiếp, giảm áp lực sâu trong các đợt sau và hạn chế phải dùng thuốc mạnh liên tục.
Nó đặc biệt phù hợp cho những vườn đang hướng đến quản lý lâu dài, có lịch theo dõi bẫy, quan sát mật số, và ưu tiên giữ thiên địch. Nhiều trường hợp, người trồng không cần diệt sạch sâu ngay, chỉ cần làm quần thể giảm dần và không bùng phát thành dịch.
Nhược điểm
Nhược điểm là không phù hợp khi sâu đã bùng phát mạnh và đang phá hại cấp tốc. Khi đó, nếu chỉ dùng nhóm điều hòa sinh trưởng, vườn có thể không kịp cứu mô non. Ngoài ra, nhóm này đòi hỏi người sử dụng hiểu rõ vòng đời sâu. Nếu phun sai lúc sâu đã lớn, đã qua giai đoạn nhạy cảm với lột xác, hiệu quả sẽ thấp và người trồng dễ kết luận sai rằng thuốc không có tác dụng.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Thuốc trừ sâu điều hòa sinh trưởng và vai trò trong IPM]
Nhóm 6: Thuốc trừ sâu sinh học
Nguồn gốc
Thuốc trừ sâu sinh học là một nhóm rộng, bao gồm nhiều dạng nguồn gốc khác nhau. Có thể là vi sinh vật như vi khuẩn, nấm, virus gây bệnh đặc hiệu cho côn trùng. Có thể là chiết xuất thực vật với các hợp chất có khả năng xua đuổi, ức chế ăn, gây rối loạn sinh lý. Cũng có thể là các hợp chất sinh học tự nhiên được tách chiết và chuẩn hóa.
Điểm chung của nhóm sinh học là hướng đến tính chọn lọc cao hơn và giảm rủi ro tồn dư nếu sử dụng đúng cách.
Ưu điểm
Ưu điểm dễ thấy nhất là ít tồn dư và an toàn hơn cho hệ sinh thái canh tác, đặc biệt khi so với các nhóm phổ rộng. Nhóm sinh học cũng thường phù hợp với các mô hình hướng đến nông nghiệp bền vững, nơi người trồng cần cân bằng giữa hiệu quả phòng trừ và yêu cầu an toàn.
Một lợi thế khác là nhóm sinh học thường ít làm bùng phát kháng thuốc theo kiểu “đứt gãy” như một số nhóm hóa học, dù điều này không có nghĩa là không có nguy cơ kháng. Điều cốt lõi vẫn là phải dùng đúng và không lạm dụng một cơ chế quá lâu.
Giới hạn thực tế
Giới hạn lớn nhất là hiệu quả phụ thuộc điều kiện môi trường. Nhiều chế phẩm sinh học nhạy với nắng gắt, pH nước, chất lượng nước, và yêu cầu điều kiện ẩm phù hợp để phát huy tác dụng. Nếu phun sai điều kiện, hiệu quả giảm rất rõ.
Tác động của nhóm sinh học cũng thường chậm hơn. Đây là đặc điểm khiến người trồng thiếu kiên nhẫn, nhất là khi đã quen với thuốc “đánh nhanh”. Ngoài ra, nhóm sinh học khó có thể thay thế hoàn toàn thuốc hóa học trong mọi tình huống, đặc biệt ở giai đoạn dịch bùng phát mạnh. Thay vì đặt nhóm sinh học vào thế cạnh tranh, cách đúng hơn là đặt nó vào một chiến lược phối hợp, dùng để giảm áp lực sâu và giảm số lần phải dùng thuốc mạnh.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Thuốc trừ sâu sinh học có thực sự “yếu” như nhiều người nghĩ?]

Ứng dụng phân nhóm thuốc trừ sâu trong thực tế canh tác
Khi đã hiểu các nhóm thuốc, bước tiếp theo là biến kiến thức đó thành quyết định ngoài vườn. Nguyên tắc quan trọng nhất là chọn nhóm theo đối tượng sâu và giai đoạn phát triển của chúng, thay vì chọn theo cảm giác mạnh yếu.
Với sâu ăn lá và sâu gặm nhấm, nhóm tiếp xúc và vị độc thường là nền tảng, nhưng cần quan sát sâu đang ở tuổi nào, đang ăn mạnh hay không, có ẩn trú hay không. Với sâu chích hút, nhóm lưu dẫn thường phù hợp hơn vì đối tượng này khó bị “dính thuốc” theo kiểu tiếp xúc. Nếu mục tiêu là quản lý quần thể dài hạn, giảm áp lực sâu ở các thế hệ sau, nhóm điều hòa sinh trưởng và nhóm sinh học có thể đóng vai trò quan trọng, miễn là người trồng theo dõi được thời điểm phun.
Luân phiên nhóm tác động là điểm sống còn để hạn chế kháng thuốc. Luân phiên đúng nghĩa là đổi cơ chế, không phải đổi tên sản phẩm. Khi một đợt dùng thuốc thần kinh để hạ nhanh mật số, đợt sau cần chuyển sang nhóm khác có cơ chế khác để giảm áp lực chọn lọc. Khi dùng lưu dẫn nhiều lần liên tục cho rầy rệp, nguy cơ kháng sẽ tăng mạnh nếu không có kế hoạch luân phiên.
Kết hợp thuốc trừ sâu trong chiến lược IPM không có nghĩa là trộn càng nhiều càng tốt. Kết hợp đúng là phối hợp giữa theo dõi mật số, bảo vệ thiên địch, dùng thuốc chọn lọc khi có thể, và chỉ dùng nhóm mạnh khi thật sự cần. Tránh tư duy “một loại thuốc dùng cho mọi tình huống” là bước chuyển quan trọng từ canh tác phản xạ sang canh tác quản lý.
📌 Gợi ý đọc thêm: [Chiến lược luân phiên thuốc trừ sâu để hạn chế kháng]
Những sai lầm phổ biến khi hiểu và dùng các nhóm thuốc trừ sâu
Sai lầm phổ biến nhất là đồng nhất “mạnh” với “hiệu quả”. Trong nhiều tình huống, thuốc mạnh chỉ tạo cảm giác chết nhanh, nhưng nếu không đúng cơ chế với mục tiêu sinh học, hiệu quả tổng thể vẫn thấp. Một ví dụ điển hình là dùng thuốc vị độc cho sâu chích hút. Người trồng có thể phun đủ liều, nhưng sâu vẫn không chết vì cơ chế ăn của chúng không đưa thuốc vào cơ thể theo cách thuốc cần.
Sai lầm thứ hai là dùng sai nhóm cho sai đối tượng sâu. Sâu đục thân và đục trái không dễ bị nhóm tiếp xúc nếu thuốc không vào được vị trí sâu đang nằm. Sâu cuốn lá nằm trong tổ sẽ tránh được nhiều lần phun nếu không có kỹ thuật xuyên tán và đảo mặt dưới lá.
Sai lầm thứ ba là lạm dụng một nhóm thuốc duy nhất. Đây là con đường ngắn nhất dẫn đến kháng thuốc. Khi kháng xảy ra, người trồng lại tăng liều và tăng lần, làm chi phí cao hơn và hệ sinh thái trong vườn suy yếu hơn.
Sai lầm thứ tư là không quan tâm đến giai đoạn sinh học của sâu. Có những thuốc chỉ phù hợp khi sâu còn nhỏ, hoặc chỉ phát huy khi sâu đang lột xác, hoặc cần sâu ăn mạnh mới hiệu quả. Nếu phun sai thời điểm, người trồng dễ kết luận sai về chất lượng thuốc, trong khi vấn đề nằm ở việc không khớp cơ chế với vòng đời sâu.
Kết luận
Các nhóm thuốc trừ sâu không sinh ra để cạnh tranh mạnh yếu, mà để giải quyết những tình huống sinh học khác nhau của sâu hại. Khi người trồng hiểu đúng nhóm thuốc, họ sẽ chọn đúng cơ chế tác động, dùng ít hơn nhưng trúng hơn, từ đó tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro dài hạn cho hệ sinh thái canh tác.
Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “nên dùng thuốc nào”, người trồng nên bắt đầu từ câu hỏi quan trọng hơn, đó là sâu đang ở giai đoạn nào và nhóm thuốc nào phù hợp nhất. Khi đổi được câu hỏi, người trồng cũng đổi được tư duy. Và đó mới là nền tảng của canh tác hiện đại, nơi thuốc bảo vệ thực vật là một công cụ trong chiến lược quản lý, chứ không phải là giải pháp thay thế cho việc hiểu sinh học đồng ruộng.
⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm theo dõi các nền tảng truyền thông để tìm hiểu, trao đổi và chia sẻ thêm về các kinh nghiệm trong đầu tư và sản xuất nông nghiệp cùng cộng đồng và chuyên gia tại:
- Youtube: Youtube.com/@Kythuattrongcayvn
- Facebook Page: Facebook.com/kythuattrongcay.vn/
- Facebook Group: Facebook.com/6441565519262518
- Tiktok: Tiktok.com/@kythuattrongcay.vn


