Bệnh vùng rễ luôn là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến cây trồng sinh trưởng kém, vàng lá, rụng trái non hoặc chết đột ngột trong giai đoạn đầu vụ. Các tác nhân phổ biến như Phytophthora, Fusarium, Pythium, Rhizoctonia… thường tồn tại âm thầm trong đất, tấn công khi cây suy yếu hoặc khi điều kiện môi trường thuận lợi cho nấm bệnh phát triển.
Việc kiểm soát các loại nấm hại này bằng thuốc hóa học thường chỉ mang tính tạm thời, thậm chí gây ra hệ quả ngược lại như chai đất, rối loạn hệ vi sinh, tăng nguy cơ ngộ độc rễ hoặc tồn dư hóa chất trong đất. Trong bối cảnh đó, xu hướng chuyển sang các giải pháp sinh học – đặc biệt là nấm đối kháng – ngày càng trở nên cần thiết và cấp bách.
Trichoderma spp. là một trong những nhóm nấm đất được nghiên cứu và ứng dụng nhiều nhất hiện nay. Với khả năng phát triển nhanh, tiết enzyme mạnh, cạnh tranh sinh học và kích thích rễ phát triển, Trichoderma không chỉ đóng vai trò là “lá chắn sinh học” cho cây trồng, mà còn giúp cải thiện sức sống cho vùng rễ sau các đợt stress sinh lý hoặc tấn công của mầm bệnh.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào đặc điểm, cơ chế và hướng dẫn sử dụng Trichoderma spp. một cách hiệu quả – nhằm giúp người canh tác ứng dụng đúng và tối ưu lợi ích mà nhóm nấm này mang lại.
1️⃣ Giới thiệu chung về Trichoderma spp.
Trichoderma spp. là một nhóm nấm đất có khả năng phát triển nhanh, sinh khối mạnh và đối kháng sinh học hiệu quả với nhiều loài nấm gây bệnh cho cây trồng. Đây là một trong những nhóm vi sinh vật có lợi được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực nông nghiệp sinh học, đặc biệt trong kiểm soát bệnh vùng rễ và cải tạo đất.
Các loài Trichoderma thường gặp bao gồm:
- Trichoderma harzianum – có phổ đối kháng rộng, thích hợp cho cây công nghiệp và rau màu.
- Trichoderma viride – hoạt động mạnh trong đất giàu hữu cơ, phổ biến trong ủ phân chuồng.
- Trichoderma asperellum – có khả năng kích thích sinh trưởng rễ và cải tạo đất bạc màu.
- Trichoderma koningii – tiết enzyme mạnh, được sử dụng nhiều trong sản xuất chế phẩm sinh học.
Điểm đặc trưng của Trichoderma là khả năng sinh bào tử dày, giúp chúng tồn tại lâu dài trong môi trường đất và tái sinh khối nhanh khi gặp điều kiện thuận lợi. Nấm phát triển chủ yếu ở tầng đất mặt, vùng quanh rễ, nơi có độ ẩm và chất hữu cơ ổn định. Chúng không xâm nhập vào mô rễ như nấm gây bệnh, mà hoạt động như một “lá chắn” sinh học bên ngoài, cạnh tranh trực tiếp với mầm bệnh trong đất.
Nhờ đặc tính phát triển mạnh, dễ nhân sinh khối và có phổ hoạt động rộng, Trichoderma spp. không chỉ được dùng để phòng ngừa bệnh thối rễ, mà còn được tích hợp vào các mô hình ủ phân, xử lý đất và phối hợp trong canh tác hữu cơ.
📌 [Các loài Trichoderma phổ biến trong nông nghiệp]
2️⃣ Vai trò sinh học chính
Trichoderma spp. là một trong số ít nhóm vi sinh vật mang nhiều vai trò sinh học quan trọng đồng thời, giúp cây trồng vừa phòng ngừa bệnh, vừa phục hồi sinh lý rễ và cải thiện môi trường đất. Những vai trò nổi bật nhất bao gồm:
Đối kháng và tiêu diệt nấm bệnh vùng rễ
Trichoderma có khả năng ngăn chặn và tiêu diệt nhiều loại nấm gây bệnh nguy hiểm trong đất như Phytophthora, Fusarium, Pythium, Rhizoctonia, Sclerotium… Chúng tấn công mầm bệnh thông qua cơ chế cạnh tranh, tiết enzyme và sản sinh hợp chất ức chế sinh học. Điều này giúp cây giảm nguy cơ thối rễ, vàng lá, chết cây con hoặc rụng trái non.
Tiết enzyme và hormone kích thích sinh trưởng rễ
Nhiều chủng Trichoderma có khả năng tiết enzyme như cellulase, chitinase, β-glucanase, protease… giúp làm mềm đất, phân giải xác bã thực vật và mô bệnh, đồng thời kích thích cây hình thành rễ tơ mới. Ngoài ra, chúng còn có thể tổng hợp các hormone sinh trưởng như auxin (IAA), giúp tăng số lượng rễ và cải thiện khả năng hút nước, khoáng chất.
Làm lành mô rễ tổn thương – phục hồi cây sau stress
Sau khi cây bị tổn thương vùng rễ do úng nước, nấm hại hoặc tác động hóa học, Trichoderma có khả năng tái tạo mô rễ, làm lành vết thương và tạo điều kiện cho rễ con phát triển trở lại. Đây là lý do nhóm nấm này thường được sử dụng trong các giai đoạn chuyển mùa hoặc sau khi cây bị suy yếu.
Cải thiện hệ vi sinh vùng rễ và pH đất
Trichoderma góp phần ổn định hệ sinh thái vi sinh vật trong đất bằng cách ức chế vi sinh vật có hại, đồng thời tạo điều kiện cho các nhóm vi sinh có lợi phát triển. Một số chủng còn có khả năng tiết acid hữu cơ nhẹ, giúp cải thiện pH ở vùng rễ – đặc biệt hữu ích trong đất có xu hướng kiềm hoặc trung tính.
📌 [Trichoderma và khả năng phục hồi rễ sau bệnh]
3️⃣ Cơ chế hoạt động
Hiệu quả sinh học của Trichoderma spp. đến từ sự phối hợp giữa nhiều cơ chế khác nhau. Đây không chỉ là một tác nhân kháng nấm thụ động, mà là một hệ vi sinh chủ động trong vùng rễ, có khả năng thích ứng và phản ứng với môi trường đất rất linh hoạt. Các cơ chế chính bao gồm:
Tiết enzyme phân hủy vách tế bào nấm bệnh
Một trong những cơ chế quan trọng nhất của Trichoderma là khả năng tiết enzyme để phân hủy cấu trúc màng tế bào nấm gây hại. Các enzyme như chitinase, glucanase, protease… giúp phá vỡ lớp vỏ chitin và β-glucan – thành phần chính trong màng tế bào của nấm bệnh như Fusarium, Rhizoctonia, Sclerotium. Khi lớp vỏ bị phá vỡ, mầm bệnh mất khả năng xâm nhập vào rễ và sẽ nhanh chóng bị tiêu diệt.
Cạnh tranh không gian và dinh dưỡng với mầm bệnh
Trichoderma phát triển nhanh và chiếm lĩnh vùng rễ nhờ tốc độ sinh khối cao. Khi đã bám vào vùng rễ, chúng sử dụng hết dinh dưỡng và không gian sống tại đó, khiến các nấm bệnh không còn điều kiện phát triển. Đây là cơ chế cạnh tranh sinh học mang tính phòng ngừa lâu dài.
Sản sinh chất kháng sinh sinh học và tín hiệu kích hoạt miễn dịch cây
Một số chủng Trichoderma có thể sản sinh các hợp chất như peptaibols, polyketides, pyrones… Những chất này có tác dụng kháng sinh sinh học tự nhiên, ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử nấm hoặc kìm hãm sự phát triển của mầm bệnh trong vùng rễ. Đồng thời, chúng còn kích hoạt cơ chế phòng vệ nội sinh của cây trồng, giống như một dạng “tiêm phòng tự nhiên” giúp cây tăng sức đề kháng.
Tạo màng sinh học và lớp bảo vệ vùng rễ
Trichoderma có khả năng bám vào tế bào rễ, tạo lớp sợi nấm dày bao phủ quanh rễ như một lớp áo giáp. Lớp này vừa ngăn nấm bệnh tiếp cận rễ, vừa ổn định hệ vi sinh vật có lợi trong vùng rễ.
📌 [Các enzyme và chất sinh học do Trichoderma tiết ra]
4️⃣ Ứng dụng trong nông nghiệp
Với khả năng đối kháng mạnh mẽ và phổ hoạt động rộng, Trichoderma spp. được ứng dụng linh hoạt trong nhiều hệ thống canh tác, từ mô hình nông nghiệp hữu cơ đến cây trồng công nghiệp quy mô lớn. Dưới đây là những ứng dụng thực tiễn phổ biến nhất:
Phòng và trị bệnh vùng rễ trên nhiều loại cây trồng
Trichoderma giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh như:
- Thối rễ, héo rũ ở rau màu (dưa leo, cà chua, cải, xà lách…)
- Xì mủ thân, vàng lá ở cây ăn trái (sầu riêng, mít, cam quýt…)
- Héo rũ chết cây con ở cây công nghiệp (cà phê, hồ tiêu, cao su…)
Khi được sử dụng định kỳ, nấm đối kháng này giúp duy trì mật độ mầm bệnh thấp trong đất, làm giảm đáng kể tỷ lệ cây bị bệnh.
Phục hồi cây sau bệnh hoặc stress sinh lý
Trong các giai đoạn chuyển mùa, sau ngập úng hoặc khi cây bị ảnh hưởng bởi thuốc trừ nấm, rễ thường bị tổn thương và mất khả năng hấp thu. Trichoderma giúp làm lành mô rễ, thúc đẩy ra rễ mới và tái thiết hệ sinh thái rễ, giúp cây nhanh chóng phục hồi.
Cải tạo đất bạc màu và đất canh tác hóa học lâu năm
Ở những vùng đất bị chai, nghèo vi sinh hoặc tồn dư thuốc BVTV, việc bổ sung Trichoderma kết hợp với phân hữu cơ là giải pháp hiệu quả để khôi phục hoạt tính sinh học của đất, cân bằng pH và tăng mật độ rễ tơ.
Phối hợp trong ủ phân hữu cơ vi sinh
Trichoderma thường được sử dụng trong quá trình ủ phân chuồng hoai mục, giúp phân giải nhanh xác bã thực vật, tiêu diệt mầm bệnh và tăng hàm lượng vi sinh có lợi trong phân. Loại phân ủ này có khả năng phòng bệnh nhẹ và tăng sức sống cho cây trồng.
Ứng dụng trong nhà lưới, nhà màng, mô hình trồng chậu và thủy canh giá thể
Trichoderma phát huy tác dụng tốt khi trộn vào giá thể hoặc bổ sung định kỳ vào gốc cây trồng trong chậu, khay hoặc rọ trồng. Việc sử dụng thường xuyên giúp kiểm soát bệnh vùng gốc trong môi trường khép kín, nơi nấm bệnh dễ tích tụ theo chu kỳ tưới.
📌 [Trichoderma trong vườn cây ăn trái và cây công nghiệp]
5️⃣ Hướng dẫn sử dụng hiệu quả
Để Trichoderma spp. phát huy tốt vai trò đối kháng và kích thích sinh trưởng vùng rễ, người trồng cần tuân thủ một số nguyên tắc sử dụng sau:
Sử dụng đúng dạng và đúng thời điểm
Trichoderma thường được cung cấp dưới dạng bột bám bào tử, dịch lên men hoặc trộn sẵn trong phân hữu cơ vi sinh. Các hình thức sử dụng phổ biến bao gồm:
- Rắc vào hố trồng hoặc gốc cây: dùng cho cây lâu năm, giúp tạo lớp nấm đối kháng bao quanh vùng rễ.
- Trộn với phân chuồng hoai hoặc phân trùn quế: tăng hiệu quả phân giải và bổ sung vi sinh vật có lợi.
- Tưới quanh gốc hoặc trộn giá thể: dùng cho rau màu, hoa kiểng, cây trồng chậu.
Tưới vào thời điểm đất còn ẩm, tránh nắng gắt
Trichoderma phát triển mạnh trong môi trường đất ẩm và hữu cơ. Nên tưới hoặc bón vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát. Sau khi sử dụng, cần giữ đất đủ ẩm trong 24–48 giờ để nấm sinh khối và bám vào vùng rễ.
Không dùng chung với thuốc trừ nấm hóa học
Đặc biệt tránh sử dụng đồng thời với các thuốc trừ nấm gốc đồng, lưu huỳnh, carbendazim hoặc các chất diệt khuẩn mạnh. Những loại này có thể tiêu diệt hoàn toàn bào tử Trichoderma trong đất. Nếu cần xử lý bằng thuốc, nên chờ ít nhất 5–7 ngày sau mới bổ sung lại nấm đối kháng.
📌 [Những sai lầm thường gặp khi sử dụng Trichoderma]
Duy trì sử dụng định kỳ để ổn định mật số
Do là sinh vật sống, Trichoderma cần được bổ sung định kỳ mỗi 15–30 ngày tùy vào điều kiện đất và cây trồng. Việc này giúp duy trì mật số nấm có lợi trong vùng rễ, phòng bệnh lâu dài và ổn định hệ sinh thái đất.
Phối hợp hợp lý với các vi sinh vật khác
Trichoderma có thể phối hợp với các nhóm như Bacillus subtilis, Azospirillum, Rhizobium… trong các giai đoạn khác nhau. Tuy nhiên, không nên pha trộn tất cả vào một lần nếu chưa có hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất, để tránh hiện tượng đối kháng giữa các chủng.
Kết bài
Trichoderma spp. là một trong những tác nhân sinh học mạnh mẽ và linh hoạt nhất hiện nay trong việc phòng ngừa bệnh vùng rễ, phục hồi cây trồng và cải thiện chất lượng đất. Không chỉ tiêu diệt mầm bệnh một cách tự nhiên, nấm đối kháng này còn kích thích rễ phát triển, làm lành tổn thương và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng cho cây. Đây là một giải pháp bền vững, ít rủi ro và phù hợp với nhiều mô hình sản xuất từ truyền thống đến hiện đại.
Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, người canh tác cần hiểu rõ cách sử dụng Trichoderma, đặc biệt là thời điểm bón, điều kiện đất, độ ẩm và khả năng phối hợp với các chế phẩm sinh học khác. Khi được ứng dụng đúng kỹ thuật, Trichoderma spp. không chỉ là một biện pháp phòng bệnh mà còn là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng hệ sinh thái đất khỏe – cây khỏe – sản xuất ổn định và bền vững lâu dài.
⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm theo dõi các nền tảng truyền thông để tìm hiểu, trao đổi và chia sẻ thêm về các kinh nghiệm trong đầu tư và sản xuất nông nghiệp cùng cộng đồng và chuyên gia tại:
- Youtube: Youtube.com/@Kythuattrongcayvn
- Facebook Page: Facebook.com/kythuattrongcay.vn/
- Facebook Group: Facebook.com/6441565519262518
- Tiktok: Tiktok.com/@kythuattrongcay.vn


