Quế là một trong những cây lâm nghiệp kiêm dược liệu có giá trị cao tại Việt Nam, nhờ khả năng khai thác đa mục tiêu và đa dòng sản phẩm. Trong cùng một chu kỳ rừng, người trồng có thể tạo nguồn thu từ vỏ quế phục vụ gia vị và dược liệu, từ lá và cành để chưng cất tinh dầu, và từ gỗ sau khai thác. Đặc tính này khiến quế trở thành lựa chọn phù hợp với nhiều vùng trung du và miền núi, nơi điều kiện đất dốc, khả năng cơ giới hóa thấp và nhu cầu sinh kế dài hạn đòi hỏi một đối tượng cây trồng vừa tạo giá trị kinh tế vừa góp phần che phủ đất.
Những năm gần đây, quế được xem là cây “đi lên” ở nhiều địa phương nhờ nhu cầu thị trường và giá trị xuất khẩu tăng. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là một loạt vấn đề thực tế. Diện tích mở rộng nhanh thường kéo theo nhu cầu giống lớn, trong khi chất lượng giống và nguồn giống không đồng đều. Nhiều lô trồng hình thành theo phong trào, thiếu đầu tư giai đoạn đầu nên tỷ lệ sống thấp, cây chậm lớn và khó tạo nền chất lượng vỏ. Một xu hướng khác là thu hoạch non để có dòng tiền sớm, làm giảm mạnh giá trị vòng đời của rừng quế và khiến người trồng khó thoát khỏi vòng quay bán nguyên liệu thô.
Vì vậy, bài viết này đặt mục tiêu cung cấp một cái nhìn tổng quan về cây quế theo hệ thống, bắt đầu từ đặc điểm sinh học và yêu cầu sinh thái, đi đến nguyên tắc canh tác nền tảng và cấu trúc chuỗi giá trị. Trọng tâm là giúp người trồng nhìn quế như một bài toán dài hạn, trong đó chất lượng giống, quản trị cạnh tranh, quản trị đất dốc và chiến lược khai thác mới là yếu tố quyết định lợi nhuận bền vững, thay vì chỉ trồng rồi chờ thu.
1. Giới thiệu chung về cây quế
Phân loại và tên gọi
Quế thuộc chi Cinnamomum, là nhóm cây thân gỗ có vỏ thơm và chứa tinh dầu. Trong thực tế sản xuất, khái niệm “quế” thường được hiểu theo giá trị thương phẩm của vỏ và tinh dầu, vì hai nhóm sản phẩm này quyết định phần lớn giá bán. Tuy nhiên, chất lượng thương phẩm không chỉ phụ thuộc vào việc “có trồng quế” mà phụ thuộc vào đặc tính vật liệu trồng, điều kiện vùng sinh thái và cách quản trị chu kỳ rừng. Nói cách khác, cùng gọi là quế nhưng chất lượng vỏ, mùi hương và hàm lượng tinh dầu có thể chênh lệch đáng kể giữa các vùng và giữa các lô trồng.
Từ điểm này, việc tiếp cận cây quế cần tách bạch giữa tên gọi thương mại và nền tảng sinh học. Khi người trồng chưa kiểm soát được nguồn giống, chưa hiểu mối liên hệ giữa tuổi cây, mùa vụ thu hoạch và điều kiện sinh thái, thì chất lượng sản phẩm thường khó ổn định, kéo theo rủi ro về giá bán và khả năng xây dựng đầu ra dài hạn.
Đặc điểm sinh học nổi bật
Quế là cây thân gỗ lâu năm, sinh trưởng theo chu kỳ rõ. Càng về tuổi lớn, cây càng có tiềm năng tăng sinh khối, trong đó phần vỏ có xu hướng dày hơn và giá trị thương phẩm trở nên rõ rệt hơn. Điều này giải thích vì sao quế là cây cần thời gian để “tích lũy giá trị”, và sự nóng vội trong khai thác thường khiến lợi nhuận dài hạn bị giảm.
Tinh dầu hiện diện ở vỏ, lá và cành non. Tuy nhiên, hàm lượng tinh dầu và đặc tính hương không cố định, mà biến động theo tuổi cây, mùa vụ và điều kiện sinh thái. Chẳng hạn, cùng một lô quế nhưng thời điểm thu hái khác nhau có thể cho chất lượng tinh dầu khác nhau, do sự thay đổi về trạng thái sinh lý và điều kiện thời tiết trước thu. Điều này khiến kỹ thuật thu và sơ chế trở thành một phần của “canh tác chất lượng”, chứ không chỉ là công đoạn sau cùng.
Về hệ rễ, quế có khả năng bám đất tốt và đóng vai trò che phủ, góp phần hạn chế xói mòn nếu thiết kế trồng hợp lý. Tuy nhiên, khả năng này không tự động xảy ra. Trồng trên đất dốc mà thiếu băng đồng mức, thiếu thảm phủ và để rửa trôi đất mặt kéo dài sẽ làm nền đất suy nhanh, cây chậm lớn và giảm khả năng tích lũy sinh khối, từ đó làm giảm chất lượng và giá trị sản phẩm.

Sản phẩm khai thác chính
Sản phẩm nổi bật nhất của quế là vỏ quế, dùng trong gia vị và dược liệu. Giá trị vỏ thường phụ thuộc vào độ dày, mùi thơm, mức độ đồng đều và độ sạch trong sơ chế. Bên cạnh đó, lá và cành được dùng để chưng cất tinh dầu. Tinh dầu quế là sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn bán nguyên liệu thô, nhưng yêu cầu về chất lượng nguyên liệu, phương pháp chưng cất và tiêu chuẩn thị trường cũng khắt khe hơn. Cuối cùng là gỗ, thường là nguồn thu bổ sung sau chu kỳ khai thác chính, giúp cải thiện hiệu quả kinh tế nếu có đầu ra và tổ chức khai thác hợp lý.
2. Cây quế ở Việt Nam: bức tranh thực tế và các vấn đề nổi bật
Vùng trồng và vai trò kinh tế địa phương
Quế được trồng phổ biến tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc, cùng một số vùng có điều kiện sinh thái phù hợp trong đó Văn Yên (Yên Bái cũ) được xem là thủ phủ trồng quế ở Việt Nam. Ở nhiều địa phương, quế không chỉ là cây lâm nghiệp đơn thuần mà còn là một cấu phần của sinh kế, vì nó tạo việc làm theo chu kỳ gồm trồng, chăm sóc, quản trị cỏ, tỉa thưa, thu hái, bóc vỏ, vận chuyển và chế biến. Khi chu kỳ được quản trị tốt, quế có thể trở thành cây giúp ổn định thu nhập, đặc biệt trong bối cảnh đất dốc khó tối ưu bằng các cây ngắn ngày.
Tuy nhiên, vai trò “xóa nghèo” của quế chỉ thực sự bền khi người trồng kiểm soát được chất lượng rừng và tránh khai thác non. Nếu rừng không đồng đều, tỷ lệ cây chậm lớn cao hoặc chất lượng vỏ thấp, người trồng dễ bị khóa vào đầu ra nguyên liệu thô và phụ thuộc vào biến động giá.
Xu hướng mở rộng diện tích và hệ quả đi kèm
Khi giá quế tăng và nhu cầu thị trường tốt, diện tích trồng thường mở rộng nhanh. Hệ quả trực tiếp là nhu cầu giống tăng mạnh, tạo khoảng trống cho nguồn giống trôi nổi và chất lượng không ổn định. Trong cây lâu năm, sai lệch giống và sai lệch vật liệu trồng không chỉ làm giảm năng suất một vụ, mà có thể kéo dài trong nhiều năm, vì rừng đã hình thành thì việc “sửa sai” tốn thời gian và chi phí lớn.
Bên cạnh vấn đề giống, mở rộng theo phong trào thường đi kèm tâm lý đầu tư ít ở giai đoạn đầu, vì người trồng nghĩ quế là cây rừng, trồng xong có thể để tự nhiên. Thực tế, giai đoạn cây con và kiến thiết ban đầu là giai đoạn quyết định tốc độ khép tán, quyết định khả năng vượt cỏ và quyết định nền sinh trưởng nhiều năm về sau. Nếu giai đoạn này bị bỏ rơi, rừng sẽ chậm lớn, dễ phân hóa và khó đạt mục tiêu chất lượng vỏ.
Điểm nghẽn thường gặp trong thực tế
Một điểm nghẽn phổ biến là phụ thuộc vào đầu ra nguyên liệu thô, giá trị gia tăng thấp. Khi chỉ bán thô, lợi nhuận dễ bị ăn mòn bởi biến động giá, chi phí vận chuyển và sức ép từ thương lái. Một điểm nghẽn khác là xu hướng thu hoạch sớm để có dòng tiền. Thu sớm có thể giúp quay vòng nhanh, nhưng thường làm giảm mạnh giá trị vòng đời vì vỏ mỏng, chất lượng không đạt chuẩn và mất cơ hội tích lũy sinh khối ở tuổi lớn. Ngoài ra, chênh lệch chất lượng giữa các hộ thường rất lớn do khác nhau về giống, mật độ, nền đất và kỹ thuật bóc vỏ, sơ chế. Khi chất lượng không đồng đều, việc chuẩn hóa để bán vào kênh yêu cầu tiêu chuẩn cao trở nên khó khăn.
3. Giá trị và vai trò của cây quế trong hệ canh tác và kinh tế rừng
Giá trị kinh tế
Quế có lợi thế ở khả năng tạo nhiều dòng sản phẩm, nhưng giá trị cao nhất thường nằm ở vỏ đạt chuẩn và tinh dầu ổn định chất lượng. Điều này khiến bài toán lợi nhuận của quế không chỉ là trồng cho nhiều, mà là trồng để đạt chuẩn. Nếu chỉ bán thô, người trồng thường chịu rủi ro kép gồm rủi ro giá và rủi ro chất lượng. Ngược lại, nếu có năng lực sơ chế, phân loại và kết nối chế biến, giá trị gia tăng có thể cải thiện đáng kể, giúp giảm phụ thuộc vào một kênh bán.
Vai trò sinh thái
Quế có thể góp phần che phủ đất và giảm xói mòn ở vùng đồi dốc nếu được trồng theo thiết kế phù hợp, như bố trí theo đường đồng mức, có băng cản nước, duy trì thảm phủ và hạn chế làm trơ đất. Khi đất mặt được giữ lại, hệ rễ hoạt động tốt hơn, nền hữu cơ ổn định hơn và sinh trưởng của rừng bền hơn. Ngược lại, nếu để rửa trôi kéo dài, đất mặt mất đi đồng nghĩa nền dinh dưỡng dài hạn bị bào mòn, rừng chậm lớn và chi phí phục hồi tăng.
Vai trò xã hội
Quế tạo việc làm tại chỗ ở nhiều khâu, đặc biệt là chăm sóc giai đoạn đầu, thu hái, bóc vỏ và chưng cất tinh dầu. Với các vùng miền núi, chuỗi việc làm này có thể góp phần giữ lao động tại địa phương. Tuy nhiên, nếu chuỗi chỉ dừng ở bán nguyên liệu thô, giá trị lao động thường thấp và dễ bị tổn thương khi giá thị trường biến động.
4. Yêu cầu sinh thái quyết định tốc độ sinh trưởng và chất lượng quế
Khí hậu và lượng mưa
Quế phù hợp khí hậu ẩm với lượng mưa tương đối, tránh các cực đoan kéo dài. Khi khô hạn kéo dài, cây thường chậm lớn, giảm tích lũy sinh khối và có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành, tích lũy tinh dầu. Ngược lại, mưa quá dồn dập nếu đi kèm thoát nước kém và đất bí cũng có thể gây stress rễ, làm cây suy, từ đó kéo theo rủi ro bệnh.
Trong thực hành, điều quan trọng là hiểu rằng khí hậu không chỉ quyết định cây sống hay chết, mà quyết định nhịp sinh trưởng và nhịp tích lũy giá trị. Người trồng cần quan sát chu kỳ thời tiết theo vùng để xây dựng kế hoạch chăm sóc, quản trị cỏ, và lựa chọn thời điểm thu hoạch phù hợp.
Đất trồng
Quế ưa đất tơi xốp, thoát nước tốt và có tầng đất tương đối. Đất nén chặt, đất bí hoặc ngập úng làm rễ kém, cây chậm lớn và dễ suy. Độ phì và hữu cơ ảnh hưởng rõ đến sinh trưởng, nhưng đất quá phì không đồng nghĩa vỏ tốt. Chất lượng vỏ còn phụ thuộc vào tuổi cây, thời điểm thu và điều kiện sinh thái trong giai đoạn tích lũy.
Một sai lệch thường gặp là đánh giá đất chỉ dựa vào cảm giác “đất tốt”, rồi kỳ vọng quế tự lớn nhanh. Trong cây lâu năm, cấu trúc đất, khả năng thoát nước và khả năng giữ ẩm mới là nền cho sinh trưởng bền. Nếu đất mặt bị rửa trôi, dù ban đầu đất có tốt, rừng vẫn có thể suy về sau.
Địa hình và thoát nước
Trồng quế trên đất dốc cần ưu tiên chống xói mòn và giữ ẩm, vì mất đất mặt đồng nghĩa mất nền dinh dưỡng dài hạn. Do đó, thiết kế lô trồng, đường đi, rãnh thoát nước và thảm phủ cần được xem là một phần của kỹ thuật trồng, không phải phần phụ. Khi thiết kế đúng, rừng ổn định hơn, giảm phân hóa, và khả năng tích lũy sinh khối vỏ tốt hơn.
5. Chu kỳ sinh trưởng và bài toán thời gian của rừng quế
Giai đoạn cây con và kiến thiết ban đầu
Ở giai đoạn đầu, mục tiêu quan trọng nhất là tỷ lệ sống cao, cây khỏe, ra rễ tốt và vượt cỏ. Nhiều rừng quế phân hóa ngay từ năm đầu vì cây không vượt được cạnh tranh cỏ dại, hoặc bị stress do đất bí, thiếu ẩm hoặc úng. Khi cây con bị chậm, thời gian khép tán kéo dài, chi phí quản lý cỏ tăng và tốc độ tăng trưởng tổng thể của rừng giảm.
Giai đoạn này cũng quyết định nền cho thân và tán về sau. Một cây vượt cỏ tốt và có bộ rễ ổn định thường duy trì nhịp sinh trưởng đều, ít bị giật cục theo thời tiết, từ đó tạo tiền đề để tích lũy vỏ tốt hơn khi bước vào tuổi khai thác.
Giai đoạn sinh trưởng mạnh
Khi cây đã ổn định và bắt đầu tăng sinh khối mạnh, cạnh tranh trong lô trồng trở thành yếu tố quan trọng. Nếu mật độ quá cao và không quản lý tỉa thưa hợp lý, cây có thể vươn cao nhanh nhưng đường kính thân nhỏ, khả năng tích lũy vỏ dày bị hạn chế. Ngược lại, nếu mật độ quá thưa ngay từ đầu, lô trồng dễ bị cỏ lấn, đất trơ và tăng rửa trôi. Vì vậy, quản trị mật độ cần gắn với mục tiêu khép tán, mục tiêu tăng đường kính và mục tiêu chất lượng vỏ.
Giai đoạn tích lũy giá trị vỏ và tinh dầu
Đây là giai đoạn rừng quế bắt đầu thể hiện rõ giá trị thương phẩm. Khi cây đạt một độ tuổi nhất định, vỏ dày hơn, hương rõ hơn và khả năng tạo sản phẩm đạt chuẩn tăng lên. Thu hoạch quá sớm thường làm vỏ mỏng, chất lượng thấp và mất cơ hội tích lũy giá trị. Nói cách khác, người trồng có thể thu sớm để có tiền nhanh, nhưng thường phải đánh đổi bằng tổng lợi nhuận vòng đời.
Giai đoạn khai thác, tái sinh và quản trị rừng
Khai thác quế cần chiến lược theo lô và theo năm, nhằm vừa tạo dòng tiền vừa không bẻ gãy chu kỳ rừng. Khi khai thác không có kế hoạch, người trồng dễ rơi vào tình huống thiếu nguyên liệu ổn định, hoặc khai thác dồn làm tăng rủi ro giá và rủi ro lao động. Quản trị rừng sau khai thác cũng quan trọng, vì ảnh hưởng đến khả năng tái sinh và khả năng duy trì nền đất, đặc biệt trên đất dốc.

6. Nguyên tắc canh tác nền tảng giúp rừng quế ổn định và tăng chất lượng
Chọn giống và vật liệu trồng
Giống và vật liệu trồng là nền của mọi nỗ lực về sau. Người trồng cần ưu tiên nguồn giống rõ ràng, phù hợp vùng sinh thái, cây giống khỏe và đồng đều. Trong cây lâu năm, giống không ổn định là nguyên nhân sâu xa khiến rừng không đồng đều, khó chuẩn hóa chất lượng và khó dự đoán thời điểm đạt tiêu chuẩn khai thác. Khi rừng phân hóa mạnh, chi phí tỉa thưa và quản trị cạnh tranh tăng, đồng thời sản phẩm đầu ra khó đồng nhất.
Mật độ trồng và quản lý cạnh tranh
Mật độ ảnh hưởng đến tốc độ khép tán, đường kính thân và chất lượng vỏ. Mật độ quá dày có thể giúp khép tán nhanh nhưng làm cây cạnh tranh mạnh, thân nhỏ và giảm khả năng tích lũy vỏ theo mục tiêu. Mật độ quá thưa lại làm tăng áp lực cỏ và rửa trôi đất. Vì vậy, mật độ cần được chọn theo mục tiêu sản phẩm và điều kiện đất dốc, đồng thời phải gắn với kế hoạch tỉa thưa ở các mốc phù hợp.
Quản lý cỏ và thảm phủ
Trong vài năm đầu, quản lý cỏ là một trong những yếu tố quyết định rừng có “vượt lên” được hay không. Tuy nhiên, mục tiêu không chỉ là diệt sạch cỏ, mà là kiểm soát cạnh tranh để cây vượt cỏ, đồng thời duy trì thảm phủ hợp lý nhằm giữ ẩm, giảm rửa trôi và bảo vệ đất mặt. Một lô trồng trơ đất trên đất dốc thường trả giá bằng suy độ phì về lâu dài, dù cây có sống.
Dinh dưỡng và hữu cơ
Không phải rừng quế nào cũng cần bón nhiều. Điều quan trọng là hiểu đất thiếu gì, cây thiếu gì và bón theo mục tiêu tăng trưởng bền. Bón thiếu có thể làm cây chậm, nhưng bón theo cảm tính cũng có thể làm mất cân bằng dinh dưỡng, tăng chi phí mà không cải thiện tương ứng chất lượng vỏ. Trong cây lâu năm, hiệu quả dinh dưỡng gắn chặt với cấu trúc đất và khả năng rễ hoạt động. Khi đất bí và thoát nước kém, bón nhiều thường không giải quyết được gốc rễ.
Tỉa thưa và tạo không gian sinh trưởng
Tỉa thưa đúng thời điểm giúp cây còn lại tăng đường kính, tạo điều kiện tích lũy vỏ và nâng giá trị thương phẩm. Nếu không tỉa thưa, lô trồng dễ bị cạnh tranh kéo dài, cây vươn cao và thân nhỏ. Nếu tỉa thưa sai thời điểm hoặc tỉa quá mạnh trong điều kiện đất dốc trơ trụi, rủi ro cỏ bùng lại và rửa trôi tăng. Vì vậy, tỉa thưa cần gắn với mục tiêu sản phẩm, mức độ che phủ đất và kế hoạch quản trị sau tỉa.
Gợi ý đọc thêm: Tỉa thưa trong rừng trồng: khi nào làm đúng sẽ tăng giá trị, khi nào làm sai sẽ giảm năng suất.
7. Sâu bệnh và rủi ro thường gặp
Trong rừng quế, rủi ro lớn thường không xuất phát từ một đối tượng sâu bệnh đơn lẻ, mà xuất phát từ nền canh tác và điều kiện sinh thái khiến cây suy. Khi cây suy do đất bí, thoát nước kém, mật độ quá dày, cỏ cạnh tranh mạnh hoặc stress khí hậu, bệnh mới bùng phát và lan nhanh. Vì vậy, cách tiếp cận hiệu quả là nhìn sâu bệnh như hệ quả của hệ thống, thay vì chỉ là một hiện tượng cần phun thuốc.
Nhóm bệnh hại thân, lá và rễ thường phát sinh mạnh khi rừng quá rậm, ẩm độ cao kéo dài, đất bí hoặc cây con yếu. Trong các trường hợp này, giải pháp bền thường nằm ở cải thiện thông thoáng, quản trị cạnh tranh, thoát nước, vệ sinh lô trồng và nâng nền sức cây. Nguyên tắc quản lý tổng hợp là phòng là chính bằng giống tốt, mật độ hợp lý, quản lý cỏ, tỉa thưa, thoát nước và vệ sinh lô, kết hợp theo dõi để can thiệp đúng thời điểm khi cần.
8. Thu hoạch, sơ chế và chuỗi giá trị
Thu hoạch vỏ quế
Chất lượng vỏ phụ thuộc vào tuổi cây, thời điểm thu và kỹ thuật bóc. Tuổi cây quyết định độ dày và mức độ hình thành giá trị thương phẩm. Thời điểm thu ảnh hưởng đến trạng thái sinh lý và đặc tính hương, từ đó ảnh hưởng giá bán. Kỹ thuật bóc ảnh hưởng đến mức độ nguyên vẹn, độ sạch và tổn thương cây nếu còn khai thác tiếp. Thu hoạch sai thời điểm thường làm vỏ mỏng, chất lượng kém, trong khi thao tác bóc không phù hợp có thể gây tổn thương thân, giảm khả năng phục hồi hoặc giảm giá trị ở các lần khai thác sau.
Chưng cất tinh dầu từ lá và cành
Tinh dầu phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, độ tươi, phương pháp và thiết bị chưng cất. Cùng một lô nguyên liệu, cách thu gom, thời gian lưu trước chưng cất và cách vận hành thiết bị có thể tạo khác biệt lớn về hiệu suất và chất lượng tinh dầu. Vì vậy, nếu định hướng phát triển tinh dầu, người trồng cần coi khâu nguyên liệu và sơ chế như một phần của tiêu chuẩn, không chỉ là tận dụng phụ phẩm.
Sơ chế, phân loại và tiêu chuẩn thị trường
Trong các kênh có yêu cầu chất lượng, tiêu chuẩn về độ sạch, độ ẩm, mùi, mức đồng đều và một số chỉ tiêu liên quan hàm lượng tinh dầu là yếu tố quyết định giá trị. Sản lượng nhiều nhưng phân loại kém và kiểm soát chất lượng kém thường khiến giá bán bình quân thấp. Ngược lại, nếu làm tốt phân loại và tiêu chuẩn, giá trị có thể tăng mà không cần tăng diện tích. Đây là điểm then chốt để thoát khỏi phụ thuộc đầu ra thô.
9. Ba kịch bản phát triển cây quế ở Việt Nam hiện nay
Kịch bản thứ nhất là trồng quế quy mô hộ gia đình và bán nguyên liệu thô. Mô hình này dễ triển khai vì vốn và kỹ thuật đầu vào thấp hơn, nhưng biên lợi nhuận thường nhạy với giá và phụ thuộc thương lái, nhất là khi rừng không đồng đều và chất lượng vỏ chưa được chuẩn hóa.
Kịch bản thứ hai là trồng quế gắn với chế biến tinh dầu và phân loại vỏ. Mô hình này tăng giá trị gia tăng và có khả năng ổn định giá bán tốt hơn, nhưng đòi hỏi chuẩn hóa quy trình, tổ chức thu gom nguyên liệu và đầu tư thiết bị chưng cất hoặc liên kết với cơ sở chưng cất có tiêu chuẩn.
Kịch bản thứ ba là trồng quế theo hướng vùng nguyên liệu và chứng nhận, hướng đến thị trường yêu cầu truy xuất và tiêu chuẩn. Mô hình này có tiềm năng nâng giá trị dài hạn, nhưng đòi hỏi quản trị đồng bộ từ giống, thiết kế lô trồng, quy trình chăm sóc, thu hoạch, sơ chế đến hệ thống ghi chép và kiểm soát chất lượng.
10. Tổng kết
Quế là cây lâu năm đa mục tiêu, nhưng hiệu quả thật sự không nằm ở mở rộng diện tích nhanh. Hiệu quả nằm ở quản trị chu kỳ, chất lượng giống và chiến lược khai thác, sơ chế, phân loại. Thực tế sản xuất tại Việt Nam cho thấy rừng quế bền thường là rừng chăm giai đoạn đầu đúng, biết quản trị cạnh tranh, biết tỉa thưa theo mục tiêu và khai thác theo kế hoạch. Ngược lại, rừng trồng theo phong trào, thiếu nền và thu hoạch non thường khó tích lũy giá trị và dễ bị cuốn vào đầu ra thô.

