1️⃣ Giới thiệu chung
🟢 Trong bối cảnh nông nghiệp đang chuyển mình theo hướng công nghệ cao, bền vững và hướng đến thị trường tiêu dùng sạch – dưa lưới (Cucumis melo) nổi lên như một trong những cây trồng tiềm năng bậc nhất. Không chỉ có giá trị kinh tế cao, dưa lưới còn sở hữu hương vị ngọt thanh, độ giòn hấp dẫn và thời gian bảo quản lâu, phù hợp với thị hiếu hiện đại.
Tại Việt Nam, mô hình trồng dưa lưới đang phát triển mạnh ở các khu vực ven đô, vùng chuyên canh rau màu và các trang trại ứng dụng nhà màng – nhà lưới. Với chu kỳ sinh trưởng ngắn (khoảng 65–75 ngày), khả năng điều chỉnh chất lượng theo nhu cầu thị trường và tỷ suất lợi nhuận cao, dưa lưới dần trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều nhà vườn muốn chuyển đổi sang mô hình canh tác giá trị cao, ít rủi ro hơn.
2️⃣ Đặc điểm thực vật học
🟡 Dưa lưới (Cucumis melo) là cây thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), có quan hệ gần với dưa hấu, dưa gang và bầu bí nói chung. Cây sinh trưởng mạnh trong điều kiện ấm áp, khô ráo và có thể phát triển tốt trong nhiều loại giá thể khác nhau, từ đất tự nhiên đến xơ dừa, trấu hun hoặc hệ thống thủy canh.
Thân – lá: Dưa lưới là loại cây thân bò, có tua cuốn giúp bám giá thể hoặc giàn leo. Lá to bản, phủ lớp lông mịn, có khả năng quang hợp mạnh.
Rễ: Rễ ăn nông, tập trung ở lớp đất mặt (20–30 cm), dễ bị ảnh hưởng bởi ẩm độ và độ mặn. Vì vậy, cần tưới nhỏ giọt và bón phân cân đối để rễ phát triển đều.
Hoa: Cây ra hoa đực và hoa cái riêng biệt. Hoa cái có bầu noãn phát triển thành trái, hoa thường nở vào sáng sớm.
Trái: Trái dưa lưới có hình tròn hoặc hơi bầu dục. Vỏ trái có vân lưới đặc trưng (gọi là netting), đây là điểm phân biệt chính với các giống dưa thông thường. Bên trong là lớp ruột dày, màu vàng cam hoặc xanh nhạt, vị ngọt đậm, thơm đặc trưng, độ đường thường dao động từ 12–15 Brix.
Đặc điểm hình thái này không chỉ giúp dưa lưới có ngoại hình bắt mắt mà còn tạo nên chất lượng vượt trội, đáp ứng cả thị trường trong nước lẫn xuất khẩu cao cấp.
3️⃣ Lợi thế canh tác và kinh tế
🔵 Dưa lưới là cây trồng ngắn ngày nhưng mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội, đặc biệt khi áp dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao. Thời gian sinh trưởng ngắn, cho phép người trồng luân canh nhiều vụ trong năm, tối ưu hóa diện tích sử dụng đất và giảm thiểu rủi ro từ biến động thời tiết kéo dài.
Một số ưu điểm nổi bật về hiệu quả canh tác:
Năng suất cao: Mỗi cây dưa lưới đạt trọng lượng trung bình 1.5–2.5 kg. Trong điều kiện chăm sóc tốt, năng suất có thể đạt trên 2.5 tấn/sào (tức khoảng 25 tấn/ha).
Lợi nhuận hấp dẫn: Với giá bán trung bình từ 25.000–40.000 đồng/kg (thậm chí cao hơn với giống ruột cam, ruột xanh cao cấp), mỗi vụ trồng có thể mang lại lợi nhuận gấp 2–3 lần so với các loại rau màu truyền thống.
Phù hợp nhiều quy mô: Dưa lưới có thể trồng ngoài trời (vụ Đông – Xuân) hoặc trong nhà màng, nhà lưới có kiểm soát nhiệt độ và sâu bệnh, phù hợp với cả mô hình trang trại lớn và nông nghiệp đô thị nhỏ lẻ.
Dễ điều tiết chất lượng: Thông qua việc kiểm soát chế độ dinh dưỡng, ánh sáng, nước tưới, nhà vườn có thể điều chỉnh được độ ngọt, độ giòn, kích thước và độ thơm của trái theo nhu cầu thị trường.
Nhờ những lợi thế trên, dưa lưới đang dần chiếm vị trí quan trọng trong cơ cấu cây trồng thương mại ngắn ngày tại nhiều địa phương.
4️⃣ Yêu cầu sinh thái
🔴 Để cây dưa lưới sinh trưởng tốt, cho năng suất cao và chất lượng trái đạt chuẩn thương mại, người trồng cần lưu ý các điều kiện sinh thái phù hợp như sau:
Ánh sáng: Dưa lưới là cây ưa nắng mạnh. Cần ít nhất 10–12 giờ ánh sáng mỗi ngày để đảm bảo khả năng quang hợp và tích lũy đường trong trái. Những ngày âm u kéo dài hoặc ánh sáng yếu sẽ khiến trái chậm lớn, độ ngọt thấp.
Nhiệt độ: Khoảng nhiệt lý tưởng là 25–32°C. Nếu nhiệt độ xuống dưới 18°C hoặc vượt quá 35°C, cây dễ sảy hoa, trái bị dị dạng hoặc sinh trưởng kém.
Độ ẩm: Cây cần độ ẩm không khí 60–75%. Độ ẩm đất nên duy trì ổn định, tránh quá khô hoặc ẩm ướt kéo dài vì rễ rất dễ thối hoặc phát sinh nấm bệnh.
Gió và thông thoáng: Nếu trồng trong nhà màng, cần thiết kế hệ thống thông gió hiệu quả để tránh tích tụ hơi nóng và độ ẩm, đặc biệt trong giai đoạn ra hoa – đậu trái.
Đất trồng: Dưa lưới ưa đất tơi xốp, thoát nước tốt, giàu hữu cơ, pH từ 6.0–6.5. Các loại đất cát pha, đất phù sa hoặc đất canh tác cải tạo tốt đều phù hợp. Nếu trồng bằng giá thể, nên phối trộn xơ dừa, tro trấu, trùn quế hoặc than sinh học để tăng độ thông thoáng và giữ dinh dưỡng.
Hệ thống tưới: Tốt nhất là tưới nhỏ giọt kết hợp châm phân, giúp duy trì độ ẩm đều và tiết kiệm nước – phân bón, đồng thời giảm nguy cơ sâu bệnh do ẩm độ cao từ tưới tràn.
Với yêu cầu sinh thái như trên, dưa lưới rất thích hợp để phát triển trong mô hình nông nghiệp công nghệ cao, đặc biệt tại các vùng đất ven đô hoặc các khu vực cải tạo đất kém hiệu quả sang giá thể nhân tạo.
5️⃣ Thị trường tiêu thụ
🟣 Dưa lưới không chỉ được ưa chuộng tại thị trường nội địa mà còn là một trong những loại trái cây có tiềm năng xuất khẩu lớn nhờ ngoại hình đẹp, độ ngọt cao và khả năng bảo quản tốt.
Thị trường trong nước
Kênh phân phối chính: Các chuỗi siêu thị lớn (Co.opmart, WinMart, Aeon…), cửa hàng thực phẩm sạch, sàn thương mại điện tử và chợ đầu mối.
Đối tượng tiêu dùng: Người tiêu dùng thành thị có xu hướng lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng cao, và dưa lưới thường được xếp vào nhóm trái cây “cao cấp” với mức giá từ 25.000 – 60.000 đồng/kg tùy giống và hình thức canh tác (nhà màng, hữu cơ, VietGAP…).
Xu hướng tăng: Nhu cầu tiêu thụ dưa lưới trong nước tăng đều qua các năm, đặc biệt trong mùa nắng và các dịp lễ, tết.
Xuất khẩu
Các thị trường lớn: Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc và Trung Đông. Trong đó, Nhật Bản yêu cầu rất cao về mẫu mã, độ ngọt và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Giống ưa chuộng: Các giống ruột cam, ruột xanh, có vân lưới rõ, đồng đều về kích thước và được trồng theo tiêu chuẩn GlobalGAP hoặc hữu cơ.
Hình thức liên kết: Nhiều vùng trồng đã hợp tác với doanh nghiệp xuất khẩu thông qua hợp đồng bao tiêu hoặc mô hình tổ hợp tác – hợp tác xã.
Cơ hội phát triển
Sản phẩm chế biến: Ngoài ăn tươi, dưa lưới có thể chế biến thành nước ép, sấy dẻo, sinh tố hoặc kết hợp trong món ăn cao cấp.
Thương hiệu nông sản địa phương: Một số tỉnh như Lâm Đồng, Long An, Đồng Tháp, Ninh Thuận đã xây dựng thương hiệu dưa lưới riêng, mở ra hướng đi bền vững cho cây trồng này.
6️⃣ Tổng kết
🟠 Với thời gian sinh trưởng ngắn, giá trị kinh tế cao và dễ tiếp cận thị trường tiêu thụ, dưa lưới là lựa chọn lý tưởng cho các mô hình canh tác hiện đại. Tuy nhiên, để trồng thành công và tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, người trồng cần nắm rõ từng kỹ thuật trong toàn bộ quy trình chăm sóc.
Để giúp bà con và nhà vườn dễ dàng tiếp cận thông tin, chúng tôi đã biên soạn các nội dung chi tiết bên dưới, chia theo từng giai đoạn canh tác – từ chọn giống, làm đất, bón phân, phòng sâu bệnh, cho đến thu hoạch và bảo quản.
📌 Nhấp vào từng mục bên dưới để khám phá quy trình trồng dưa lưới một cách đầy đủ và khoa học nhất.
Việc chọn giống phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp nhà vườn tối ưu quy trình chăm sóc, rút ngắn thời gian sinh trưởng, tăng năng suất và dễ dàng định hướng thị trường tiêu thụ.
Hiện nay, tại Việt Nam có 3 nhóm giống dưa lưới chính, được ưa chuộng tùy vào nhu cầu ăn tươi, xuất khẩu hoặc sản xuất hàng cao cấp:
🟠 Giống ruột cam (dạng lưới Nhật – Hà Lan)
- Trái tròn, vân lưới đậm, vỏ xanh hoặc vàng hoặc hơi ngả vàng khi chín
- Cơm giòn, vị ngọt đậm, thơm nhẹ, độ đường cao (12–15 Brix)
- Phù hợp thị trường cao cấp và xuất khẩu, cây được trồng tại nhiều vùng đặc biệt những khu vực có khí hậu nóng như Bình Thuận, các tỉnh miền Nam.
📌 [Xem chi tiết giống ruột cam]
🟢 Giống ruột xanh (dạng giòn ngọt – nội địa)
- Trái hình oval hoặc tròn dẹt, vỏ có lưới mịn
- Ruột xanh nhạt, thịt dày, giòn, vị ngọt mát – dễ tiêu thụ
- Trồng phổ biến tại miền Nam và những vùng có khí hậu ít nóng, thích hợp với mô hình nhà màng.
📌 [Xem chi tiết giống ruột xanh]
🟡 Giống ruột trắng (dưa ngọt mềm – ăn tươi)
- Trái nhỏ, vỏ vàng nhạt, lưới không đậm như các giống khác
- Cơm trắng, vị ngọt nhẹ, mềm, dễ ăn – phù hợp trẻ nhỏ, người lớn tuổi
- Chu kỳ ngắn, dễ trồng – thích hợp cho người mới bắt đầu
📌 [Xem chi tiết giống ruột trắng]
Việc lựa chọn giống không chỉ phụ thuộc vào sở thích người tiêu dùng mà còn nên căn cứ vào mô hình trồng (đất, giá thể, nhà màng) và thị trường mục tiêu (nội địa hay xuất khẩu).
Quy trình trồng dưa lưới bắt đầu từ các bước chuẩn bị nền tảng: chọn giống, xử lý đất, làm luống, phủ bạt và trồng cây con đúng kỹ thuật. Đây là giai đoạn nền móng quyết định sức sinh trưởng và khả năng ra hoa, đậu trái về sau.
🟡 Chuẩn bị đất và xử lý nền trồng
- Đất tơi xốp, thoát nước tốt, pH từ 6.0–6.5
- Cày xới, phơi ải, bón vôi 400–500 kg/ha để khử mầm bệnh
- Bón lót phân chuồng hoai + lân + Trichoderma trước trồng 7–10 ngày
📌 [Hướng dẫn cải tạo và xử lý đất trồng dưa lưới]
🟢 Lên luống và phủ bạt nông nghiệp
- Luống rộng 1.2–1.4m, cao 25–30 cm, rãnh sâu để thoát nước tốt
- Phủ bạt giúp hạn chế cỏ dại, giữ ẩm và tăng nhiệt độ đất ổn định
📌 [Kỹ thuật làm luống và phủ bạt hiệu quả]
🔵 Gieo ươm cây giống
- Ngâm ủ hạt 24–36h, gieo vào bầu (xơ dừa + trấu hun)
- Đặt nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
- Sau 7–10 ngày, cây đạt 2–3 lá thật là có thể đem trồng
📌 [Hướng dẫn ươm cây con dưa lưới]
🟣 Trồng cây con ra luống
- Trồng vào chiều mát, cắt bạt, đặt bầu cây vào hố, lấp đất vừa kín gốc
- Tưới nhẹ để giữ ẩm trong 3–5 ngày đầu, tránh sốc cây
- Mật độ: 2500 – 3000 cây/sào tùy mô hình (giàn đơn hay đôi)
📌 [Kỹ thuật trồng cây con đúng cách]
🔴 Giữ ẩm – che nắng – bảo vệ cây giai đoạn đầu
- Tưới nước sáng sớm, chiều mát bằng vòi phun sương hoặc nhỏ giọt
- Nếu trồng ngoài trời, nên dùng lưới che nắng 30–50% trong 5–7 ngày đầu
📌 [Lưu ý chăm sóc cây mới trồng giai đoạn bén rễ]
🔶 Nếu bạn trồng dưa lưới bằng giá thể – cần lưu ý gì khác?
Mô hình trồng dưa lưới bằng giá thể là lựa chọn hiện đại, đang được áp dụng phổ biến trong nhà màng – nhà kính. So với trồng trên đất, quy trình này không cần làm đất, lên luống hay phủ bạt, mà thay vào đó là xử lý kỹ phần giá thể – hệ thống tưới – và giàn đỡ.
🟠 Chuẩn bị giá thể thay cho đất
- Giá thể phổ biến: xơ dừa, trấu hun, perlite, đá vermiculite…
- Có thể trồng trong bao trồng chuyên dụng, chậu nhựa, hoặc máng PVC xếp hàng trên sàn nhà màng
- Giá thể cần xử lý mặn, cân bằng pH trước khi sử dụng
📌 [Xem quy trình chuẩn bị và xử lý giá thể trồng dưa lưới]
🟡 Gieo ươm và chuyển cây sang túi trồng
- Vẫn gieo hạt trong bầu ươm, nhưng có thể sử dụng viên nén hoặc bầu chuyên dụng
- Sau 7–10 ngày, chuyển cây sang túi giá thể → đặt cố định theo hàng (mật độ như trồng đất)
📌 [Kỹ thuật trồng cây con vào túi giá thể]
🔵 Tưới – bón hoàn toàn bằng hệ thống nhỏ giọt
- Phân được pha sẵn trong tank chứa → châm vào hệ thống nhỏ giọt
- Mỗi lần tưới chỉ kéo dài 2–5 phút, nhiều lần/ngày
- Cần theo dõi EC (1.6–2.2 mS/cm) và pH (5.8–6.5) để hiệu chỉnh
📌 [Hướng dẫn châm phân và theo dõi dinh dưỡng trong mô hình giá thể]
Toàn bộ các bước chăm sóc, giữ trái, bón phân, thu hoạch… sau giai đoạn này về cơ bản vẫn giống như mô hình trồng đất, chỉ khác ở phương thức canh tác và điều phối dinh dưỡng.
Sau khi cây bén rễ hồi xanh, quy trình chăm sóc dưa lưới cần được chia theo từng giai đoạn sinh trưởng để tối ưu dinh dưỡng, điều chỉnh lượng nước và thực hiện các thao tác kỹ thuật đúng thời điểm.
🟢 Giai đoạn cây hồi phục – phát triển thân lá (0–15 ngày)
- Duy trì tưới đều, không để úng hoặc khô hạn gốc
- Bón phân nhẹ (NPK tan nhanh, amino acid) để kích rễ – bung chồi
- Tập trung dẫn thân chính lên dây, loại bỏ nhánh phụ dưới 20 cm
📌 [Kỹ thuật phục hồi và tạo thân giai đoạn đầu]
🟡 Giai đoạn phát triển mạnh – định hình tán (15–30 ngày)
- Dẫn thân chính cố định vào giàn bằng dây mềm hoặc kẹp
- Tỉa bỏ hết các nhánh phụ, chỉ giữ 1 thân chính (hoặc 2 nếu muốn năng suất cao hơn)
- Tăng cường phân bón giàu đạm – lân, bổ sung Bo – Magie để lá khỏe, cành vững
📌 [Hướng dẫn tạo tán và nuôi thân chính cho dưa lưới]
🔵 Giai đoạn ra hoa – thụ phấn – giữ trái (30–45 ngày)
- Kiểm tra hoa cái hàng ngày, hỗ trợ thụ phấn tay vào sáng sớm (6–9h)
- Giữ lại 1 trái/cây, chọn trái ở nách lá thứ 8–12, bỏ các trái phụ
- Bắt đầu siết nước nhẹ sau đậu trái để củng cố cuống và tăng tích lũy đường
📌 [Kỹ thuật thụ phấn và giữ trái hiệu quả]
🟣 Giai đoạn nuôi trái – làm ngọt (45–65 ngày)
- Tăng Kali (K₂SO₄, KNO₃), kết hợp Canxi – Bo – Silic giúp trái chắc vỏ, ngọt và bảo quản tốt
- Bao trái sau 7–10 ngày đậu, hạn chế côn trùng và ánh nắng trực tiếp
- Siết nước dần trong 7–10 ngày cuối để tăng Brix (độ ngọt)
📌 [Chăm sóc nuôi trái và tăng chất lượng dưa lưới]
🔴 Giai đoạn chuẩn bị thu hoạch (65–75 ngày)
- Theo dõi độ ngọt, vân lưới, cuống trái để xác định thời điểm thu chuẩn
- Ngưng tưới trước thu 1–2 ngày để tăng độ đậm vị và bảo quản lâu hơn
Dưa lưới là cây có thời gian sinh trưởng ngắn, nhưng rất nhạy cảm với sâu bệnh, đặc biệt trong môi trường ẩm – kín như nhà màng. Việc phát hiện sớm, xử lý kịp thời sẽ giúp tránh thiệt hại lớn ở giai đoạn nuôi trái.
🟠 Bọ trĩ (Thrips spp.)
- Xuất hiện sớm từ giai đoạn cây con
- Gây xoăn lá, thối đọt non, giảm tỷ lệ đậu trái
- Dễ kháng thuốc – nên luân phiên hoạt chất sinh học và hóa học an toàn
📌 [Cách nhận biết và phòng trừ bọ trĩ trên dưa lưới]
🟡 Ruồi đục trái
- Gây hại từ khi trái bằng trứng gà trở lên
- Chích vỏ làm thối nhũn, rụng trái non hoặc trái hư bên trong
- Bao trái đúng thời điểm là biện pháp hiệu quả nhất
📌 [Hướng dẫn phòng ruồi đục trái dưa lưới hiệu quả]
🟢 Nhện đỏ (Tetranychus spp.)
- Tập trung mặt dưới lá, chích hút nhựa làm lá ngả vàng, khô rìa
- Xuất hiện nhiều khi khô nóng, ít mưa
- Ưu tiên dùng dầu khoáng, thuốc sinh học, giữ ẩm đều cho cây
📌 [Cách xử lý nhện đỏ an toàn trên dưa lưới]
🔵 Sương mai – Phấn trắng
- Bệnh phổ biến trong nhà màng, nhất là khi độ ẩm cao >80%
- Sương mai: đốm dầu trên lá → vàng → cháy mép
- Phấn trắng: lớp bụi trắng mặt dưới lá → cong lá, ngừng phát triển
- Phòng bằng vi sinh vật Antagonist, Silic – Canxi – Phosphonate
📌 [Phòng trị bệnh sương mai và phấn trắng trên dưa lưới]
🟣 Thối rễ – Chết cây con (Pythium, Fusarium)
- Cây con bị mềm gốc, thối rễ, đổ rạp hoặc chậm lớn
- Lây lan qua đất, nước tưới, bầu ươm
- Cần xử lý đất bằng Trichoderma, nấm đối kháng, không tưới đọng
📌 [Xử lý bệnh thối rễ giai đoạn ươm và sau trồng]
🔴 Thán thư – Đốm lá – Cháy lá
- Xuất hiện rải rác trên lá già, lan nhanh nếu gặp điều kiện thuận lợi
- Làm giảm diện tích lá quang hợp, ảnh hưởng đến nuôi trái
- Phòng bằng cắt tỉa lá già, tăng thông thoáng – luân phiên thuốc gốc đồng
Dưa lưới có thời gian sinh trưởng ngắn (65–75 ngày), nhưng nhu cầu dinh dưỡng thay đổi liên tục theo từng giai đoạn. Do đó, bón đúng – đủ – đúng thời điểm là yếu tố quyết định đến năng suất và độ ngọt của trái.
🟠 Giai đoạn cây hồi phục – bén rễ (0–10 ngày sau trồng)
- Mục tiêu: ra rễ mạnh, cây đứng khỏe
- Bón lót: phân chuồng hoai + lân + Trichoderma
- Phân thúc sớm: NPK tan nhanh 20-20-15, 10-50-10 hoặc amino acid
📌 [Công thức bón phân giai đoạn cây con]
🟡 Giai đoạn phát triển thân – lá (10–25 ngày)
- Mục tiêu: kéo thân, mở tán, tạo bộ lá khỏe
- Ưu tiên NPK 16-16-8, 30-10-10 bổ sung Canxi – Magie – Bo qua lá
- Áp dụng châm phân nhỏ giọt 1–2 lần/tuần hoặc tưới gốc luân phiên
📌 [Phác đồ phân bón tăng sinh khối cho dưa lưới]
🟢 Giai đoạn ra hoa – đậu trái (25–40 ngày)
- Mục tiêu: tăng tỷ lệ hoa cái, giữ trái tốt
- Cắt giảm đạm, NPK 10-50-10, bổ sung Lân – Kali – Bo (qua gốc và phun lá)
- Có thể kết hợp Amino + GA3 sinh học (nồng độ thấp) để hỗ trợ bung hoa
📌 [Chế độ phân cho giai đoạn ra hoa và đậu trái]
🔵 Giai đoạn nuôi trái – làm ngọt (40–65 ngày)
- Mục tiêu: trái to đều, vỏ cứng – ngọt sâu
- Ưu tiên các loại NPK có Kali cao như 10-4-40, Kali sulfat (K₂SO₄), Kali nitrat (KNO₃), kết hợp Canxi – Silic – Bo
- Siết đạm, tăng Kali dần theo tuổi trái – hạn chế trái mềm, nhạt
📌 [Lịch phân tăng Brix và chất lượng trái]
🟣 Giai đoạn trước thu hoạch (65–75 ngày)
- Ngưng bón 5–7 ngày trước thu
- Có thể phun dưỡng nhẹ bằng Kali – Canxi để ổn định vỏ và vị
- Tưới rất ít hoặc ngưng hoàn toàn 2 ngày cuối để tăng độ ngọt
📌 [Chiến lược siết nước – siết phân cuối vụ]
Nếu trồng bằng hệ thống nhỏ giọt, nên kết hợp bảng lịch châm phân cụ thể (Pha vào tank) để tăng hiệu quả hấp thu và tiết kiệm chi phí.
🔶 Lịch bón phân cho dưa lưới trồng trên giá thể (sử dụng phân đơn)
Trong mô hình nhà màng hiện đại, dưa lưới được trồng trên giá thể như xơ dừa, trấu hun hoặc perlite – hoàn toàn không dùng đất. Dinh dưỡng được cung cấp thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt châm phân tự động, nên cần dùng phân đơn tinh khiết để đảm bảo độ hòa tan và chính xác về tỷ lệ.
🟢 Các chỉ số kỹ thuật cần kiểm soát
- EC (độ dẫn điện) của dung dịch phân bón: dao động từ 1.2 đến 2.2 mS/cm tùy theo giai đoạn phát triển
- pH dung dịch tưới: duy trì ổn định trong khoảng 5.8 – 6.5
- Tần suất tưới:
- Giai đoạn cây con: tưới 2–3 lần/ngày, mỗi lần 2–4 phút
- Giai đoạn nuôi trái: tăng lên 4–6 lần/ngày tùy điều kiện nắng nóng và tuổi cây
📌 [Hướng dẫn đo và hiệu chỉnh EC – pH trong nhà màng]
🟡 Phân đơn thường dùng trong mô hình giá thể
- Canxi nitrat (Ca(NO₃)₂): cung cấp đạm nhanh + Canxi
- MAP (Monoammonium phosphate) hoặc MKP (Monopotassium phosphate): cung cấp Lân + Kali tinh khiết
- Kali nitrat (KNO₃) và Kali sulfat (K₂SO₄): bổ sung Kali giai đoạn làm trái – tăng ngọt
- Urê (46-0-0): dùng sớm giai đoạn cây con (liều thấp, kiểm soát chặt EC)
- Magie sulfat (MgSO₄.7H₂O): bổ sung Magie, chống vàng lá
- Vi lượng chelate: Fe, Zn, Mn, Cu ở dạng EDTA hoặc DTPA
- Bo (Solubor hoặc Borax): giúp đậu trái và phát triển cuống trái chắc khỏe
📌 [Cách phối trộn các loại phân đơn đúng kỹ thuật]
🔵 Phối trộn phân theo từng giai đoạn phát triển
Giai đoạn cây con (0–10 ngày sau trồng)
- Mục tiêu: phục hồi sau khi ra bầu, kích rễ, ổn định cây
- Phân sử dụng:
- Canxi nitrat – cung cấp N + Ca cho rễ khỏe, cây cứng chắc
- MAP (12-61-0) – hỗ trợ rễ sơ cấp
- Magie sulfat, Magie Nitrate – giúp lá non xanh khỏe
- Bổ sung Kali kết hợp Combi
- EC duy trì ở mức thấp: 1.2 – 1.5 mS/cm
📌 [Xem chi tiết công thức phân giai đoạn cây con]
Giai đoạn phát triển thân lá (10–25 ngày)
- Mục tiêu: kéo thân, mở tán, tạo bộ lá vững để nuôi trái sau này
- Phân sử dụng:
- Urê – bổ sung đạm nhanh, dùng liều thấp
- MAP, MKP – bổ sung cung cấp lân, kali
- Canxi nitrat – giúp thân cứng, lá dày
- Kali nitrat (KNO₃) – hỗ trợ phát triển cân đối
- Magie sulfat, Magie nitrate + vi lượng chelate – chống vàng lá, thúc đọt mạnh
- EC tăng dần lên: 1.5 – 1.8 mS/cm
📌 [Cách phối phân cho giai đoạn phát triển sinh khối]
Giai đoạn ra hoa – đậu trái (25–40 ngày)
- Mục tiêu: tăng tỷ lệ hoa cái, kích thụ phấn và giữ trái non
- Phân sử dụng:
- Canxi nitrat – giúp thân cứng, lá dày
- MAP hoặc MKP – cung cấp Lân – Kali đậm đặc
- Kali nitrat – tăng năng lượng tế bào hoa
- Bo (Solubor hoặc Borax) – giúp hình thành và giữ trái
- Chelate vi lượng (Zn, Mn) – hỗ trợ phân hóa sinh sản
- EC ổn định trong khoảng: 1.8 – 2.0 mS/cm
📌 [Chi tiết phối phân cho giai đoạn ra hoa – đậu trái]
Giai đoạn nuôi trái – làm ngọt (40–65 ngày)
- Mục tiêu: giúp trái lớn nhanh, cứng vỏ, tích lũy đường
- Phân sử dụng:
- Kali sulfat (K₂SO₄) – Kali tinh khiết, tăng ngọt không làm mặn
- Canxi nitrat – giúp vỏ cứng, hạn chế nứt trái
- Magie sulfat – tăng hiệu quả quang hợp
- Bo + Silic (nếu có) – nâng cao độ chắc, chống sốc nước
- EC có thể đẩy lên tối đa: 2.0 – 2.2 mS/cm
📌 [Công thức phân giai đoạn nuôi trái – tăng ngọt cho dưa lưới]
Giai đoạn trước thu hoạch (65–75 ngày)
- Mục tiêu: siết phân, tăng độ ngọt, giúp trái ổn định trước cắt
- Phân sử dụng:
- Kali sulfat – duy trì Brix
- Magie sulfat – duy trì hoạt động lá giai đoạn cuối
- Bo nhẹ – giữ vỏ và cuống chắc
- Ngưng hoàn toàn đạm
- EC hạ xuống: 1.2 – 1.5 mS/cm trong 5–7 ngày cuối
- Có thể ngưng tưới hoàn toàn 2 ngày cuối nếu muốn siết ngọt mạnh
Dưa lưới có hoa đực và hoa cái riêng biệt, thường trồng trong nhà màng nên thiếu côn trùng hỗ trợ. Vì vậy, thụ phấn tay đúng cách là yếu tố then chốt để đậu trái đồng loạt, giữ trái chắc và tạo hình đẹp.
🟠 Thời điểm thụ phấn tay hiệu quả nhất
- Hoa nở rộ vào sáng sớm, thụ phấn tốt nhất từ 6h–9h sáng
- Mỗi bông hoa cái chỉ nở trong 1 ngày, cần kiểm tra kỹ mỗi sáng
- Dùng cọ mềm hoặc nhíp để quét phấn hoa đực sang nhụy hoa cái
📌 [Kỹ thuật thụ phấn tay cho dưa lưới trong nhà màng]
🟡 Chọn trái giữ lại – bỏ trái phụ
- Chỉ nên giữ 1 trái/cây (hoặc 2 nếu giống nhỏ hoặc muốn năng suất)
- Trái nên chọn ở nách lá từ vị trí 8–12 tính từ gốc lên
- Bỏ tất cả trái non, hoa cái còn lại sau 2–3 ngày thụ phấn thành công
📌 [Cách chọn trái giữ lại đúng vị trí và thời điểm]
🟢 Bao trái – chống côn trùng và ánh nắng
- Sau thụ phấn 7–10 ngày, khi trái bằng quả trứng vịt thì tiến hành bao trái
- Dùng bao giấy chuyên dụng hoặc túi lưới để tránh ruồi vàng, bọ trĩ
- Bao trái giúp trái đều màu, không bị rám nắng, giữ hình tròn đẹp
📌 [Hướng dẫn bao trái đúng kỹ thuật]
🟡 Tạo lưới đẹp tự nhiên trong nhà màng
- Vân lưới là kết quả của quá trình tự nhiên kéo dài (35–45 ngày sau thụ phấn)
- Để hình thành lớp lưới đẹp, cần đảm bảo: trái lớn đều, tưới nhỏ giọt ổn định, đầy đủ Canxi – Kali – Silic – Bo, tránh stress sinh lý trước giai đoạn “tạo lưới” (từ khoảng 25–35 ngày sau đậu trái)
📌 [Cập nhật kỹ thuật tạo vân lưới hoàn chỉnh]
🔵 Theo dõi trái trong quá trình lớn
- Sau bao trái, kiểm tra định kỳ 7 ngày/lần để điều chỉnh dây đỡ trái
- Hạn chế rung lắc mạnh – dễ nứt cuống hoặc cong trái
- Nếu thấy trái lệch bên, có thể xoay nhẹ để giữ thăng bằng trong bao
Dưa lưới sau khi đậu trái khoảng 35–40 ngày (tính từ lúc thụ phấn thành công) sẽ bắt đầu tích lũy đường và bước vào giai đoạn chín sinh lý. Thu hoạch đúng lúc sẽ giúp trái đạt độ ngọt tối ưu, vỏ chắc và thơm đặc trưng – điều kiện quan trọng để tiêu thụ trong và ngoài nước.
🟠 Thời điểm thu hoạch lý tưởng
- Tùy giống, thu hoạch sau 65–75 ngày sau trồng
- Dấu hiệu nhận biết:
- Vân lưới rõ, dày, nổi gân trên vỏ
- Cuống bắt đầu ngả vàng, hơi nứt chân cuống
- Trái có mùi thơm nhẹ (ruột cam, ruột xanh thường thơm rõ hơn)
📌 [Cách xác định thời điểm thu hoạch chuẩn]
🟡 Kỹ thuật cắt trái đúng cách
- Dùng kéo sắc hoặc dao mỏng để cắt cuống cách trái khoảng 2–3 cm
- Cắt dứt khoát, tránh lắc mạnh hoặc làm dập phần vỏ trái
- Lau sạch vết cắt, xếp nhẹ nhàng vào khay/giỏ thoáng khí
📌 [Hướng dẫn thu hoạch dưa lưới không làm dập trái]
🟢 Phân loại sau thu hoạch
- Phân theo trọng lượng (1.3–1.8 kg, 1.8–2.2 kg, >2.2 kg)
- Loại bỏ trái bị nứt, sần sùi, cong méo không đạt chuẩn thương phẩm
- Có thể in mã QR truy xuất nguồn gốc nếu cung cấp cho siêu thị
📌 [Cách phân loại và đóng gói dưa lưới đúng tiêu chuẩn thương mại]
🔵 Bảo quản và vận chuyển
- Bảo quản nơi khô, mát, thoáng (20–25°C), tránh ánh sáng trực tiếp
- Trái đạt chuẩn có thể giữ độ ngọt và chất lượng 7–10 ngày sau thu
- Khi đóng thùng, nên lót lớp xốp/mút giữa các trái để chống va đập
📌 [Điều kiện bảo quản giúp dưa lưới giữ tươi lâu]
Nếu xuất khẩu, cần làm lạnh sơ bộ và đóng gói theo tiêu chuẩn riêng (GlobalGAP hoặc HACCP).
VNAS
“Một dự án hợp tác giữa Kỹ thuật trồng cây & VNAS nhằm lan tỏa tri thức trồng dưa lưới hiệu quả, thực tế, ứng dụng cao.”

