Bifenthrin là hoạt chất trừ sâu thuộc nhóm Pyrethroid tổng hợp, được biết đến với khả năng hạ gục nhanh và hiệu quả kéo dài.
Nhờ tính ổn định cao dưới ánh sáng mặt trời và độ bám dính tốt trên lá, Bifenthrin thường được sử dụng để phòng trừ sâu, bọ trĩ, nhện đỏ, rầy nâu và kiến hại trên nhiều loại cây trồng, từ lúa, rau màu, cây ăn trái đến cây công nghiệp.
1️⃣ Giới thiệu hoạt chất và nhóm hóa học
Nhóm hóa học: Pyrethroid tổng hợp.
Công thức phân tử: C₂₃H₂₂ClF₃O₂
Tính chất: Dạng tinh thể rắn, màu trắng nhạt, ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ, bền dưới ánh sáng.
Dạng tác động: Tiếp xúc, vị độc, xua đuổi mạnh và có tác dụng tồn lưu lâu.
Đặc điểm nổi bật:
- Tác động nhanh – làm tê liệt và giết sâu hại chỉ sau vài phút tiếp xúc.
- Bám dính tốt, không bị rửa trôi dễ dàng.
- Hiệu lực kéo dài đến 10–14 ngày sau phun.
- Phổ tác dụng rộng – diệt được sâu nhai, sâu chích hút, nhện và kiến hại.
💡 Bifenthrin là một trong số ít hoạt chất Pyrethroid vừa trừ sâu, vừa có tác dụng diệt nhện đỏ, giúp giảm chi phí và công phun cho nông dân.
2️⃣ Cơ chế tác động
Bifenthrin hoạt động bằng cách tác động lên hệ thần kinh trung ương của côn trùng, cụ thể:
- Gắn vào kênh ion Natri (Na⁺) trên màng tế bào thần kinh, gây duy trì trạng thái mở kéo dài.
- Điều này làm rối loạn dẫn truyền xung thần kinh, khiến côn trùng co giật, tê liệt và chết nhanh chóng.
- Ngoài ra, hoạt chất còn có tác dụng xua đuổi mạnh, khiến côn trùng tránh xa vùng đã xử lý thuốc.
💡 Nhờ cơ chế này, Bifenthrin cho hiệu lực “knockdown” rất nhanh, đặc biệt hữu ích khi sâu, nhện hoặc rầy bùng phát mạnh.
3️⃣ Phổ tác dụng – Các loài sâu hại bị tiêu diệt hiệu quả
Bifenthrin có phổ diệt rất rộng, kiểm soát hiệu quả nhiều loại sâu, rầy và nhện hại:
Sâu miệng nhai:
- Sâu xanh, sâu khoang, sâu đục quả (Helicoverpa spp.), sâu tơ (Plutella xylostella) – trên rau màu và cây ăn trái.
- Sâu đục thân, sâu cuốn lá – trên lúa, mía, bông, ngô.
Sâu chích hút:
- Rầy nâu, rầy lưng trắng (Nilaparvata lugens, Sogatella furcifera) – trên lúa.
- Bọ trĩ (Thrips spp.), bọ phấn (Bemisia tabaci) – trên sầu riêng, cà chua, dưa leo, hoa hồng.
- Rệp sáp, kiến hại – trên cây ăn trái và hồ tiêu.
Nhóm nhện:
- Nhện đỏ (Tetranychus spp.) – trên dưa lưới, ớt, hoa hồng, cam, quýt.
⚠️ Tác dụng mạnh nhất ở giai đoạn sâu non hoặc khi côn trùng vừa xuất hiện, giúp cắt sớm quần thể gây hại.
4️⃣ Cây trồng phù hợp
Bifenthrin được đăng ký sử dụng trên nhiều nhóm cây trồng:
- Cây lúa: rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân.
- Cây ăn trái: sầu riêng, cam, quýt, xoài, nhãn, chôm chôm.
- Rau màu: cà chua, ớt, bắp, dưa leo, hành, cải.
- Cây công nghiệp: cà phê, hồ tiêu, cao su, chè, bông vải.
- Hoa kiểng: hoa hồng, cúc, đồng tiền, lan.
💡 Phù hợp cho cả canh tác ngoài trời và nhà màng, nơi áp lực sâu, nhện và bọ trĩ cao.
5️⃣ Thời điểm sử dụng hiệu quả nhất
- Khi sâu non hoặc rầy, nhện vừa xuất hiện.
- Giai đoạn cây ra lá non hoặc hoa, khi côn trùng chích hút hoạt động mạnh.
- Sau mưa hoặc đầu mùa khô, khi sâu và nhện bộc phát.
- Phun định kỳ 10–12 ngày/lần trong mùa dịch hại cao điểm.
💡 Phun sáng sớm hoặc chiều mát để thuốc thấm đều và tránh bay hơi do nắng nóng.
6️⃣ Lưu ý khi sử dụng
- Không phun quá liều hoặc phun dày, dễ gây cháy lá trên cây non.
- Không pha chung với thuốc có tính kiềm hoặc gốc đồng.
- Không phun liên tục nhiều vụ, nên luân phiên với hoạt chất khác nhóm để tránh kháng thuốc.
- Độc với cá và ong, nên tránh phun gần ao hồ và vườn ong.
⚠️ Dù hiệu lực kéo dài, nhưng Bifenthrin không có tính lưu dẫn, chỉ tác dụng tại vùng thuốc tiếp xúc – vì vậy cần phun phủ đều tán lá.
7️⃣ Một số sản phẩm thương mại phổ biến tại Việt Nam
- Talstar 10EC – FMC (Mỹ) – sản phẩm gốc, phổ cực rộng, diệt nhanh sâu và nhện đỏ.
- Bifentox 25EC – BVTV Miền Nam – hiệu quả cao trên cây ăn trái và rau màu.
- Biflex 25EC – Sumitomo (Nhật Bản) – dùng phổ biến cho lúa, cây công nghiệp.
- Fendona 10SC – BASF – dạng an toàn, sử dụng cả trong nông nghiệp và kiểm soát côn trùng gia dụng.
- Bifin 10EC – nội địa – phù hợp cho mô hình nhỏ lẻ, chi phí hợp lý.
📌 Dạng phổ biến: EC (nhũ dầu), SC (huyền phù), OD (nhũ dầu treo).
8️⃣ Gợi ý luân phiên và phối hợp trong IPM
Để duy trì hiệu quả và giảm kháng thuốc:
- Luân phiên với: Abamectin, Emamectin benzoate, Indoxacarb, Spinosad, Matrine.
- Phối hợp với: dầu khoáng sinh học hoặc chiết xuất Neem (Azadirachtin) để tăng khả năng bám dính và mở rộng phổ.
- Tránh phối hợp hoặc luân phiên với: Lambda-cyhalothrin, Cypermethrin, Deltamethrin – cùng nhóm Pyrethroid, dễ gây kháng chéo.
💡 Trong IPM, Bifenthrin thường được dùng đầu vụ hoặc khi mật độ sâu – nhện tăng nhanh, sau đó luân chuyển sang các hoạt chất sinh học nhẹ hơn.
✅ Kết luận
Bifenthrin là hoạt chất Pyrethroid tổng hợp bền vững, hiệu lực nhanh và phổ rộng, có khả năng diệt trừ sâu, rầy và nhện đỏ chỉ sau thời gian ngắn.
Nhờ hiệu quả kéo dài và khả năng xua đuổi mạnh, Bifenthrin là giải pháp tin cậy trong phòng trừ dịch hại cho lúa, cây ăn trái và rau màu, đặc biệt trong các chương trình IPM cần hiệu quả tức thì nhưng vẫn đảm bảo an toàn kinh tế.
⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm theo dõi các nền tảng truyền thông để tìm hiểu, trao đổi và chia sẻ thêm về các kinh nghiệm trong đầu tư và sản xuất nông nghiệp cùng cộng đồng và chuyên gia tại:
- Youtube: Youtube.com/@Kythuattrongcayvn
- Facebook Page: Facebook.com/kythuattrongcay.vn/
- Facebook Group: Facebook.com/6441565519262518
- Tiktok: Tiktok.com/@kythuattrongcay.vn


